Câu bị động (Passive Voice)Câu bị động (Passive Voice)
No English version of this note yet — showing the Vietnamese original.
Phần kiến thức tiếng Anh trong knowledge base cá nhân — ngữ pháp, mẫu câu, idiom và giao tiếp thực dụng cho người Việt.
Tổng quan
Câu bị động (passive voice) là cấu trúc câu trong đó chủ ngữ không phải là người/vật thực hiện hành động, mà là người/vật chịu tác động của hành động đó. Ngược lại với câu chủ động (active voice) — nơi chủ ngữ là tác nhân thực hiện hành động — câu bị động đảo trọng tâm của câu sang đối tượng bị tác động.
So sánh nhanh:
- Chủ động:
The chef cooked the meal.(Đầu bếp nấu bữa ăn — trọng tâm là “the chef”) - Bị động:
The meal was cooked by the chef.(Bữa ăn được nấu bởi đầu bếp — trọng tâm là “the meal”)
Câu bị động không phải là một “biến thể ngữ pháp cho vui” — nó là công cụ để kiểm soát trọng tâm thông tin (information focus) của câu. Người viết/nói chọn dùng bị động khi:
- Tác nhân gây ra hành động không quan trọng, không rõ, hoặc quá hiển nhiên nên không cần nhắc lại. Ví dụ:
My car was stolen last night.— ai ăn trộm không quan trọng bằng việc chiếc xe bị mất. - Muốn nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động (the receiver of the action) thay vì người thực hiện. Ví dụ trong tin tức:
Three people were injured in the accident.— nạn nhân là trọng tâm, không phải nguyên nhân. - Văn phong trang trọng, khoa học, học thuật, báo chí — nơi người viết muốn giữ giọng văn khách quan (objective tone), tránh nhắc đến chủ thể cụ thể. Ví dụ:
The experiment was conducted over a six-month period.thay vìWe conducted the experiment...— nhấn mạnh vào quy trình/kết quả, không phải người thực hiện. - Khi không biết hoặc không muốn tiết lộ ai là người thực hiện. Ví dụ:
The window was broken.(Không rõ ai làm vỡ, hoặc cố tình không nói ra.)
Vì tiếng Việt không có cấu trúc chia động từ theo thì như tiếng Anh, người học thường gặp khó khi phải nhớ chính xác trợ động từ “be” phải chia theo đúng thì của câu gốc, đồng thời động từ chính phải ở dạng quá khứ phân từ (past participle — V3). Bài này sẽ đi từ công thức chuyển đổi tổng quát, tới bảng cấu trúc theo từng thì, các trường hợp đặc biệt, và những lỗi phổ biến cần tránh.
Kiến thức nền tảng
Công thức chuyển chủ động → bị động
Quy tắc chung để chuyển một câu chủ động sang bị động gồm ba bước:
- Tân ngữ của câu chủ động (object) trở thành chủ ngữ của câu bị động (subject).
- Động từ chính được chuyển thành “be + V3 (past participle)”, trong đó “be” được chia theo đúng thì và số (số ít/số nhiều) của câu gốc.
- Chủ ngữ cũ của câu chủ động trở thành tân ngữ trong cụm “by + tác nhân”, và cụm này thường được lược bỏ nếu tác nhân không quan trọng, không rõ, hoặc quá hiển nhiên (ví dụ: “by someone”, “by people”, “by them” chung chung).
Sơ đồ minh họa:
Chủ động: Subject + Verb (chia thì) + Object
| | |
v v v
Bị động: Object (mới) + be (chia thì) + V3 + (by + Subject cũ)
Ví dụ cụ thể:
- Chủ động:
Workers built this bridge in 1995.- Tân ngữ
this bridge→ chủ ngữ mới - Động từ
built(quá khứ đơn) →was built - Chủ ngữ cũ
Workers→by workers(có thể lược bỏ vì không quan trọng)
- Tân ngữ
- Bị động:
This bridge was built in 1995 (by workers).
Lưu ý quan trọng: chỉ ngoại động từ (transitive verbs) — động từ có tân ngữ trực tiếp — mới có thể chuyển sang bị động. Nội động từ (intransitive verbs) như arrive, happen, sleep, die không có tân ngữ nên không thể bị động hóa. Ví dụ, không thể chuyển He arrived late. sang bị động vì arrive không có tân ngữ.
Bảng cấu trúc bị động theo từng thì
Bảng dưới đây trình bày công thức bị động của các thì phổ biến nhất, kèm ví dụ chủ động và bị động song song để dễ đối chiếu.
| Thì | Công thức chủ động | Công thức bị động | Ví dụ chủ động | Ví dụ bị động |
|---|---|---|---|---|
| Hiện tại đơn (Present Simple) | S + V(s/es) + O | S + is/am/are + V3 | The company produces thousands of cars every year. | Thousands of cars are produced (by the company) every year. |
| Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) | S + is/am/are + V-ing + O | S + is/am/are + being + V3 | They are building a new hospital downtown. | A new hospital is being built downtown. |
| Quá khứ đơn (Past Simple) | S + V-ed/V2 + O | S + was/were + V3 | Someone stole my bike yesterday. | My bike was stolen yesterday. |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) | S + was/were + V-ing + O | S + was/were + being + V3 | The police were questioning the suspect. | The suspect was being questioned (by the police). |
| Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) | S + has/have + V3 + O | S + has/have + been + V3 | They have cancelled the flight. | The flight has been cancelled. |
| Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) | S + had + V3 + O | S + had + been + V3 | Someone had already fixed the printer before I arrived. | The printer had already been fixed before I arrived. |
| Tương lai đơn (Future Simple — will) | S + will + V + O | S + will + be + V3 | The manager will announce the results tomorrow. | The results will be announced tomorrow. |
| Tương lai gần (be going to) | S + is/am/are going to + V + O | S + is/am/are going to + be + V3 | They are going to launch the product next month. | The product is going to be launched next month. |
| Động từ khiếm khuyết (Modal verbs) | S + can/must/should/may + V + O | S + can/must/should/may + be + V3 | You must submit the report by Friday. | The report must be submitted by Friday. |
| Động từ khiếm khuyết hoàn thành | S + modal + have + V3 + O | S + modal + have + been + V3 | They should have finished the project by now. | The project should have been finished by now. |
Ghi nhớ: dù thì gì đi nữa, phần “chia thì” luôn nằm ở trợ động từ “be”, còn động từ chính luôn giữ nguyên ở dạng V3 (past participle) — không bao giờ chia thì ở động từ chính trong câu bị động.
Khái niệm chính
Bị động với động từ có hai tân ngữ
Một số động từ như give, send, show, tell, offer, teach, lend, promise có thể đi kèm hai tân ngữ: tân ngữ gián tiếp (indirect object — người nhận) và tân ngữ trực tiếp (direct object — vật được cho/gửi/chỉ).
Ví dụ câu chủ động: The teacher gave the students a new assignment.
- Tân ngữ gián tiếp:
the students(người nhận) - Tân ngữ trực tiếp:
a new assignment(vật được cho)
Với dạng câu này, ta có hai cách chuyển sang bị động, tùy vào việc chọn tân ngữ nào làm chủ ngữ mới:
- Cách 1 — lấy tân ngữ gián tiếp làm chủ ngữ (phổ biến và tự nhiên hơn trong tiếng Anh):
The students were given a new assignment (by the teacher). - Cách 2 — lấy tân ngữ trực tiếp làm chủ ngữ (cần thêm giới từ “to”/“for” trước tân ngữ gián tiếp):
A new assignment was given to the students (by the teacher).
Một vài ví dụ khác để thấy rõ mẫu này:
- Chủ động:
She sent me an email.- Cách 1:
I was sent an email (by her). - Cách 2:
An email was sent to me (by her).
- Cách 1:
- Chủ động:
They offered him a promotion.- Cách 1:
He was offered a promotion. - Cách 2:
A promotion was offered to him.
- Cách 1:
Trong thực tế giao tiếp, Cách 1 (lấy người nhận làm chủ ngữ) được dùng phổ biến hơn vì nghe tự nhiên hơn, đặc biệt khi người nói muốn nhấn mạnh vào người được hưởng lợi/chịu tác động.
Bị động với động từ nguyên mẫu có “to” (verb + to-infinitive)
Đây là cấu trúc bị động đặc biệt, thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, học thuật, báo chí — dùng để tường thuật lại một ý kiến, niềm tin, hoặc thông tin chung mà không chỉ rõ ai là người nói/nghĩ.
Cấu trúc này thường bắt đầu từ câu chủ động dạng: S1 + believe/think/say/know/report/consider + that + S2 + V...
Cách chuyển đổi có hai kiểu phổ biến:
Kiểu 1 — dùng “It is + V3 + that…”:
- Chủ động:
People believe that he is honest. - Bị động:
It is believed that he is honest.
Kiểu 2 — đưa chủ ngữ của mệnh đề “that” lên làm chủ ngữ chính, dùng “to + verb”:
- Chủ động:
People believe that he is honest. - Bị động:
He is believed to be honest.
Lưu ý về thì của động từ nguyên mẫu “to V”:
- Nếu hành động trong mệnh đề “that” xảy ra cùng lúc hoặc sau thời điểm của động từ chính → dùng to + V (bare infinitive):
People say that she works hard.→She is said to work hard. - Nếu hành động trong mệnh đề “that” xảy ra trước thời điểm của động từ chính → dùng to have + V3:
People believe that he stole the money.→He is believed to have stolen the money.
Thêm vài ví dụ thường gặp trong văn phong báo chí, học thuật:
Scientists think that the new drug reduces the risk of heart disease.→The new drug is thought to reduce the risk of heart disease.Reports say that the company lost millions of dollars last year.→The company is reported to have lost millions of dollars last year.Experts consider that this policy will fail.→This policy is considered to fail.(ít tự nhiên hơn, thường dùng:This policy is considered likely to fail.)
Cấu trúc này rất phổ biến trong tiếng Anh học thuật và báo chí vì nó cho phép tường thuật một nhận định chung (general belief/opinion) mà không cần chỉ rõ “ai nói” — giữ giọng văn khách quan.
Best Practices
Khi nào NÊN dùng câu bị động
- Khi tác nhân không quan trọng, không rõ, hoặc hiển nhiên:
The bridge was completed in 2020. - Khi muốn nhấn mạnh vào đối tượng/kết quả thay vì người thực hiện:
The suspect was arrested yesterday. - Trong văn phong khoa học, kỹ thuật để giữ giọng khách quan:
The samples were heated to 100°C before testing. - Trong tin tức, báo cáo khi nạn nhân/sự kiện là trọng tâm:
Two buildings were destroyed in the fire. - Khi muốn tránh quy trách nhiệm trực tiếp (dùng khéo léo trong giao tiếp công sở):
Mistakes were made.thay vì chỉ đích danh ai gây lỗi.
Khi nào KHÔNG NÊN dùng câu bị động
- Khi tác nhân là thông tin quan trọng và cần nêu rõ: nên viết
The manager approved the budget.thay vìThe budget was approved by the manager.nếu việc “ai phê duyệt” là trọng tâm cần nhấn mạnh. - Khi câu chủ động đã đủ tự nhiên, rõ ràng và ngắn gọn hơn:
I made a mistake.tự nhiên hơn nhiều so vớiA mistake was made by me. - Trong văn nói hàng ngày (everyday spoken English) — lạm dụng bị động khiến câu nghe cứng nhắc, xa cách, thiếu tự nhiên. Người bản xứ hiếm khi nói
The dishes were washed by memà sẽ nóiI washed the dishes. - Khi viết nhiều câu bị động liên tiếp trong một đoạn văn — làm đoạn văn nặng nề, khó đọc, mất đi tính sinh động. Nên xen kẽ chủ động và bị động hợp lý.
Nguyên tắc chung: câu chủ động luôn là lựa chọn mặc định; chỉ chuyển sang bị động khi có lý do rõ ràng (nhấn mạnh đối tượng, tác nhân không quan trọng, văn phong trang trọng). Đừng dùng bị động chỉ vì muốn câu “nghe học thuật hơn” — đó là một hiểu lầm phổ biến của người học tiếng Anh không phải bản ngữ (non-native writers), và nhiều sách hướng dẫn viết học thuật (academic writing guides) hiện nay khuyến khích ưu tiên chủ động khi có thể.
Các lỗi phổ biến cần tránh
-
Quên trợ động từ “be”: Đây là lỗi phổ biến nhất. Người học thường viết thiếu “be”, ví dụ viết
The book written by Nguyen Nhat Anh in 2005.(thiếu, không phải câu hoàn chỉnh) thay vì câu đúngThe book was written by Nguyen Nhat Anh in 2005.Cần nhớ: không có “be” thì không phải là câu bị động hoàn chỉnh, mà chỉ là cụm phân từ bổ nghĩa. -
Chia sai V3 với động từ bất quy tắc (irregular verbs): Nhiều người học quen dùng “-ed” cho tất cả động từ, dẫn đến lỗi như
The letter was writed yesterday.(sai) thay vìThe letter was written yesterday.(đúng — “write” là động từ bất quy tắc: write → wrote → written). Tương tự:stealed(sai) →stolen(đúng);breaked(sai) →broken(đúng);sended(sai) →sent(đúng). Nên học thuộc bảng động từ bất quy tắc (irregular verb table) thay vì mặc định thêm “-ed”. -
Chia sai thì của “be”: Ví dụ dùng
ischo câu ở thì quá khứ:The car is stolen last night.(sai) thay vìThe car was stolen last night.(đúng). “Be” phải chia đúng theo thì của câu gốc, không phải mặc định ở hiện tại. -
Lạm dụng bị động trong văn nói/văn viết thông thường: Dùng bị động cho cả những câu đơn giản, đời thường khiến văn phong trở nên cứng nhắc, xa lạ, giống văn dịch máy. Ví dụ, thay vì nói tự nhiên
I lost my keys., người học lại nóiMy keys were lost by me.— vừa thừa (“by me” khi chủ ngữ đã rõ là người nói), vừa không tự nhiên. -
Nhầm giữa bị động và tính từ kết thúc bằng “-ed”: Một số cụm như
interested,bored,excited,tiredlà tính từ mô tả cảm xúc, không phải câu bị động thực sự, dù có cấu trúc tương tự “be + V3”. Ví dụI am interested in music.không phải là câu bị động miêu tả hành động, mà là tính từ miêu tả trạng thái. -
Quên lược bỏ “by + tác nhân” khi không cần thiết: Thêm “by people”, “by someone”, “by them” một cách thừa thãi khi tác nhân là chung chung, không xác định. Ví dụ,
Rice is grown by farmers in Vietnam.có thể rút gọn tự nhiên hơn thànhRice is grown in Vietnam.nếu không cần nhấn mạnh “farmers”.
Tài liệu tham khảo
- Cambridge Dictionary — Grammar: Passive voice
- British Council — LearnEnglish: Passive voice
- Grammarly Blog — Passive Voice: When to Use It and When to Avoid It
- Purdue OWL — Active and Passive Voice
- BBC Learning English — The Passive
- Oxford Learner’s Dictionaries — Grammar: Passive verb forms
Xem thêm: ./06-present-tenses.md, ./07-past-tenses.md, ./14-verb-patterns.md.