Câu tường thuật (Reported Speech)Câu tường thuật (Reported Speech)
No English version of this note yet — showing the Vietnamese original.
Phần kiến thức tiếng Anh trong knowledge base cá nhân — ngữ pháp, mẫu câu, idiom và giao tiếp thực dụng cho người Việt.
Tổng quan
Khi kể lại lời ai đó đã nói, tiếng Việt hầu như không cần thay đổi gì trong câu — “Nam nói: ‘Tôi mệt’” và “Nam nói là anh ấy mệt” nghe rất tự nhiên, không có quy tắc ngữ pháp bắt buộc nào ràng buộc việc chuyển đổi. Tiếng Anh thì khác hẳn: việc chuyển từ câu trực tiếp (direct speech — trích nguyên văn lời nói, đặt trong dấu ngoặc kép) sang câu tường thuật (reported speech / indirect speech — kể lại ý của lời nói, không dùng dấu ngoặc kép) kéo theo một loạt thay đổi có hệ thống: thì của động từ có thể phải lùi lại (backshift), đại từ phải đổi theo góc nhìn của người thuật lại, và các từ chỉ thời gian/nơi chốn cũng phải đổi theo cho hợp lý.
Ví dụ đơn giản nhất: Nam nói “I am tired” vào lúc 3 giờ chiều. Nếu bạn thuật lại ngay lúc đó, bạn nói “Nam said (that) he was tired” — I đổi thành he vì người nói bây giờ không phải là Nam mà là bạn, và am lùi thành was vì câu tường thuật đặt việc “Nam nói” vào quá khứ. Đây chính là hai trục thay đổi cốt lõi của reported speech: lùi thì (backshift) và đổi đại từ/từ chỉ thời gian-nơi chốn. Ngoài ra, câu hỏi và câu mệnh lệnh khi tường thuật lại còn có cấu trúc riêng, khác hẳn câu trần thuật thông thường. Bài này hệ thống hóa toàn bộ các quy tắc đó, kèm bảng lùi thì đầy đủ, bảng đổi từ chỉ thời gian/nơi chốn, cách tường thuật câu hỏi và câu mệnh lệnh, các động từ tường thuật thông dụng ngoài say/tell, và các lỗi người Việt hay mắc phải.
Kiến thức nền tảng
Câu trực tiếp (Direct Speech) là gì
Câu trực tiếp là trích dẫn nguyên văn lời nói của ai đó, đặt trong dấu ngoặc kép (" "), giữ nguyên thì, đại từ, và từ chỉ thời gian/nơi chốn đúng như người đó đã nói:
- Nam said, “I
amtiredtoday.” - She said, “
Iwill callyoutomorrow.” - “
Thisismybook,” he said.
Dấu ngoặc kép báo hiệu rằng đây là lời nói y nguyên — người đọc/nghe hiểu rằng mọi đại từ, thì, và từ chỉ thời gian trong câu là theo góc nhìn của người nói tại thời điểm và nơi chốn họ nói ra câu đó.
Câu tường thuật (Reported Speech) là gì
Câu tường thuật là kể lại nội dung của lời nói đó theo góc nhìn của người đang thuật lại, tại thời điểm và nơi chốn hiện tại của người thuật lại — không dùng dấu ngoặc kép, thường nối bằng liên từ that (có thể lược bỏ trong văn nói):
- Nam said (that) he
wastired that day. - She said (that)
shewould callmethenext day. - He said (that)
thatwashisbook.
Ba thay đổi đã xảy ra khi so với câu trực tiếp ở trên:
- Dấu ngoặc kép biến mất — thay vào đó có thể có
that(tùy chọn) làm liên từ nối động từ tường thuật (said) với mệnh đề nội dung. - Thì của động từ có thể lùi lại —
am→was,will call→would call,is→was. - Đại từ và từ chỉ thời gian/nơi chốn đổi theo góc nhìn người thuật lại —
I→he/she,you→me(nếu người thuật lại chính là người được gọi là “you”),today→that day,tomorrow→the next day,this→that.
Điểm quan trọng cần nắm ngay từ đầu: việc lùi thì không phải lúc nào cũng bắt buộc — nó phụ thuộc vào thì của động từ tường thuật (say, tell…) và việc nội dung được thuật lại có còn đúng ở hiện tại hay không. Phần “Khái niệm chính” bên dưới sẽ đi sâu vào điều kiện áp dụng.
Cấu trúc chung của một câu tường thuật
Công thức tổng quát:
Chủ ngữ + động từ tường thuật (said/told/asked...) + (that) + mệnh đề nội dung (đã lùi thì, đổi đại từ/thời gian-nơi chốn)
Hai động từ tường thuật phổ biến nhất — say và tell — khác nhau ở việc có tân ngữ chỉ người nghe hay không:
say+ (that) + mệnh đề — không có tân ngữ chỉ người nghe: “Hesaid(that) he was busy.” (không nói “He said me that…”)tell+ tân ngữ (người nghe) + (that) + mệnh đề — bắt buộc có tân ngữ: “Hetoldme(that) he was busy.” (không nói “He told that he was busy” mà thiếu tân ngữ)
Đây là lỗi ngữ pháp cực kỳ phổ biến — nhầm lẫn giữa say và tell sẽ được nhắc lại ở phần lỗi thường gặp.
Khái niệm chính
Quy tắc lùi thì (backshift) — bảng đầy đủ
Khi động từ tường thuật (said, told, asked…) ở thì quá khứ — trường hợp phổ biến nhất — thì của mệnh đề nội dung thường phải “lùi” một bậc về quá khứ so với thì gốc trong câu trực tiếp. Đây là bảng lùi thì đầy đủ, với ví dụ trực tiếp/tường thuật song song:
| Thì trong câu trực tiếp | Lùi thành (câu tường thuật) | Ví dụ trực tiếp | Ví dụ tường thuật |
|---|---|---|---|
| Hiện tại đơn (Present Simple) | Quá khứ đơn (Past Simple) | “I like coffee,” she said. | She said (that) she liked coffee. |
| Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) | Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) | “I am working now,” he said. | He said (that) he was working then. |
| Quá khứ đơn (Past Simple) | Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) | “I finished the report,” she said. | She said (that) she had finished the report. |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) | Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) | “I was reading when you called,” he said. | He said (that) he had been reading when I called. |
| Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) | Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) | “I have finished my homework,” she said. | She said (that) she had finished her homework. |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) | Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) | “I have been waiting for an hour,” he said. | He said (that) he had been waiting for an hour. |
| Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) | Giữ nguyên, không lùi thêm được nữa | ”I had left before he arrived,” she said. | She said (that) she had left before he arrived. |
will + V | would + V | ”I will call you,” he said. | He said (that) he would call me. |
can | could | ”I can swim,” she said. | She said (that) she could swim. |
may | might | ”It may rain,” he said. | He said (that) it might rain. |
must (bắt buộc, suy luận) | had to (hoặc giữ must khi suy luận logic) | “I must leave now,” she said. | She said (that) she had to leave then. |
shall (đề nghị/tương lai) | should (đề nghị) / would (tương lai) | “I shall help you,” she said. | She said (that) she would help me. |
Lưu ý riêng với must: khi must mang nghĩa bắt buộc/nghĩa vụ (obligation), thường lùi thành had to. Nhưng khi must mang nghĩa suy luận logic (“chắc hẳn là”), nó thường được giữ nguyên không lùi: “He must be tired” (suy luận) → He said (that) she must be tired — không đổi thành “had to be tired” vì nghĩa suy luận không tương thích với “had to”.
Một số động từ khuyết thiếu (modal verbs) đã ở dạng “quá khứ” sẵn và không lùi thêm được nữa: would, could, might, should, ought to. Ví dụ: “I would help if I could,” she said. → She said (that) she would help if she could. (giữ nguyên would)
Khi KHÔNG cần lùi thì
Có hai trường hợp phổ biến mà người học hay áp dụng lùi thì một cách máy móc dù không cần thiết:
1. Khi nội dung được thuật lại là sự thật hiển nhiên, chân lý khoa học, hoặc vẫn còn đúng ở hiện tại/tương lai — người nói có thể giữ nguyên thì hiện tại để nhấn mạnh rằng điều đó vẫn đúng, bất kể động từ tường thuật ở thì quá khứ:
- “The earth
isround,” the teacher said. → The teacher said (that) the earthisround. (chân lý khoa học — không bắt buộc lùi thì thành “was round”, dù “was round” cũng không sai về mặt ngữ pháp) - “Water
boilsat 100 degrees Celsius,” she explained. → She explained that waterboilsat 100 degrees Celsius. - “I
livein Hanoi,” Nam said (và Nam vẫn đang sống ở Hà Nội tại thời điểm thuật lại). → Nam said (that) helivesin Hanoi.
Lưu ý: đây là tùy chọn, không phải bắt buộc — người nói vẫn có thể lùi thì (“The teacher said the earth was round”) mà không sai ngữ pháp, chỉ là ít nhấn mạnh tính “vẫn đúng” của sự việc hơn. Nhưng nếu sự việc rõ ràng không còn đúng ở hiện tại (ví dụ người đó đã chuyển nhà), thì bắt buộc phải lùi thì.
2. Khi động từ tường thuật ở thì hiện tại, hiện tại hoàn thành, hoặc tương lai — vì khi đó không có “khoảng cách quá khứ” giữa lúc thuật lại và lúc nói, nên không cần lùi thì:
- “I
amtired,” he says. → He says (that) heistired. (không lùi, vì “says” ở hiện tại — thường dùng khi tường thuật tin nhắn, email, hoặc lời nói vừa xảy ra) - She
has said(that) shewill cometo the party. - He
will tellyou (that) heneedsmore time.
Đây là lý do vì sao tin nhắn, biển báo, hướng dẫn sử dụng thường tường thuật mà không lùi thì: “The sign says (that) visitors must register at the front desk.”
Đổi đại từ và từ chỉ thời gian/nơi chốn — bảng đầy đủ
Khi tường thuật lại, đại từ nhân xưng/sở hữu phải đổi theo góc nhìn của người thuật lại (không phải góc nhìn gốc của người nói), và các từ chỉ thời gian/nơi chốn phải đổi theo thời điểm/địa điểm hiện tại của người thuật lại (nếu người thuật lại đang ở thời điểm/nơi chốn khác với lúc câu gốc được nói ra):
| Trong câu trực tiếp | Đổi thành (câu tường thuật) | Ví dụ |
|---|---|---|
I | he / she (tùy người nói) | “I am busy,” she said. → She said (that) she was busy. |
my | his / her | ”This is my bag,” he said. → He said (that) was his bag. |
we | they | ”We won,” they said. → They said (that) they had won. |
you (chỉ người nghe) | I / me / he / she (tùy ngữ cảnh người thuật lại) | “You are right,” she told me. → She told me (that) I was right. |
this | that | ”I like this place,” he said. → He said (that) he liked that place. |
these | those | ”These are my keys,” she said. → She said (that) those were her keys. |
here | there | ”Meet me here,” he said. → He told me to meet him there. |
now | then / at that time | ”I need it now,” she said. → She said (that) she needed it then. |
today | that day | ”I am free today,” he said. → He said (that) he was free that day. |
tonight | that night | ”I will finish it tonight,” she said. → She said (that) she would finish it that night. |
tomorrow | the next day / the following day | ”I will call you tomorrow,” he said. → He said (that) he would call me the next day. |
yesterday | the day before / the previous day | ”I saw her yesterday,” she said. → She said (that) she had seen her the day before. |
next week/month/year | the following week/month/year | ”I’ll travel next month,” he said. → He said (that) he would travel the following month. |
last week/month/year | the previous week/month/year / the week/month/year before | ”I moved last year,” she said. → She said (that) she had moved the previous year. |
ago | before | ”I met him two days ago,” she said. → She said (that) she had met him two days before. |
Lưu ý quan trọng: việc đổi từ chỉ thời gian/nơi chốn phụ thuộc vào ngữ cảnh — nếu bạn thuật lại câu nói ngay trong ngày, tại đúng nơi câu đó được nói ra, thì today, here hoàn toàn có thể giữ nguyên vì chúng vẫn còn đúng theo góc nhìn hiện tại của bạn. Bảng trên áp dụng cho trường hợp phổ biến nhất: thuật lại sau một khoảng thời gian, hoặc tại một nơi khác.
Tường thuật câu hỏi (Reported Questions)
Câu hỏi khi tường thuật lại có một quy tắc đặc biệt quan trọng: trật tự từ trở về như câu khẳng định (chủ ngữ đứng trước động từ), không giữ đảo ngữ như câu hỏi trực tiếp, và không dùng trợ động từ do/does/did.
1. Câu hỏi Yes/No (không có từ hỏi Wh-): thêm if hoặc whether để nối, sau đó trật tự từ theo câu khẳng định:
- “
Doyou like coffee?” he asked. → He askedif/whetherI liked coffee. (không nói “He asked do I like coffee” hay “He asked if do I like coffee”) - “
Areyou coming to the party?” she asked. → She askedifI was coming to the party. - “
Haveyou finished?” he asked. → He askedwhetherI had finished.
2. Câu hỏi Wh- (what/where/when/who/why/how…): giữ nguyên từ hỏi, sau đó trật tự từ theo câu khẳng định — đây là điểm học viên sai nhiều nhất:
- “
Wheredo you live?” he asked. → He askedwhereI lived. (KHÔNG nói “He asked where did I live” hay “He asked where do I live”) - “
Whatare you doing?” she asked. → She askedwhatI was doing. (không phải “what was I doing”) - “
Whydid you leave early?” he asked. → He askedwhyI had left early. (không phải “why did I leave”) - “
Whois that man?” she asked. → She askedwhothat man was. - “
Howdoes this work?” he asked. → He askedhowthis worked.
Nhận xét: câu hỏi trực tiếp cần đảo ngữ (trợ động từ đứng trước chủ ngữ: “do you live”, “did you leave”) vì đó là đặc trưng của câu hỏi tiếng Anh. Nhưng khi đã trở thành mệnh đề tường thuật (nằm sau asked), nó không còn là một câu hỏi độc lập nữa mà là một mệnh đề danh từ (noun clause) đóng vai trò tân ngữ của asked — mà mệnh đề danh từ luôn theo trật tự từ khẳng định (chủ ngữ trước động từ), không đảo ngữ, và không cần trợ động từ do/does/did để nhấn mạnh nghi vấn nữa.
Tường thuật câu mệnh lệnh và yêu cầu (Reported Commands/Requests)
Câu mệnh lệnh (imperative) và câu yêu cầu, khi tường thuật lại, dùng cấu trúc:
told/asked/ordered + tân ngữ (người nghe) + to + V (nguyên mẫu)
Ví dụ:
- “
Closethe door,” he saidto me. → Hetold me to closethe door. - “
Please waithere,” she said. → Sheasked me to waitthere. - “
Sit down,” the teacher saidto the students. → The teachertold the students to sit down.
Phủ định của mệnh lệnh dùng not to + V — đặt not ngay trước to, không phải trước động từ tường thuật:
- “
Don't touchthat,” she said. → Shetold me not to touchthat. (không nói “She didn’t tell me to touch that” — sai nghĩa hoàn toàn) - “
Don't belate,” he warned. → He warned menot to belate. - “
Don't worry,” she said. → She told menot to worry.
Với câu mệnh lệnh mang tính ra lệnh nghiêm khắc hơn, có thể dùng ordered/commanded thay cho told; với lời yêu cầu lịch sự (“Could you…?”, “Please…”) thường dùng asked:
- “You must leave immediately!” the officer
ordered. → The officerordered us to leaveimmediately. - “Could you please help me?” she asked. → She
asked me to helpher.
Các động từ tường thuật khác ngoài say/tell
Ngoài say và tell, tiếng Anh có nhiều động từ tường thuật (reporting verbs) khác, mỗi động từ mang theo một cấu trúc ngữ pháp riêng phản ánh đúng chức năng giao tiếp của lời nói gốc (đề nghị, khuyên nhủ, cảnh báo, hứa hẹn, thừa nhận, từ chối, đề xuất…). Dùng đúng động từ giúp câu tường thuật tự nhiên và súc tích hơn nhiều so với việc chỉ dùng said that cho mọi trường hợp.
| Động từ | Cấu trúc | Ví dụ trực tiếp | Ví dụ tường thuật |
|---|---|---|---|
suggest (đề xuất) | suggest + V-ing / suggest + (that) + S + (should) + V | ”Let’s go to the beach,” she said. | She suggested going to the beach. |
advise (khuyên) | advise + tân ngữ + to + V | ”You should see a doctor,” he said. | He advised me to see a doctor. |
warn (cảnh báo) | warn + tân ngữ + (not) to + V | ”Don’t touch the wire!” she said. | She warned me not to touch the wire. |
promise (hứa) | promise + to + V / promise + (that) + mệnh đề | ”I will help you,” he said. | He promised to help me. |
admit (thừa nhận) | admit + V-ing / admit + (that) + mệnh đề | ”I broke the vase,” she said. | She admitted breaking the vase. |
deny (phủ nhận) | deny + V-ing | ”I didn’t take it,” he said. | He denied taking it. |
offer (đề nghị giúp) | offer + to + V | ”I will carry your bag,” she said. | She offered to carry my bag. |
remind (nhắc nhở) | remind + tân ngữ + to + V | ”Don’t forget the meeting,” he said. | He reminded me to attend the meeting. |
apologize (xin lỗi) | apologize + for + V-ing | ”Sorry I broke it,” she said. | She apologized for breaking it. |
insist (khăng khăng) | insist + on + V-ing / insist + (that) + mệnh đề | ”I must pay,” he said. | He insisted on paying. |
Best Practices
- Xác định trước động từ tường thuật ở thì gì rồi mới quyết định có lùi thì hay không: nếu
said/told/askedở quá khứ, mặc định lùi thì theo bảng; nếu là chân lý/sự thật vẫn đúng, có thể giữ nguyên; nếu động từ tường thuật ở hiện tại (says,has said), không lùi thì. - Với câu hỏi tường thuật, luôn kiểm tra lại trật tự từ trước khi viết: đọc lại câu vừa viết xem có còn đảo ngữ hay dùng
do/does/didthừa không — nếu có, đó là dấu hiệu sai. - Đổi đại từ theo góc nhìn người thuật lại, không giữ nguyên đại từ gốc: luôn tự hỏi “ai đang nói câu này, và tôi (người thuật lại) đang xưng hô với ai” trước khi chọn đại từ.
- Phân biệt
sayvàtellbằng việc kiểm tra có tân ngữ chỉ người nghe hay không: có tân ngữ người nghe ngay sau động từ → dùngtell; không có → dùngsay. - Với câu mệnh lệnh phủ định, đặt
notngay trướcto, không đặt trước động từ tường thuật: “told menot togo”, không phải “didn’t tell me to go”. - Học các động từ tường thuật (suggest, advise, warn, promise…) theo cụm cố định với cấu trúc đi kèm, thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa — vì mỗi động từ đòi hỏi một dạng động từ theo sau khác nhau (to V, V-ing, hay mệnh đề).
- Khi không chắc có cần đổi từ chỉ thời gian/nơi chốn hay không, hãy tự hỏi: “so với lúc câu gốc được nói, bây giờ (lúc tôi thuật lại) là khi nào, ở đâu?” — nếu khác thời điểm/nơi chốn gốc, đổi theo bảng; nếu đang thuật lại ngay tức thì tại cùng nơi, có thể giữ nguyên.
Lỗi phổ biến của người Việt
| Lỗi sai | Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
He said me that he was tired. | He told me that he was tired. / He said (that) he was tired. | say không đi kèm tân ngữ chỉ người nghe trực tiếp; muốn có tân ngữ người nghe phải dùng tell |
She asked where did I live. | She asked where I lived. | Câu hỏi tường thuật không đảo ngữ và không dùng trợ động từ do/does/did |
He asked do I like coffee. | He asked if/whether I liked coffee. | Câu hỏi Yes/No tường thuật cần thêm if/whether, và trật tự từ theo câu khẳng định |
She said, “I am tired,” so I reported: She said she is tired (khi không phải chân lý và ngữ cảnh đã đổi) | She said she was tired. | Quên lùi thì khi động từ tường thuật ở quá khứ và nội dung không phải chân lý/không còn đúng ở hiện tại |
Nam said I was tired. | Nam said he was tired. | Quên đổi đại từ theo góc nhìn người thuật lại — vẫn giữ I như trong lời nói gốc của Nam |
| She told me not touch the wire. | She told me not to touch the wire. | Thiếu to trong cấu trúc phủ định “told + tân ngữ + not to + V” |
He suggested me to go to the doctor. | He suggested going to the doctor. / He suggested that I go to the doctor. | suggest không đi theo cấu trúc “tân ngữ + to + V” như advise; phải dùng V-ing hoặc mệnh đề that |
She said that she will come tomorrow (thuật lại vài ngày sau, không đổi từ) | She said that she would come the next day. | Quên đổi từ chỉ thời gian khi ngữ cảnh thuật lại đã khác thời điểm nói gốc |
He asked me where I am living. | He asked me where I lived / where I was living. | Quên lùi thì trong câu hỏi tường thuật — câu hỏi cũng phải tuân theo quy tắc backshift như câu trần thuật |
Tài liệu tham khảo
- Cambridge Dictionary — Reported speech
- British Council — Reported speech
- BBC Learning English — Reported speech
- Grammarly Blog — Reported speech
- Oxford Learner’s Dictionaries — Reporting verbs
- Purdue OWL — Direct and indirect speech
Xem thêm: Thì hiện tại (Present Tenses), Thì quá khứ (Past Tenses), Đại từ & Sở hữu.