← Tiếng Anh← English
Tiếng AnhEnglish19 Th7, 2026Jul 19, 202621 phút đọc21 min read

Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)

No English version of this note yet — showing the Vietnamese original.

Phần kiến thức tiếng Anh trong knowledge base cá nhân — ngữ pháp, mẫu câu, idiom và giao tiếp thực dụng cho người Việt.

Tổng quan

Mệnh đề quan hệ (relative clause) là một mệnh đề phụ đứng sau một danh từ để bổ nghĩa, mô tả thêm, hoặc xác định rõ danh từ đó — danh từ được bổ nghĩa gọi là danh từ tiền đề (antecedent). Thay vì viết hai câu riêng biệt rồi để người đọc tự suy luận mối liên hệ giữa chúng, mệnh đề quan hệ cho phép gộp hai câu thành một câu phức, gọn hơn và tự nhiên hơn. Ví dụ hai câu:

có thể gộp thành một câu duy nhất bằng mệnh đề quan hệ:

Ở đây, who lives in London là mệnh đề quan hệ, bổ nghĩa cho danh từ a friend. Đại từ quan hệ who vừa đóng vai trò nối hai mệnh đề, vừa thay thế cho danh từ friend để tránh lặp lại trong mệnh đề phụ.

Đây là một trong những cấu trúc quan trọng nhất để câu tiếng Anh nghe “trưởng thành” và tự nhiên hơn, vì người bản ngữ hiếm khi nói hai câu ngắn rời rạc như I have a friend. He lives in London. — họ gần như luôn gộp lại bằng mệnh đề quan hệ. Vấn đề là tiếng Việt không có một cấu trúc ngữ pháp tương đương trực tiếp. Chúng ta có từ “mà” (và đôi khi không cần từ nối nào cả) để làm việc tương tự — “tôi có một người bạn sống ở London”, hay đơn giản hơn “người bạn tôi quen sống ở London” — nhưng “mà” trong tiếng Việt không phân biệt người/vật, không phân biệt chủ ngữ/tân ngữ, không bắt buộc phải xuất hiện, và không có khái niệm dấu phẩy làm thay đổi nghĩa câu. Vì vậy người Việt học tiếng Anh thường gặp ba khó khăn chính: (1) không biết chọn đại từ quan hệ nào (who, which, that, whose…) vì trong đầu chỉ có một từ “mà” duy nhất; (2) không phân biệt được khi nào cần dấu phẩy và khi nào không — trong khi sự có/không của dấu phẩy có thể thay đổi hoàn toàn nghĩa câu; (3) dịch máy móc theo trật từ tiếng Việt dẫn đến câu sai ngữ pháp, ví dụ dịch “người mà tôi gặp hôm qua” thành the person that I met him yesterday (thừa “him”) thay vì the person that I met yesterday.

Bài này trình bày đầy đủ các đại từ quan hệ, phân biệt hai loại mệnh đề quan hệ xác định và không xác định (điểm mấu chốt quyết định có dùng dấu phẩy hay không), cách lược bỏ đại từ quan hệ, mệnh đề quan hệ rút gọn, cách dùng giới từ đi kèm, và những lỗi phổ biến người Việt hay mắc phải.

Kiến thức nền tảng

Đại từ quan hệ là gì và vai trò của chúng

Đại từ quan hệ (relative pronoun) là từ đứng ở đầu mệnh đề quan hệ, có hai chức năng cùng lúc:

  1. Nối mệnh đề quan hệ với danh từ tiền đề (antecedent) mà nó bổ nghĩa.
  2. Thay thế cho danh từ đó bên trong mệnh đề quan hệ, đóng vai trò chủ ngữ (subject) hoặc tân ngữ (object) của mệnh đề đó.

Vì đại từ quan hệ đã “gánh” vai trò chủ ngữ/tân ngữ thay cho danh từ tiền đề, mệnh đề quan hệ không được phép có thêm một đại từ khác lặp lại vai trò đó. Đây chính là lỗi dịch máy móc từ “mà” phổ biến nhất: The person that I met him yesterday... (sai, thừa him) so với The person that I met yesterday... (đúng) — that đã thay thế cho the person làm tân ngữ của met, nên không cần thêm him nữa.

Bảng tổng hợp đại từ quan hệ

Đại từ quan hệThay thế choVai trò trong mệnh đềVí dụ
whongườichủ ngữ (subject)The man who called you is my boss.
whomngườitân ngữ (object), trang trọngThe man whom I met yesterday is my boss.
whichvật, sự việcchủ ngữ hoặc tân ngữThe book which is on the table is mine.
thatngười hoặc vậtchủ ngữ hoặc tân ngữ (chỉ trong mệnh đề xác định)The book that I bought is great.
whosesở hữu (của người/vật)định ngữ sở hữuThis is the man whose car was stolen.
wherenơi chốntrạng ngữ chỉ nơi chốn (= in/at/on which)This is the house where I was born.
whenthời giantrạng ngữ chỉ thời gian (= in/on/at which)I remember the day when we first met.
whylý dotrạng ngữ chỉ lý do, đi sau “the reason”That's the reason why I left.

WHO — thay cho người, làm chủ ngữ

who dùng khi danh từ tiền đề là người, và trong mệnh đề quan hệ, người đó đóng vai trò chủ ngữ — tức là người thực hiện hành động của động từ trong mệnh đề quan hệ.

who làm chủ ngữ, nó luôn đứng ngay trước động từ của mệnh đề quan hệ, và không bao giờ được lược bỏ (xem phần Lược bỏ đại từ quan hệ bên dưới).

WHOM — thay cho người, làm tân ngữ, trang trọng

whom cũng thay cho người, nhưng dùng khi người đó đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ — tức là người chịu tác động của hành động, không phải người thực hiện.

Về mặt ngữ pháp chuẩn mực, whom là dạng đúng khi làm tân ngữ, nhưng trong tiếng Anh giao tiếp hiện đại, whom nghe khá trang trọng và hơi cứng. Trong văn nói và văn viết thông thường, người bản ngữ gần như luôn thay whom bằng who, hoặc lược bỏ đại từ quan hệ hoàn toàn:

Vì lược bỏ được ở tân ngữ, nên trên thực tế whom là đại từ quan hệ ít gặp nhất trong giao tiếp hằng ngày — nó chủ yếu xuất hiện trong văn viết trang trọng, học thuật, hoặc sau giới từ (the person to whom I spoke).

WHICH — thay cho vật, sự việc

which dùng khi danh từ tiền đề là vật, con vật, hoặc sự việc — không dùng cho người. which có thể làm cả chủ ngữ lẫn tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Ngoài việc bổ nghĩa cho một danh từ cụ thể, which còn có một cách dùng đặc biệt: đứng sau dấu phẩy để bổ nghĩa cho cả một mệnh đề/ý đứng trước, không chỉ một danh từ đơn lẻ. Ví dụ: He passed the exam, which surprised everyone. — ở đây which không thay cho một danh từ cụ thể nào, mà thay cho toàn bộ sự việc “he passed the exam”.

THAT — thay cho cả người và vật, chỉ dùng trong mệnh đề xác định

that là đại từ quan hệ linh hoạt nhất về mặt danh từ tiền đề — nó thay được cho cả người lẫn vật:

Nhưng that có một giới hạn quan trọng cần khắc sâu: that chỉ được dùng trong mệnh đề quan hệ xác định (defining/restrictive relative clauses), tuyệt đối không được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining/non-restrictive relative clauses) — tức là không bao giờ dùng that ngay sau dấu phẩy. Đây là lỗi rất phổ biến của người học vì that có vẻ “dùng được cho mọi thứ” nên dễ bị lạm dụng kể cả sau dấu phẩy.

Phần tiếp theo sẽ giải thích chi tiết vì sao ranh giới xác định/không xác định lại quan trọng đến vậy.

WHOSE — chỉ sở hữu

whose dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu, thay cho cả người và vật, đóng vai trò như một tính từ sở hữu (possessive) gắn liền với danh từ theo sau nó.

Về cấu trúc, whose luôn đi kèm ngay với một danh từ theo sau (whose car, whose products) — không đứng một mình như who/which.

WHERE — chỉ nơi chốn

where thay thế cho cụm giới từ chỉ nơi chốn dạng in/at/on + which, giúp câu gọn và tự nhiên hơn khi danh từ tiền đề là một địa điểm.

Lưu ý: where chỉ dùng khi danh từ tiền đề thực sự là một địa điểm/nơi chốn theo nghĩa đen (a house, a city, a restaurant, a place). Nếu danh từ tiền đề chỉ tình huống hay hoàn cảnh trừu tượng có chứa từ liên quan đến “nơi” nhưng không phải nơi chốn vật lý, cần cân nhắc dùng in which thay vì where.

WHEN — chỉ thời gian

when thay thế cho cụm giới từ chỉ thời gian dạng in/on/at + which, dùng khi danh từ tiền đề là một mốc/khoảng thời gian.

WHY — chỉ lý do

why dùng để bổ nghĩa cho danh từ reason, gần như luôn xuất hiện trong cụm cố định the reason why.

Trong nhiều trường hợp, người bản ngữ lược bỏ why và chỉ giữ the reason (That's the reason I left.), tương tự cách lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ được trình bày ở phần sau.

Khái niệm chính

Mệnh đề quan hệ xác định (Defining/Restrictive Relative Clauses)

Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin thiết yếu để xác định chính xác danh từ tiền đề đang được nói đến. Nếu bỏ mệnh đề này đi, câu sẽ mất đi phần thông tin quan trọng và người nghe sẽ không biết chính xác đang nói về ai/cái gì. Loại mệnh đề này không có dấu phẩy ngăn cách với phần còn lại của câu.

Ví dụ: Students who study hard usually pass the exam. Câu này không khẳng định rằng tất cả học sinh đều học chăm và đều đậu. Mệnh đề who study hard xác định một tập con cụ thể trong tổng số học sinh — chỉ nói về những học sinh học chăm, không phải học sinh nói chung. Nếu bỏ mệnh đề quan hệ đi, câu Students usually pass the exam. sẽ mang nghĩa hoàn toàn khác (ngụ ý tất cả học sinh đều đậu) — vì vậy mệnh đề này là “xác định” (restrictive): nó thu hẹp phạm vi của danh từ students xuống một nhóm cụ thể.

Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining/Non-restrictive Relative Clauses)

Ngược lại, mệnh đề quan hệ không xác định chỉ cung cấp thông tin bổ sung, thêm thắt, không ảnh hưởng đến việc xác định danh từ tiền đề — vì danh từ đó đã đủ rõ ràng, cụ thể (thường là danh từ riêng, hoặc danh từ chỉ một đối tượng duy nhất trong ngữ cảnh). Loại mệnh đề này luôn có dấu phẩy bao quanh (hoặc một dấu phẩy trước nó nếu đứng cuối câu).

Ví dụ: My brother, who lives in Hanoi, is a doctor. Người nói giả định chỉ có một anh trai duy nhất (nên danh từ my brother đã đủ xác định, không cần mệnh đề quan hệ để thu hẹp phạm vi). Mệnh đề who lives in Hanoi chỉ thêm một thông tin phụ, thú vị nhưng không bắt buộc. Nếu bỏ mệnh đề này đi, câu My brother is a doctor. vẫn giữ nguyên nghĩa chính, không hề tối nghĩa hay mất thông tin quan trọng.

Vì sao dấu phẩy làm thay đổi nghĩa câu

Đây là điểm quan trọng nhất của toàn bài, vì sự khác biệt giữa xác định và không xác định không chỉ nằm ở dấu câu mà thực sự thay đổi nghĩa của câu. Hãy so sánh cặp câu gần như giống hệt nhau về từ ngữ nhưng khác nhau hoàn toàn về nghĩa chỉ vì có/không có dấu phẩy:

Vì vậy, khi viết, việc quyết định có đặt dấu phẩy hay không không phải là lựa chọn phong cách tùy ý — nó phản ánh chính xác người viết đang muốn nói “một nhóm con trong số nhiều” (xác định) hay “toàn bộ nhóm đã biết, đây chỉ là thông tin thêm” (không xác định). Đọc lại ví dụ đầu bài theo góc nhìn này: My brother, who lives in Hanoi, is a doctor. mặc nhiên hiểu người nói chỉ có một anh trai; còn nếu người nói có nhiều anh trai và muốn chỉ rõ người đang nói đến là ai, câu đúng phải là mệnh đề xác định, không dấu phẩy: My brother who lives in Hanoi is a doctor. (trong số các anh trai, người sống ở Hà Nội là bác sĩ).

Quy tắc dùng “that”: chỉ trong mệnh đề xác định

that thiên về vai trò xác định/thu hẹp phạm vi (restrictive theo đúng nghĩa đen), ngữ pháp tiếng Anh quy định that không bao giờ đứng sau dấu phẩy, tức không bao giờ được dùng trong mệnh đề không xác định.

Ghi nhớ đơn giản: hễ thấy dấu phẩy trước mệnh đề quan hệ, loại ngay that ra khỏi lựa chọn — chỉ dùng who, which, whom, whose, where, when.

Lược bỏ đại từ quan hệ (Omission)

Trong mệnh đề quan hệ xác định, nếu đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ (object) của mệnh đề, nó có thể được lược bỏ hoàn toàn mà câu vẫn đúng ngữ pháp và tự nhiên — trên thực tế, lược bỏ ở vị trí tân ngữ còn phổ biến hơn là giữ lại trong văn nói hằng ngày.

Ngược lại, nếu đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ (subject) của mệnh đề quan hệ, nó không bao giờ được lược bỏ, vì nếu bỏ đi, mệnh đề sẽ mất chủ ngữ và trở nên vô nghĩa hoặc sai ngữ pháp.

Cách kiểm tra nhanh: thử xem đại từ quan hệ có đứng ngay trước một động từ chính hay không (làm chủ ngữ) hay đứng trước một chủ ngữ khác + động từ (làm tân ngữ). Nếu là chủ ngữ — giữ nguyên. Nếu là tân ngữ — có thể bỏ.

Mệnh đề quan hệ rút gọn (Reduced Relative Clauses)

Khi mệnh đề quan hệ có đại từ quan hệ làm chủ ngữ đi kèm động từ be, ta có thể rút gọn bằng cách bỏ cả đại từ quan hệ lẫn be, chỉ giữ lại phần còn lại ở dạng phân từ (participle):

Cách rút gọn này giúp câu ngắn gọn, súc tích hơn, thường gặp trong văn viết báo chí, học thuật. Về bản chất, đây chính là sự kết hợp giữa mệnh đề quan hệ và câu bị động — xem thêm ../english/11-passive-voice.md để hiểu rõ cách hình thành dạng V3 (past participle) dùng trong rút gọn bị động.

Lưu ý: chỉ rút gọn được khi đại từ quan hệ làm chủ ngữ. Không thể rút gọn mệnh đề mà đại từ quan hệ làm tân ngữ theo cách này (ví dụ không thể rút gọn The book which I bought thành dạng phân từ vì I mới là chủ ngữ thực sự của bought, không phải the book).

Giới từ đi với đại từ quan hệ

Khi mệnh đề quan hệ có một giới từ (preposition) liên quan đến đại từ quan hệ, tiếng Anh cho phép hai cách đặt giới từ, khác nhau về mức độ trang trọng:

Trong giao tiếp hằng ngày, cách đặt giới từ cuối câu phổ biến hơn nhiều và không hề bị coi là sai — quan niệm “không được kết thúc câu bằng giới từ” chỉ là một quy tắc văn phong trang trọng cũ, không phải luật ngữ pháp bắt buộc trong tiếng Anh hiện đại.

Best Practices

Tài liệu tham khảo

Xem thêm: ./05-pronouns-and-possessives.md, ./11-passive-voice.md, ./12-reported-speech.md, ./18-common-mistakes.md.