Câu điều kiện & Câu giả địnhCâu điều kiện & Câu giả định
No English version of this note yet — showing the Vietnamese original.
Phần kiến thức tiếng Anh trong knowledge base cá nhân — ngữ pháp, mẫu câu, idiom và giao tiếp thực dụng cho người Việt.
Tổng quan
Câu điều kiện (conditionals) là cấu trúc diễn tả mối quan hệ “nếu… thì…” giữa một điều kiện và kết quả của nó. Tiếng Việt không có hệ thống thì (tense) nên chỉ cần một từ “nếu” là đủ cho mọi tình huống — “nếu trời mưa thì tôi ở nhà” dùng được cho cả chuyện hôm nay, ngày mai, hay một quá khứ đã qua. Tiếng Anh thì ngược lại: cách chia động từ trong câu điều kiện không chỉ đơn thuần đánh dấu thời gian, mà mã hóa luôn cả mức độ khả năng (probability) mà người nói cảm nhận về tình huống đó. Đây chính là điểm cốt lõi cần nắm, quan trọng hơn cả việc học thuộc công thức:
- Nếu người nói coi điều kiện là quy luật luôn đúng → dùng hiện tại đơn ở cả hai vế (loại 0).
- Nếu người nói coi điều kiện là có thể xảy ra thật, còn để ngỏ → mệnh đề if dùng hiện tại đơn, mệnh đề chính dùng
will(loại 1). - Nếu người nói coi điều kiện là không có thật, hoặc rất khó xảy ra ở hiện tại/tương lai — một giả thuyết thuần túy, một trí tưởng tượng — → chuyển động từ “lùi” một bậc thì so với thực tế: quá khứ đơn +
would(loại 2). - Nếu người nói đang nói về một điều kiện đã không xảy ra trong quá khứ, và giờ chỉ có thể tiếc nuối chứ không thể thay đổi được nữa → quá khứ hoàn thành +
would have(loại 3).
Nói cách khác, trục thời gian (hiện tại/tương lai/quá khứ) chỉ là một chiều; chiều còn lại — và là chiều quan trọng hơn về mặt giao tiếp — là trục thực tế (real ↔ unreal, factual ↔ hypothetical). Việc “lùi thì” (backshift) trong câu điều kiện loại 2 và loại 3 không nhằm mục đích chỉ quá khứ, mà là một tín hiệu ngữ pháp thuần túy báo rằng “đây là điều không có thật” — đây chính là gốc rễ của khái niệm subjunctive mood (thức giả định) mà bài này sẽ đi sâu ở phần sau, bao gồm cả trường hợp đặc biệt dùng were cho mọi ngôi.
Ngoài 4 loại câu điều kiện kinh điển, bài viết còn bao quát: câu điều kiện hỗn hợp (mixed conditionals), thức giả định (subjunctive) trong các cấu trúc suggest/recommend/insist/demand + that, cấu trúc wish, đảo ngữ trang trọng, và bảng tổng hợp lỗi sai phổ biến của người Việt.
Xem thêm: Thì hiện tại, Thì quá khứ, Thì tương lai — vì câu điều kiện về bản chất là sự kết hợp và “bẻ cong” có chủ đích của các thì đã học.
Kiến thức nền tảng
Cấu trúc chung của một câu điều kiện
Một câu điều kiện luôn gồm hai mệnh đề:
- Mệnh đề if (if-clause / conditional clause): nêu điều kiện, bắt đầu bằng
if(hoặc các từ tương đương nhưunless,provided that,as long as…). - Mệnh đề chính (main clause / result clause): nêu kết quả xảy ra khi điều kiện được thỏa mãn.
Hai mệnh đề có thể đổi vị trí cho nhau tự do, chỉ khác nhau ở dấu phẩy:
If it rains, I will stay home.(mệnh đề if đứng trước → có dấu phẩy)I will stay home if it rains.(mệnh đề if đứng sau → không cần dấu phẩy)
Đây là quy tắc dấu câu duy nhất cần nhớ và áp dụng cho cả 4 loại câu điều kiện bên dưới.
Câu điều kiện loại 0 (Zero Conditional) — sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên
Công thức: If + hiện tại đơn, hiện tại đơn
| Mệnh đề if | Mệnh đề chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| If + S + V (hiện tại đơn) | S + V (hiện tại đơn) | If you heat ice, it melts. |
Loại 0 dùng khi điều kiện và kết quả là một mối quan hệ nhân-quả luôn đúng, không phụ thuộc vào thời gian nào cả — đúng hôm qua, đúng hôm nay, đúng cả ngày mai. Vì bản chất là chân lý/quy luật (khoa học, tự nhiên, hay quy tắc cố định), if ở đây gần như có thể thay bằng when hoặc whenever mà nghĩa không đổi:
If you heat ice, it melts.(= Whenever you heat ice, it melts.)If you mix red and blue, you get purple.Water boils if you heat it to 100°C at sea level.If the alarm goes off, everyone leaves the building.(quy tắc/quy định cố định, không phải dự đoán)
Điểm mấu chốt cần phân biệt loại 0 với loại 1: loại 0 nói về quy luật chung, đúng mọi lúc; loại 1 nói về một tình huống cụ thể, có thể xảy ra hoặc không trong tương lai. So sánh:
If you heat ice, it melts.(quy luật vật lý — luôn đúng, loại 0)If it rains tomorrow, I will bring an umbrella.(tình huống cụ thể của ngày mai — loại 1)
Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) — có thể xảy ra ở tương lai, khả năng thực tế
Công thức: If + hiện tại đơn, will + V (nguyên mẫu)
| Mệnh đề if | Mệnh đề chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| If + S + V (hiện tại đơn) | S + will + V | If it rains, I will stay home. |
Loại 1 diễn tả một điều kiện hoàn toàn có khả năng xảy ra thật trong tương lai — người nói không biết chắc nó có xảy ra hay không, nhưng coi đó là một khả năng thực tế, đáng để chuẩn bị phương án. Đây là lý do vì sao mệnh đề if dùng hiện tại đơn (dù đang nói về tương lai) chứ không dùng will: trong tiếng Anh, mệnh đề if của loại 1 không bao giờ chứa will — quy tắc này sẽ nhắc lại kỹ ở phần “lỗi phổ biến”.
Ví dụ:
If it rains, I will stay home.If you study hard, you will pass the exam.If she calls, tell her I'm in a meeting.(mệnh đề chính có thể là câu mệnh lệnh, không nhất thiết phải cówill)If we leave now, we won't miss the train.
Ngoài will, mệnh đề chính của loại 1 có thể dùng các động từ khuyết thiếu khác tùy vào sắc thái muốn diễn đạt (khả năng, lời khuyên, sự cho phép):
If you're tired, you should rest.(lời khuyên)If you finish your homework, you can watch TV.(sự cho phép)If it keeps raining, the match might be cancelled.(khả năng không chắc chắn — nhẹ hơnwill)
Có thể thay if bằng unless (= if… not) để diễn đạt điều kiện phủ định:
Unless you hurry, you will miss the bus.(= If you don’t hurry, you will miss the bus.)
Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional) — giả định không có thật ở hiện tại/tương lai
Công thức: If + quá khứ đơn, would + V (nguyên mẫu)
| Mệnh đề if | Mệnh đề chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| If + S + V (quá khứ đơn) | S + would + V | If I were you, I would accept the offer. |
Đây là loại câu điều kiện dễ gây hiểu lầm nhất, vì hình thức động từ ở mệnh đề if là “quá khứ đơn” nhưng ý nghĩa hoàn toàn không liên quan đến quá khứ. Loại 2 diễn tả một tình huống giả định, trái với thực tế ở hiện tại (hoặc rất khó/không thể xảy ra ở tương lai) — một điều tưởng tượng, không có thật tại thời điểm nói:
If I were you, I would accept the offer.(thực tế: tôi không phải là bạn — đây là một giả định thuần túy để đưa ra lời khuyên)If I won the lottery, I would travel around the world.(thực tế: khả năng trúng số rất thấp, gần như không xảy ra)If she spoke French, she would get the job.(thực tế: cô ấy không biết tiếng Pháp)If we had more time, we would visit the museum.(thực tế: hiện tại không có đủ thời gian)
Về bản chất, việc “lùi” động từ về dạng quá khứ đơn (were, won, spoke, had) không nhằm chỉ thời điểm quá khứ, mà là một tín hiệu ngữ pháp thuần hình thức để đánh dấu “điều này không có thật/không thật xảy ra”. Đây chính là biểu hiện của thức giả định (subjunctive mood) trong tiếng Anh hiện đại — khác với thức trần thuật (indicative mood) dùng để nói về sự thật.
Lưu ý đặc biệt quan trọng — “were” cho MỌI ngôi, kể cả I/he/she/it:
Trong câu điều kiện loại 2 với động từ to be, hình thức giả định chuẩn mực (formal/traditional subjunctive) yêu cầu dùng were cho tất cả các ngôi, kể cả các ngôi số ít thường đi với was (I, he, she, it):
If I were you, I would accept the offer.(không phải “If I was you”)If he were more careful, he wouldn't make so many mistakes.(không phải “If he was more careful” — dù vẫn được chấp nhận trong văn nói thân mật)If it were up to me, I would say yes.
Đây gọi là “were-subjunctive” — một trong số ít dấu vết còn sót lại của thức giả định trong tiếng Anh hiện đại (tiếng Anh cổ có hệ thống chia động từ giả định phong phú hơn nhiều, nhưng đã mai một qua thời gian). Trong tiếng Anh thân mật (informal) và tiếng Anh Mỹ hàng ngày, was cho I/he/she/it cũng được chấp nhận rộng rãi (“If I was you, I would accept the offer” vẫn nghe tự nhiên trong giao tiếp thường ngày), nhưng were là hình thức chuẩn mực, được khuyến khích dùng trong văn viết trang trọng, bài luận, email công việc — và là đáp án đúng trong hầu hết các bài kiểm tra ngữ pháp/chứng chỉ tiếng Anh (TOEIC, IELTS, TOEFL).
Cụm If I were you... còn là một mẫu câu cố định cực kỳ thông dụng để đưa ra lời khuyên, gần như một collocation riêng biệt cần thuộc lòng nguyên khối.
Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional) — giả định không có thật trong quá khứ, tiếc nuối
Công thức: If + quá khứ hoàn thành, would have + V3 (quá khứ phân từ)
| Mệnh đề if | Mệnh đề chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| If + S + had + V3 | S + would have + V3 | If I had studied harder, I would have passed the exam. |
Loại 3 nói về một điều kiện đã không xảy ra trong quá khứ, và kết quả của nó — thứ lẽ ra đã xảy ra nếu điều kiện đó có thật — cũng đã không xảy ra. Đây là loại duy nhất trong 4 loại thực sự nói về quá khứ đã khép lại, và mang đậm sắc thái tiếc nuối, hối hận, hoặc chỉ trích (regret) — vì cả điều kiện lẫn kết quả đều không thể thay đổi được nữa, sự việc đã xảy ra rồi:
If I had studied harder, I would have passed the exam.(thực tế: tôi đã không học chăm, và tôi đã trượt — giờ chỉ có thể tiếc nuối)If she had left earlier, she wouldn't have missed the flight.(thực tế: cô ấy đã không đi sớm hơn, và cô ấy đã lỡ chuyến bay)If we had known about the traffic, we would have taken another route.(thực tế: chúng tôi đã không biết, và đã không đi đường khác)If he hadn't ignored the warning, the accident wouldn't have happened.(thực tế: anh ấy đã phớt lờ cảnh báo, và tai nạn đã xảy ra)
So sánh nhanh loại 2 và loại 3 để thấy rõ khác biệt cốt lõi — loại 2 là giả định về hiện tại/tương lai (vẫn còn “mở”, vẫn còn khả năng), loại 3 là giả định về quá khứ (đã “đóng”, không thể thay đổi):
- Loại 2:
If I had more money, I would buy a house.(hiện tại tôi không có nhiều tiền — nhưng biết đâu tương lai sẽ có) - Loại 3:
If I had had more money, I would have bought a house.(quá khứ tôi đã không có đủ tiền, và tôi đã không mua nhà — chuyện đã rồi, không thể thay đổi)
Lưu ý cấu trúc had had ở ví dụ loại 3 trên — đây không phải lỗi lặp từ mà là quá khứ hoàn thành của chính động từ have (had + have ở dạng V3 là “had”), một điểm hay khiến người học bối rối khi mệnh đề if vốn đã dùng động từ have.
Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditionals)
Ba loại điều kiện 1/2/3 ở trên giả định rằng điều kiện và kết quả nằm cùng một mốc thời gian (cùng tương lai, cùng hiện tại-giả định, hoặc cùng quá khứ). Nhưng thực tế giao tiếp không phải lúc nào cũng gọn gàng như vậy — đôi khi điều kiện thuộc về quá khứ nhưng kết quả/hệ quả của nó lại kéo dài đến hiện tại, hoặc ngược lại. Đó là lúc dùng câu điều kiện hỗn hợp (mixed conditionals).
Dạng phổ biến nhất: điều kiện quá khứ (loại 3) + kết quả hiện tại (loại 2)
Công thức: If + quá khứ hoàn thành, would + V (nguyên mẫu)
If I had taken that job, I would be rich now.(điều kiện ở quá khứ: tôi đã không nhận công việc đó; kết quả kéo dài tới hiện tại: bây giờ tôi không giàu)If she had studied medicine, she would be a doctor today.(đã không học y trong quá khứ → hiện tại không phải là bác sĩ)If we hadn't missed the flight, we would be on the beach right now.(đã lỡ chuyến bay trong quá khứ → hiện tại không đang ở bãi biển)
Dạng ngược lại (ít gặp hơn): điều kiện mang tính chất chung/hiện tại (loại 2) + kết quả ở quá khứ, dùng khi một đặc điểm/tính cách chung (không đổi theo thời gian) lẽ ra đã ảnh hưởng đến một hành động cụ thể trong quá khứ:
Công thức: If + quá khứ đơn, would have + V3
If he weren't so shy, he would have asked her out years ago.(đặc điểm chung, không đổi: anh ấy nhút nhát; hệ quả trong quá khứ: đã không rủ cô ấy đi chơi từ nhiều năm trước)If I didn't hate flying, I would have visited you in Australia.(đặc điểm chung: tôi sợ bay; hệ quả quá khứ: đã không sang thăm bạn)
Cách nhận diện câu hỗn hợp đơn giản nhất: nhìn vào trạng từ chỉ thời gian ở mỗi vế (now, today, right now → hiện tại; years ago, last week → quá khứ) để xác định đúng mốc thời gian của từng mệnh đề, từ đó chọn đúng cấu trúc động từ cho từng vế thay vì áp máy móc cả câu vào một loại 2 hay loại 3 duy nhất.
Bảng so sánh tổng hợp 4 loại câu điều kiện + hỗn hợp
| Loại | Mệnh đề if | Mệnh đề chính | Mức độ khả năng xảy ra | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| Loại 0 | hiện tại đơn | hiện tại đơn | Chắc chắn — quy luật/sự thật luôn đúng | If you heat ice, it melts. |
| Loại 1 | hiện tại đơn | will + V | Có thể xảy ra thật — khả năng thực tế trong tương lai | If it rains, I will stay home. |
| Loại 2 | quá khứ đơn (dùng were cho mọi ngôi) | would + V | Không có thật ở hiện tại/tương lai — giả định, khó/không xảy ra | If I were you, I would accept the offer. |
| Loại 3 | quá khứ hoàn thành (had + V3) | would have + V3 | Không có thật trong quá khứ — đã không xảy ra, chỉ còn tiếc nuối | If I had studied harder, I would have passed the exam. |
| Hỗn hợp (quá khứ → hiện tại) | quá khứ hoàn thành (had + V3) | would + V | Điều kiện đã không xảy ra trong quá khứ, hệ quả kéo dài đến hiện tại | If I had taken that job, I would be rich now. |
| Hỗn hợp (hiện tại → quá khứ) | quá khứ đơn | would have + V3 | Đặc điểm/tình trạng chung không đổi, ảnh hưởng đến một sự việc cụ thể trong quá khứ | If he weren’t so shy, he would have asked her out years ago. |
Khái niệm chính
Thức giả định (Subjunctive mood) ngoài câu điều kiện loại 2
Phần were trong câu điều kiện loại 2 chỉ là một biểu hiện của thức giả định. Tiếng Anh còn một dạng subjunctive khác, gọi là mandative subjunctive (thức giả định mệnh lệnh), xuất hiện sau các động từ/tính từ mang nghĩa đề nghị, yêu cầu, khuyên bảo, hoặc cần thiết — điển hình là suggest, recommend, insist, demand, request, propose, và cụm it is essential/important/vital that.
Công thức: S1 + suggest/recommend/insist/demand/... + that + S2 + V (nguyên mẫu, KHÔNG chia theo ngôi/thì)
Điểm mấu chốt: động từ trong mệnh đề that giữ nguyên dạng nguyên mẫu không chia (base form) — không thêm -s dù chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít, và không lùi thì dù mệnh đề chính ở thì quá khứ:
I suggest that he go to the doctor.(không phải “he goes” — dù chủ ngữ “he” thường đòi hỏi động từ thêm -s)The doctor recommended that she take two weeks off.(không phải “she takes” hay “she took”, dù động từ chính “recommended” ở quá khứ)The manager insisted that the report be finished by Friday.(dùngbenguyên mẫu, không phải “is” hay “was” — đây cũng là subjunctive của chính động từto be)The committee demanded that he resign immediately.(không phải “he resigns” hay “he resigned”)It is essential that every employee follow the safety rules.(không phải “follows”)
Sở dĩ có hiện tượng này vì các động từ trên đều mang ý nghĩa “một điều nên/cần xảy ra” chứ chưa chắc đã xảy ra trong thực tế — bản chất vẫn là diễn tả một điều giả định/mong muốn, không phải một sự thật đang diễn ra, nên tiếng Anh dùng nguyên mẫu (dạng “trung tính” nhất của động từ) thay vì chia theo thì thông thường.
Lưu ý: tiếng Anh Anh (British English) trong văn nói hàng ngày có xu hướng thay thế cấu trúc subjunctive này bằng should + V để nghe tự nhiên hơn, còn tiếng Anh Mỹ (American English) — đặc biệt trong văn viết trang trọng — vẫn giữ subjunctive thuần túy phổ biến hơn:
- Mỹ:
I suggest that he go to the doctor. - Anh (thân mật):
I suggest that he should go to the doctor.
Cả hai đều được chấp nhận, nhưng các bài thi ngữ pháp/chứng chỉ quốc tế thường ưu tiên dạng subjunctive thuần túy (không có should).
Cấu trúc “wish” — diễn đạt ước muốn trái với thực tế
Wish cũng là một cấu trúc thuộc phạm trù subjunctive, dùng để diễn đạt một điều ước — mà bản chất là ước một thứ trái với thực tế hiện tại, quá khứ, hoặc một mong muốn thay đổi ở tương lai. Cách chia động từ sau wish gần như soi gương với câu điều kiện loại 2 và loại 3:
1. Wish về hiện tại (trái với thực tế hiện tại) — dùng quá khứ đơn, và were cho mọi ngôi:
I wish I were taller.(thực tế: tôi không cao — không phải “I wish I was taller” trong văn viết trang trọng, dù “was” vẫn phổ biến trong văn nói)I wish I had more free time.(thực tế: tôi không có nhiều thời gian rảnh)She wishes she lived closer to her family.(thực tế: cô ấy không sống gần gia đình)
2. Wish về quá khứ (tiếc nuối về một điều đã/đã không xảy ra) — dùng quá khứ hoàn thành:
I wish I had known about the meeting.(thực tế: tôi đã không biết về cuộc họp — giờ hối tiếc)He wishes he hadn't said that.(thực tế: anh ấy đã nói điều đó — giờ ước gì đã không nói)
3. Wish về tương lai (mong muốn ai đó/điều gì thay đổi, thường kèm sự khó chịu/không hài lòng với hiện tại) — dùng would + V:
I wish you would stop smoking.(mong muốn một sự thay đổi hành vi — thường ngụ ý người nói không hài lòng với tình trạng hiện tại)I wish it would stop raining.(mong muốn thời tiết thay đổi)
Lưu ý quan trọng: không dùng wish + would khi chủ ngữ của hai mệnh đề trùng nhau (tức không dùng để ước về chính bản thân người nói ở tương lai) — ví dụ không nói “I wish I would be taller”; trường hợp này vẫn phải quay lại dùng quá khứ đơn như cấu trúc số 1: I wish I were taller.
Đảo ngữ trong câu điều kiện (formal inversion)
Trong văn phong trang trọng (formal/literary), đặc biệt trong văn viết học thuật, hợp đồng, hoặc văn chương, câu điều kiện loại 2 và loại 3 có thể bỏ if và đảo trợ động từ (were, had, should) lên đầu câu để tạo sắc thái trang trọng hơn. Đây là kiến thức ở mức nhận biết (để đọc hiểu là chính), không cần chủ động dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày:
Dạng có if (thông thường) | Dạng đảo ngữ (trang trọng) |
|---|---|
| If I were you, I would accept the offer. | Were I you, I would accept the offer. |
| If I had known, I would have called you. | Had I known, I would have called you. |
| If she should call, let me know. | Should she call, let me know. |
Cấu trúc đảo ngữ chỉ đơn giản là đưa trợ động từ (were/had/should) ra trước chủ ngữ và bỏ hẳn từ if — phần còn lại của câu giữ nguyên. Dạng này gặp nhiều trong văn bản pháp lý, học thuật, báo chí trang trọng, và trong một số câu thành ngữ cố định như Had I known better, I wouldn't have made that mistake.
Best Practices
- Xác định trục “thực tế” trước khi chọn loại câu điều kiện, đừng chỉ nhìn vào mốc thời gian. Câu hỏi cần tự đặt ra: “điều tôi đang nói có thật/có khả năng xảy ra thật không, hay chỉ là giả định/tưởng tượng?” — câu trả lời quyết định dùng loại 1 (khả năng thật) hay loại 2 (giả định không thật), chứ không đơn thuần là “chuyện tương lai” hay “chuyện hiện tại”.
- Luôn dùng
werethay vìwascho mọi ngôi trong câu điều kiện loại 2 và cấu trúc wish, đặc biệt trong văn viết trang trọng/bài thi.If I were you,I wish she were herelà các dạng chuẩn mực nên tập thành phản xạ, dùwasvẫn nghe được trong văn nói thân mật. - Không bao giờ dùng
will/wouldtrong mệnh đề if. Mệnh đề if chỉ chứa hiện tại đơn (loại 1), quá khứ đơn (loại 2), hoặc quá khứ hoàn thành (loại 3) —will/wouldchỉ xuất hiện ở mệnh đề chính. Đây là quy tắc nền tảng, sai ở đây là sai gốc rễ của cả câu. - Với cấu trúc subjunctive sau
suggest/recommend/insist/demand, luôn dùng động từ nguyên mẫu không chia trong mệnh đềthat, bất kể chủ ngữ là ngôi gì hay mệnh đề chính ở thì nào. - Khi gặp câu có hai mốc thời gian khác nhau ở hai vế (một vế quá khứ, một vế hiện tại), nghĩ ngay đến mixed conditional thay vì cố ép cả câu vào loại 2 hoặc loại 3 thuần túy — nhìn vào trạng từ thời gian (
now,years ago…) để xác định đúng cấu trúc từng vế. - Phân biệt loại 2 và loại 3 bằng câu hỏi: “điều này đang nói về bây giờ/tương lai, hay đã kết thúc trong quá khứ rồi?” Loại 2 vẫn còn dư địa tưởng tượng ở hiện tại/tương lai; loại 3 nói về một cơ hội đã khép lại, không thể thay đổi.
Lỗi phổ biến của người Việt
| Lỗi sai | Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
If it will rain, I will stay home. | If it rains, I will stay home. | Mệnh đề if của câu điều kiện loại 1 không bao giờ dùng will — chỉ dùng hiện tại đơn. will chỉ xuất hiện ở mệnh đề chính |
If I will have time, I will call you. | If I have time, I will call you. | Tương tự — lỗi phổ biến nhất khi người Việt dịch sát nghĩa “nếu tôi sẽ có thời gian” |
If I was you, I would accept the offer. (trong văn viết trang trọng) | If I were you, I would accept the offer. | Câu điều kiện loại 2 dùng were cho mọi ngôi (thức giả định); was chỉ chấp nhận được trong văn nói thân mật |
If I have had more money, I would have bought a house. | If I had had more money, I would have bought a house. | Mệnh đề if của loại 3 dùng quá khứ hoàn thành (had + V3), không phải “have had” |
If I had studied harder, I would pass the exam. | If I had studied harder, I would have passed the exam. | Nhầm loại 2 (would + V) với loại 3 (would have + V3) — mệnh đề if đã ở quá khứ hoàn thành thì mệnh đề chính phải là would have + V3 |
If I had studied harder, I would has passed the exam. | If I had studied harder, I would have passed the exam. | Sau would luôn là động từ nguyên mẫu (have), không chia theo ngôi — không có “would has”, “would had”, hay “would haves” |
If I had known, I would had called you. | If I had known, I would have called you. | Nhầm lẫn giữa have và had sau would — công thức cố định là would have + V3, không phải would had |
I suggest that he goes to the doctor. | I suggest that he go to the doctor. | Sau suggest/recommend/insist/demand + that, động từ giữ nguyên mẫu không chia, dù chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít |
I wish I am taller. | I wish I were taller. | Sau wish diễn tả điều trái với thực tế hiện tại, dùng quá khứ đơn (và were cho động từ to be), không dùng hiện tại |
If you don't hurry, you don't catch the bus. (nhầm ý “sẽ không”) | If you don’t hurry, you will miss the bus. / Unless you hurry, you will miss the bus. | Mệnh đề chính của loại 1 cần trợ động từ will để chỉ kết quả tương lai, không dùng hiện tại đơn ở cả hai vế như loại 0 |
Unless it won't rain, we will go out. | Unless it rains, we will go out. / If it doesn’t rain, we will go out. | Unless đã mang nghĩa phủ định (“nếu không”), không cần thêm not/won't trong mệnh đề đi kèm |
Tài liệu tham khảo
- Cambridge Dictionary — Conditionals
- British Council — Conditionals
- Grammarly Blog — Conditional sentences
- Purdue OWL — The Subjunctive Mood
- Oxford Learner’s Dictionaries — Conditional sentences
- BBC Learning English — Conditionals and Wish
Xem thêm: Thì hiện tại (Present Tenses), Thì quá khứ (Past Tenses), Thì tương lai (Future Tenses).