← Tiếng Anh← English
Tiếng AnhEnglish19 Th7, 2026Jul 19, 202614 phút đọc14 min read

Câu bị động (Passive Voice)Câu bị động (Passive Voice)

No English version of this note yet — showing the Vietnamese original.

Phần kiến thức tiếng Anh trong knowledge base cá nhân — ngữ pháp, mẫu câu, idiom và giao tiếp thực dụng cho người Việt.

Tổng quan

Câu bị động (passive voice) là cấu trúc câu trong đó chủ ngữ không phải là người/vật thực hiện hành động, mà là người/vật chịu tác động của hành động đó. Ngược lại với câu chủ động (active voice) — nơi chủ ngữ là tác nhân thực hiện hành động — câu bị động đảo trọng tâm của câu sang đối tượng bị tác động.

So sánh nhanh:

Câu bị động không phải là một “biến thể ngữ pháp cho vui” — nó là công cụ để kiểm soát trọng tâm thông tin (information focus) của câu. Người viết/nói chọn dùng bị động khi:

Vì tiếng Việt không có cấu trúc chia động từ theo thì như tiếng Anh, người học thường gặp khó khi phải nhớ chính xác trợ động từ “be” phải chia theo đúng thì của câu gốc, đồng thời động từ chính phải ở dạng quá khứ phân từ (past participle — V3). Bài này sẽ đi từ công thức chuyển đổi tổng quát, tới bảng cấu trúc theo từng thì, các trường hợp đặc biệt, và những lỗi phổ biến cần tránh.

Kiến thức nền tảng

Công thức chuyển chủ động → bị động

Quy tắc chung để chuyển một câu chủ động sang bị động gồm ba bước:

  1. Tân ngữ của câu chủ động (object) trở thành chủ ngữ của câu bị động (subject).
  2. Động từ chính được chuyển thành “be + V3 (past participle)”, trong đó “be” được chia theo đúng thì và số (số ít/số nhiều) của câu gốc.
  3. Chủ ngữ cũ của câu chủ động trở thành tân ngữ trong cụm “by + tác nhân”, và cụm này thường được lược bỏ nếu tác nhân không quan trọng, không rõ, hoặc quá hiển nhiên (ví dụ: “by someone”, “by people”, “by them” chung chung).

Sơ đồ minh họa:

Chủ động:  Subject       + Verb (chia thì)   + Object
              |                  |                |
              v                  v                v
Bị động:   Object (mới)  + be (chia thì) + V3  + (by + Subject cũ)

Ví dụ cụ thể:

Lưu ý quan trọng: chỉ ngoại động từ (transitive verbs) — động từ có tân ngữ trực tiếp — mới có thể chuyển sang bị động. Nội động từ (intransitive verbs) như arrive, happen, sleep, die không có tân ngữ nên không thể bị động hóa. Ví dụ, không thể chuyển He arrived late. sang bị động vì arrive không có tân ngữ.

Bảng cấu trúc bị động theo từng thì

Bảng dưới đây trình bày công thức bị động của các thì phổ biến nhất, kèm ví dụ chủ động và bị động song song để dễ đối chiếu.

ThìCông thức chủ độngCông thức bị độngVí dụ chủ độngVí dụ bị động
Hiện tại đơn (Present Simple)S + V(s/es) + OS + is/am/are + V3The company produces thousands of cars every year.Thousands of cars are produced (by the company) every year.
Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)S + is/am/are + V-ing + OS + is/am/are + being + V3They are building a new hospital downtown.A new hospital is being built downtown.
Quá khứ đơn (Past Simple)S + V-ed/V2 + OS + was/were + V3Someone stole my bike yesterday.My bike was stolen yesterday.
Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)S + was/were + V-ing + OS + was/were + being + V3The police were questioning the suspect.The suspect was being questioned (by the police).
Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)S + has/have + V3 + OS + has/have + been + V3They have cancelled the flight.The flight has been cancelled.
Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)S + had + V3 + OS + had + been + V3Someone had already fixed the printer before I arrived.The printer had already been fixed before I arrived.
Tương lai đơn (Future Simple — will)S + will + V + OS + will + be + V3The manager will announce the results tomorrow.The results will be announced tomorrow.
Tương lai gần (be going to)S + is/am/are going to + V + OS + is/am/are going to + be + V3They are going to launch the product next month.The product is going to be launched next month.
Động từ khiếm khuyết (Modal verbs)S + can/must/should/may + V + OS + can/must/should/may + be + V3You must submit the report by Friday.The report must be submitted by Friday.
Động từ khiếm khuyết hoàn thànhS + modal + have + V3 + OS + modal + have + been + V3They should have finished the project by now.The project should have been finished by now.

Ghi nhớ: dù thì gì đi nữa, phần “chia thì” luôn nằm ở trợ động từ “be”, còn động từ chính luôn giữ nguyên ở dạng V3 (past participle) — không bao giờ chia thì ở động từ chính trong câu bị động.

Khái niệm chính

Bị động với động từ có hai tân ngữ

Một số động từ như give, send, show, tell, offer, teach, lend, promise có thể đi kèm hai tân ngữ: tân ngữ gián tiếp (indirect object — người nhận)tân ngữ trực tiếp (direct object — vật được cho/gửi/chỉ).

Ví dụ câu chủ động: The teacher gave the students a new assignment.

Với dạng câu này, ta có hai cách chuyển sang bị động, tùy vào việc chọn tân ngữ nào làm chủ ngữ mới:

Một vài ví dụ khác để thấy rõ mẫu này:

Trong thực tế giao tiếp, Cách 1 (lấy người nhận làm chủ ngữ) được dùng phổ biến hơn vì nghe tự nhiên hơn, đặc biệt khi người nói muốn nhấn mạnh vào người được hưởng lợi/chịu tác động.

Bị động với động từ nguyên mẫu có “to” (verb + to-infinitive)

Đây là cấu trúc bị động đặc biệt, thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, học thuật, báo chí — dùng để tường thuật lại một ý kiến, niềm tin, hoặc thông tin chung mà không chỉ rõ ai là người nói/nghĩ.

Cấu trúc này thường bắt đầu từ câu chủ động dạng: S1 + believe/think/say/know/report/consider + that + S2 + V...

Cách chuyển đổi có hai kiểu phổ biến:

Kiểu 1 — dùng “It is + V3 + that…”:

Kiểu 2 — đưa chủ ngữ của mệnh đề “that” lên làm chủ ngữ chính, dùng “to + verb”:

Lưu ý về thì của động từ nguyên mẫu “to V”:

Thêm vài ví dụ thường gặp trong văn phong báo chí, học thuật:

Cấu trúc này rất phổ biến trong tiếng Anh học thuật và báo chí vì nó cho phép tường thuật một nhận định chung (general belief/opinion) mà không cần chỉ rõ “ai nói” — giữ giọng văn khách quan.

Best Practices

Khi nào NÊN dùng câu bị động

Khi nào KHÔNG NÊN dùng câu bị động

Nguyên tắc chung: câu chủ động luôn là lựa chọn mặc định; chỉ chuyển sang bị động khi có lý do rõ ràng (nhấn mạnh đối tượng, tác nhân không quan trọng, văn phong trang trọng). Đừng dùng bị động chỉ vì muốn câu “nghe học thuật hơn” — đó là một hiểu lầm phổ biến của người học tiếng Anh không phải bản ngữ (non-native writers), và nhiều sách hướng dẫn viết học thuật (academic writing guides) hiện nay khuyến khích ưu tiên chủ động khi có thể.

Các lỗi phổ biến cần tránh

  1. Quên trợ động từ “be”: Đây là lỗi phổ biến nhất. Người học thường viết thiếu “be”, ví dụ viết The book written by Nguyen Nhat Anh in 2005. (thiếu, không phải câu hoàn chỉnh) thay vì câu đúng The book was written by Nguyen Nhat Anh in 2005. Cần nhớ: không có “be” thì không phải là câu bị động hoàn chỉnh, mà chỉ là cụm phân từ bổ nghĩa.

  2. Chia sai V3 với động từ bất quy tắc (irregular verbs): Nhiều người học quen dùng “-ed” cho tất cả động từ, dẫn đến lỗi như The letter was writed yesterday. (sai) thay vì The letter was written yesterday. (đúng — “write” là động từ bất quy tắc: write → wrote → written). Tương tự: stealed (sai) → stolen (đúng); breaked (sai) → broken (đúng); sended (sai) → sent (đúng). Nên học thuộc bảng động từ bất quy tắc (irregular verb table) thay vì mặc định thêm “-ed”.

  3. Chia sai thì của “be”: Ví dụ dùng is cho câu ở thì quá khứ: The car is stolen last night. (sai) thay vì The car was stolen last night. (đúng). “Be” phải chia đúng theo thì của câu gốc, không phải mặc định ở hiện tại.

  4. Lạm dụng bị động trong văn nói/văn viết thông thường: Dùng bị động cho cả những câu đơn giản, đời thường khiến văn phong trở nên cứng nhắc, xa lạ, giống văn dịch máy. Ví dụ, thay vì nói tự nhiên I lost my keys., người học lại nói My keys were lost by me. — vừa thừa (“by me” khi chủ ngữ đã rõ là người nói), vừa không tự nhiên.

  5. Nhầm giữa bị động và tính từ kết thúc bằng “-ed”: Một số cụm như interested, bored, excited, tired là tính từ mô tả cảm xúc, không phải câu bị động thực sự, dù có cấu trúc tương tự “be + V3”. Ví dụ I am interested in music. không phải là câu bị động miêu tả hành động, mà là tính từ miêu tả trạng thái.

  6. Quên lược bỏ “by + tác nhân” khi không cần thiết: Thêm “by people”, “by someone”, “by them” một cách thừa thãi khi tác nhân là chung chung, không xác định. Ví dụ, Rice is grown by farmers in Vietnam. có thể rút gọn tự nhiên hơn thành Rice is grown in Vietnam. nếu không cần nhấn mạnh “farmers”.

Tài liệu tham khảo

Xem thêm: ./06-present-tenses.md, ./07-past-tenses.md, ./14-verb-patterns.md.