Collocations thường gặpCollocations thường gặp
No English version of this note yet — showing the Vietnamese original.
Phần kiến thức tiếng Anh trong knowledge base cá nhân — ngữ pháp, mẫu câu, idiom và giao tiếp thực dụng cho người Việt.
Tổng quan
Collocation là hiện tượng một số từ trong tiếng Anh có xu hướng “đi cùng nhau” một cách tự nhiên theo thói quen sử dụng của người bản ngữ, chứ không phải vì có quy tắc ngữ pháp nào bắt buộc chúng phải kết hợp như vậy. Ví dụ, người bản ngữ nói “make a decision” chứ không nói “do a decision” — cả hai cụm đều đúng ngữ pháp (động từ + mạo từ + danh từ) và về nghĩa “make” hay “do” đều có thể dịch là “làm”, nhưng chỉ có “make a decision” nghe tự nhiên, còn “do a decision” nghe rất lạ tai với người bản ngữ dù họ vẫn hiểu ý người nói.
Đây chính là điểm khác biệt cốt lõi giữa collocation và ngữ pháp thông thường: ngữ pháp có quy tắc rõ ràng để giải thích (chia động từ theo thì, dùng mạo từ khi nào, trật tự từ ra sao…), còn collocation gần như không thể giải thích bằng quy tắc logic — nó là sản phẩm của thói quen ngôn ngữ được hình thành qua hàng trăm năm sử dụng, và cách duy nhất để nắm được nó là tiếp xúc nhiều với ngôn ngữ thật (đọc, nghe, xem) và ghi nhớ từng cụm từ như một khối thống nhất, thay vì học từng từ đơn lẻ rồi tự ghép chúng lại theo ý mình.
Vì sao collocation lại quan trọng đến vậy? Bởi vì một câu dùng đúng ngữ pháp nhưng sai collocation vẫn khiến người nghe hiểu được nội dung, nhưng sẽ cảm thấy có gì đó “không ổn”, “nghe gượng gạo”, hoặc “rõ ràng là người nước ngoài nói”. Đây chính là ranh giới phân biệt giữa một người học ở trình độ trung cấp (intermediate) — nói đúng ngữ pháp nhưng còn “dịch từ tiếng mẹ đẻ” — với một người đạt trình độ gần-bản-ngữ (near-native) — người chọn đúng từ đi kèm một cách tự nhiên mà không cần suy nghĩ. Nói cách khác, ngữ pháp giúp câu “đúng”, còn collocation giúp câu “nghe tự nhiên”.
Không thể liệt kê “toàn bộ” collocation của tiếng Anh trong một bài viết — con số này thực tế là không đếm được, vì gần như bất kỳ danh từ, tính từ, động từ nào cũng có những “người bạn đồng hành” quen thuộc riêng của nó, và danh sách đó luôn mở rộng theo ngữ cảnh, theo ngành nghề, theo thời đại. Mục tiêu của bài này vì vậy không phải là “đầy đủ tuyệt đối” mà là toàn diện theo hướng thực dụng: tổng hợp một lượng lớn collocation xuất hiện dày đặc nhất trong giao tiếp hằng ngày, học thuật và công việc, tổ chức theo cấu trúc ngữ pháp (động từ + danh từ, tính từ + danh từ, trạng từ + tính từ, danh từ + danh từ, động từ/tính từ + giới từ) và theo chủ đề (kinh doanh, sức khỏe, giáo dục, cảm xúc, thời tiết, công nghệ), để người đọc có một nguồn tra cứu đáng tin cậy khi viết hoặc nói mà phân vân không biết từ nào “đi cùng” từ nào.
Bài này bắt đầu với nhóm động từ collocation cốt lõi nhất — make, do, take, have, get — rồi mở rộng sang chín động từ thông dụng khác (keep, pay, break, catch, hold, come to/reach, run, set, give), tiếp đến là adjective + noun và adverb + adjective. Phần Khái niệm chính đi sâu hơn vào adjective + noun theo từng chủ đề cụ thể, noun + noun, verb + preposition, adjective + preposition, và collocation liên quan đến thời gian. Cuối bài là các bảng tổng hợp tra cứu nhanh và gợi ý cách học collocation hiệu quả bằng cách đọc nhiều, ghi chú theo cụm, và tra từ điển collocation chuyên dụng.
Kiến thức nền tảng
Collocation là gì, và vì sao nó không tuân theo “logic”
Về mặt định nghĩa, collocation (tạm dịch: “kết hợp từ tự nhiên” hay “cụm từ đi cùng nhau”) là hai hoặc nhiều từ thường xuất hiện cùng nhau trong một ngôn ngữ, đến mức người bản ngữ coi đó là cách nói “mặc định”, còn các cách kết hợp khác — dù không sai ngữ pháp — vẫn bị coi là “không tự nhiên” (unnatural) hoặc “nghe lạ” (odd-sounding).
Điều khiến collocation trở nên khó với người học ngoại ngữ là nó không thể suy luận được từ nghĩa của từng từ riêng lẻ. Nếu chỉ dựa vào nghĩa, “do” và “make” đều có nghĩa gốc là “làm/thực hiện”, nên về logic, “do a decision” và “make a decision” đáng lẽ phải tương đương nhau. Nhưng thực tế ngôn ngữ không vận hành theo logic thuần túy — nó vận hành theo thói quen sử dụng tích lũy qua thời gian của cộng đồng người nói. Vì vậy, không có “quy tắc” nào để nhớ máy móc kiểu “danh từ trừu tượng thì đi với make, danh từ cụ thể thì đi với do” — dù có một số xu hướng chung (sẽ trình bày ở phần dưới), vẫn luôn có ngoại lệ phải học thuộc.
Đây là lý do vì sao cách học collocation hiệu quả nhất không phải là “học quy tắc” mà là học theo cụm (chunk learning): thay vì học từ “make” và từ “decision” riêng rẽ rồi tự ghép, người học nên ghi nhớ toàn bộ cụm “make a decision” như một đơn vị từ vựng hoàn chỉnh, giống như học một từ mới vậy.
Phân biệt collocation với idiom và phrasal verb
Một điểm dễ nhầm lẫn: collocation, idiom, và phrasal verb đều là các cụm từ “cố định” trong tiếng Anh, nhưng chúng khác nhau về bản chất:
| Loại cụm từ | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Collocation | Các từ đi cùng nhau tự nhiên, nghĩa của cụm = tổng nghĩa các từ thành phần (có thể đoán được nghĩa nếu biết nghĩa từng từ) | “make a decision” (làm + quyết định = đưa ra quyết định) |
| Idiom | Cụm từ có nghĩa bóng, không thể suy ra từ nghĩa đen của từng từ | ”kick the bucket” (nghĩa đen: đá cái xô — nghĩa bóng: chết) |
| Phrasal verb | Động từ + giới từ/trạng từ tạo thành nghĩa mới, thường khác hẳn nghĩa gốc của động từ | ”give up” (từ bỏ — khác hẳn nghĩa “give” và “up” riêng lẻ) |
Vì collocation vẫn giữ nguyên nghĩa đen của từng từ thành phần, điểm khó không nằm ở việc “đoán nghĩa” (như idiom) mà nằm ở việc chọn đúng từ nào để kết hợp trong số nhiều từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa. Ranh giới giữa collocation và phrasal verb đôi khi khá mờ — phần “Verb + Preposition collocations cố định” ở mục Khái niệm chính bên dưới sẽ bàn kỹ hơn về điểm này, vì có những cụm động từ + giới từ (như “consist of”, “rely on”) nằm ở vùng giao thoa giữa hai khái niệm.
Make vs Do — cặp động từ hay nhầm nhất
Đây là cặp collocation gây khó khăn nhất cho người Việt, vì cả hai từ đều có thể dịch là “làm”. Xu hướng chung (không phải quy tắc tuyệt đối) là: “make” thường đi với những danh từ chỉ việc tạo ra, sản sinh ra một kết quả/sản phẩm cụ thể (tạo ra một quyết định, tạo ra một sai lầm, tạo ra tiền…), còn “do” thường đi với những danh từ chỉ hoạt động, công việc chung chung không nhấn mạnh việc tạo ra sản phẩm mới (làm bài tập, làm việc nhà…).
Collocation với “make”:
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| make a decision | đưa ra quyết định | ”We need to make a decision by Friday.” |
| make a mistake | mắc lỗi | ”Everyone makes mistakes sometimes.” |
| make an effort | nỗ lực | ”She made a real effort to improve her English.” |
| make money | kiếm tiền | ”He makes good money as a freelance designer.” |
| make progress | đạt tiến bộ | ”You’ve made a lot of progress this semester.” |
| make a suggestion | đưa ra đề xuất | ”Can I make a suggestion about the schedule?“ |
| make a promise | hứa hẹn | ”He made a promise to call her every day.” |
| make noise | gây tiếng ồn | ”Please don’t make noise after 10 pm.” |
| make a difference | tạo ra sự khác biệt | ”Small actions can make a difference.” |
| make an excuse | viện lý do | ”Stop making excuses and just do it.” |
Collocation với “do”:
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| do homework | làm bài tập về nhà | ”I do my homework right after dinner.” |
| do the dishes | rửa bát | ”Can you do the dishes tonight?“ |
| do a job | làm một công việc | ”He did a great job on this project.” |
| do business | kinh doanh, giao dịch | ”We do business with clients all over the world.” |
| do exercise | tập thể dục | ”You should do more exercise to stay healthy.” |
| do a favor | giúp đỡ (một việc gì đó) | “Could you do me a favor?“ |
| do research | nghiên cứu | ”She’s doing research on climate change.” |
| do damage | gây thiệt hại | ”The storm did a lot of damage to the coast.” |
| do one’s best | cố gắng hết sức | ”Just do your best on the exam.” |
| do the laundry | giặt đồ | ”I do the laundry every Sunday.” |
Một mẹo giúp phân biệt tương đối: nếu hành động đó tạo ra một kết quả/sản phẩm hữu hình hoặc trừu tượng cụ thể (một quyết định, một lỗi, tiền bạc, sự tiến bộ) thì thường đi với “make”; nếu hành động đó là một công việc/hoạt động chung chung, lặp lại, không có “sản phẩm” rõ ràng (bài tập, việc nhà, tập thể dục) thì thường đi với “do”. Tuy nhiên đây chỉ là xu hướng tham khảo, không phải quy tắc — cách chắc chắn nhất vẫn là học thuộc từng cụm.
Collocation với “take”
“Take” thường xuất hiện trong các cụm liên quan đến việc “nắm lấy”, “tiếp nhận” một hành động, cơ hội, hoặc trách nhiệm.
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| take a break | nghỉ giải lao | ”Let’s take a break for ten minutes.” |
| take a risk | chấp nhận rủi ro | ”Starting a business means taking risks.” |
| take a chance | liều thử | ”I’ll take a chance and apply for the job anyway.” |
| take action | hành động | ”The government needs to take action now.” |
| take responsibility | nhận trách nhiệm | ”He took responsibility for the mistake.” |
| take advantage of | tận dụng | ”You should take advantage of this opportunity.” |
| take part in | tham gia | ”Over 500 people took part in the event.” |
| take place | diễn ra | ”The meeting will take place next Monday.” |
| take care of | chăm sóc, lo liệu | ”She takes care of her elderly parents.” |
| take notes | ghi chú | ”Make sure to take notes during the lecture.” |
Collocation với “have”
“Have” thường đi với các danh từ chỉ trải nghiệm, hoạt động ngắn, hoặc sự kiện mà chủ ngữ “trải qua” hơn là “tạo ra”.
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| have a break | nghỉ giải lao | ”We had a short break between classes.” |
| have a shower | tắm (vòi hoa sen) | “I usually have a shower in the morning.” |
| have breakfast/lunch/dinner | ăn sáng/trưa/tối | ”Let’s have lunch together tomorrow.” |
| have a good time | có khoảng thời gian vui vẻ | ”We had a great time at the party.” |
| have a look | xem qua, ngó qua | ”Can I have a look at your report?“ |
| have a chat | trò chuyện | ”We had a nice chat over coffee.” |
| have an argument | tranh cãi | ”They had an argument about money.” |
| have a baby | sinh con | ”They’re having a baby next month.” |
| have a party | tổ chức tiệc | ”We’re having a party this Saturday.” |
| have a rest | nghỉ ngơi | ”You look tired — go have a rest.” |
Lưu ý: “have a break” và “take a break” thường được dùng thay thế cho nhau và đều tự nhiên, nhưng “take a break” phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, còn “have a break” phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
Collocation với “get”
“Get” thường đi với các danh từ/tính từ chỉ sự thay đổi trạng thái — từ chưa có sang có, từ chưa xảy ra sang đã xảy ra.
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| get married | kết hôn | ”They got married last summer.” |
| get divorced | ly hôn | ”My parents got divorced when I was ten.” |
| get a job | kiếm được việc làm | ”She finally got a job after months of searching.” |
| get permission | xin được phép | ”You need to get permission before entering.” |
| get in touch | liên lạc | ”Please get in touch if you have questions.” |
| get lost | bị lạc đường | ”We got lost on our way to the airport.” |
| get ready | chuẩn bị sẵn sàng | ”Get ready — we’re leaving in five minutes.” |
| get promoted | được thăng chức | ”He got promoted to team leader last year.” |
| get used to | quen dần với | ”It took a while to get used to the new job.” |
| get better | trở nên tốt hơn, khỏe hơn | ”I hope you get better soon.” |
Năm động từ make/do/take/have/get là bộ khung quan trọng nhất, nhưng tiếng Anh còn rất nhiều động từ thông dụng khác cũng có “họ hàng” collocation riêng, dày đặc không kém. Chín mục dưới đây mở rộng sang các động từ keep, pay, break, catch, hold, come to/reach, run, set và give — đều là những động từ xuất hiện liên tục trong giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết, và cũng là nhóm người học hay lúng túng không kém make/do vì có nhiều lựa chọn gần nghĩa để chọn sai.
Collocation với “keep”
“Keep” mang sắc thái “duy trì, giữ nguyên một trạng thái theo thời gian” — giữ lời hứa, giữ liên lạc, giữ im lặng, giữ bí mật đều là những việc đòi hỏi sự tiếp diễn chứ không phải một hành động chớp nhoáng.
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| keep a promise | giữ lời hứa | ”He always keeps his promises, no matter what.” |
| keep in touch | giữ liên lạc | ”Let’s keep in touch after graduation.” |
| keep quiet | giữ im lặng | ”Please keep quiet during the exam.” |
| keep control | duy trì quyền kiểm soát | ”The pilot managed to keep control of the aircraft.” |
| keep a secret | giữ bí mật | ”Can you keep a secret? I’m quitting my job.” |
| keep an eye on | để mắt đến, trông chừng | ”Could you keep an eye on my bag for a minute?“ |
| keep track of | theo dõi, nắm rõ diễn biến | ”It’s hard to keep track of all these deadlines.” |
| keep a record | lưu giữ hồ sơ | ”The company keeps a record of all transactions.” |
Collocation với “pay”
“Pay” không chỉ dùng với tiền bạc — nó còn mở rộng sang các hành động “trao đi” một sự chú ý, một lời khen, hay một sự tôn trọng, giống như đang “trả” một thứ gì đó bằng phi vật chất.
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| pay attention | chú ý | ”Pay attention to the instructions before starting.” |
| pay a visit | đến thăm | ”We paid a visit to our grandparents last weekend.” |
| pay a compliment | khen ngợi | ”He paid her a compliment on her presentation.” |
| pay the price | trả giá | ”You’ll pay the price for ignoring the warnings.” |
| pay respect | tỏ lòng tôn kính | ”People gathered to pay their respects to the late president.” |
| pay a fine | nộp phạt | ”She had to pay a fine for speeding.” |
| pay tribute | tôn vinh, tỏ lòng biết ơn | ”The ceremony paid tribute to the fallen soldiers.” |
| pay heed | lưu tâm, để ý đến | ”Few investors paid heed to the early warning signs.” |
Collocation với “break”
“Break” xuất hiện trong các cụm mang nghĩa “phá vỡ” một điều gì đó đang tồn tại — một thói quen, một kỷ lục, một luật lệ, hoặc một bầu không khí căng thẳng.
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| break a habit | từ bỏ một thói quen | ”It’s hard to break a habit you’ve had for years.” |
| break a record | phá kỷ lục | ”She broke the world record in the 100m sprint.” |
| break the law | vi phạm pháp luật | ”Driving without a license breaks the law.” |
| break a promise | thất hứa | ”He broke his promise to call her back.” |
| break news | đưa tin (nóng, lần đầu) | “The channel broke the news of the merger first.” |
| break ground | khởi công, mở đường cho một điều mới | ”The company broke ground on its new factory today.” |
| break the ice | phá vỡ sự ngượng ngùng ban đầu | ”He told a joke to break the ice at the meeting.” |
| break a sweat | phải vất vả, đổ mồ hôi | ”He finished the marathon without breaking a sweat.” |
Collocation với “catch”
“Catch” thường mang nghĩa “bắt được”, “nắm bắt kịp thời” một điều gì đó đang diễn ra hoặc sắp trôi qua — một bệnh, một phương tiện, một khoảnh khắc, một sự chú ý.
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| catch a cold | bị cảm lạnh | ”I caught a cold after walking in the rain.” |
| catch a bus/flight | bắt kịp xe buýt/chuyến bay | ”She ran the whole way to catch the last bus home.” |
| catch someone’s attention | thu hút sự chú ý của ai | ”The bright poster caught my attention immediately.” |
| catch fire | bốc cháy | ”The old barn caught fire during the storm.” |
| catch sight of | thoáng nhìn thấy | ”I caught sight of her in the crowd.” |
| catch a glimpse | nhìn thoáng qua | ”We caught a glimpse of the eclipse before the clouds covered it.” |
| catch someone’s eye | lọt vào mắt ai, thu hút thị giác | ”The red dress caught everyone’s eye.” |
| catch up on | bắt kịp việc gì đó bị bỏ lỡ | ”I need to catch up on some sleep this weekend.” |
Collocation với “hold”
“Hold” mang nghĩa “nắm giữ” theo cả nghĩa vật lý lẫn nghĩa trừu tượng — nắm giữ một chức vụ, một quan điểm, một cuộc họp, hay thậm chí nín thở.
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| hold a meeting | tổ chức cuộc họp | ”We’ll hold a meeting to discuss the budget.” |
| hold a conversation | duy trì một cuộc trò chuyện | ”It’s hard to hold a conversation with so much noise.” |
| hold your breath | nín thở | ”Hold your breath and count to ten.” |
| hold a grudge | để bụng, giữ mối hận với ai | ”She still holds a grudge against her old boss.” |
| hold responsibility | chịu trách nhiệm | ”As manager, he holds responsibility for the whole team’s performance.” |
| hold an opinion | có/giữ một quan điểm | ”Many experts hold the opinion that the policy will fail.” |
| hold a position | giữ một vị trí, chức vụ | ”She has held this position for over a decade.” |
| hold your ground | giữ vững lập trường | ”Despite the criticism, he held his ground.” |
Collocation với “come to” và “reach”
Hai động từ này gần như đồng nghĩa khi nói về việc “đi đến” một kết luận, quyết định, hay thỏa thuận sau một quá trình suy nghĩ hoặc thảo luận — và có thể hoán đổi cho nhau trong phần lớn trường hợp, dù “reach” nghe trang trọng hơn một chút và phổ biến hơn trong văn phong báo chí/kinh doanh.
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| come to a conclusion | đi đến kết luận | ”After hours of debate, we came to a conclusion.” |
| come to an agreement | đạt được thỏa thuận | ”The two companies came to an agreement on the price.” |
| come to a decision | đi đến quyết định | ”It took the jury three days to come to a decision.” |
| come to an end | đi đến hồi kết | ”The meeting finally came to an end at midnight.” |
| reach a decision | đi đến quyết định | ”The board reached a decision after a long discussion.” |
| reach a compromise | đạt được sự thỏa hiệp | ”The two sides reached a compromise on the contract terms.” |
| reach an agreement | đạt được thỏa thuận | ”They reached an agreement after months of negotiation.” |
| reach a conclusion | đi đến kết luận | ”Scientists reached the conclusion that the drug is safe.” |
Collocation với “run”
Ngoài nghĩa “chạy” theo nghĩa đen, “run” còn mang nghĩa “vận hành, điều hành” một điều gì đó đang diễn tiến liên tục — một doanh nghiệp, một rủi ro, một cơn sốt, một lịch trình bị trễ.
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| run a business | điều hành một doanh nghiệp | ”She runs a small business from home.” |
| run a risk | chịu rủi ro | ”You run the risk of losing everything if you invest carelessly.” |
| run late | bị trễ giờ | ”Sorry, I’m running late because of traffic.” |
| run errands | đi làm việc vặt | ”I need to run some errands this afternoon.” |
| run a test | chạy thử nghiệm, kiểm tra | ”The lab ran several tests on the sample.” |
| run a campaign | tổ chức một chiến dịch | ”The company ran a marketing campaign for the new product.” |
| run a fever | bị sốt | ”The baby is running a fever tonight.” |
| run low on | cạn dần một thứ gì đó | ”We’re running low on supplies.” |
Collocation với “set”
“Set” xuất hiện trong các cụm mang nghĩa “thiết lập, ấn định” một mốc, một chuẩn mực, hay một giới hạn nào đó.
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| set a record | lập kỷ lục | ”He set a new record in the marathon.” |
| set a goal | đặt mục tiêu | ”She set a goal to save money every month.” |
| set an example | làm gương | ”Good leaders set an example for their team.” |
| set a date | ấn định ngày | ”They set a date for the wedding.” |
| set a limit | đặt giới hạn | ”Parents should set limits on screen time.” |
| set a trend | tạo ra một xu hướng | ”The brand set a trend that others soon followed.” |
| set a precedent | tạo tiền lệ | ”The court’s ruling set a precedent for future cases.” |
| set a target | đặt chỉ tiêu | ”The sales team set an ambitious target for this quarter.” |
Collocation với “give”
“Give” thường đi với các danh từ chỉ hành động “trao đi” một điều gì đó — lời khuyên, sự cho phép, sự ưu tiên — cho người khác.
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| give advice | đưa ra lời khuyên | ”Can you give me some advice on this?“ |
| give a presentation | thuyết trình | ”She gave a presentation on climate change.” |
| give an example | đưa ra ví dụ | ”Could you give an example to clarify your point?“ |
| give permission | cho phép | ”The teacher gave permission for the students to leave early.” |
| give a hand | giúp một tay | ”Could you give me a hand with these boxes?“ |
| give priority | ưu tiên | ”The hospital gives priority to emergency cases.” |
| give notice | báo trước (thường khi nghỉ việc) | “She gave two weeks’ notice before quitting.” |
| give birth | sinh con | ”She gave birth to twins last year.” |
Collocation adjective + noun (tính từ + danh từ)
Ngoài động từ, tính từ và danh từ cũng có những cặp kết hợp cố định — dùng sai tính từ dù đồng nghĩa với tính từ đúng vẫn nghe rất lạ tai. Đây là nhóm collocation mà người Việt dễ mắc lỗi nhất vì thường dịch trực tiếp từ tiếng Việt (ví dụ “mưa to” dịch máy móc thành “big rain” thay vì “heavy rain”).
| Collocation đúng | Nghĩa | Kết hợp sai (không tự nhiên) |
|---|---|---|
| heavy rain | mưa to/nặng hạt | |
| strong coffee | cà phê đậm/đặc | |
| high price | giá cao | |
| deep sleep | giấc ngủ sâu | |
| fast food | đồ ăn nhanh | |
| hard work | công việc vất vả, nỗ lực nhiều | |
| bright future | tương lai tươi sáng | |
| close relationship | mối quan hệ thân thiết | |
| heavy traffic | giao thông đông đúc, kẹt xe | |
| strong wind | gió mạnh | |
| major problem | vấn đề lớn/nghiêm trọng | |
| golden opportunity | cơ hội vàng, cơ hội hiếm có |
Ví dụ câu:
- “It’s been raining heavily all day.” (Trời mưa to suốt cả ngày.)
- “I need my coffee really strong in the morning.” (Buổi sáng tôi cần cà phê thật đậm.)
- “Housing prices are extremely high in this city.” (Giá nhà ở thành phố này rất cao.)
- “He fell into a deep sleep right after the flight.” (Anh ấy ngủ say ngay sau chuyến bay.)
Bảng trên chỉ là những cặp nền tảng nhất, dễ sai nhất vì có một “phiên bản dịch word-by-word” nghe rất hợp lý nhưng sai. Phần Khái niệm chính bên dưới sẽ mở rộng adjective + noun theo từng chủ đề cụ thể (kinh doanh, sức khỏe, giáo dục, cảm xúc, thời tiết, công nghệ) — đây là những nhóm hữu ích khi viết luận, báo cáo, hoặc giao tiếp chuyên ngành.
Collocation adverb + adjective (trạng từ + tính từ)
Trạng từ đứng trước tính từ để nhấn mạnh mức độ cũng có những cặp kết hợp quen thuộc — không phải trạng từ chỉ mức độ nào cũng đi được với mọi tính từ.
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| deeply concerned | rất lo ngại | ”We are deeply concerned about the situation.” |
| highly unlikely | rất khó xảy ra | ”It’s highly unlikely that he’ll agree.” |
| fully aware | hoàn toàn nhận thức được | ”She’s fully aware of the risks involved.” |
| bitterly disappointed | thất vọng cay đắng/sâu sắc | ”He was bitterly disappointed with the result.” |
| perfectly clear | hoàn toàn rõ ràng | ”I want to make this perfectly clear.” |
| widely known | được biết đến rộng rãi | ”It’s widely known that he plagiarized the essay.” |
| strictly forbidden | bị cấm nghiêm ngặt | ”Smoking is strictly forbidden here.” |
| utterly ridiculous | hoàn toàn vô lý, nực cười | ”That excuse sounds utterly ridiculous.” |
| heavily influenced | bị ảnh hưởng nặng nề | ”Her style is heavily influenced by jazz.” |
| painfully obvious | rõ ràng đến mức khó chịu | ”It was painfully obvious he hadn’t prepared.” |
| acutely aware | ý thức rất rõ, nhạy cảm với | ”She was acutely aware of everyone watching her.” |
| blissfully unaware | hoàn toàn không hay biết (theo nghĩa thoải mái, vô tư vì không biết) | “He was blissfully unaware of the chaos happening back home.” |
| remarkably similar | giống nhau đến kinh ngạc | ”The two proposals are remarkably similar in structure.” |
| overwhelmingly positive | tích cực một cách áp đảo | ”Feedback on the new product has been overwhelmingly positive.” |
| increasingly popular | ngày càng phổ biến | ”Remote work has become increasingly popular in recent years.” |
| widely recognized | được công nhận rộng rãi | ”She is widely recognized as an expert in the field.” |
| closely related | có liên quan mật thiết | ”The two diseases are closely related.” |
| readily available | luôn sẵn có, dễ tiếp cận | ”Fresh water is not readily available in this region.” |
| mutually beneficial | mang lại lợi ích cho cả hai bên | ”The partnership turned out to be mutually beneficial.” |
Điểm cần lưu ý: các trạng từ này không thể hoán đổi tự do cho nhau dù cùng mang nghĩa “rất” — ví dụ “deeply concerned” tự nhiên nhưng “highly concerned” nghe lạ, trong khi “highly unlikely” tự nhiên nhưng “deeply unlikely” lại không đúng. Tương tự, “blissfully unaware” và “acutely aware” tuy trái nghĩa nhau về “aware” nhưng mỗi bên lại đi với một trạng từ hoàn toàn khác nhau, không thể hoán đổi (“acutely unaware” không tự nhiên). Đây là lý do khẳng định thêm rằng collocation phải học theo từng cặp cố định, không thể suy luận.
Khái niệm chính
Phần này đi sâu hơn vào các dạng collocation nằm ngoài khung động từ + danh từ cơ bản đã trình bày ở trên. Vì nội dung khá dài, dưới đây là mục lục nhanh của phần này để tiện tra cứu:
- Adjective + noun theo chủ đề: kinh doanh/công việc, sức khỏe, giáo dục, cảm xúc/tính cách, thời tiết/thiên nhiên, công nghệ.
- Noun + noun collocations.
- Verb + preposition collocations cố định (và phân biệt với phrasal verb).
- Adjective + preposition collocations cố định (bảng tra cứu nhanh).
- Collocation liên quan đến thời gian (time collocations).
- Vì sao người Việt hay sai collocation.
- Các bảng tổng hợp tra cứu nhanh.
Adjective + noun theo chủ đề: kinh doanh và công việc
Trong tiếng Anh công sở, một số tính từ gắn rất chặt với các danh từ chỉ khối lượng công việc, thời hạn, hay chiến lược — dùng đúng những cặp này giúp email và báo cáo nghe chuyên nghiệp hơn hẳn so với việc chỉ dùng tính từ “big/good/bad” chung chung.
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| heavy workload | khối lượng công việc nặng | ”She’s been struggling with a heavy workload this quarter.” |
| tight deadline | thời hạn gấp gáp | ”We’re working under a tight deadline to launch the app.” |
| steady income | thu nhập ổn định | ”A steady income allows you to plan your finances better.” |
| fierce competition | sự cạnh tranh khốc liệt | ”The startup faces fierce competition from bigger firms.” |
| viable option | phương án khả thi | ”Remote work is a viable option for many employees now.” |
| sustainable growth | tăng trưởng bền vững | ”The company aims for sustainable growth rather than quick profit.” |
| competitive advantage | lợi thế cạnh tranh | ”Their pricing strategy gives them a competitive advantage.” |
| strategic plan | kế hoạch chiến lược | ”The board approved a five-year strategic plan.” |
Adjective + noun theo chủ đề: sức khỏe
Trong ngữ cảnh y tế và sức khỏe, các cặp tính từ + danh từ dưới đây xuất hiện thường xuyên trên cả văn bản chuyên môn lẫn báo chí phổ thông.
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| chronic illness | bệnh mãn tính | ”Diabetes is a chronic illness that requires lifelong management.” |
| physical fitness | thể lực, sự sung mãn về thể chất | ”Regular exercise improves your physical fitness.” |
| mental health | sức khỏe tinh thần | ”Companies are paying more attention to employees’ mental health.” |
| balanced diet | chế độ ăn cân bằng | ”A balanced diet includes protein, carbs, and healthy fats.” |
| vital signs | các dấu hiệu sinh tồn | ”The nurse checked the patient’s vital signs every hour.” |
| immune system | hệ miễn dịch | ”Vitamin C is believed to boost the immune system.” |
Adjective + noun theo chủ đề: giáo dục
Trong môi trường học thuật, những cặp từ sau giúp diễn đạt về thành tích, kiến thức, và kỹ năng một cách tự nhiên hơn nhiều so với các tính từ chung chung như “good” hay “much”.
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| academic performance | thành tích học tập | ”His academic performance improved significantly last year.” |
| extensive knowledge | kiến thức sâu rộng | ”She has extensive knowledge of European history.” |
| valuable experience | kinh nghiệm quý báu | ”The internship gave her valuable experience in marketing.” |
| practical skills | kỹ năng thực hành | ”The course focuses on practical skills rather than theory.” |
| higher education | giáo dục bậc cao (đại học trở lên) | “Access to higher education has expanded in the region.” |
Adjective + noun theo chủ đề: cảm xúc và tính cách
Khi miêu tả cảm xúc hay tính cách một cách tinh tế hơn “very sad” hay “very happy”, các cặp collocation dưới đây là lựa chọn tự nhiên mà người bản ngữ hay dùng.
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| deep sadness | nỗi buồn sâu sắc | ”There was a deep sadness in her eyes.” |
| overwhelming joy | niềm vui vỡ òa, choáng ngợp | ”He felt overwhelming joy when he saw his newborn daughter.” |
| genuine concern | sự quan tâm chân thành | ”Her genuine concern for others makes her a great nurse.” |
| strong personality | tính cách mạnh mẽ | ”He has a strong personality that dominates every meeting.” |
| mixed feelings | cảm xúc lẫn lộn | ”I have mixed feelings about moving to a new city.” |
Adjective + noun theo chủ đề: thời tiết và thiên nhiên
Khi mô tả thời tiết khắc nghiệt hoặc thiên nhiên, những tính từ “to/nhiều/mạnh” trong tiếng Việt lại tương ứng với nhiều tính từ khác nhau trong tiếng Anh tùy vào danh từ đi kèm.
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| severe weather | thời tiết khắc nghiệt | ”The flight was delayed due to severe weather.” |
| torrential rain | mưa như trút nước | ”Torrential rain caused flooding across the city.” |
| scorching heat | cái nóng như thiêu đốt | ”Farmers struggled to work in the scorching heat.” |
| pristine environment | môi trường trong lành, nguyên sơ | ”The island is known for its pristine environment.” |
Adjective + noun theo chủ đề: công nghệ
Trong tiếng Anh công nghệ/IT, các cặp sau xuất hiện liên tục trong mô tả sản phẩm, tài liệu kỹ thuật, và bài viết marketing.
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| cutting-edge technology | công nghệ tiên tiến nhất | ”The company invests heavily in cutting-edge technology.” |
| seamless integration | sự tích hợp liền mạch | ”The app offers seamless integration with other tools.” |
| user-friendly interface | giao diện thân thiện với người dùng | ”Customers love the user-friendly interface of the new app.” |
| robust system | hệ thống mạnh mẽ, ổn định | ”They built a robust system that can handle millions of requests.” |
Noun + Noun collocations
Bên cạnh adjective + noun, tiếng Anh còn có rất nhiều cặp danh từ + danh từ (thường theo cấu trúc “a [noun1] of [noun2]”) đi cùng nhau một cách cố định. Có hai nhóm chính: nhóm định lượng cho danh từ không đếm được, và nhóm mang tính ẩn dụ trừu tượng hơn.
Nhóm định lượng (dùng để đếm danh từ không đếm được) gồm những cụm quen thuộc như “a bar of soap” (một bánh xà phòng), “a piece of advice” (một lời khuyên), và “a round of applause” (một tràng pháo tay) — ví dụ: “Let’s give her a round of applause for the great presentation.” Đây là các cụm gần như bắt buộc phải học thuộc vì không có quy tắc nào giúp đoán được danh từ định lượng nào đi với danh từ nào.
Nhóm thứ hai mang tính trừu tượng hơn, thường diễn tả một “mức độ”, “chuỗi”, hoặc “làn sóng” của một hiện tượng nào đó:
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| a matter of time | chỉ là vấn đề thời gian (sớm muộn sẽ xảy ra) | “It’s only a matter of time before the truth comes out.” |
| a sense of urgency | cảm giác cấp bách | ”The manager tried to create a sense of urgency among the team.” |
| a range of options | một loạt các lựa chọn | ”The store offers a wide range of options for every budget.” |
| a series of events | một chuỗi sự kiện | ”A series of events led to the company’s downfall.” |
| a wave of enthusiasm | một làn sóng nhiệt huyết | ”The announcement triggered a wave of enthusiasm among fans.” |
| a degree of uncertainty | một mức độ không chắc chắn | ”There’s always a degree of uncertainty in the stock market.” |
| a lack of evidence | sự thiếu bằng chứng | ”The case was dropped due to a lack of evidence.” |
| a burst of energy | một sự bùng nổ năng lượng | ”She felt a sudden burst of energy after her morning coffee.” |
Verb + Preposition collocations cố định
Nhóm này gồm những động từ luôn đi kèm một giới từ cố định, và giới từ đó không thể thay bằng giới từ khác dù nghe có vẻ hợp lý về mặt dịch nghĩa. Điểm cần phân biệt với phrasal verb (đã trình bày ở bài 14) là: ở phrasal verb, sự kết hợp động từ + tiểu từ tạo ra một nghĩa mới hoàn toàn, không thể suy ra từ nghĩa gốc của động từ (ví dụ “give up” = từ bỏ, không liên quan đến nghĩa “cho” của “give”). Còn ở verb + preposition collocation, động từ vẫn giữ nguyên nghĩa gốc của nó — giới từ chỉ đơn thuần là “đối tác cố định” bắt buộc phải đi kèm khi động từ đó nối với một tân ngữ, không làm thay đổi nghĩa của động từ. Ví dụ “rely on” vẫn có nghĩa “dựa vào” đúng như nghĩa của “rely”, chỉ là giới từ “on” là giới từ bắt buộc chứ không phải “rely at” hay “rely to”.
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| consist of | bao gồm | ”The committee consists of five members.” |
| result in | dẫn đến, gây ra kết quả | ”The negotiation failure resulted in a trade dispute.” |
| apply for | nộp đơn xin (việc, học bổng…) | ”She applied for a scholarship last month.” |
| deal with | xử lý, giải quyết | ”We need to deal with this issue immediately.” |
| focus on | tập trung vào | ”Let’s focus on the most urgent tasks first.” |
| rely on | dựa vào, tin cậy vào | ”Small businesses often rely on word-of-mouth marketing.” |
| insist on | khăng khăng đòi | ”He insisted on paying for dinner.” |
| participate in | tham gia vào | ”All employees are encouraged to participate in the survey.” |
| benefit from | được lợi từ | ”Students benefit from smaller class sizes.” |
| suffer from | chịu đựng, mắc phải | ”The region has long suffered from drought.” |
| contribute to | đóng góp vào, góp phần gây ra | ”Poor sleep can contribute to health problems.” |
| respond to | phản hồi, đáp lại | ”The company was slow to respond to customer complaints.” |
Vì tiếng Việt thường dùng một giới từ chung chung (“vào”, “đến”, “với”) cho rất nhiều động từ khác nhau, người học hay mắc lỗi chọn sai giới từ tiếng Anh khi dịch trực tiếp — ví dụ dịch “tham gia vào” thành “participate to” thay vì “participate in”. Cách khắc phục cũng giống hệt nguyên tắc chung của cả bài: học thuộc cặp động từ + giới từ như một khối duy nhất.
Adjective + Preposition collocations cố định
Tương tự động từ, nhiều tính từ trong tiếng Anh cũng chỉ đi được với một giới từ cố định. Bảng dưới đây là bảng tra cứu nhanh cho những cặp phổ biến nhất; phần lỗi sai thường gặp liên quan đến nhóm này (kèm phân tích vì sao người Việt hay chọn sai giới từ) đã được bàn kỹ hơn ở bài 17 — Lỗi sai thường gặp, nên ở đây chỉ liệt kê để tra cứu nhanh, không lặp lại phần giải thích lỗi.
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| capable of | có khả năng | ”She is capable of handling this project alone.” |
| aware of | nhận thức được, biết về | ”Are you aware of the new company policy?“ |
| fond of | thích, có cảm tình với | ”He’s very fond of his grandmother’s cooking.” |
| keen on | hào hứng với, thích thú | ”She’s keen on learning new languages.” |
| dependent on | phụ thuộc vào | ”The harvest is heavily dependent on the weather.” |
| compatible with | tương thích với | ”This charger is compatible with most phone models.” |
| consistent with | nhất quán với, phù hợp với | ”His statement is not consistent with the evidence.” |
| associated with | có liên quan đến, gắn liền với | ”Smoking is closely associated with lung disease.” |
| responsible for | chịu trách nhiệm về | ”She’s responsible for the entire marketing budget.” |
| eligible for | đủ điều kiện để nhận | ”Employees are eligible for health insurance after 90 days.” |
| satisfied with | hài lòng với | ”The client seems satisfied with the final design.” |
Collocation liên quan đến thời gian (time collocations)
Nhóm collocation liên quan đến thời gian rất đáng chú ý vì xuất hiện trong hầu như mọi cuộc hội thoại, và một số cặp rất dễ gây nhầm lẫn nếu chỉ dịch máy móc từ tiếng Việt.
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| spend time | dành thời gian | ”We spent a lot of time preparing for the interview.” |
| save time | tiết kiệm thời gian | ”Using templates can save you a lot of time.” |
| waste time | lãng phí thời gian | ”Don’t waste time worrying about things you can’t control.” |
| run out of time | hết thời gian | ”We ran out of time before finishing the last question.” |
| in the long run | về lâu về dài | ”Eating healthy pays off in the long run.” |
| in due course | vào thời điểm thích hợp, rồi sẽ đến lúc | ”You’ll receive the results in due course.” |
Một cặp đáng chú ý riêng vì rất hay bị nhầm là “on time” và “in time”: “on time” nghĩa là “đúng giờ theo lịch trình đã định” (ví dụ: “The train arrived on time.” — Tàu đến đúng giờ như lịch), trong khi “in time” nghĩa là “kịp lúc, trước khi quá muộn để làm một việc gì đó” (ví dụ: “We arrived just in time to catch the last train.” — Chúng tôi đến vừa kịp lúc để bắt chuyến tàu cuối). Nói cách khác, “on time” so sánh với một mốc giờ cố định, còn “in time” so sánh với một hạn chót/cơ hội có thể bị lỡ.
Vì sao người Việt hay sai collocation
Nguyên nhân chính là do thói quen dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh (word-for-word translation) rồi ghép lại, thay vì học nguyên cụm tiếng Anh. Vì trong tiếng Việt, “làm quyết định”, “làm bài tập”, “làm việc nhà” đều dùng chung động từ “làm”, người học có xu hướng áp dụng một động từ tiếng Anh duy nhất (thường là “do”, vì nghĩa “làm” gần nhất) cho mọi trường hợp, dẫn đến các lỗi như “do a decision”, “do a mistake” thay vì “make a decision”, “make a mistake”. Lỗi tương tự cũng xảy ra ở nhóm verb/adjective + preposition, vì tiếng Việt thường dùng chung một giới từ cho nhiều tình huống khác nhau trong khi tiếng Anh lại đòi hỏi giới từ chính xác đi kèm từng từ cụ thể.
Cách khắc phục duy nhất hiệu quả là ngừng dịch từ tiếng Việt khi gặp một hành động cần diễn đạt, và thay vào đó nhớ lại (hoặc tra cứu) xem người bản ngữ thường dùng cụm từ nào cho tình huống đó — tức là chuyển từ tư duy “dịch nghĩa” sang tư duy “nhớ cụm”.
Bảng tổng hợp tra cứu nhanh
Để tiện tra cứu, dưới đây là hai bảng tổng hợp: bảng đầu tiên là năm động từ collocation nền tảng (make/do/take/have/get), bảng thứ hai chỉ ra các nhóm mở rộng còn lại kèm ví dụ tiêu biểu để nhanh chóng xác định nên tra ở mục nào phía trên.
Bảng 1 — make/do/take/have/get:
| make | do | take | have | get |
|---|---|---|---|---|
| make a decision | do homework | take a break | have a break | get married |
| make a mistake | do the dishes | take a risk | have a shower | get divorced |
| make an effort | do a job | take a chance | have breakfast/lunch/dinner | get a job |
| make money | do business | take action | have a good time | get permission |
| make progress | do exercise | take responsibility | have a look | get in touch |
| make a suggestion | do a favor | take advantage of | have a chat | get lost |
| make a promise | do research | take part in | have an argument | get ready |
| make noise | do damage | take place | have a baby | get promoted |
| make a difference | do one’s best | take care of | have a party | get used to |
| make an excuse | do the laundry | take notes | have a rest | get better |
Bảng 2 — các nhóm mở rộng (mục lục kèm ví dụ tiêu biểu):
| Nhóm | Ví dụ tiêu biểu | Xem chi tiết tại |
|---|---|---|
| Động từ mở rộng (keep, pay, break, catch, hold…) | keep a secret, pay attention, break a record, catch a cold, hold a meeting, reach an agreement, run a business, set a goal, give advice | Các mục “Collocation với …” trong phần Kiến thức nền tảng |
| Adjective + noun theo chủ đề | heavy workload, chronic illness, academic performance, deep sadness, torrential rain, cutting-edge technology | Các mục “Adjective + noun theo chủ đề: …” ở trên |
| Noun + noun | a piece of advice, a matter of time, a sense of urgency, a range of options | ”Noun + Noun collocations” ở trên |
| Verb + preposition | consist of, rely on, apply for, contribute to | ”Verb + Preposition collocations cố định” ở trên |
| Adjective + preposition | capable of, responsible for, eligible for | ”Adjective + Preposition collocations cố định” ở trên |
| Time collocations | spend time, run out of time, on time vs in time | ”Collocation liên quan đến thời gian” ở trên |
Bảng này nên được xem là “bảng tra cứu nhanh” — khi viết hoặc nói mà phân vân giữa các động từ hay giới từ trên, hãy dừng lại kiểm tra thay vì đoán theo cảm tính dịch từ tiếng Việt.
Best Practices
- Học theo cụm (chunk), không học từ đơn lẻ. Khi gặp một từ mới, đừng chỉ ghi nghĩa của từ đó — hãy ghi luôn ít nhất một collocation phổ biến đi kèm nó. Ví dụ khi học từ “decision”, ghi ngay “make a decision” thay vì chỉ ghi “decision = quyết định”.
- Đọc và nghe nhiều để “ngấm” collocation một cách tự nhiên. Vì collocation không có quy tắc logic để suy luận, cách hiệu quả nhất để nắm được nó là tiếp xúc với lượng lớn văn bản/hội thoại tiếng Anh thật (sách, báo, phim, podcast) và chú ý xem từ nào hay “đi cùng” từ nào.
- Dùng từ điển collocation chuyên dụng khi viết, đặc biệt là Oxford Collocations Dictionary — đây là công cụ tra cứu chuẩn để kiểm tra một danh từ thường đi với động từ/tính từ nào, giúp tránh viết những cụm “đúng ngữ pháp nhưng sai collocation”.
- Không dịch word-by-word từ tiếng Việt. Khi phân vân giữa “make” và “do”, đừng nghĩ “làm = do hay make”, mà hãy nhớ lại cụm cố định đã học (ví dụ “make a decision” đã được ghi nhớ như một khối, không cần suy luận lại từ nghĩa gốc). Nguyên tắc này áp dụng cho mọi nhóm collocation trong bài, không chỉ riêng make/do — kể cả giới từ đi kèm động từ/tính từ.
- Ưu tiên học các collocation với động từ thông dụng trước (make, do, take, have, get, rồi đến keep, pay, break, catch, hold, run, set, give) vì đây là nhóm xuất hiện dày đặc nhất trong giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết — sai một trong các collocation này sẽ gây ấn tượng “không tự nhiên” rõ rệt hơn là sai một collocation hiếm gặp.
- Ghi chú collocation theo chủ đề (công việc, sức khỏe, giáo dục, cảm xúc, thời tiết, công nghệ…) để dễ ôn tập theo nhóm ngữ cảnh, thay vì ghi lộn xộn không theo hệ thống — các bảng adjective + noun theo chủ đề ở phần Khái niệm chính là một điểm khởi đầu tốt để tổ chức sổ tay từ vựng theo hướng này.
- Khi viết academic hoặc business, đặc biệt chú ý adjective + noun collocation (ví dụ “major problem”, “significant improvement”, “considerable amount”, “sustainable growth”, “competitive advantage”) vì đây là nhóm giúp văn viết nghe trang trọng và tự nhiên hơn so với dùng tính từ đúng nghĩa nhưng sai thói quen kết hợp.
- Đừng bỏ qua verb/adjective + preposition. Đây là nhóm nhỏ về số lượng từ nhưng tần suất sử dụng cực cao (gần như câu nào cũng có ít nhất một cụm dạng này) — ghi nhớ giới từ đi kèm ngay từ khi học động từ/tính từ mới, đừng học riêng rẽ rồi đoán giới từ sau.
- Kiểm tra lại bằng cách tìm kiếm cụm từ trên công cụ tra cứu ngữ liệu (corpus) như Google Ngram hoặc các từ điển trực tuyến có ví dụ câu thật, nếu không chắc một collocation có tự nhiên hay không.
Tài liệu tham khảo
- Oxford Collocations Dictionary for Students of English — Oxford University Press.
- McCarthy, M. & O’Dell, F. — English Collocations in Use — Cambridge University Press.
- Cambridge Dictionary — Collocations
- British Council — LearnEnglish — Collocations
- Macmillan Dictionary — Macmillan Collocations Dictionary online
- Merriam-Webster — Collocations: Words That Go Together
- Grammarly Blog — What Are Collocations? Definitions and Examples
- OZDIC — Online English Collocation Dictionary — công cụ tra cứu miễn phí, hữu ích để kiểm tra nhanh một cụm có tự nhiên hay không.
Xem thêm: Idioms thông dụng, Phrasal Verbs, Lỗi sai thường gặp, Giao tiếp thường ngày và trong công việc.