Đại từ & Sở hữuĐại từ & Sở hữu
No English version of this note yet — showing the Vietnamese original.
Phần kiến thức tiếng Anh trong knowledge base cá nhân — ngữ pháp, mẫu câu, idiom và giao tiếp thực dụng cho người Việt.
Tổng quan
Đại từ (pronouns) và các dạng sở hữu (possessives) là một trong những mảng ngữ pháp mà người Việt hay chủ quan bỏ qua, vì tiếng Việt không phân biệt rạch ròi giữa “chủ ngữ” và “tân ngữ” của cùng một đại từ — “tôi” vẫn là “tôi” dù đứng ở đầu câu hay sau giới từ. Tiếng Anh thì khác: cùng một người thứ nhất số ít có thể xuất hiện dưới năm hình thức khác nhau tùy vị trí và chức năng trong câu: I (chủ ngữ), me (tân ngữ), my (tính từ sở hữu, đứng trước danh từ), mine (đại từ sở hữu, đứng độc lập), và myself (đại từ phản thân).
Việc nhầm lẫn giữa các dạng này là lỗi rất phổ biến — không chỉ ở người mới học mà cả người đã dùng tiếng Anh lâu năm, ví dụ câu sai kinh điển “between you and I” (đúng ra phải là “between you and me”). Bài này hệ thống hóa toàn bộ các dạng đại từ nhân xưng và sở hữu, cách dùng sở hữu cách với 's, đại từ phản thân, cùng các lỗi sai thường gặp và cách sửa.
Kiến thức nền tảng
Đại từ nhân xưng chủ ngữ (subject pronouns)
Đại từ chủ ngữ đứng ở vị trí làm chủ ngữ của câu — tức là người/vật thực hiện hành động của động từ. Tiếng Anh có 7 đại từ chủ ngữ:
| Ngôi | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Ngôi thứ nhất | I | we |
| Ngôi thứ hai | you | you |
| Ngôi thứ ba | he / she / it | they |
Ví dụ:
Iwork in Hanoi.Sheis my colleague.Theyare watching a movie.Itrains a lot in summer.
Lưu ý: I luôn viết hoa dù đứng ở đâu trong câu, không như “tôi” trong tiếng Việt. Đây là một quy tắc chính tả riêng của tiếng Anh, không liên quan đến việc I là từ đầu câu hay không.
Đại từ nhân xưng tân ngữ (object pronouns)
Đại từ tân ngữ đứng ở vị trí làm tân ngữ — tức là người/vật nhận tác động của hành động, hoặc đứng sau giới từ (preposition).
| Ngôi | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Ngôi thứ nhất | me | us |
| Ngôi thứ hai | you | you |
| Ngôi thứ ba | him / her / it | them |
Hai vị trí chính của đại từ tân ngữ:
1. Làm tân ngữ trực tiếp/gián tiếp của động từ:
- She loves
him. - Can you help
me? - I gave
themthe report. (tân ngữ gián tiếp:them; tân ngữ trực tiếp: “the report”)
2. Đứng sau giới từ (preposition):
- This gift is for
her. - Sit next to
me. - Between you and
me, I think he’s wrong. (không phải “between you and I”)
Đây chính là điểm mà rất nhiều người học nâng cao hay sai — sau giới từ (for, to, with, between, about…) luôn dùng đại từ tân ngữ, không bao giờ dùng đại từ chủ ngữ.
Bảng đối chiếu đầy đủ: chủ ngữ ↔ tân ngữ ↔ tính từ sở hữu ↔ đại từ sở hữu ↔ phản thân
Đây là bảng quan trọng nhất của bài — nên học thuộc theo hàng ngang (cùng một ngôi có 5 dạng khác nhau):
| Chủ ngữ (subject) | Tân ngữ (object) | Tính từ sở hữu (possessive adjective) | Đại từ sở hữu (possessive pronoun) | Đại từ phản thân (reflexive) |
|---|---|---|---|---|
| I | me | my | mine | myself |
| you (số ít) | you | your | yours | yourself |
| he | him | his | his | himself |
| she | her | her | hers | herself |
| it | it | its | its (hiếm dùng) | itself |
| we | us | our | ours | ourselves |
| you (số nhiều) | you | your | yours | yourselves |
| they | them | their | theirs | themselves |
Ví dụ minh họa cả 5 dạng trong cùng một ngôi (ngôi thứ nhất số ít):
Iam a teacher. (chủ ngữ)- She called
meyesterday. (tân ngữ) - This is
mybook. (tính từ sở hữu — đứng trước danh từ “book”) - This book is
mine. (đại từ sở hữu — đứng độc lập, thay cho “my book”) - I taught
myselfhow to code. (phản thân)
Khái niệm chính
Tính từ sở hữu (possessive adjectives) vs đại từ sở hữu (possessive pronouns)
Đây là cặp khái niệm hay bị nhầm nhất trong bảng trên, vì cả hai đều mang nghĩa “sở hữu” nhưng chức năng ngữ pháp khác hẳn nhau.
Tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) luôn đứng trước một danh từ, đóng vai trò bổ nghĩa cho danh từ đó — giống như “cuốn sách của tôi”:
- This is
mybook. Hercar is red.Theirhouse is big.
Đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, its, ours, theirs) đứng độc lập, không kèm danh từ theo sau, vì bản thân nó đã thay thế cho cả cụm “tính từ sở hữu + danh từ”:
- This book is
mine. (= this book is my book) - Is this car
hers? (= is this car her car?) - That house is
theirs. (= that house is their house)
So sánh trực tiếp cùng một ý nghĩa:
| Dùng tính từ sở hữu (kèm danh từ) | Dùng đại từ sở hữu (độc lập) |
|---|---|
This is my book. | This book is mine. |
Is that your pen? | Is that pen yours? |
I like his idea. | This idea is his. |
We finished our project. | The project was ours. |
Lưu ý đặc biệt: his dùng được cho cả hai vai trò (tính từ sở hữu và đại từ sở hữu) — “This is his car” và “This car is his” đều đúng. its hầu như chỉ dùng làm tính từ sở hữu (“The dog wagged its tail”), rất hiếm khi dùng độc lập như đại từ sở hữu trong văn nói/viết thông thường.
Sở hữu cách với ‘s (apostrophe s / possessive case)
Ngoài tính từ sở hữu, tiếng Anh còn có một cách thể hiện sở hữu khác dành cho danh từ (không phải đại từ): thêm 's vào sau danh từ chỉ người sở hữu.
Quy tắc 1 — Danh từ số ít: thêm 's
- Anna’s car (xe của Anna)
- The teacher’s desk (bàn của giáo viên)
- My boss’s office (văn phòng của sếp tôi — dù “boss” đã tận cùng bằng “s”, danh từ số ít vẫn thêm
's)
Quy tắc 2 — Danh từ số nhiều tận cùng bằng -s: chỉ thêm dấu ' (không thêm s nữa)
- The students’ books (sách của các học sinh — từ “students” đã có “s” ở cuối)
- My parents’ house (nhà của bố mẹ tôi)
- The teachers’ meeting (cuộc họp của các giáo viên)
Quy tắc 3 — Danh từ số nhiều bất quy tắc (không tận cùng bằng -s): vẫn thêm 's như số ít
- Children’s toys (đồ chơi của trẻ em — “children” là số nhiều bất quy tắc của “child”, không tận cùng bằng s nên thêm
's) - Men’s clothing (quần áo nam)
- Women’s rights (quyền của phụ nữ)
- People’s opinions (ý kiến của mọi người)
Bảng tổng hợp quy tắc sở hữu cách:
| Loại danh từ | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | thêm 's | Anna’s car, the boss’s office |
| Số nhiều quy tắc (tận cùng -s) | chỉ thêm ' | the students’ books, my parents’ house |
| Số nhiều bất quy tắc (không tận cùng -s) | thêm 's như số ít | children’s toys, men’s clothing |
| Tên riêng tận cùng bằng s | thêm 's (phổ biến hơn) hoặc chỉ ' | James’s car / James’ car (cả hai đều được chấp nhận) |
Đại từ phản thân (reflexive pronouns)
Đại từ phản thân (myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves) có hai công dụng chính:
1. Khi chủ ngữ và tân ngữ chỉ cùng một đối tượng — hành động của chủ ngữ tác động ngược lại lên chính chủ ngữ đó:
- I hurt
myselfwhile cooking. (tôi làm chính mình bị thương, không phải làm ai khác bị thương) - She looked at
herselfin the mirror. - They introduced
themselvesto the new colleague. - Be careful, or you’ll cut
yourself.
2. Dùng để nhấn mạnh — thường đứng ngay sau chủ ngữ hoặc cuối câu, để nhấn mạnh rằng chính người đó thực hiện hành động (không nhờ ai khác):
- I did it
myself. (tự tôi làm việc đó, không nhờ ai) - The manager
himselfcalled to apologize. - You should try it
yourselfbefore judging.
Phân biệt nhanh: nếu bỏ đại từ phản thân đi mà câu vẫn đúng ngữ pháp và không đổi nghĩa cốt lõi (chỉ mất phần nhấn mạnh) → đó là dùng để nhấn mạnh. Nếu bỏ đi làm câu sai hoặc đổi nghĩa (ai làm ai bị thương) → đó là bắt buộc vì chủ ngữ/tân ngữ trùng nhau.
Đại từ chỉ định và đại từ bất định (brief)
Đại từ chỉ định (demonstrative pronouns): this / that / these / those — dùng để chỉ vào người/vật cụ thể, phân biệt theo khoảng cách (gần/xa) và số (ít/nhiều):
Thisis my desk. (gần, số ít)Thatis her car over there. (xa, số ít)Theseare my keys. (gần, số nhiều)Thoseare your shoes. (xa, số nhiều)
Đại từ bất định (indefinite pronouns): someone, anyone, everybody, nothing, something, nobody… — chỉ người/vật không xác định cụ thể:
Someoneleft a message for you.- Is
anyonehome? Everybodyenjoyed the party.- I found
nothingin the drawer.
Lưu ý ngữ pháp: các đại từ bất định này luôn được coi là số ít khi chia động từ, dù mang nghĩa “mọi người” — Everybody is here (không phải “are”).
Best Practices
- Học theo hàng ngang, không học theo cột: ghi nhớ 5 dạng của cùng một ngôi (I/me/my/mine/myself) cùng lúc, vì trong giao tiếp thực tế bạn cần chuyển đổi nhanh giữa các dạng theo vị trí trong câu, không phải nhớ rời rạc từng dạng.
- Luôn kiểm tra vị trí sau giới từ: bất cứ khi nào thấy giới từ (
for,to,with,between,about,from…) đứng trước đại từ, dùng dạng tân ngữ (me,him,her,us,them), không dùng dạng chủ ngữ. Đây là cách sửa dứt điểm lỗi “between you and I”. - Kiểm tra xem sau đại từ sở hữu có danh từ theo sau không: nếu có danh từ theo sau → phải dùng tính từ sở hữu (
my book); nếu không có danh từ theo sau (đứng độc lập) → dùng đại từ sở hữu (mine). - Với sở hữu cách
's, luôn xác định danh từ đang là số ít hay số nhiều trước khi đặt dấu: số ít →'s; số nhiều có sẵn -s → chỉ'; số nhiều bất quy tắc →'s. - Đọc to câu văn khi phân vân giữa
itsvàit's: nếu có thể thay bằng “it is” mà câu vẫn có nghĩa → dùngit's; nếu không → dùngits. Ví dụ: “It'sraining” (= “It is raining”, đúng) vs “The dog waggeditstail” (không thể nói “the dog wagged ‘it is’ tail” → phải dùngits). - Chỉ dùng đại từ phản thân khi thật sự cần thiết: người học tiếng Việt đôi khi lạm dụng phản thân do dịch sát nghĩa “tự mình”. Câu “I
myselfthink that…” vẫn đúng nhưng trang trọng/nhấn mạnh hơn mức cần thiết trong giao tiếp thông thường — chỉ cần “I think that…” là đủ trong hầu hết ngữ cảnh.
Lỗi phổ biến của người Việt
| Lỗi sai | Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
The dog wagged it's tail. | The dog wagged its tail. | its (không dấu nháy) là tính từ sở hữu của “it”; it's là viết tắt của “it is” hoặc “it has” |
Your welcome. | You're welcome. | your là tính từ sở hữu (“của bạn”); you're là viết tắt của “you are” |
Between you and I. | Between you and me. | Sau giới từ between phải dùng đại từ tân ngữ, không dùng đại từ chủ ngữ |
| Me and him went to school. | He and I went to school. | Khi làm chủ ngữ của câu, phải dùng đại từ chủ ngữ (he, I), không dùng đại từ tân ngữ |
This is she book. | This is her book. | Trước danh từ phải dùng tính từ sở hữu (her), không dùng đại từ chủ ngữ (she) |
This book is her. | This book is hers. | Khi đứng độc lập (không kèm danh từ) phải dùng đại từ sở hữu (hers), không dùng tính từ sở hữu (her) |
The student's (nhiều học sinh) books are on the table. | The students' books are on the table. | Danh từ số nhiều tận cùng bằng -s chỉ thêm dấu ', không thêm 's |
The childrens' toys. | The children's toys. | ”children” là số nhiều bất quy tắc, không tận cùng bằng -s nên vẫn thêm 's như số ít |
I hurt me while cooking. | I hurt myself while cooking. | Khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người, phải dùng đại từ phản thân, không dùng đại từ tân ngữ thường |
Bảng tổng hợp toàn bộ hệ thống đại từ (tra cứu nhanh)
| Ngôi | Chủ ngữ | Tân ngữ | Tính từ sở hữu | Đại từ sở hữu | Phản thân |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 số ít | I | me | my | mine | myself |
| 2 số ít | you | you | your | yours | yourself |
| 3 số ít (nam) | he | him | his | his | himself |
| 3 số ít (nữ) | she | her | her | hers | herself |
| 3 số ít (vật/việc) | it | it | its | its | itself |
| 1 số nhiều | we | us | our | ours | ourselves |
| 2 số nhiều | you | you | your | yours | yourselves |
| 3 số nhiều | they | them | their | theirs | themselves |
Tài liệu tham khảo
- Cambridge Dictionary — Personal pronouns
- Cambridge Dictionary — Possessives
- British Council — Pronouns
- Oxford Learner’s Dictionaries — Reflexive pronouns
- Grammarly Blog — Possessive nouns
- Purdue OWL — Pronoun case
Xem thêm: Từ loại (Parts of Speech), Lỗi sai phổ biến của người Việt.