← Tiếng Anh← English
Tiếng AnhEnglish19 Th7, 2026Jul 19, 202648 phút đọc48 min read

Collocations thường gặpCollocations thường gặp

No English version of this note yet — showing the Vietnamese original.

Phần kiến thức tiếng Anh trong knowledge base cá nhân — ngữ pháp, mẫu câu, idiom và giao tiếp thực dụng cho người Việt.

Tổng quan

Collocation là hiện tượng một số từ trong tiếng Anh có xu hướng “đi cùng nhau” một cách tự nhiên theo thói quen sử dụng của người bản ngữ, chứ không phải vì có quy tắc ngữ pháp nào bắt buộc chúng phải kết hợp như vậy. Ví dụ, người bản ngữ nói “make a decision” chứ không nói “do a decision” — cả hai cụm đều đúng ngữ pháp (động từ + mạo từ + danh từ) và về nghĩa “make” hay “do” đều có thể dịch là “làm”, nhưng chỉ có “make a decision” nghe tự nhiên, còn “do a decision” nghe rất lạ tai với người bản ngữ dù họ vẫn hiểu ý người nói.

Đây chính là điểm khác biệt cốt lõi giữa collocation và ngữ pháp thông thường: ngữ pháp có quy tắc rõ ràng để giải thích (chia động từ theo thì, dùng mạo từ khi nào, trật tự từ ra sao…), còn collocation gần như không thể giải thích bằng quy tắc logic — nó là sản phẩm của thói quen ngôn ngữ được hình thành qua hàng trăm năm sử dụng, và cách duy nhất để nắm được nó là tiếp xúc nhiều với ngôn ngữ thật (đọc, nghe, xem) và ghi nhớ từng cụm từ như một khối thống nhất, thay vì học từng từ đơn lẻ rồi tự ghép chúng lại theo ý mình.

Vì sao collocation lại quan trọng đến vậy? Bởi vì một câu dùng đúng ngữ pháp nhưng sai collocation vẫn khiến người nghe hiểu được nội dung, nhưng sẽ cảm thấy có gì đó “không ổn”, “nghe gượng gạo”, hoặc “rõ ràng là người nước ngoài nói”. Đây chính là ranh giới phân biệt giữa một người học ở trình độ trung cấp (intermediate) — nói đúng ngữ pháp nhưng còn “dịch từ tiếng mẹ đẻ” — với một người đạt trình độ gần-bản-ngữ (near-native) — người chọn đúng từ đi kèm một cách tự nhiên mà không cần suy nghĩ. Nói cách khác, ngữ pháp giúp câu “đúng”, còn collocation giúp câu “nghe tự nhiên”.

Không thể liệt kê “toàn bộ” collocation của tiếng Anh trong một bài viết — con số này thực tế là không đếm được, vì gần như bất kỳ danh từ, tính từ, động từ nào cũng có những “người bạn đồng hành” quen thuộc riêng của nó, và danh sách đó luôn mở rộng theo ngữ cảnh, theo ngành nghề, theo thời đại. Mục tiêu của bài này vì vậy không phải là “đầy đủ tuyệt đối” mà là toàn diện theo hướng thực dụng: tổng hợp một lượng lớn collocation xuất hiện dày đặc nhất trong giao tiếp hằng ngày, học thuật và công việc, tổ chức theo cấu trúc ngữ pháp (động từ + danh từ, tính từ + danh từ, trạng từ + tính từ, danh từ + danh từ, động từ/tính từ + giới từ) và theo chủ đề (kinh doanh, sức khỏe, giáo dục, cảm xúc, thời tiết, công nghệ), để người đọc có một nguồn tra cứu đáng tin cậy khi viết hoặc nói mà phân vân không biết từ nào “đi cùng” từ nào.

Bài này bắt đầu với nhóm động từ collocation cốt lõi nhất — make, do, take, have, get — rồi mở rộng sang chín động từ thông dụng khác (keep, pay, break, catch, hold, come to/reach, run, set, give), tiếp đến là adjective + noun và adverb + adjective. Phần Khái niệm chính đi sâu hơn vào adjective + noun theo từng chủ đề cụ thể, noun + noun, verb + preposition, adjective + preposition, và collocation liên quan đến thời gian. Cuối bài là các bảng tổng hợp tra cứu nhanh và gợi ý cách học collocation hiệu quả bằng cách đọc nhiều, ghi chú theo cụm, và tra từ điển collocation chuyên dụng.

Kiến thức nền tảng

Collocation là gì, và vì sao nó không tuân theo “logic”

Về mặt định nghĩa, collocation (tạm dịch: “kết hợp từ tự nhiên” hay “cụm từ đi cùng nhau”) là hai hoặc nhiều từ thường xuất hiện cùng nhau trong một ngôn ngữ, đến mức người bản ngữ coi đó là cách nói “mặc định”, còn các cách kết hợp khác — dù không sai ngữ pháp — vẫn bị coi là “không tự nhiên” (unnatural) hoặc “nghe lạ” (odd-sounding).

Điều khiến collocation trở nên khó với người học ngoại ngữ là nó không thể suy luận được từ nghĩa của từng từ riêng lẻ. Nếu chỉ dựa vào nghĩa, “do” và “make” đều có nghĩa gốc là “làm/thực hiện”, nên về logic, “do a decision” và “make a decision” đáng lẽ phải tương đương nhau. Nhưng thực tế ngôn ngữ không vận hành theo logic thuần túy — nó vận hành theo thói quen sử dụng tích lũy qua thời gian của cộng đồng người nói. Vì vậy, không có “quy tắc” nào để nhớ máy móc kiểu “danh từ trừu tượng thì đi với make, danh từ cụ thể thì đi với do” — dù có một số xu hướng chung (sẽ trình bày ở phần dưới), vẫn luôn có ngoại lệ phải học thuộc.

Đây là lý do vì sao cách học collocation hiệu quả nhất không phải là “học quy tắc” mà là học theo cụm (chunk learning): thay vì học từ “make” và từ “decision” riêng rẽ rồi tự ghép, người học nên ghi nhớ toàn bộ cụm “make a decision” như một đơn vị từ vựng hoàn chỉnh, giống như học một từ mới vậy.

Phân biệt collocation với idiom và phrasal verb

Một điểm dễ nhầm lẫn: collocation, idiom, và phrasal verb đều là các cụm từ “cố định” trong tiếng Anh, nhưng chúng khác nhau về bản chất:

Loại cụm từĐặc điểmVí dụ
CollocationCác từ đi cùng nhau tự nhiên, nghĩa của cụm = tổng nghĩa các từ thành phần (có thể đoán được nghĩa nếu biết nghĩa từng từ)“make a decision” (làm + quyết định = đưa ra quyết định)
IdiomCụm từ có nghĩa bóng, không thể suy ra từ nghĩa đen của từng từ”kick the bucket” (nghĩa đen: đá cái xô — nghĩa bóng: chết)
Phrasal verbĐộng từ + giới từ/trạng từ tạo thành nghĩa mới, thường khác hẳn nghĩa gốc của động từ”give up” (từ bỏ — khác hẳn nghĩa “give” và “up” riêng lẻ)

Vì collocation vẫn giữ nguyên nghĩa đen của từng từ thành phần, điểm khó không nằm ở việc “đoán nghĩa” (như idiom) mà nằm ở việc chọn đúng từ nào để kết hợp trong số nhiều từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa. Ranh giới giữa collocation và phrasal verb đôi khi khá mờ — phần “Verb + Preposition collocations cố định” ở mục Khái niệm chính bên dưới sẽ bàn kỹ hơn về điểm này, vì có những cụm động từ + giới từ (như “consist of”, “rely on”) nằm ở vùng giao thoa giữa hai khái niệm.

Make vs Do — cặp động từ hay nhầm nhất

Đây là cặp collocation gây khó khăn nhất cho người Việt, vì cả hai từ đều có thể dịch là “làm”. Xu hướng chung (không phải quy tắc tuyệt đối) là: “make” thường đi với những danh từ chỉ việc tạo ra, sản sinh ra một kết quả/sản phẩm cụ thể (tạo ra một quyết định, tạo ra một sai lầm, tạo ra tiền…), còn “do” thường đi với những danh từ chỉ hoạt động, công việc chung chung không nhấn mạnh việc tạo ra sản phẩm mới (làm bài tập, làm việc nhà…).

Collocation với “make”:

Cụm từNghĩaVí dụ câu
make a decisionđưa ra quyết định”We need to make a decision by Friday.”
make a mistakemắc lỗi”Everyone makes mistakes sometimes.”
make an effortnỗ lực”She made a real effort to improve her English.”
make moneykiếm tiền”He makes good money as a freelance designer.”
make progressđạt tiến bộ”You’ve made a lot of progress this semester.”
make a suggestionđưa ra đề xuất”Can I make a suggestion about the schedule?“
make a promisehứa hẹn”He made a promise to call her every day.”
make noisegây tiếng ồn”Please don’t make noise after 10 pm.”
make a differencetạo ra sự khác biệt”Small actions can make a difference.”
make an excuseviện lý do”Stop making excuses and just do it.”

Collocation với “do”:

Cụm từNghĩaVí dụ câu
do homeworklàm bài tập về nhà”I do my homework right after dinner.”
do the dishesrửa bát”Can you do the dishes tonight?“
do a joblàm một công việc”He did a great job on this project.”
do businesskinh doanh, giao dịch”We do business with clients all over the world.”
do exercisetập thể dục”You should do more exercise to stay healthy.”
do a favorgiúp đỡ (một việc gì đó)“Could you do me a favor?“
do researchnghiên cứu”She’s doing research on climate change.”
do damagegây thiệt hại”The storm did a lot of damage to the coast.”
do one’s bestcố gắng hết sức”Just do your best on the exam.”
do the laundrygiặt đồ”I do the laundry every Sunday.”

Một mẹo giúp phân biệt tương đối: nếu hành động đó tạo ra một kết quả/sản phẩm hữu hình hoặc trừu tượng cụ thể (một quyết định, một lỗi, tiền bạc, sự tiến bộ) thì thường đi với “make”; nếu hành động đó là một công việc/hoạt động chung chung, lặp lại, không có “sản phẩm” rõ ràng (bài tập, việc nhà, tập thể dục) thì thường đi với “do”. Tuy nhiên đây chỉ là xu hướng tham khảo, không phải quy tắc — cách chắc chắn nhất vẫn là học thuộc từng cụm.

Collocation với “take”

“Take” thường xuất hiện trong các cụm liên quan đến việc “nắm lấy”, “tiếp nhận” một hành động, cơ hội, hoặc trách nhiệm.

Cụm từNghĩaVí dụ câu
take a breaknghỉ giải lao”Let’s take a break for ten minutes.”
take a riskchấp nhận rủi ro”Starting a business means taking risks.”
take a chanceliều thử”I’ll take a chance and apply for the job anyway.”
take actionhành động”The government needs to take action now.”
take responsibilitynhận trách nhiệm”He took responsibility for the mistake.”
take advantage oftận dụng”You should take advantage of this opportunity.”
take part intham gia”Over 500 people took part in the event.”
take placediễn ra”The meeting will take place next Monday.”
take care ofchăm sóc, lo liệu”She takes care of her elderly parents.”
take notesghi chú”Make sure to take notes during the lecture.”

Collocation với “have”

“Have” thường đi với các danh từ chỉ trải nghiệm, hoạt động ngắn, hoặc sự kiện mà chủ ngữ “trải qua” hơn là “tạo ra”.

Cụm từNghĩaVí dụ câu
have a breaknghỉ giải lao”We had a short break between classes.”
have a showertắm (vòi hoa sen)“I usually have a shower in the morning.”
have breakfast/lunch/dinnerăn sáng/trưa/tối”Let’s have lunch together tomorrow.”
have a good timecó khoảng thời gian vui vẻ”We had a great time at the party.”
have a lookxem qua, ngó qua”Can I have a look at your report?“
have a chattrò chuyện”We had a nice chat over coffee.”
have an argumenttranh cãi”They had an argument about money.”
have a babysinh con”They’re having a baby next month.”
have a partytổ chức tiệc”We’re having a party this Saturday.”
have a restnghỉ ngơi”You look tired — go have a rest.”

Lưu ý: “have a break” và “take a break” thường được dùng thay thế cho nhau và đều tự nhiên, nhưng “take a break” phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, còn “have a break” phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.

Collocation với “get”

“Get” thường đi với các danh từ/tính từ chỉ sự thay đổi trạng thái — từ chưa có sang có, từ chưa xảy ra sang đã xảy ra.

Cụm từNghĩaVí dụ câu
get marriedkết hôn”They got married last summer.”
get divorcedly hôn”My parents got divorced when I was ten.”
get a jobkiếm được việc làm”She finally got a job after months of searching.”
get permissionxin được phép”You need to get permission before entering.”
get in touchliên lạc”Please get in touch if you have questions.”
get lostbị lạc đường”We got lost on our way to the airport.”
get readychuẩn bị sẵn sàng”Get ready — we’re leaving in five minutes.”
get promotedđược thăng chức”He got promoted to team leader last year.”
get used toquen dần với”It took a while to get used to the new job.”
get bettertrở nên tốt hơn, khỏe hơn”I hope you get better soon.”

Năm động từ make/do/take/have/get là bộ khung quan trọng nhất, nhưng tiếng Anh còn rất nhiều động từ thông dụng khác cũng có “họ hàng” collocation riêng, dày đặc không kém. Chín mục dưới đây mở rộng sang các động từ keep, pay, break, catch, hold, come to/reach, run, set và give — đều là những động từ xuất hiện liên tục trong giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết, và cũng là nhóm người học hay lúng túng không kém make/do vì có nhiều lựa chọn gần nghĩa để chọn sai.

Collocation với “keep”

“Keep” mang sắc thái “duy trì, giữ nguyên một trạng thái theo thời gian” — giữ lời hứa, giữ liên lạc, giữ im lặng, giữ bí mật đều là những việc đòi hỏi sự tiếp diễn chứ không phải một hành động chớp nhoáng.

Cụm từNghĩaVí dụ câu
keep a promisegiữ lời hứa”He always keeps his promises, no matter what.”
keep in touchgiữ liên lạc”Let’s keep in touch after graduation.”
keep quietgiữ im lặng”Please keep quiet during the exam.”
keep controlduy trì quyền kiểm soát”The pilot managed to keep control of the aircraft.”
keep a secretgiữ bí mật”Can you keep a secret? I’m quitting my job.”
keep an eye onđể mắt đến, trông chừng”Could you keep an eye on my bag for a minute?“
keep track oftheo dõi, nắm rõ diễn biến”It’s hard to keep track of all these deadlines.”
keep a recordlưu giữ hồ sơ”The company keeps a record of all transactions.”

Collocation với “pay”

“Pay” không chỉ dùng với tiền bạc — nó còn mở rộng sang các hành động “trao đi” một sự chú ý, một lời khen, hay một sự tôn trọng, giống như đang “trả” một thứ gì đó bằng phi vật chất.

Cụm từNghĩaVí dụ câu
pay attentionchú ý”Pay attention to the instructions before starting.”
pay a visitđến thăm”We paid a visit to our grandparents last weekend.”
pay a complimentkhen ngợi”He paid her a compliment on her presentation.”
pay the pricetrả giá”You’ll pay the price for ignoring the warnings.”
pay respecttỏ lòng tôn kính”People gathered to pay their respects to the late president.”
pay a finenộp phạt”She had to pay a fine for speeding.”
pay tributetôn vinh, tỏ lòng biết ơn”The ceremony paid tribute to the fallen soldiers.”
pay heedlưu tâm, để ý đến”Few investors paid heed to the early warning signs.”

Collocation với “break”

“Break” xuất hiện trong các cụm mang nghĩa “phá vỡ” một điều gì đó đang tồn tại — một thói quen, một kỷ lục, một luật lệ, hoặc một bầu không khí căng thẳng.

Cụm từNghĩaVí dụ câu
break a habittừ bỏ một thói quen”It’s hard to break a habit you’ve had for years.”
break a recordphá kỷ lục”She broke the world record in the 100m sprint.”
break the lawvi phạm pháp luật”Driving without a license breaks the law.”
break a promisethất hứa”He broke his promise to call her back.”
break newsđưa tin (nóng, lần đầu)“The channel broke the news of the merger first.”
break groundkhởi công, mở đường cho một điều mới”The company broke ground on its new factory today.”
break the icephá vỡ sự ngượng ngùng ban đầu”He told a joke to break the ice at the meeting.”
break a sweatphải vất vả, đổ mồ hôi”He finished the marathon without breaking a sweat.”

Collocation với “catch”

“Catch” thường mang nghĩa “bắt được”, “nắm bắt kịp thời” một điều gì đó đang diễn ra hoặc sắp trôi qua — một bệnh, một phương tiện, một khoảnh khắc, một sự chú ý.

Cụm từNghĩaVí dụ câu
catch a coldbị cảm lạnh”I caught a cold after walking in the rain.”
catch a bus/flightbắt kịp xe buýt/chuyến bay”She ran the whole way to catch the last bus home.”
catch someone’s attentionthu hút sự chú ý của ai”The bright poster caught my attention immediately.”
catch firebốc cháy”The old barn caught fire during the storm.”
catch sight ofthoáng nhìn thấy”I caught sight of her in the crowd.”
catch a glimpsenhìn thoáng qua”We caught a glimpse of the eclipse before the clouds covered it.”
catch someone’s eyelọt vào mắt ai, thu hút thị giác”The red dress caught everyone’s eye.”
catch up onbắt kịp việc gì đó bị bỏ lỡ”I need to catch up on some sleep this weekend.”

Collocation với “hold”

“Hold” mang nghĩa “nắm giữ” theo cả nghĩa vật lý lẫn nghĩa trừu tượng — nắm giữ một chức vụ, một quan điểm, một cuộc họp, hay thậm chí nín thở.

Cụm từNghĩaVí dụ câu
hold a meetingtổ chức cuộc họp”We’ll hold a meeting to discuss the budget.”
hold a conversationduy trì một cuộc trò chuyện”It’s hard to hold a conversation with so much noise.”
hold your breathnín thở”Hold your breath and count to ten.”
hold a grudgeđể bụng, giữ mối hận với ai”She still holds a grudge against her old boss.”
hold responsibilitychịu trách nhiệm”As manager, he holds responsibility for the whole team’s performance.”
hold an opinioncó/giữ một quan điểm”Many experts hold the opinion that the policy will fail.”
hold a positiongiữ một vị trí, chức vụ”She has held this position for over a decade.”
hold your groundgiữ vững lập trường”Despite the criticism, he held his ground.”

Collocation với “come to” và “reach”

Hai động từ này gần như đồng nghĩa khi nói về việc “đi đến” một kết luận, quyết định, hay thỏa thuận sau một quá trình suy nghĩ hoặc thảo luận — và có thể hoán đổi cho nhau trong phần lớn trường hợp, dù “reach” nghe trang trọng hơn một chút và phổ biến hơn trong văn phong báo chí/kinh doanh.

Cụm từNghĩaVí dụ câu
come to a conclusionđi đến kết luận”After hours of debate, we came to a conclusion.”
come to an agreementđạt được thỏa thuận”The two companies came to an agreement on the price.”
come to a decisionđi đến quyết định”It took the jury three days to come to a decision.”
come to an endđi đến hồi kết”The meeting finally came to an end at midnight.”
reach a decisionđi đến quyết định”The board reached a decision after a long discussion.”
reach a compromiseđạt được sự thỏa hiệp”The two sides reached a compromise on the contract terms.”
reach an agreementđạt được thỏa thuận”They reached an agreement after months of negotiation.”
reach a conclusionđi đến kết luận”Scientists reached the conclusion that the drug is safe.”

Collocation với “run”

Ngoài nghĩa “chạy” theo nghĩa đen, “run” còn mang nghĩa “vận hành, điều hành” một điều gì đó đang diễn tiến liên tục — một doanh nghiệp, một rủi ro, một cơn sốt, một lịch trình bị trễ.

Cụm từNghĩaVí dụ câu
run a businessđiều hành một doanh nghiệp”She runs a small business from home.”
run a riskchịu rủi ro”You run the risk of losing everything if you invest carelessly.”
run latebị trễ giờ”Sorry, I’m running late because of traffic.”
run errandsđi làm việc vặt”I need to run some errands this afternoon.”
run a testchạy thử nghiệm, kiểm tra”The lab ran several tests on the sample.”
run a campaigntổ chức một chiến dịch”The company ran a marketing campaign for the new product.”
run a feverbị sốt”The baby is running a fever tonight.”
run low oncạn dần một thứ gì đó”We’re running low on supplies.”

Collocation với “set”

“Set” xuất hiện trong các cụm mang nghĩa “thiết lập, ấn định” một mốc, một chuẩn mực, hay một giới hạn nào đó.

Cụm từNghĩaVí dụ câu
set a recordlập kỷ lục”He set a new record in the marathon.”
set a goalđặt mục tiêu”She set a goal to save money every month.”
set an examplelàm gương”Good leaders set an example for their team.”
set a dateấn định ngày”They set a date for the wedding.”
set a limitđặt giới hạn”Parents should set limits on screen time.”
set a trendtạo ra một xu hướng”The brand set a trend that others soon followed.”
set a precedenttạo tiền lệ”The court’s ruling set a precedent for future cases.”
set a targetđặt chỉ tiêu”The sales team set an ambitious target for this quarter.”

Collocation với “give”

“Give” thường đi với các danh từ chỉ hành động “trao đi” một điều gì đó — lời khuyên, sự cho phép, sự ưu tiên — cho người khác.

Cụm từNghĩaVí dụ câu
give adviceđưa ra lời khuyên”Can you give me some advice on this?“
give a presentationthuyết trình”She gave a presentation on climate change.”
give an exampleđưa ra ví dụ”Could you give an example to clarify your point?“
give permissioncho phép”The teacher gave permission for the students to leave early.”
give a handgiúp một tay”Could you give me a hand with these boxes?“
give priorityưu tiên”The hospital gives priority to emergency cases.”
give noticebáo trước (thường khi nghỉ việc)“She gave two weeks’ notice before quitting.”
give birthsinh con”She gave birth to twins last year.”

Collocation adjective + noun (tính từ + danh từ)

Ngoài động từ, tính từ và danh từ cũng có những cặp kết hợp cố định — dùng sai tính từ dù đồng nghĩa với tính từ đúng vẫn nghe rất lạ tai. Đây là nhóm collocation mà người Việt dễ mắc lỗi nhất vì thường dịch trực tiếp từ tiếng Việt (ví dụ “mưa to” dịch máy móc thành “big rain” thay vì “heavy rain”).

Collocation đúngNghĩaKết hợp sai (không tự nhiên)
heavy rainmưa to/nặng hạtstrong rain
strong coffeecà phê đậm/đặcheavy coffee
high pricegiá caotall price
deep sleepgiấc ngủ sâuheavy sleep (ít dùng hơn “deep sleep”)
fast foodđồ ăn nhanhquick food
hard workcông việc vất vả, nỗ lực nhiềudifficult work (nghĩa hơi khác)
bright futuretương lai tươi sánglight future
close relationshipmối quan hệ thân thiếtnear relationship
heavy trafficgiao thông đông đúc, kẹt xebig traffic
strong windgió mạnhpowerful wind (ít tự nhiên hơn)
major problemvấn đề lớn/nghiêm trọngbig problem (vẫn đúng nhưng “major problem” trang trọng và tự nhiên hơn trong văn viết)
golden opportunitycơ hội vàng, cơ hội hiếm cógold opportunity

Ví dụ câu:

Bảng trên chỉ là những cặp nền tảng nhất, dễ sai nhất vì có một “phiên bản dịch word-by-word” nghe rất hợp lý nhưng sai. Phần Khái niệm chính bên dưới sẽ mở rộng adjective + noun theo từng chủ đề cụ thể (kinh doanh, sức khỏe, giáo dục, cảm xúc, thời tiết, công nghệ) — đây là những nhóm hữu ích khi viết luận, báo cáo, hoặc giao tiếp chuyên ngành.

Collocation adverb + adjective (trạng từ + tính từ)

Trạng từ đứng trước tính từ để nhấn mạnh mức độ cũng có những cặp kết hợp quen thuộc — không phải trạng từ chỉ mức độ nào cũng đi được với mọi tính từ.

CollocationNghĩaVí dụ câu
deeply concernedrất lo ngại”We are deeply concerned about the situation.”
highly unlikelyrất khó xảy ra”It’s highly unlikely that he’ll agree.”
fully awarehoàn toàn nhận thức được”She’s fully aware of the risks involved.”
bitterly disappointedthất vọng cay đắng/sâu sắc”He was bitterly disappointed with the result.”
perfectly clearhoàn toàn rõ ràng”I want to make this perfectly clear.”
widely knownđược biết đến rộng rãi”It’s widely known that he plagiarized the essay.”
strictly forbiddenbị cấm nghiêm ngặt”Smoking is strictly forbidden here.”
utterly ridiculoushoàn toàn vô lý, nực cười”That excuse sounds utterly ridiculous.”
heavily influencedbị ảnh hưởng nặng nề”Her style is heavily influenced by jazz.”
painfully obviousrõ ràng đến mức khó chịu”It was painfully obvious he hadn’t prepared.”
acutely awareý thức rất rõ, nhạy cảm với”She was acutely aware of everyone watching her.”
blissfully unawarehoàn toàn không hay biết (theo nghĩa thoải mái, vô tư vì không biết)“He was blissfully unaware of the chaos happening back home.”
remarkably similargiống nhau đến kinh ngạc”The two proposals are remarkably similar in structure.”
overwhelmingly positivetích cực một cách áp đảo”Feedback on the new product has been overwhelmingly positive.”
increasingly popularngày càng phổ biến”Remote work has become increasingly popular in recent years.”
widely recognizedđược công nhận rộng rãi”She is widely recognized as an expert in the field.”
closely relatedcó liên quan mật thiết”The two diseases are closely related.”
readily availableluôn sẵn có, dễ tiếp cận”Fresh water is not readily available in this region.”
mutually beneficialmang lại lợi ích cho cả hai bên”The partnership turned out to be mutually beneficial.”

Điểm cần lưu ý: các trạng từ này không thể hoán đổi tự do cho nhau dù cùng mang nghĩa “rất” — ví dụ “deeply concerned” tự nhiên nhưng “highly concerned” nghe lạ, trong khi “highly unlikely” tự nhiên nhưng “deeply unlikely” lại không đúng. Tương tự, “blissfully unaware” và “acutely aware” tuy trái nghĩa nhau về “aware” nhưng mỗi bên lại đi với một trạng từ hoàn toàn khác nhau, không thể hoán đổi (“acutely unaware” không tự nhiên). Đây là lý do khẳng định thêm rằng collocation phải học theo từng cặp cố định, không thể suy luận.

Khái niệm chính

Phần này đi sâu hơn vào các dạng collocation nằm ngoài khung động từ + danh từ cơ bản đã trình bày ở trên. Vì nội dung khá dài, dưới đây là mục lục nhanh của phần này để tiện tra cứu:

Adjective + noun theo chủ đề: kinh doanh và công việc

Trong tiếng Anh công sở, một số tính từ gắn rất chặt với các danh từ chỉ khối lượng công việc, thời hạn, hay chiến lược — dùng đúng những cặp này giúp email và báo cáo nghe chuyên nghiệp hơn hẳn so với việc chỉ dùng tính từ “big/good/bad” chung chung.

CollocationNghĩaVí dụ câu
heavy workloadkhối lượng công việc nặng”She’s been struggling with a heavy workload this quarter.”
tight deadlinethời hạn gấp gáp”We’re working under a tight deadline to launch the app.”
steady incomethu nhập ổn định”A steady income allows you to plan your finances better.”
fierce competitionsự cạnh tranh khốc liệt”The startup faces fierce competition from bigger firms.”
viable optionphương án khả thi”Remote work is a viable option for many employees now.”
sustainable growthtăng trưởng bền vững”The company aims for sustainable growth rather than quick profit.”
competitive advantagelợi thế cạnh tranh”Their pricing strategy gives them a competitive advantage.”
strategic plankế hoạch chiến lược”The board approved a five-year strategic plan.”

Adjective + noun theo chủ đề: sức khỏe

Trong ngữ cảnh y tế và sức khỏe, các cặp tính từ + danh từ dưới đây xuất hiện thường xuyên trên cả văn bản chuyên môn lẫn báo chí phổ thông.

CollocationNghĩaVí dụ câu
chronic illnessbệnh mãn tính”Diabetes is a chronic illness that requires lifelong management.”
physical fitnessthể lực, sự sung mãn về thể chất”Regular exercise improves your physical fitness.”
mental healthsức khỏe tinh thần”Companies are paying more attention to employees’ mental health.”
balanced dietchế độ ăn cân bằng”A balanced diet includes protein, carbs, and healthy fats.”
vital signscác dấu hiệu sinh tồn”The nurse checked the patient’s vital signs every hour.”
immune systemhệ miễn dịch”Vitamin C is believed to boost the immune system.”

Adjective + noun theo chủ đề: giáo dục

Trong môi trường học thuật, những cặp từ sau giúp diễn đạt về thành tích, kiến thức, và kỹ năng một cách tự nhiên hơn nhiều so với các tính từ chung chung như “good” hay “much”.

CollocationNghĩaVí dụ câu
academic performancethành tích học tập”His academic performance improved significantly last year.”
extensive knowledgekiến thức sâu rộng”She has extensive knowledge of European history.”
valuable experiencekinh nghiệm quý báu”The internship gave her valuable experience in marketing.”
practical skillskỹ năng thực hành”The course focuses on practical skills rather than theory.”
higher educationgiáo dục bậc cao (đại học trở lên)“Access to higher education has expanded in the region.”

Adjective + noun theo chủ đề: cảm xúc và tính cách

Khi miêu tả cảm xúc hay tính cách một cách tinh tế hơn “very sad” hay “very happy”, các cặp collocation dưới đây là lựa chọn tự nhiên mà người bản ngữ hay dùng.

CollocationNghĩaVí dụ câu
deep sadnessnỗi buồn sâu sắc”There was a deep sadness in her eyes.”
overwhelming joyniềm vui vỡ òa, choáng ngợp”He felt overwhelming joy when he saw his newborn daughter.”
genuine concernsự quan tâm chân thành”Her genuine concern for others makes her a great nurse.”
strong personalitytính cách mạnh mẽ”He has a strong personality that dominates every meeting.”
mixed feelingscảm xúc lẫn lộn”I have mixed feelings about moving to a new city.”

Adjective + noun theo chủ đề: thời tiết và thiên nhiên

Khi mô tả thời tiết khắc nghiệt hoặc thiên nhiên, những tính từ “to/nhiều/mạnh” trong tiếng Việt lại tương ứng với nhiều tính từ khác nhau trong tiếng Anh tùy vào danh từ đi kèm.

CollocationNghĩaVí dụ câu
severe weatherthời tiết khắc nghiệt”The flight was delayed due to severe weather.”
torrential rainmưa như trút nước”Torrential rain caused flooding across the city.”
scorching heatcái nóng như thiêu đốt”Farmers struggled to work in the scorching heat.”
pristine environmentmôi trường trong lành, nguyên sơ”The island is known for its pristine environment.”

Adjective + noun theo chủ đề: công nghệ

Trong tiếng Anh công nghệ/IT, các cặp sau xuất hiện liên tục trong mô tả sản phẩm, tài liệu kỹ thuật, và bài viết marketing.

CollocationNghĩaVí dụ câu
cutting-edge technologycông nghệ tiên tiến nhất”The company invests heavily in cutting-edge technology.”
seamless integrationsự tích hợp liền mạch”The app offers seamless integration with other tools.”
user-friendly interfacegiao diện thân thiện với người dùng”Customers love the user-friendly interface of the new app.”
robust systemhệ thống mạnh mẽ, ổn định”They built a robust system that can handle millions of requests.”

Noun + Noun collocations

Bên cạnh adjective + noun, tiếng Anh còn có rất nhiều cặp danh từ + danh từ (thường theo cấu trúc “a [noun1] of [noun2]”) đi cùng nhau một cách cố định. Có hai nhóm chính: nhóm định lượng cho danh từ không đếm được, và nhóm mang tính ẩn dụ trừu tượng hơn.

Nhóm định lượng (dùng để đếm danh từ không đếm được) gồm những cụm quen thuộc như “a bar of soap” (một bánh xà phòng), “a piece of advice” (một lời khuyên), và “a round of applause” (một tràng pháo tay) — ví dụ: “Let’s give her a round of applause for the great presentation.” Đây là các cụm gần như bắt buộc phải học thuộc vì không có quy tắc nào giúp đoán được danh từ định lượng nào đi với danh từ nào.

Nhóm thứ hai mang tính trừu tượng hơn, thường diễn tả một “mức độ”, “chuỗi”, hoặc “làn sóng” của một hiện tượng nào đó:

CollocationNghĩaVí dụ câu
a matter of timechỉ là vấn đề thời gian (sớm muộn sẽ xảy ra)“It’s only a matter of time before the truth comes out.”
a sense of urgencycảm giác cấp bách”The manager tried to create a sense of urgency among the team.”
a range of optionsmột loạt các lựa chọn”The store offers a wide range of options for every budget.”
a series of eventsmột chuỗi sự kiện”A series of events led to the company’s downfall.”
a wave of enthusiasmmột làn sóng nhiệt huyết”The announcement triggered a wave of enthusiasm among fans.”
a degree of uncertaintymột mức độ không chắc chắn”There’s always a degree of uncertainty in the stock market.”
a lack of evidencesự thiếu bằng chứng”The case was dropped due to a lack of evidence.”
a burst of energymột sự bùng nổ năng lượng”She felt a sudden burst of energy after her morning coffee.”

Verb + Preposition collocations cố định

Nhóm này gồm những động từ luôn đi kèm một giới từ cố định, và giới từ đó không thể thay bằng giới từ khác dù nghe có vẻ hợp lý về mặt dịch nghĩa. Điểm cần phân biệt với phrasal verb (đã trình bày ở bài 14) là: ở phrasal verb, sự kết hợp động từ + tiểu từ tạo ra một nghĩa mới hoàn toàn, không thể suy ra từ nghĩa gốc của động từ (ví dụ “give up” = từ bỏ, không liên quan đến nghĩa “cho” của “give”). Còn ở verb + preposition collocation, động từ vẫn giữ nguyên nghĩa gốc của nó — giới từ chỉ đơn thuần là “đối tác cố định” bắt buộc phải đi kèm khi động từ đó nối với một tân ngữ, không làm thay đổi nghĩa của động từ. Ví dụ “rely on” vẫn có nghĩa “dựa vào” đúng như nghĩa của “rely”, chỉ là giới từ “on” là giới từ bắt buộc chứ không phải “rely at” hay “rely to”.

CollocationNghĩaVí dụ câu
consist ofbao gồm”The committee consists of five members.”
result indẫn đến, gây ra kết quả”The negotiation failure resulted in a trade dispute.”
apply fornộp đơn xin (việc, học bổng…)”She applied for a scholarship last month.”
deal withxử lý, giải quyết”We need to deal with this issue immediately.”
focus ontập trung vào”Let’s focus on the most urgent tasks first.”
rely ondựa vào, tin cậy vào”Small businesses often rely on word-of-mouth marketing.”
insist onkhăng khăng đòi”He insisted on paying for dinner.”
participate intham gia vào”All employees are encouraged to participate in the survey.”
benefit fromđược lợi từ”Students benefit from smaller class sizes.”
suffer fromchịu đựng, mắc phải”The region has long suffered from drought.”
contribute tođóng góp vào, góp phần gây ra”Poor sleep can contribute to health problems.”
respond tophản hồi, đáp lại”The company was slow to respond to customer complaints.”

Vì tiếng Việt thường dùng một giới từ chung chung (“vào”, “đến”, “với”) cho rất nhiều động từ khác nhau, người học hay mắc lỗi chọn sai giới từ tiếng Anh khi dịch trực tiếp — ví dụ dịch “tham gia vào” thành “participate to” thay vì “participate in”. Cách khắc phục cũng giống hệt nguyên tắc chung của cả bài: học thuộc cặp động từ + giới từ như một khối duy nhất.

Adjective + Preposition collocations cố định

Tương tự động từ, nhiều tính từ trong tiếng Anh cũng chỉ đi được với một giới từ cố định. Bảng dưới đây là bảng tra cứu nhanh cho những cặp phổ biến nhất; phần lỗi sai thường gặp liên quan đến nhóm này (kèm phân tích vì sao người Việt hay chọn sai giới từ) đã được bàn kỹ hơn ở bài 17 — Lỗi sai thường gặp, nên ở đây chỉ liệt kê để tra cứu nhanh, không lặp lại phần giải thích lỗi.

CollocationNghĩaVí dụ câu
capable ofcó khả năng”She is capable of handling this project alone.”
aware ofnhận thức được, biết về”Are you aware of the new company policy?“
fond ofthích, có cảm tình với”He’s very fond of his grandmother’s cooking.”
keen onhào hứng với, thích thú”She’s keen on learning new languages.”
dependent onphụ thuộc vào”The harvest is heavily dependent on the weather.”
compatible withtương thích với”This charger is compatible with most phone models.”
consistent withnhất quán với, phù hợp với”His statement is not consistent with the evidence.”
associated withcó liên quan đến, gắn liền với”Smoking is closely associated with lung disease.”
responsible forchịu trách nhiệm về”She’s responsible for the entire marketing budget.”
eligible forđủ điều kiện để nhận”Employees are eligible for health insurance after 90 days.”
satisfied withhài lòng với”The client seems satisfied with the final design.”

Collocation liên quan đến thời gian (time collocations)

Nhóm collocation liên quan đến thời gian rất đáng chú ý vì xuất hiện trong hầu như mọi cuộc hội thoại, và một số cặp rất dễ gây nhầm lẫn nếu chỉ dịch máy móc từ tiếng Việt.

CollocationNghĩaVí dụ câu
spend timedành thời gian”We spent a lot of time preparing for the interview.”
save timetiết kiệm thời gian”Using templates can save you a lot of time.”
waste timelãng phí thời gian”Don’t waste time worrying about things you can’t control.”
run out of timehết thời gian”We ran out of time before finishing the last question.”
in the long runvề lâu về dài”Eating healthy pays off in the long run.”
in due coursevào thời điểm thích hợp, rồi sẽ đến lúc”You’ll receive the results in due course.”

Một cặp đáng chú ý riêng vì rất hay bị nhầm là “on time”“in time”: “on time” nghĩa là “đúng giờ theo lịch trình đã định” (ví dụ: “The train arrived on time.” — Tàu đến đúng giờ như lịch), trong khi “in time” nghĩa là “kịp lúc, trước khi quá muộn để làm một việc gì đó” (ví dụ: “We arrived just in time to catch the last train.” — Chúng tôi đến vừa kịp lúc để bắt chuyến tàu cuối). Nói cách khác, “on time” so sánh với một mốc giờ cố định, còn “in time” so sánh với một hạn chót/cơ hội có thể bị lỡ.

Vì sao người Việt hay sai collocation

Nguyên nhân chính là do thói quen dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh (word-for-word translation) rồi ghép lại, thay vì học nguyên cụm tiếng Anh. Vì trong tiếng Việt, “làm quyết định”, “làm bài tập”, “làm việc nhà” đều dùng chung động từ “làm”, người học có xu hướng áp dụng một động từ tiếng Anh duy nhất (thường là “do”, vì nghĩa “làm” gần nhất) cho mọi trường hợp, dẫn đến các lỗi như “do a decision”, “do a mistake” thay vì “make a decision”, “make a mistake”. Lỗi tương tự cũng xảy ra ở nhóm verb/adjective + preposition, vì tiếng Việt thường dùng chung một giới từ cho nhiều tình huống khác nhau trong khi tiếng Anh lại đòi hỏi giới từ chính xác đi kèm từng từ cụ thể.

Cách khắc phục duy nhất hiệu quả là ngừng dịch từ tiếng Việt khi gặp một hành động cần diễn đạt, và thay vào đó nhớ lại (hoặc tra cứu) xem người bản ngữ thường dùng cụm từ nào cho tình huống đó — tức là chuyển từ tư duy “dịch nghĩa” sang tư duy “nhớ cụm”.

Bảng tổng hợp tra cứu nhanh

Để tiện tra cứu, dưới đây là hai bảng tổng hợp: bảng đầu tiên là năm động từ collocation nền tảng (make/do/take/have/get), bảng thứ hai chỉ ra các nhóm mở rộng còn lại kèm ví dụ tiêu biểu để nhanh chóng xác định nên tra ở mục nào phía trên.

Bảng 1 — make/do/take/have/get:

makedotakehaveget
make a decisiondo homeworktake a breakhave a breakget married
make a mistakedo the dishestake a riskhave a showerget divorced
make an effortdo a jobtake a chancehave breakfast/lunch/dinnerget a job
make moneydo businesstake actionhave a good timeget permission
make progressdo exercisetake responsibilityhave a lookget in touch
make a suggestiondo a favortake advantage ofhave a chatget lost
make a promisedo researchtake part inhave an argumentget ready
make noisedo damagetake placehave a babyget promoted
make a differencedo one’s besttake care ofhave a partyget used to
make an excusedo the laundrytake noteshave a restget better

Bảng 2 — các nhóm mở rộng (mục lục kèm ví dụ tiêu biểu):

NhómVí dụ tiêu biểuXem chi tiết tại
Động từ mở rộng (keep, pay, break, catch, hold…)keep a secret, pay attention, break a record, catch a cold, hold a meeting, reach an agreement, run a business, set a goal, give adviceCác mục “Collocation với …” trong phần Kiến thức nền tảng
Adjective + noun theo chủ đềheavy workload, chronic illness, academic performance, deep sadness, torrential rain, cutting-edge technologyCác mục “Adjective + noun theo chủ đề: …” ở trên
Noun + nouna piece of advice, a matter of time, a sense of urgency, a range of options”Noun + Noun collocations” ở trên
Verb + prepositionconsist of, rely on, apply for, contribute to”Verb + Preposition collocations cố định” ở trên
Adjective + prepositioncapable of, responsible for, eligible for”Adjective + Preposition collocations cố định” ở trên
Time collocationsspend time, run out of time, on time vs in time”Collocation liên quan đến thời gian” ở trên

Bảng này nên được xem là “bảng tra cứu nhanh” — khi viết hoặc nói mà phân vân giữa các động từ hay giới từ trên, hãy dừng lại kiểm tra thay vì đoán theo cảm tính dịch từ tiếng Việt.

Best Practices

Tài liệu tham khảo

Xem thêm: Idioms thông dụng, Phrasal Verbs, Lỗi sai thường gặp, Giao tiếp thường ngày và trong công việc.