← Ghi chú← Notes

Tiếng AnhEnglish

19 ghi chú19 notes

This section has no English original — the notes below are shown in Vietnamese.

  1. 01Tổng quan & Lộ trình học Tiếng AnhTổng quan & Lộ trình học Tiếng AnhTiếng Anh và tiếng Việt thuộc hai họ ngôn ngữ hoàn toàn khác nhau về mặt loại hình (typology), và chính khoảng cách cấu trúc này — chứ không phải chuyện "học chưa đủ chăm" — là nguyên nhân gốc rễ khiến người Việt học…Tiếng Anh và tiếng Việt thuộc hai họ ngôn ngữ hoàn toàn khác nhau về mặt loại hình (typology), và chính khoảng cách cấu trúc này — chứ không phải chuyện "học chưa đủ chăm" — là nguyên nhân gốc rễ khiến người Việt học…19 Th7, 2026Jul 19, 2026
  2. 02Từ loại (Parts of Speech)Từ loại (Parts of Speech)Từ loại (parts of speech) là hệ thống phân loại từ trong tiếng Anh dựa trên chức năng của chúng trong câu. Tiếng Việt không biến đổi hình thái từ theo từ loại nhiều như tiếng Anh, nên với người Việt học tiếng Anh, việc…Từ loại (parts of speech) là hệ thống phân loại từ trong tiếng Anh dựa trên chức năng của chúng trong câu. Tiếng Việt không biến đổi hình thái từ theo từ loại nhiều như tiếng Anh, nên với người Việt học tiếng Anh, việc…19 Th7, 2026Jul 19, 2026
  3. 03Danh từ: Số ít & Số nhiềuDanh từ: Số ít & Số nhiềuĐây là một trong những khác biệt cấu trúc lớn nhất giữa tiếng Việt và tiếng Anh, và là lý do gốc rễ khiến người Việt học tiếng Anh gần như ai cũng từng quên "-s" ít nhất một lần (thật ra là hàng nghìn lần).Đây là một trong những khác biệt cấu trúc lớn nhất giữa tiếng Việt và tiếng Anh, và là lý do gốc rễ khiến người Việt học tiếng Anh gần như ai cũng từng quên "-s" ít nhất một lần (thật ra là hàng nghìn lần).19 Th7, 2026Jul 19, 2026
  4. 04Mạo từ & Từ hạn địnhMạo từ & Từ hạn địnhĐối với người Việt, mạo từ (articles: a, an, the) và từ hạn định (determiners: some, any, much, many, few, little, this, that...) là một trong những mảng ngữ pháp gây khó chịu nhất, đơn giản vì tiếng Việt không có khái…Đối với người Việt, mạo từ (articles: a, an, the) và từ hạn định (determiners: some, any, much, many, few, little, this, that...) là một trong những mảng ngữ pháp gây khó chịu nhất, đơn giản vì tiếng Việt không có khái…19 Th7, 2026Jul 19, 2026
  5. 05Đại từ & Sở hữuĐại từ & Sở hữuĐại từ (pronouns) và các dạng sở hữu (possessives) là một trong những mảng ngữ pháp mà người Việt hay chủ quan bỏ qua, vì tiếng Việt không phân biệt rạch ròi giữa "chủ ngữ" và "tân ngữ" của cùng một đại từ — "tôi" vẫn…Đại từ (pronouns) và các dạng sở hữu (possessives) là một trong những mảng ngữ pháp mà người Việt hay chủ quan bỏ qua, vì tiếng Việt không phân biệt rạch ròi giữa "chủ ngữ" và "tân ngữ" của cùng một đại từ — "tôi" vẫn…19 Th7, 2026Jul 19, 2026
  6. 06Thì hiện tại (Present Tenses)Thì hiện tại (Present Tenses)Tiếng Việt không biến đổi động từ theo thời gian. "Tôi ăn cơm" có thể là đang ăn, ăn hằng ngày, hay vừa ăn xong tùy ngữ cảnh và từ chỉ thời gian đi kèm ("đang", "thường", "vừa mới"). Người nghe tự suy luận từ ngữ cảnh…Tiếng Việt không biến đổi động từ theo thời gian. "Tôi ăn cơm" có thể là đang ăn, ăn hằng ngày, hay vừa ăn xong tùy ngữ cảnh và từ chỉ thời gian đi kèm ("đang", "thường", "vừa mới"). Người nghe tự suy luận từ ngữ cảnh…19 Th7, 2026Jul 19, 2026
  7. 07Thì quá khứ (Past Tenses)Thì quá khứ (Past Tenses)Tiếng Việt không chia động từ theo thì — "tôi ăn", "tôi đã ăn", "tôi đang ăn" chỉ khác nhau ở phó từ ("đã", "đang", "sẽ"), còn bản thân động từ "ăn" không đổi hình thái. Tiếng Anh thì ngược lại: động từ phải thay đổi…Tiếng Việt không chia động từ theo thì — "tôi ăn", "tôi đã ăn", "tôi đang ăn" chỉ khác nhau ở phó từ ("đã", "đang", "sẽ"), còn bản thân động từ "ăn" không đổi hình thái. Tiếng Anh thì ngược lại: động từ phải thay đổi…19 Th7, 2026Jul 19, 2026
  8. 08Thì tương lai (Future Tenses)Thì tương lai (Future Tenses)Tiếng Anh không có một "thì tương lai" duy nhất như nhiều người tưởng. Không giống tương lai đơn tiếng Việt ("sẽ" + động từ dùng cho mọi trường hợp), tiếng Anh dùng ít nhất 6 cách khác nhau để nói về tương lai, và mỗi…Tiếng Anh không có một "thì tương lai" duy nhất như nhiều người tưởng. Không giống tương lai đơn tiếng Việt ("sẽ" + động từ dùng cho mọi trường hợp), tiếng Anh dùng ít nhất 6 cách khác nhau để nói về tương lai, và mỗi…19 Th7, 2026Jul 19, 2026
  9. 09So sánh hơn & So sánh nhấtSo sánh hơn & So sánh nhấtSo sánh (comparison) là một trong những cấu trúc ngữ pháp xuất hiện nhiều nhất trong giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết tiếng Anh — từ việc so sánh giá cả ("This phone is cheaper than that one"), so sánh người ("She is…So sánh (comparison) là một trong những cấu trúc ngữ pháp xuất hiện nhiều nhất trong giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết tiếng Anh — từ việc so sánh giá cả ("This phone is cheaper than that one"), so sánh người ("She is…19 Th7, 2026Jul 19, 2026
  10. 10Câu điều kiện & Câu giả địnhCâu điều kiện & Câu giả địnhCâu điều kiện (conditionals) là cấu trúc diễn tả mối quan hệ "nếu... thì..." giữa một điều kiện và kết quả của nó. Tiếng Việt không có hệ thống thì (tense) nên chỉ cần một từ "nếu" là đủ cho mọi tình huống — "nếu trời…Câu điều kiện (conditionals) là cấu trúc diễn tả mối quan hệ "nếu... thì..." giữa một điều kiện và kết quả của nó. Tiếng Việt không có hệ thống thì (tense) nên chỉ cần một từ "nếu" là đủ cho mọi tình huống — "nếu trời…19 Th7, 2026Jul 19, 2026
  11. 11Câu bị động (Passive Voice)Câu bị động (Passive Voice)Câu bị động (passive voice) là cấu trúc câu trong đó chủ ngữ không phải là người/vật thực hiện hành động, mà là người/vật chịu tác động của hành động đó. Ngược lại với câu chủ động (active voice) — nơi chủ ngữ là tác…Câu bị động (passive voice) là cấu trúc câu trong đó chủ ngữ không phải là người/vật thực hiện hành động, mà là người/vật chịu tác động của hành động đó. Ngược lại với câu chủ động (active voice) — nơi chủ ngữ là tác…19 Th7, 2026Jul 19, 2026
  12. 12Câu tường thuật (Reported Speech)Câu tường thuật (Reported Speech)Khi kể lại lời ai đó đã nói, tiếng Việt hầu như không cần thay đổi gì trong câu — "Nam nói: 'Tôi mệt'" và "Nam nói là anh ấy mệt" nghe rất tự nhiên, không có quy tắc ngữ pháp bắt buộc nào ràng buộc việc chuyển đổi…Khi kể lại lời ai đó đã nói, tiếng Việt hầu như không cần thay đổi gì trong câu — "Nam nói: 'Tôi mệt'" và "Nam nói là anh ấy mệt" nghe rất tự nhiên, không có quy tắc ngữ pháp bắt buộc nào ràng buộc việc chuyển đổi…19 Th7, 2026Jul 19, 2026
  13. 13Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)Mệnh đề quan hệ (relative clause) là một mệnh đề phụ đứng sau một danh từ để bổ nghĩa, mô tả thêm, hoặc xác định rõ danh từ đó — danh từ được bổ nghĩa gọi là danh từ tiền đề (antecedent). Thay vì viết hai câu riêng biệt…Mệnh đề quan hệ (relative clause) là một mệnh đề phụ đứng sau một danh từ để bổ nghĩa, mô tả thêm, hoặc xác định rõ danh từ đó — danh từ được bổ nghĩa gọi là danh từ tiền đề (antecedent). Thay vì viết hai câu riêng biệt…19 Th7, 2026Jul 19, 2026
  14. 14Mẫu câu với động từ (Verb Patterns)Mẫu câu với động từ (Verb Patterns)Trong tiếng Việt, khi một động từ đi kèm một động từ khác, ta chỉ việc đặt chúng cạnh nhau: "Tôi muốn đi", "Tôi thích đi", "Tôi bắt nó đi", "Tôi để nó đi" — động từ thứ hai ("đi") luôn giữ nguyên dạng, bất kể động từ…Trong tiếng Việt, khi một động từ đi kèm một động từ khác, ta chỉ việc đặt chúng cạnh nhau: "Tôi muốn đi", "Tôi thích đi", "Tôi bắt nó đi", "Tôi để nó đi" — động từ thứ hai ("đi") luôn giữ nguyên dạng, bất kể động từ…19 Th7, 2026Jul 19, 2026
  15. 15Cụm động từ (Phrasal Verbs) phổ biếnCụm động từ (Phrasal Verbs) phổ biếnPhrasal verb (cụm động từ) là sự kết hợp giữa một động từ và một hoặc hai tiểu từ (particle) — có thể là giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb) như "up", "off", "out", "on", "in", "down", "away", "over"... để tạo…Phrasal verb (cụm động từ) là sự kết hợp giữa một động từ và một hoặc hai tiểu từ (particle) — có thể là giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb) như "up", "off", "out", "on", "in", "down", "away", "over"... để tạo…19 Th7, 2026Jul 19, 2026
  16. 16Idiom & Thành ngữ phổ thôngIdiom & Thành ngữ phổ thôngIdiom (thành ngữ) là những cụm từ mà nghĩa của cả cụm không thể suy ra từ nghĩa đen của từng từ riêng lẻ. Khi ai đó nói "it's raining cats and dogs", không có con chó hay con mèo nào rơi từ trên trời cả — cụm này chỉ…Idiom (thành ngữ) là những cụm từ mà nghĩa của cả cụm không thể suy ra từ nghĩa đen của từng từ riêng lẻ. Khi ai đó nói "it's raining cats and dogs", không có con chó hay con mèo nào rơi từ trên trời cả — cụm này chỉ…19 Th7, 2026Jul 19, 2026
  17. 17Collocations thường gặpCollocations thường gặpCollocation là hiện tượng một số từ trong tiếng Anh có xu hướng "đi cùng nhau" một cách tự nhiên theo thói quen sử dụng của người bản ngữ, chứ không phải vì có quy tắc ngữ pháp nào bắt buộc chúng phải kết hợp như vậy…Collocation là hiện tượng một số từ trong tiếng Anh có xu hướng "đi cùng nhau" một cách tự nhiên theo thói quen sử dụng của người bản ngữ, chứ không phải vì có quy tắc ngữ pháp nào bắt buộc chúng phải kết hợp như vậy…19 Th7, 2026Jul 19, 2026
  18. 18Lỗi sai phổ biến của người Việt khi học tiếng AnhLỗi sai phổ biến của người Việt khi học tiếng AnhHầu hết lỗi sai của người Việt khi nói và viết tiếng Anh không phải là lỗi ngẫu nhiên — chúng có quy luật, và quy luật đó bắt nguồn từ sự khác biệt cấu trúc giữa tiếng Việt và tiếng Anh. Tiếng Việt là ngôn ngữ không…Hầu hết lỗi sai của người Việt khi nói và viết tiếng Anh không phải là lỗi ngẫu nhiên — chúng có quy luật, và quy luật đó bắt nguồn từ sự khác biệt cấu trúc giữa tiếng Việt và tiếng Anh. Tiếng Việt là ngôn ngữ không…19 Th7, 2026Jul 19, 2026
  19. 19Mẫu câu giao tiếp hằng ngày & công việcMẫu câu giao tiếp hằng ngày & công việcĐây là bài capstone — bài tổng hợp ứng dụng thực tế cho toàn bộ phần ngữ pháp và từ vựng đã học ở các bài trước (thì, mẫu câu với động từ, phrasal verb, idiom, collocation). Nếu các bài trước trả lời câu hỏi "câu này…Đây là bài capstone — bài tổng hợp ứng dụng thực tế cho toàn bộ phần ngữ pháp và từ vựng đã học ở các bài trước (thì, mẫu câu với động từ, phrasal verb, idiom, collocation). Nếu các bài trước trả lời câu hỏi "câu này…19 Th7, 2026Jul 19, 2026