← Tiếng Anh← English
Tiếng AnhEnglish19 Th7, 2026Jul 19, 202614 phút đọc14 min read

Đại từ & Sở hữuĐại từ & Sở hữu

No English version of this note yet — showing the Vietnamese original.

Phần kiến thức tiếng Anh trong knowledge base cá nhân — ngữ pháp, mẫu câu, idiom và giao tiếp thực dụng cho người Việt.

Tổng quan

Đại từ (pronouns) và các dạng sở hữu (possessives) là một trong những mảng ngữ pháp mà người Việt hay chủ quan bỏ qua, vì tiếng Việt không phân biệt rạch ròi giữa “chủ ngữ” và “tân ngữ” của cùng một đại từ — “tôi” vẫn là “tôi” dù đứng ở đầu câu hay sau giới từ. Tiếng Anh thì khác: cùng một người thứ nhất số ít có thể xuất hiện dưới năm hình thức khác nhau tùy vị trí và chức năng trong câu: I (chủ ngữ), me (tân ngữ), my (tính từ sở hữu, đứng trước danh từ), mine (đại từ sở hữu, đứng độc lập), và myself (đại từ phản thân).

Việc nhầm lẫn giữa các dạng này là lỗi rất phổ biến — không chỉ ở người mới học mà cả người đã dùng tiếng Anh lâu năm, ví dụ câu sai kinh điển “between you and I” (đúng ra phải là “between you and me”). Bài này hệ thống hóa toàn bộ các dạng đại từ nhân xưng và sở hữu, cách dùng sở hữu cách với 's, đại từ phản thân, cùng các lỗi sai thường gặp và cách sửa.

Kiến thức nền tảng

Đại từ nhân xưng chủ ngữ (subject pronouns)

Đại từ chủ ngữ đứng ở vị trí làm chủ ngữ của câu — tức là người/vật thực hiện hành động của động từ. Tiếng Anh có 7 đại từ chủ ngữ:

NgôiSố ítSố nhiều
Ngôi thứ nhấtIwe
Ngôi thứ haiyouyou
Ngôi thứ bahe / she / itthey

Ví dụ:

Lưu ý: I luôn viết hoa dù đứng ở đâu trong câu, không như “tôi” trong tiếng Việt. Đây là một quy tắc chính tả riêng của tiếng Anh, không liên quan đến việc I là từ đầu câu hay không.

Đại từ nhân xưng tân ngữ (object pronouns)

Đại từ tân ngữ đứng ở vị trí làm tân ngữ — tức là người/vật nhận tác động của hành động, hoặc đứng sau giới từ (preposition).

NgôiSố ítSố nhiều
Ngôi thứ nhấtmeus
Ngôi thứ haiyouyou
Ngôi thứ bahim / her / itthem

Hai vị trí chính của đại từ tân ngữ:

1. Làm tân ngữ trực tiếp/gián tiếp của động từ:

2. Đứng sau giới từ (preposition):

Đây chính là điểm mà rất nhiều người học nâng cao hay sai — sau giới từ (for, to, with, between, about…) luôn dùng đại từ tân ngữ, không bao giờ dùng đại từ chủ ngữ.

Bảng đối chiếu đầy đủ: chủ ngữ ↔ tân ngữ ↔ tính từ sở hữu ↔ đại từ sở hữu ↔ phản thân

Đây là bảng quan trọng nhất của bài — nên học thuộc theo hàng ngang (cùng một ngôi có 5 dạng khác nhau):

Chủ ngữ (subject)Tân ngữ (object)Tính từ sở hữu (possessive adjective)Đại từ sở hữu (possessive pronoun)Đại từ phản thân (reflexive)
Imemyminemyself
you (số ít)youyouryoursyourself
hehimhishishimself
sheherherhersherself
itititsits (hiếm dùng)itself
weusouroursourselves
you (số nhiều)youyouryoursyourselves
theythemtheirtheirsthemselves

Ví dụ minh họa cả 5 dạng trong cùng một ngôi (ngôi thứ nhất số ít):

Khái niệm chính

Tính từ sở hữu (possessive adjectives) vs đại từ sở hữu (possessive pronouns)

Đây là cặp khái niệm hay bị nhầm nhất trong bảng trên, vì cả hai đều mang nghĩa “sở hữu” nhưng chức năng ngữ pháp khác hẳn nhau.

Tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) luôn đứng trước một danh từ, đóng vai trò bổ nghĩa cho danh từ đó — giống như “cuốn sách của tôi”:

Đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, its, ours, theirs) đứng độc lập, không kèm danh từ theo sau, vì bản thân nó đã thay thế cho cả cụm “tính từ sở hữu + danh từ”:

So sánh trực tiếp cùng một ý nghĩa:

Dùng tính từ sở hữu (kèm danh từ)Dùng đại từ sở hữu (độc lập)
This is my book.This book is mine.
Is that your pen?Is that pen yours?
I like his idea.This idea is his.
We finished our project.The project was ours.

Lưu ý đặc biệt: his dùng được cho cả hai vai trò (tính từ sở hữu và đại từ sở hữu) — “This is his car” và “This car is his” đều đúng. its hầu như chỉ dùng làm tính từ sở hữu (“The dog wagged its tail”), rất hiếm khi dùng độc lập như đại từ sở hữu trong văn nói/viết thông thường.

Sở hữu cách với ‘s (apostrophe s / possessive case)

Ngoài tính từ sở hữu, tiếng Anh còn có một cách thể hiện sở hữu khác dành cho danh từ (không phải đại từ): thêm 's vào sau danh từ chỉ người sở hữu.

Quy tắc 1 — Danh từ số ít: thêm 's

Quy tắc 2 — Danh từ số nhiều tận cùng bằng -s: chỉ thêm dấu ' (không thêm s nữa)

Quy tắc 3 — Danh từ số nhiều bất quy tắc (không tận cùng bằng -s): vẫn thêm 's như số ít

Bảng tổng hợp quy tắc sở hữu cách:

Loại danh từQuy tắcVí dụ
Số ítthêm 'sAnna’s car, the boss’s office
Số nhiều quy tắc (tận cùng -s)chỉ thêm 'the students’ books, my parents’ house
Số nhiều bất quy tắc (không tận cùng -s)thêm 's như số ítchildren’s toys, men’s clothing
Tên riêng tận cùng bằng sthêm 's (phổ biến hơn) hoặc chỉ 'James’s car / James’ car (cả hai đều được chấp nhận)

Đại từ phản thân (reflexive pronouns)

Đại từ phản thân (myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves) có hai công dụng chính:

1. Khi chủ ngữ và tân ngữ chỉ cùng một đối tượng — hành động của chủ ngữ tác động ngược lại lên chính chủ ngữ đó:

2. Dùng để nhấn mạnh — thường đứng ngay sau chủ ngữ hoặc cuối câu, để nhấn mạnh rằng chính người đó thực hiện hành động (không nhờ ai khác):

Phân biệt nhanh: nếu bỏ đại từ phản thân đi mà câu vẫn đúng ngữ pháp và không đổi nghĩa cốt lõi (chỉ mất phần nhấn mạnh) → đó là dùng để nhấn mạnh. Nếu bỏ đi làm câu sai hoặc đổi nghĩa (ai làm ai bị thương) → đó là bắt buộc vì chủ ngữ/tân ngữ trùng nhau.

Đại từ chỉ định và đại từ bất định (brief)

Đại từ chỉ định (demonstrative pronouns): this / that / these / those — dùng để chỉ vào người/vật cụ thể, phân biệt theo khoảng cách (gần/xa) và số (ít/nhiều):

Đại từ bất định (indefinite pronouns): someone, anyone, everybody, nothing, something, nobody — chỉ người/vật không xác định cụ thể:

Lưu ý ngữ pháp: các đại từ bất định này luôn được coi là số ít khi chia động từ, dù mang nghĩa “mọi người” — Everybody is here (không phải “are”).

Best Practices

Lỗi phổ biến của người Việt

Lỗi saiĐúngGiải thích
The dog wagged it's tail.The dog wagged its tail.its (không dấu nháy) là tính từ sở hữu của “it”; it's là viết tắt của “it is” hoặc “it has”
Your welcome.You're welcome.your là tính từ sở hữu (“của bạn”); you're là viết tắt của “you are”
Between you and I.Between you and me.Sau giới từ between phải dùng đại từ tân ngữ, không dùng đại từ chủ ngữ
Me and him went to school.He and I went to school.Khi làm chủ ngữ của câu, phải dùng đại từ chủ ngữ (he, I), không dùng đại từ tân ngữ
This is she book.This is her book.Trước danh từ phải dùng tính từ sở hữu (her), không dùng đại từ chủ ngữ (she)
This book is her.This book is hers.Khi đứng độc lập (không kèm danh từ) phải dùng đại từ sở hữu (hers), không dùng tính từ sở hữu (her)
The student's (nhiều học sinh) books are on the table.The students' books are on the table.Danh từ số nhiều tận cùng bằng -s chỉ thêm dấu ', không thêm 's
The childrens' toys.The children's toys.”children” là số nhiều bất quy tắc, không tận cùng bằng -s nên vẫn thêm 's như số ít
I hurt me while cooking.I hurt myself while cooking.Khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người, phải dùng đại từ phản thân, không dùng đại từ tân ngữ thường

Bảng tổng hợp toàn bộ hệ thống đại từ (tra cứu nhanh)

NgôiChủ ngữTân ngữTính từ sở hữuĐại từ sở hữuPhản thân
1 số ítImemyminemyself
2 số ítyouyouyouryoursyourself
3 số ít (nam)hehimhishishimself
3 số ít (nữ)sheherherhersherself
3 số ít (vật/việc)itititsitsitself
1 số nhiềuweusouroursourselves
2 số nhiềuyouyouyouryoursyourselves
3 số nhiềutheythemtheirtheirsthemselves

Tài liệu tham khảo

Xem thêm: Từ loại (Parts of Speech), Lỗi sai phổ biến của người Việt.