Cụm động từ (Phrasal Verbs) phổ biếnCụm động từ (Phrasal Verbs) phổ biến
No English version of this note yet — showing the Vietnamese original.
Phần kiến thức tiếng Anh trong knowledge base cá nhân — ngữ pháp, mẫu câu, idiom và giao tiếp thực dụng cho người Việt.
Tổng quan
Phrasal verb (cụm động từ) là sự kết hợp giữa một động từ và một hoặc hai tiểu từ (particle) — có thể là giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb) như “up”, “off”, “out”, “on”, “in”, “down”, “away”, “over”… để tạo thành một đơn vị nghĩa mới hoàn toàn, thường không thể suy ra từ nghĩa đen của từng từ riêng lẻ. Đây là lý do phrasal verb luôn là nỗi ám ảnh của người học tiếng Anh nói chung và người Việt nói riêng: nhìn vào “give up”, ta biết “give” là “cho” và “up” là “lên”, nhưng “give up” không có nghĩa “cho lên” mà nghĩa là từ bỏ. Tương tự, “look after” không phải “nhìn theo sau” mà là chăm sóc; “run into” không phải “chạy vào” mà là tình cờ gặp (hoặc “va chạm với”).
Vì nghĩa của phrasal verb không đoán được từ các thành phần cấu tạo, cách duy nhất để nắm vững chúng là học thuộc theo cụm, gắn với ví dụ và ngữ cảnh cụ thể, chứ không phải suy luận theo logic ngữ pháp thông thường. Đây cũng là điểm khác biệt lớn với tiếng Việt: tiếng Việt có các cụm động từ tương tự về mặt hình thức (ví dụ “ăn vào”, “chạy ra”) nhưng không phổ biến và không “biến hình nghĩa” mạnh mẽ như tiếng Anh, nơi phrasal verb là một tầng ngữ nghĩa riêng biệt, gần như phải học như từ vựng mới thay vì suy ra từ động từ gốc.
Phrasal verb xuất hiện dày đặc trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, phim ảnh, hội thoại thân mật — nhiều đến mức nếu không nắm được các phrasal verb tần suất cao, người học sẽ gặp khó khăn nghiêm trọng khi nghe người bản ngữ nói chuyện tự nhiên, dù vốn từ vựng “học thuật” có phong phú đến đâu. Bài này tổng hợp các phrasal verb thông dụng nhất, phân loại theo cấu trúc ngữ pháp (tách được / không tách được / không có tân ngữ) và theo động từ gốc (get, take, put, look, give, come, go, break…), kèm chiến lược học hiệu quả.
Kiến thức nền tảng
Phrasal verb là gì, cấu tạo gồm những gì
Một phrasal verb gồm hai (đôi khi ba) phần:
- Động từ gốc (base verb): thường là động từ rất cơ bản, ngắn, gốc Anglo-Saxon (get, take, put, look, give, come, go, break, turn, run, bring, call, work, check…).
- Tiểu từ (particle): một trạng từ (adverb particle như “up”, “down”, “away”, “back”) hoặc giới từ (preposition như “for”, “with”, “into”, “after”), hoặc cả hai kết hợp (ba từ — three-word phrasal verb, ví dụ “look forward to”, “get away with”, “come up with”).
Điểm mấu chốt: tiểu từ trong phrasal verb không mang nghĩa định vị không gian như giới từ thông thường mà làm thay đổi hoàn toàn nghĩa của động từ gốc. So sánh:
- “He put the book on the table.” — “on” ở đây là giới từ chỉ vị trí, nghĩa đen, dễ đoán.
- “He put on his jacket.” — “put on” là phrasal verb, nghĩa là “mặc vào”, không liên quan gì đến việc “đặt cái gì đó lên trên” một vật khác.
Ba loại phrasal verb theo cấu trúc
Đây là phần ngữ pháp quan trọng nhất cần nắm, vì nó quyết định tân ngữ đứng ở đâu trong câu.
1. Tách được (separable transitive) — có tân ngữ, tân ngữ có thể chen giữa động từ và tiểu từ, hoặc đứng sau tiểu từ:
- “Turn off the light.” = “Turn the light off.” — cả hai đều đúng khi tân ngữ là danh từ.
- NHƯNG nếu tân ngữ là đại từ (it, him, her, them…), bắt buộc phải chen vào giữa động từ và tiểu từ — không được đặt đại từ sau tiểu từ:
- Đúng: “Turn it off.”
- Sai:
“Turn off it.”
Đây là lỗi ngữ pháp phrasal verb phổ biến nhất của người học: nói “I gave up it” thay vì đúng phải là “I gave it up.” Quy tắc ghi nhớ: đại từ luôn đứng giữa, không bao giờ đứng cuối câu sau tiểu từ, với phrasal verb tách được.
2. Không tách được (inseparable transitive) — có tân ngữ, nhưng tân ngữ luôn đứng sau tiểu từ, không được chen vào giữa:
- “Look after the kids.” — đúng.
- Sai:
“Look the kids after.” - Với đại từ cũng vậy, luôn đứng sau: “Look after them.” (không phải “Look them after.”)
Ví dụ khác: “look into” (điều tra), “run into” (tình cờ gặp), “come across” (tình cờ thấy/gặp), “deal with” (xử lý), “get over” (vượt qua) — tất cả đều không tách được.
3. Không có tân ngữ (intransitive) — bản thân cụm đã trọn nghĩa, không cần/không có tân ngữ đi kèm:
- “Wake up.” — “I woke up at 6 a.m.”
- “Break down.” — “The car broke down on the highway.”
- “Give up” (khi dùng không kèm tân ngữ, nghĩa “bỏ cuộc”): “Don’t give up!”
Lưu ý: nhiều phrasal verb có thể vừa là tách được, vừa là không có tân ngữ, tùy ngữ cảnh — ví dụ “give up” nghĩa “từ bỏ (việc gì)” là tách được có tân ngữ (“give up smoking” / “give smoking up”), nhưng dùng độc lập nghĩa “bỏ cuộc” thì không có tân ngữ (“He never gives up.”).
Vì sao cần phân biệt ba loại này
Vì nói/viết sai vị trí tân ngữ là lỗi ngữ pháp rất dễ bị chú ý, đặc biệt trong văn nói — người bản ngữ nghe “Turn off it” hay “Look the kids after” sẽ thấy rất “sai tai” dù vẫn hiểu được ý. Khi học một phrasal verb mới, nên học kèm luôn thông tin nó thuộc loại nào (tách được/không tách được/không tân ngữ), giống như học một từ mới phải biết luôn nó là danh từ hay động từ.
Khái niệm chính
Nhóm động từ GET
“Get” là một trong những động từ tạo ra nhiều phrasal verb nhất, và nghĩa cũng đa dạng nhất — từ “trở nên”, “vượt qua”, đến “hiểu”, “thoát khỏi trách nhiệm”.
| Phrasal verb | Loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| get up | không tân ngữ | thức dậy, ra khỏi giường | ”I get up at 6 a.m. every day.” |
| get along (with) | không tách được | hòa hợp, quan hệ tốt với ai đó | ”She gets along well with her coworkers.” |
| get over | không tách được | vượt qua (bệnh, khó khăn, chia tay) | “It took him months to get over the breakup.” |
| get away with | không tách được | thoát tội, làm gì sai mà không bị phạt | ”He cheated on the test and got away with it.” |
| get through | không tách được | vượt qua (giai đoạn khó khăn), hoàn thành | ”We managed to get through the crisis together.” |
| get by | không tân ngữ | xoay xở, sống tạm ổn (thường về tài chính) | “On this salary, we barely get by.” |
| get across | tách được | truyền đạt (ý tưởng) thành công | ”She finally got her point across.” |
| get up to | không tách được | (Anh-Anh) đang làm gì (thường hàm ý tinh nghịch) | “What have the kids been getting up to?“ |
| get on with | không tách được | tiếp tục làm việc gì, hoặc hòa hợp với ai | ”Let’s get on with the meeting.” |
| get out of | không tách được | trốn tránh (việc gì), thoát khỏi | ”He always finds a way to get out of doing chores.” |
Nhóm động từ TAKE
| Phrasal verb | Loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| take off | tách được / không tân ngữ | cởi ra (quần áo); cất cánh (máy bay); (sự nghiệp) cất cánh | ”Take off your shoes before entering.” / “The plane took off on time.” |
| take after | không tách được | giống (về tính cách/ngoại hình, thường với người thân) | “She takes after her mother — both are very patient.” |
| take up | tách được | bắt đầu (sở thích, hoạt động mới); chiếm (không gian, thời gian) | “He took up painting last year.” / “This sofa takes up too much space.” |
| take over | tách được / không tân ngữ | tiếp quản, nắm quyền kiểm soát | ”The new manager will take over next month.” |
| take back | tách được | rút lại (lời nói); trả lại (hàng) | “I take back what I said — I was wrong.” |
| take on | tách được | nhận (trách nhiệm, công việc mới); đối đầu với | ”She took on extra responsibilities after the promotion.” |
| take in | tách được | tiếp nhận, cho ở nhờ; lừa dối, tin nhầm | ”They took in a stray dog.” / “Don’t be taken in by his charm.” |
| take down | tách được | tháo xuống, gỡ xuống; ghi chép lại | ”Please take down these notes.” |
Nhóm động từ PUT
| Phrasal verb | Loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| put off | tách được | trì hoãn, hoãn lại | ”They put off the meeting until next week.” |
| put up with | không tách được (3 từ) | chịu đựng | ”I can’t put up with his rudeness anymore.” |
| put on | tách được | mặc vào, đeo vào; tăng (cân) | “Put on your coat, it’s cold.” / “She’s put on some weight.” |
| put away | tách được | cất đi, dọn dẹp | ”Put away your toys before dinner.” |
| put down | tách được | đặt xuống; hạ thấp, chê bai ai đó | ”He put down the phone and looked up.” / “Stop putting yourself down.” |
| put forward | tách được | đề xuất (ý kiến, kế hoạch) | “She put forward an interesting proposal.” |
| put out | tách được | dập tắt (lửa); ra mắt (sản phẩm) | “Firefighters put out the fire quickly.” |
| put together | tách được | lắp ráp, ghép lại; soạn thảo | ”We put together a report overnight.” |
Nhóm động từ LOOK
| Phrasal verb | Loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| look after | không tách được | chăm sóc | ”Can you look after my cat this weekend?“ |
| look forward to | không tách được (3 từ) | mong chờ (lưu ý: “to” ở đây là giới từ, theo sau là V-ing hoặc danh từ) | “I’m looking forward to seeing you again.” |
| look up | tách được | tra cứu (từ điển, thông tin) | “If you don’t know the word, look it up.” |
| look into | không tách được | điều tra, tìm hiểu kỹ | ”The police are looking into the incident.” |
| look down on | không tách được (3 từ) | coi thường, khinh thường | ”He tends to look down on people with less education.” |
| look out (for) | không tân ngữ / không tách được | cẩn thận, coi chừng | ”Look out! There’s a car coming.” |
| look up to | không tách được (3 từ) | ngưỡng mộ, xem là tấm gương | ”She has always looked up to her older sister.” |
| look through | không tách được | xem lướt qua, kiểm tra | ”Please look through the document before signing.” |
Nhóm động từ GIVE, COME, GO, BREAK phổ biến khác
| Phrasal verb | Loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| give up | tách được / không tân ngữ | từ bỏ, bỏ cuộc | ”She gave up smoking two years ago.” |
| give in | không tân ngữ | nhượng bộ, đầu hàng | ”After hours of arguing, he finally gave in.” |
| give away | tách được | cho đi (miễn phí); vô tình để lộ (bí mật) | “They gave away free samples.” / “His face gave away the surprise.” |
| come across | không tách được | tình cờ gặp/thấy; gây ấn tượng, tỏ ra (thế nào đó) | “I came across an old photo album.” / “He comes across as very confident.” |
| come up with | không tách được (3 từ) | nghĩ ra (ý tưởng, giải pháp) | “She came up with a brilliant idea.” |
| go on | không tân ngữ | tiếp tục xảy ra; xảy ra (chuyện gì) | “What’s going on here?” / “The show went on despite the rain.” |
| go through | không tách được | trải qua (khó khăn); xem xét kỹ | ”They’ve been going through a tough time.” / “Let’s go through the report together.” |
| go over | không tách được | ôn lại, xem lại kỹ | ”Let’s go over the main points again.” |
| break down | không tân ngữ | (máy móc) hỏng; (cảm xúc) suy sụp; phân tích ra từng phần | ”My car broke down this morning.” / “She broke down in tears.” |
| break up | không tân ngữ | chia tay (tình cảm); tan rã, giải tán | ”They broke up after five years together.” |
| break out | không tân ngữ | bùng phát (dịch bệnh, chiến tranh, hỏa hoạn) | “A fire broke out in the warehouse last night.” |
Bảng tổng hợp 30+ phrasal verb thông dụng nhất (theo tần suất sử dụng)
Đây là danh sách nên ưu tiên học trước, vì đây là những phrasal verb xuất hiện dày đặc nhất trong giao tiếp và văn bản tiếng Anh hàng ngày:
| STT | Phrasal verb | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| 1 | get up | thức dậy | ”I get up early.” |
| 2 | wake up | tỉnh giấc | ”She woke up late.” |
| 3 | find out | phát hiện ra, tìm hiểu | ”I found out the truth.” |
| 4 | figure out | hiểu ra, tìm ra (cách giải quyết) | “Let me figure this out.” |
| 5 | come back | quay lại | ”He’ll come back tomorrow.” |
| 6 | go back | quay về | ”We went back home.” |
| 7 | turn on / off | bật / tắt | ”Turn on the lights.” |
| 8 | pick up | nhặt lên; đón ai đó | ”I’ll pick you up at 7.” |
| 9 | drop off | thả ai đó xuống (xe); ngủ thiếp đi | ”Can you drop me off here?“ |
| 10 | check in / out | làm thủ tục nhận phòng / trả phòng | ”We checked in at noon.” |
| 11 | fill out | điền (mẫu đơn) | “Please fill out this form.” |
| 12 | set up | thiết lập, cài đặt | ”He set up a new business.” |
| 13 | show up | xuất hiện, đến (thường bất ngờ hoặc trễ) | “She didn’t show up for the meeting.” |
| 14 | hang out | đi chơi, tụ tập | ”We hung out at the cafe.” |
| 15 | hold on | chờ đã, giữ chặt | ”Hold on a second.” |
| 16 | hold up | làm chậm trễ; cầm cự | ”Sorry, I was held up in traffic.” |
| 17 | run out (of) | hết (đồ gì) | “We ran out of milk.” |
| 18 | carry on | tiếp tục | ”Carry on with your work.” |
| 19 | call off | hủy bỏ | ”They called off the wedding.” |
| 20 | back up | sao lưu; ủng hộ | ”Always back up your files.” |
| 21 | bring up | đề cập (chủ đề); nuôi dạy | ”She was brought up in Hue.” |
| 22 | check out | kiểm tra thử, xem thử | ”Check out this new app.” |
| 23 | cut off | cắt đứt, ngắt | ”The power was cut off.” |
| 24 | deal with | xử lý, đối phó | ”I’ll deal with it later.” |
| 25 | end up | cuối cùng thì (kết thúc ở đâu/thế nào) | “We ended up staying home.” |
| 26 | keep up (with) | theo kịp | ”I can’t keep up with him.” |
| 27 | move on | tiếp tục tiến lên, quên đi quá khứ | ”It’s time to move on.” |
| 28 | point out | chỉ ra, nêu ra | ”She pointed out my mistake.” |
| 29 | sort out | giải quyết, sắp xếp ổn thỏa | ”We need to sort this out.” |
| 30 | stand out | nổi bật | ”His work really stands out.” |
| 31 | throw away | vứt bỏ | ”Don’t throw that away.” |
| 32 | work out | tập thể dục; giải quyết được, có kết quả tốt | ”Things worked out fine.” |
Best Practices
Học phrasal verb theo cụm/tình huống, không học rời rạc
Sai lầm phổ biến nhất là cố học thuộc một danh sách dài phrasal verb tách rời khỏi ngữ cảnh (ví dụ học vẹt “put off = trì hoãn”, “put up with = chịu đựng” mà không có câu ví dụ đi kèm). Cách này khiến người học nhớ nghĩa nhưng không biết dùng đúng cấu trúc (tách được hay không, đi với giới từ gì phía sau) và quên rất nhanh vì không có “móc neo” ngữ cảnh. Cách học hiệu quả hơn:
- Học theo chủ đề/tình huống thực tế: nhóm phrasal verb dùng khi đi máy bay (check in, take off, land), nhóm dùng trong công việc (take on, deal with, sort out, hold up), nhóm dùng khi kể chuyện tình cảm (break up, get over, get along with).
- Luôn học kèm một câu ví dụ trọn vẹn, không học từ đơn lẻ. Câu ví dụ giúp nhớ luôn giới từ đi kèm và loại tách được/không tách được.
- Tự đặt câu với phrasal verb mới học ngay trong ngày, áp dụng vào tình huống của chính mình (ví dụ vừa học “put off” thì tự viết một câu về việc gì mình vừa trì hoãn).
Ưu tiên tần suất, không cần học hết
Tiếng Anh có hàng nghìn phrasal verb, nhưng không cần và không nên cố học hết cùng lúc. Nên ưu tiên học theo tần suất sử dụng: khoảng 100-150 phrasal verb thông dụng nhất (như bảng tổng hợp ở trên) đã đủ để nghe hiểu và giao tiếp tốt trong hầu hết tình huống hàng ngày. Các phrasal verb hiếm, mang tính văn chương hoặc chuyên ngành hẹp có thể học dần sau, khi gặp trong ngữ cảnh cụ thể (đọc sách, xem phim, làm việc).
Đọc và nghe nhiều để gặp lại trong ngữ cảnh thực tế
Vì phrasal verb không tuân theo quy tắc suy luận, cách củng cố trí nhớ hiệu quả nhất là gặp lại chúng nhiều lần trong ngữ cảnh thực — qua phim, podcast, tin tức, hội thoại đời thường — thay vì chỉ ôn lại danh sách đã học. Mỗi lần gặp lại một phrasal verb quen thuộc trong một câu mới, não bộ củng cố thêm một “điểm dữ liệu” về cách dùng thực tế của nó (đi với giới từ nào, ngữ cảnh trang trọng hay thân mật, sắc thái ra sao). Đây là lý do người học tiếp xúc nhiều với tiếng Anh tự nhiên (phim, YouTube, sách) thường phản xạ phrasal verb tốt hơn nhiều so với người chỉ học qua giáo trình ngữ pháp thuần túy.
Phrasal verb formal vs informal — khi nào nên tránh dùng
Một đặc điểm quan trọng: phrasal verb (gốc Anglo-Saxon, ngắn) thường mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật, đời thường hơn hẳn so với động từ gốc Latin/Pháp tương đương (dài hơn, thường có trong văn viết trang trọng, báo cáo, học thuật). Đây là một trục lựa chọn từ vựng (register) rất đặc trưng của tiếng Anh mà tiếng Việt không có tương đương rõ ràng.
| Phrasal verb (informal) | Từ gốc Latin tương đương (formal) |
|---|---|
| find out | discover |
| put off | postpone |
| give up | abandon / quit |
| go on | continue |
| come across | encounter |
| turn down | reject / decline |
| put up with | tolerate |
| get over | recover from |
| bring up | raise / mention |
| carry out | conduct / perform |
| point out | indicate |
| find out about | investigate |
Lưu ý thực dụng: trong giao tiếp hàng ngày, email thân mật, hội thoại — dùng phrasal verb là hoàn toàn tự nhiên và thậm chí được khuyến khích vì nghe gần gũi, đúng chất bản ngữ. Nhưng trong văn bản trang trọng (báo cáo công việc, bài luận học thuật, email trang trọng với đối tác, văn bản pháp lý), nên cân nhắc thay bằng động từ gốc Latin tương đương để giữ giọng điệu formal, chuyên nghiệp. Ví dụ:
- Thân mật: “We need to put off the meeting because the client can’t make it.”
- Trang trọng: “We need to postpone the meeting as the client is unavailable.”
Ngoại lệ: một số phrasal verb đã trở nên trung tính, dùng được cả trong văn phong trang trọng (ví dụ “carry out”, “point out”, “set up”, “take place”) — không phải phrasal verb nào cũng chỉ giới hạn trong khẩu ngữ. Kinh nghiệm thực tế là đọc nhiều văn bản formal (báo, tài liệu công ty) để cảm nhận được phrasal verb nào chấp nhận được trong ngữ cảnh trang trọng.
Chú ý trọng âm khi nói
Với phrasal verb tách được, khi tân ngữ là danh từ và đặt ở cuối câu (sau tiểu từ), trọng âm thường rơi vào tiểu từ, không phải động từ — ví dụ “Turn it OFF”, “Put your coat ON”. Đây là chi tiết phát âm nhỏ nhưng giúp câu nói nghe tự nhiên và đúng ngữ điệu bản ngữ hơn.
Tài liệu tham khảo
- Cambridge Dictionary — Phrasal Verbs: https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/phrasal-verbs
- Oxford Learner’s Dictionaries — Phrasal Verbs: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/wordlists/phrasal-verbs
- British Council — LearnEnglish: Phrasal Verbs: https://learnenglish.britishcouncil.org/grammar/english-grammar-reference/phrasal-verbs
- Merriam-Webster — Phrasal Verbs: https://www.merriam-webster.com/grammar/phrasal-verbs
- Grammarly Blog — Phrasal Verbs: https://www.grammarly.com/blog/verbs/phrasal-verbs/
- McCarthy & O’Dell, English Phrasal Verbs in Use (Cambridge University Press)
Xem thêm: 14-verb-patterns.md, 16-idioms.md.