← Tiếng Anh← English
Tiếng AnhEnglish19 Th7, 2026Jul 19, 202621 phút đọc21 min read

Cụm động từ (Phrasal Verbs) phổ biếnCụm động từ (Phrasal Verbs) phổ biến

No English version of this note yet — showing the Vietnamese original.

Phần kiến thức tiếng Anh trong knowledge base cá nhân — ngữ pháp, mẫu câu, idiom và giao tiếp thực dụng cho người Việt.

Tổng quan

Phrasal verb (cụm động từ) là sự kết hợp giữa một động từ và một hoặc hai tiểu từ (particle) — có thể là giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb) như “up”, “off”, “out”, “on”, “in”, “down”, “away”, “over”… để tạo thành một đơn vị nghĩa mới hoàn toàn, thường không thể suy ra từ nghĩa đen của từng từ riêng lẻ. Đây là lý do phrasal verb luôn là nỗi ám ảnh của người học tiếng Anh nói chung và người Việt nói riêng: nhìn vào “give up”, ta biết “give” là “cho” và “up” là “lên”, nhưng “give up” không có nghĩa “cho lên” mà nghĩa là từ bỏ. Tương tự, “look after” không phải “nhìn theo sau” mà là chăm sóc; “run into” không phải “chạy vào” mà là tình cờ gặp (hoặc “va chạm với”).

Vì nghĩa của phrasal verb không đoán được từ các thành phần cấu tạo, cách duy nhất để nắm vững chúng là học thuộc theo cụm, gắn với ví dụ và ngữ cảnh cụ thể, chứ không phải suy luận theo logic ngữ pháp thông thường. Đây cũng là điểm khác biệt lớn với tiếng Việt: tiếng Việt có các cụm động từ tương tự về mặt hình thức (ví dụ “ăn vào”, “chạy ra”) nhưng không phổ biến và không “biến hình nghĩa” mạnh mẽ như tiếng Anh, nơi phrasal verb là một tầng ngữ nghĩa riêng biệt, gần như phải học như từ vựng mới thay vì suy ra từ động từ gốc.

Phrasal verb xuất hiện dày đặc trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, phim ảnh, hội thoại thân mật — nhiều đến mức nếu không nắm được các phrasal verb tần suất cao, người học sẽ gặp khó khăn nghiêm trọng khi nghe người bản ngữ nói chuyện tự nhiên, dù vốn từ vựng “học thuật” có phong phú đến đâu. Bài này tổng hợp các phrasal verb thông dụng nhất, phân loại theo cấu trúc ngữ pháp (tách được / không tách được / không có tân ngữ) và theo động từ gốc (get, take, put, look, give, come, go, break…), kèm chiến lược học hiệu quả.

Kiến thức nền tảng

Phrasal verb là gì, cấu tạo gồm những gì

Một phrasal verb gồm hai (đôi khi ba) phần:

  1. Động từ gốc (base verb): thường là động từ rất cơ bản, ngắn, gốc Anglo-Saxon (get, take, put, look, give, come, go, break, turn, run, bring, call, work, check…).
  2. Tiểu từ (particle): một trạng từ (adverb particle như “up”, “down”, “away”, “back”) hoặc giới từ (preposition như “for”, “with”, “into”, “after”), hoặc cả hai kết hợp (ba từ — three-word phrasal verb, ví dụ “look forward to”, “get away with”, “come up with”).

Điểm mấu chốt: tiểu từ trong phrasal verb không mang nghĩa định vị không gian như giới từ thông thường mà làm thay đổi hoàn toàn nghĩa của động từ gốc. So sánh:

Ba loại phrasal verb theo cấu trúc

Đây là phần ngữ pháp quan trọng nhất cần nắm, vì nó quyết định tân ngữ đứng ở đâu trong câu.

1. Tách được (separable transitive) — có tân ngữ, tân ngữ có thể chen giữa động từ và tiểu từ, hoặc đứng sau tiểu từ:

Đây là lỗi ngữ pháp phrasal verb phổ biến nhất của người học: nói “I gave up it” thay vì đúng phải là “I gave it up.” Quy tắc ghi nhớ: đại từ luôn đứng giữa, không bao giờ đứng cuối câu sau tiểu từ, với phrasal verb tách được.

2. Không tách được (inseparable transitive) — có tân ngữ, nhưng tân ngữ luôn đứng sau tiểu từ, không được chen vào giữa:

Ví dụ khác: “look into” (điều tra), “run into” (tình cờ gặp), “come across” (tình cờ thấy/gặp), “deal with” (xử lý), “get over” (vượt qua) — tất cả đều không tách được.

3. Không có tân ngữ (intransitive) — bản thân cụm đã trọn nghĩa, không cần/không có tân ngữ đi kèm:

Lưu ý: nhiều phrasal verb có thể vừa là tách được, vừa là không có tân ngữ, tùy ngữ cảnh — ví dụ “give up” nghĩa “từ bỏ (việc gì)” là tách được có tân ngữ (“give up smoking” / “give smoking up”), nhưng dùng độc lập nghĩa “bỏ cuộc” thì không có tân ngữ (“He never gives up.”).

Vì sao cần phân biệt ba loại này

Vì nói/viết sai vị trí tân ngữ là lỗi ngữ pháp rất dễ bị chú ý, đặc biệt trong văn nói — người bản ngữ nghe “Turn off it” hay “Look the kids after” sẽ thấy rất “sai tai” dù vẫn hiểu được ý. Khi học một phrasal verb mới, nên học kèm luôn thông tin nó thuộc loại nào (tách được/không tách được/không tân ngữ), giống như học một từ mới phải biết luôn nó là danh từ hay động từ.

Khái niệm chính

Nhóm động từ GET

“Get” là một trong những động từ tạo ra nhiều phrasal verb nhất, và nghĩa cũng đa dạng nhất — từ “trở nên”, “vượt qua”, đến “hiểu”, “thoát khỏi trách nhiệm”.

Phrasal verbLoạiNghĩaVí dụ
get upkhông tân ngữthức dậy, ra khỏi giường”I get up at 6 a.m. every day.”
get along (with)không tách đượchòa hợp, quan hệ tốt với ai đó”She gets along well with her coworkers.”
get overkhông tách đượcvượt qua (bệnh, khó khăn, chia tay)“It took him months to get over the breakup.”
get away withkhông tách đượcthoát tội, làm gì sai mà không bị phạt”He cheated on the test and got away with it.”
get throughkhông tách đượcvượt qua (giai đoạn khó khăn), hoàn thành”We managed to get through the crisis together.”
get bykhông tân ngữxoay xở, sống tạm ổn (thường về tài chính)“On this salary, we barely get by.”
get acrosstách đượctruyền đạt (ý tưởng) thành công”She finally got her point across.”
get up tokhông tách được(Anh-Anh) đang làm gì (thường hàm ý tinh nghịch)“What have the kids been getting up to?“
get on withkhông tách đượctiếp tục làm việc gì, hoặc hòa hợp với ai”Let’s get on with the meeting.”
get out ofkhông tách đượctrốn tránh (việc gì), thoát khỏi”He always finds a way to get out of doing chores.”

Nhóm động từ TAKE

Phrasal verbLoạiNghĩaVí dụ
take offtách được / không tân ngữcởi ra (quần áo); cất cánh (máy bay); (sự nghiệp) cất cánh”Take off your shoes before entering.” / “The plane took off on time.”
take afterkhông tách đượcgiống (về tính cách/ngoại hình, thường với người thân)“She takes after her mother — both are very patient.”
take uptách đượcbắt đầu (sở thích, hoạt động mới); chiếm (không gian, thời gian)“He took up painting last year.” / “This sofa takes up too much space.”
take overtách được / không tân ngữtiếp quản, nắm quyền kiểm soát”The new manager will take over next month.”
take backtách đượcrút lại (lời nói); trả lại (hàng)“I take back what I said — I was wrong.”
take ontách đượcnhận (trách nhiệm, công việc mới); đối đầu với”She took on extra responsibilities after the promotion.”
take intách đượctiếp nhận, cho ở nhờ; lừa dối, tin nhầm”They took in a stray dog.” / “Don’t be taken in by his charm.”
take downtách đượctháo xuống, gỡ xuống; ghi chép lại”Please take down these notes.”

Nhóm động từ PUT

Phrasal verbLoạiNghĩaVí dụ
put offtách đượctrì hoãn, hoãn lại”They put off the meeting until next week.”
put up withkhông tách được (3 từ)chịu đựng”I can’t put up with his rudeness anymore.”
put ontách đượcmặc vào, đeo vào; tăng (cân)“Put on your coat, it’s cold.” / “She’s put on some weight.”
put awaytách đượccất đi, dọn dẹp”Put away your toys before dinner.”
put downtách đượcđặt xuống; hạ thấp, chê bai ai đó”He put down the phone and looked up.” / “Stop putting yourself down.”
put forwardtách đượcđề xuất (ý kiến, kế hoạch)“She put forward an interesting proposal.”
put outtách đượcdập tắt (lửa); ra mắt (sản phẩm)“Firefighters put out the fire quickly.”
put togethertách đượclắp ráp, ghép lại; soạn thảo”We put together a report overnight.”

Nhóm động từ LOOK

Phrasal verbLoạiNghĩaVí dụ
look afterkhông tách đượcchăm sóc”Can you look after my cat this weekend?“
look forward tokhông tách được (3 từ)mong chờ (lưu ý: “to” ở đây là giới từ, theo sau là V-ing hoặc danh từ)“I’m looking forward to seeing you again.”
look uptách đượctra cứu (từ điển, thông tin)“If you don’t know the word, look it up.”
look intokhông tách đượcđiều tra, tìm hiểu kỹ”The police are looking into the incident.”
look down onkhông tách được (3 từ)coi thường, khinh thường”He tends to look down on people with less education.”
look out (for)không tân ngữ / không tách đượccẩn thận, coi chừng”Look out! There’s a car coming.”
look up tokhông tách được (3 từ)ngưỡng mộ, xem là tấm gương”She has always looked up to her older sister.”
look throughkhông tách đượcxem lướt qua, kiểm tra”Please look through the document before signing.”

Nhóm động từ GIVE, COME, GO, BREAK phổ biến khác

Phrasal verbLoạiNghĩaVí dụ
give uptách được / không tân ngữtừ bỏ, bỏ cuộc”She gave up smoking two years ago.”
give inkhông tân ngữnhượng bộ, đầu hàng”After hours of arguing, he finally gave in.”
give awaytách đượccho đi (miễn phí); vô tình để lộ (bí mật)“They gave away free samples.” / “His face gave away the surprise.”
come acrosskhông tách đượctình cờ gặp/thấy; gây ấn tượng, tỏ ra (thế nào đó)“I came across an old photo album.” / “He comes across as very confident.”
come up withkhông tách được (3 từ)nghĩ ra (ý tưởng, giải pháp)“She came up with a brilliant idea.”
go onkhông tân ngữtiếp tục xảy ra; xảy ra (chuyện gì)“What’s going on here?” / “The show went on despite the rain.”
go throughkhông tách đượctrải qua (khó khăn); xem xét kỹ”They’ve been going through a tough time.” / “Let’s go through the report together.”
go overkhông tách đượcôn lại, xem lại kỹ”Let’s go over the main points again.”
break downkhông tân ngữ(máy móc) hỏng; (cảm xúc) suy sụp; phân tích ra từng phần”My car broke down this morning.” / “She broke down in tears.”
break upkhông tân ngữchia tay (tình cảm); tan rã, giải tán”They broke up after five years together.”
break outkhông tân ngữbùng phát (dịch bệnh, chiến tranh, hỏa hoạn)“A fire broke out in the warehouse last night.”

Bảng tổng hợp 30+ phrasal verb thông dụng nhất (theo tần suất sử dụng)

Đây là danh sách nên ưu tiên học trước, vì đây là những phrasal verb xuất hiện dày đặc nhất trong giao tiếp và văn bản tiếng Anh hàng ngày:

STTPhrasal verbNghĩaVí dụ ngắn
1get upthức dậy”I get up early.”
2wake uptỉnh giấc”She woke up late.”
3find outphát hiện ra, tìm hiểu”I found out the truth.”
4figure outhiểu ra, tìm ra (cách giải quyết)“Let me figure this out.”
5come backquay lại”He’ll come back tomorrow.”
6go backquay về”We went back home.”
7turn on / offbật / tắt”Turn on the lights.”
8pick upnhặt lên; đón ai đó”I’ll pick you up at 7.”
9drop offthả ai đó xuống (xe); ngủ thiếp đi”Can you drop me off here?“
10check in / outlàm thủ tục nhận phòng / trả phòng”We checked in at noon.”
11fill outđiền (mẫu đơn)“Please fill out this form.”
12set upthiết lập, cài đặt”He set up a new business.”
13show upxuất hiện, đến (thường bất ngờ hoặc trễ)“She didn’t show up for the meeting.”
14hang outđi chơi, tụ tập”We hung out at the cafe.”
15hold onchờ đã, giữ chặt”Hold on a second.”
16hold uplàm chậm trễ; cầm cự”Sorry, I was held up in traffic.”
17run out (of)hết (đồ gì)“We ran out of milk.”
18carry ontiếp tục”Carry on with your work.”
19call offhủy bỏ”They called off the wedding.”
20back upsao lưu; ủng hộ”Always back up your files.”
21bring upđề cập (chủ đề); nuôi dạy”She was brought up in Hue.”
22check outkiểm tra thử, xem thử”Check out this new app.”
23cut offcắt đứt, ngắt”The power was cut off.”
24deal withxử lý, đối phó”I’ll deal with it later.”
25end upcuối cùng thì (kết thúc ở đâu/thế nào)“We ended up staying home.”
26keep up (with)theo kịp”I can’t keep up with him.”
27move ontiếp tục tiến lên, quên đi quá khứ”It’s time to move on.”
28point outchỉ ra, nêu ra”She pointed out my mistake.”
29sort outgiải quyết, sắp xếp ổn thỏa”We need to sort this out.”
30stand outnổi bật”His work really stands out.”
31throw awayvứt bỏ”Don’t throw that away.”
32work outtập thể dục; giải quyết được, có kết quả tốt”Things worked out fine.”

Best Practices

Học phrasal verb theo cụm/tình huống, không học rời rạc

Sai lầm phổ biến nhất là cố học thuộc một danh sách dài phrasal verb tách rời khỏi ngữ cảnh (ví dụ học vẹt “put off = trì hoãn”, “put up with = chịu đựng” mà không có câu ví dụ đi kèm). Cách này khiến người học nhớ nghĩa nhưng không biết dùng đúng cấu trúc (tách được hay không, đi với giới từ gì phía sau) và quên rất nhanh vì không có “móc neo” ngữ cảnh. Cách học hiệu quả hơn:

Ưu tiên tần suất, không cần học hết

Tiếng Anh có hàng nghìn phrasal verb, nhưng không cần và không nên cố học hết cùng lúc. Nên ưu tiên học theo tần suất sử dụng: khoảng 100-150 phrasal verb thông dụng nhất (như bảng tổng hợp ở trên) đã đủ để nghe hiểu và giao tiếp tốt trong hầu hết tình huống hàng ngày. Các phrasal verb hiếm, mang tính văn chương hoặc chuyên ngành hẹp có thể học dần sau, khi gặp trong ngữ cảnh cụ thể (đọc sách, xem phim, làm việc).

Đọc và nghe nhiều để gặp lại trong ngữ cảnh thực tế

Vì phrasal verb không tuân theo quy tắc suy luận, cách củng cố trí nhớ hiệu quả nhất là gặp lại chúng nhiều lần trong ngữ cảnh thực — qua phim, podcast, tin tức, hội thoại đời thường — thay vì chỉ ôn lại danh sách đã học. Mỗi lần gặp lại một phrasal verb quen thuộc trong một câu mới, não bộ củng cố thêm một “điểm dữ liệu” về cách dùng thực tế của nó (đi với giới từ nào, ngữ cảnh trang trọng hay thân mật, sắc thái ra sao). Đây là lý do người học tiếp xúc nhiều với tiếng Anh tự nhiên (phim, YouTube, sách) thường phản xạ phrasal verb tốt hơn nhiều so với người chỉ học qua giáo trình ngữ pháp thuần túy.

Phrasal verb formal vs informal — khi nào nên tránh dùng

Một đặc điểm quan trọng: phrasal verb (gốc Anglo-Saxon, ngắn) thường mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật, đời thường hơn hẳn so với động từ gốc Latin/Pháp tương đương (dài hơn, thường có trong văn viết trang trọng, báo cáo, học thuật). Đây là một trục lựa chọn từ vựng (register) rất đặc trưng của tiếng Anh mà tiếng Việt không có tương đương rõ ràng.

Phrasal verb (informal)Từ gốc Latin tương đương (formal)
find outdiscover
put offpostpone
give upabandon / quit
go oncontinue
come acrossencounter
turn downreject / decline
put up withtolerate
get overrecover from
bring upraise / mention
carry outconduct / perform
point outindicate
find out aboutinvestigate

Lưu ý thực dụng: trong giao tiếp hàng ngày, email thân mật, hội thoại — dùng phrasal verb là hoàn toàn tự nhiên và thậm chí được khuyến khích vì nghe gần gũi, đúng chất bản ngữ. Nhưng trong văn bản trang trọng (báo cáo công việc, bài luận học thuật, email trang trọng với đối tác, văn bản pháp lý), nên cân nhắc thay bằng động từ gốc Latin tương đương để giữ giọng điệu formal, chuyên nghiệp. Ví dụ:

Ngoại lệ: một số phrasal verb đã trở nên trung tính, dùng được cả trong văn phong trang trọng (ví dụ “carry out”, “point out”, “set up”, “take place”) — không phải phrasal verb nào cũng chỉ giới hạn trong khẩu ngữ. Kinh nghiệm thực tế là đọc nhiều văn bản formal (báo, tài liệu công ty) để cảm nhận được phrasal verb nào chấp nhận được trong ngữ cảnh trang trọng.

Chú ý trọng âm khi nói

Với phrasal verb tách được, khi tân ngữ là danh từ và đặt ở cuối câu (sau tiểu từ), trọng âm thường rơi vào tiểu từ, không phải động từ — ví dụ “Turn it OFF”, “Put your coat ON”. Đây là chi tiết phát âm nhỏ nhưng giúp câu nói nghe tự nhiên và đúng ngữ điệu bản ngữ hơn.

Tài liệu tham khảo

Xem thêm: 14-verb-patterns.md, 16-idioms.md.