Thì tương lai (Future Tenses)Thì tương lai (Future Tenses)
No English version of this note yet — showing the Vietnamese original.
Phần kiến thức tiếng Anh trong knowledge base cá nhân — ngữ pháp, mẫu câu, idiom và giao tiếp thực dụng cho người Việt.
Tổng quan
Tiếng Anh không có một “thì tương lai” duy nhất như nhiều người tưởng. Không giống tương lai đơn tiếng Việt (“sẽ” + động từ dùng cho mọi trường hợp), tiếng Anh dùng ít nhất 6 cách khác nhau để nói về tương lai, và mỗi cách mang một sắc thái ý nghĩa riêng: mức độ chắc chắn, có kế hoạch từ trước hay không, có phải lịch trình cố định hay không, hành động sẽ đang diễn ra hay đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể.
Đây là lý do người Việt học tiếng Anh hay mắc lỗi ở phần này: vì tiếng Việt không phân biệt các sắc thái đó, chúng ta có xu hướng dùng “will” cho tất cả mọi câu tương lai, trong khi người bản ngữ chọn cấu trúc dựa trên mức độ chắc chắn và bối cảnh lên kế hoạch của sự việc, không đơn thuần dựa trên “việc đó xảy ra trong tương lai”.
Bài này đi từ hai cấu trúc dễ nhầm nhất — will và be going to — sau đó mở rộng ra các cách diễn đạt tương lai khác bằng thì hiện tại, và cuối cùng là hai thì tương lai “chính danh”: tương lai tiếp diễn và tương lai hoàn thành.
Kiến thức nền tảng
”Will” + V (nguyên thể)
Công thức:
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + will + V(nguyên thể) | She will call you tomorrow. |
| Phủ định | S + will not (won’t) + V | I won’t be late. |
| Nghi vấn | Will + S + V? | Will you help me? |
| Rút gọn | S + ‘ll | I’ll do it. |
Will không chia theo ngôi (không thêm “-s” ở ngôi thứ ba), và sau will luôn là động từ nguyên thể không “to”.
Ba cách dùng chính của will:
-
Dự đoán không có căn cứ rõ ràng (dự đoán mang tính chủ quan, dựa trên suy nghĩ/niềm tin)
- I think it will rain tomorrow. (mình đoán vậy, dựa trên cảm giác/kinh nghiệm, không nhìn thấy dấu hiệu gì cụ thể ngay lúc nói)
- The economy will improve next year.
- I believe she will pass the exam.
- Dấu hiệu nhận biết: thường đi kèm các động từ/cụm chỉ ý kiến như I think, I believe, I guess, I suppose, I’m sure, probably, I expect.
-
Quyết định tức thời tại thời điểm nói (spontaneous decision) — quyết định vừa nảy ra trong đầu, chưa hề có kế hoạch trước đó.
- The phone is ringing. — I’ll answer it. (nghe chuông xong mới quyết định trả lời, không phải kế hoạch từ trước)
- A: We don’t have milk. B: OK, I’ll go buy some.
-
Lời hứa, lời đề nghị, lời mời, sự sẵn lòng (offer, promise, request, willingness)
- I promise I will call you every day. (lời hứa)
- I’ll carry that bag for you. (lời đề nghị giúp đỡ)
- Will you marry me? (lời mời/đề nghị)
- I’ll always love you. (thể hiện ý chí, sự sẵn lòng)
“Be going to” + V (nguyên thể)
Công thức:
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + am/is/are + going to + V | I am going to visit my parents. |
| Phủ định | S + am/is/are + not + going to + V | She isn’t going to come. |
| Nghi vấn | Am/Is/Are + S + going to + V? | Are you going to quit your job? |
Hai cách dùng chính của be going to:
-
Dự định đã lên kế hoạch từ trước (premeditated plan/intention) — người nói đã quyết định làm việc này trước thời điểm nói, có chủ đích rõ ràng.
- I’m going to visit my parents this weekend. (đã quyết định từ trước, có thể đã báo trước với ai đó, đã sắp xếp thời gian)
- We’re going to buy a new car next month.
- He’s going to study abroad after graduation.
-
Dự đoán CÓ căn cứ, có dấu hiệu rõ ràng ngay ở hiện tại (prediction based on present evidence) — người nói nhìn thấy/nghe thấy/cảm nhận được dấu hiệu cụ thể ngay lúc nói, dẫn tới kết luận gần như chắc chắn.
- Look at those clouds — it’s going to rain. (đang nhìn thấy mây đen — bằng chứng rõ ràng ngay trước mắt)
- She’s going to have a baby. (bụng đã to, có bằng chứng rõ ràng)
- He’s driving too fast — he’s going to crash.
Bảng so sánh will vs be going to
Đây là phần quan trọng nhất và hay bị dạy sai/học sai nhất: nhiều tài liệu chỉ nói “will dùng cho tương lai chưa chắc chắn, going to dùng cho tương lai chắc chắn hơn” — cách nói này không sai hoàn toàn nhưng quá mơ hồ và không giúp phân biệt được trong thực tế. Cách phân biệt chính xác hơn nằm ở hai trục: (1) đã có kế hoạch/quyết định từ trước hay chưa, và (2) dự đoán dựa trên suy nghĩ chủ quan hay dựa trên bằng chứng cụ thể ở hiện tại.
| Tiêu chí | will | be going to |
|---|---|---|
| Kế hoạch | Chưa có kế hoạch, quyết định ngay lúc nói | Đã có kế hoạch/ý định từ trước |
| Dự đoán | Dựa trên suy nghĩ/niềm tin chủ quan, không có bằng chứng cụ thể | Dựa trên bằng chứng, dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại |
| Cam kết | Lời hứa, đề nghị, sự sẵn lòng | Không dùng cho lời hứa/đề nghị tức thời |
| Tính trang trọng | Thường trang trọng hơn một chút, hay dùng trong văn viết, tin tức, dự báo chính thức | Thân mật hơn, phổ biến trong văn nói hằng ngày |
Cùng một tình huống, khác sắc thái ý nghĩa — đây là cách hiệu quả nhất để cảm nhận sự khác biệt:
- A: The phone is ringing. B: I’ll get it. → Chưa hề định trả lời điện thoại, nghe chuông reo mới quyết định ngay lúc đó.
- A: Why do you have your coat on? B: I’m going to answer the door — I saw someone outside. → Đã nhìn thấy người ngoài cửa từ trước, có ý định/kế hoạch trả lời ngay từ trước khi nói câu này.
- I think Vietnam will win the match. → Dự đoán chủ quan, dựa trên cảm tính/niềm tin cá nhân, không có bằng chứng nào ngay lúc nói.
- Vietnam is 2-0 up with five minutes left — they’re going to win. → Dự đoán dựa trên bằng chứng cụ thể ngay trước mắt (tỉ số hiện tại, thời gian còn lại).
- I’ll help you move house next week. → Vừa nghe bạn nói cần giúp, quyết định giúp ngay lúc đó (lời đề nghị/hứa tức thời).
- I’m going to help you move house — I already told my boss I’m taking the day off. → Đã lên kế hoạch từ trước, đã chuẩn bị (xin nghỉ phép), không phải quyết định vừa nảy ra.
Hiện tại tiếp diễn cho tương lai (Present Continuous for future)
Công thức: S + am/is/are + V-ing (+ mốc thời gian tương lai)
Dùng cho kế hoạch đã được sắp xếp cụ thể — không chỉ là ý định trong đầu (như be going to) mà là một sự sắp xếp đã hoàn tất: đã đặt vé, đã hẹn giờ, đã ghi vào lịch, đã báo cho người liên quan.
- I’m meeting her at 5pm tomorrow. (đã hẹn giờ cụ thể với cô ấy)
- We’re flying to Tokyo next Friday. (vé đã mua)
- He’s having dinner with his boss tonight. (đã hẹn trước)
Gần như luôn đi kèm mốc thời gian cụ thể trong tương lai (tomorrow, next week, at 5pm, on Friday…) để phân biệt với hiện tại tiếp diễn chỉ hành động đang xảy ra ngay bây giờ.
Phân biệt với be going to: cả hai đều nói về dự định, nhưng hiện tại tiếp diễn nhấn mạnh sự sắp xếp/hẹn cụ thể đã hoàn tất (arrangement), còn be going to chỉ đơn thuần là ý định (intention), có thể chưa sắp xếp gì cụ thể.
- I’m going to book a flight to Paris. (mới chỉ là ý định, vé chưa mua)
- I’m flying to Paris on Saturday. (vé đã mua, chuyến bay đã xác định)
Hiện tại đơn cho tương lai (Present Simple for future)
Công thức: S + V(-s/-es) (+ mốc thời gian tương lai)
Dùng cho lịch trình cố định, thời gian biểu chính thức (timetable) — tàu xe, máy bay, lịch chiếu phim, lịch học, sự kiện đã được ấn định theo quy định/lịch trình chung, không phụ thuộc vào ý muốn cá nhân của người nói.
- The train leaves at 9am tomorrow.
- The movie starts at 8pm.
- School begins on September 5th next year.
- Her flight arrives at 6:30 tonight.
Khác với hiện tại tiếp diễn (arrangement cá nhân), hiện tại đơn ở đây mô tả một lịch trình mang tính khách quan, đã được quy định sẵn (timetable), không phải một sự sắp xếp riêng của người nói.
Khái niệm chính
Tương lai tiếp diễn (Future Continuous): will be + V-ing
Công thức:
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + will be + V-ing | I will be flying to Paris this time tomorrow. |
| Phủ định | S + will not (won’t) be + V-ing | She won’t be working at 9pm. |
| Nghi vấn | Will + S + be + V-ing? | Will you be using the car tonight? |
Dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai — giống như “chụp một tấm ảnh” hành động đang xảy ra giữa chừng ở một mốc thời gian cụ thể sau này.
- This time tomorrow, I’ll be flying to Paris. (tại đúng thời điểm này ngày mai, hành động bay đang diễn ra)
- Don’t call at 8pm — I’ll be having dinner.
- By this time next year, she’ll be living in Canada.
Tương lai tiếp diễn cũng có một cách dùng khác ít được nhắc tới: diễn tả sự việc sẽ xảy ra như một phần tự nhiên của kế hoạch/lịch trình (không nhấn mạnh tính đang-diễn-ra), mang sắc thái lịch sự, trung lập hơn will thường:
- I’ll be seeing him at the meeting anyway, so I’ll tell him then. (việc gặp anh ấy là điều tự nhiên sẽ xảy ra theo lịch, không phải quyết định hay dự đoán)
Tương lai hoàn thành (Future Perfect): will have + V3/V-ed
Công thức:
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + will have + V3/-ed | I will have finished my degree by 2030. |
| Phủ định | S + will not (won’t) have + V3/-ed | They won’t have completed the project by Friday. |
| Nghi vấn | Will + S + have + V3/-ed? | Will you have finished by then? |
Dùng để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm/mốc xác định trong tương lai. Mốc thời gian này thường đi kèm giới từ by (nghĩa là “trước khi tới lúc đó”, không phải “vào lúc đó”).
- By 2030, I will have finished my degree. (trước năm 2030, việc học sẽ hoàn tất)
- By the time you arrive, we will have eaten dinner.
- She will have worked here for ten years by next March. (tính đến tháng 3 năm sau, một khoảng thời gian sẽ hoàn tất — dùng với “for” để chỉ khoảng thời gian kéo dài)
Lưu ý phân biệt by (trước một mốc) và at/in (tại một mốc): “By 6pm I will have left” (trước 6 giờ tôi đã đi rồi) khác hẳn “At 6pm I will be leaving” (đúng 6 giờ tôi đang trên đường đi — tương lai tiếp diễn).
Bảng tổng hợp 6 cách diễn đạt tương lai
| Cấu trúc | Cách dùng | Dấu hiệu nhận biết | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| will + V | Dự đoán chủ quan không căn cứ; quyết định tức thời; lời hứa/đề nghị/mời | I think, probably, I’m sure; tình huống bất ngờ | I think it will rain. / I’ll get the door. |
| be going to + V | Dự định đã có kế hoạch trước; dự đoán có bằng chứng rõ ràng ở hiện tại | Đã quyết định trước; nhìn/nghe thấy dấu hiệu ngay lúc nói | I’m going to visit my parents. / It’s going to rain (look at the clouds). |
| Present Continuous | Kế hoạch đã sắp xếp cụ thể (vé, lịch hẹn) | Mốc thời gian cụ thể + đã có sự chuẩn bị/sắp xếp | I’m meeting her at 5pm tomorrow. |
| Present Simple | Lịch trình/thời gian biểu cố định, khách quan | Tàu xe, giờ giấc sự kiện chính thức | The train leaves at 9am. |
| Future Continuous (will be + V-ing) | Hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai | this time tomorrow, at + giờ cụ thể trong tương lai | This time tomorrow, I’ll be flying to Paris. |
| Future Perfect (will have + V3) | Hành động hoàn thành TRƯỚC một mốc trong tương lai | by + mốc thời gian, by the time | By 2030, I will have finished my degree. |
Best Practices
- Ưu tiên hỏi “sự việc này đã được quyết định/sắp xếp từ trước hay chưa” trước khi chọn
willhaybe going to. Nếu đã có kế hoạch, dùngbe going tohoặc hiện tại tiếp diễn; nếu là quyết định vừa nảy ra, dùngwill. - Lỗi phổ biến #1 — dùng
willkhi ý thực ra là kế hoạch đã định sẵn. Nhiều người Việt học tiếng Anh nói “I will visit my parents this weekend” khi thực ra kế hoạch này đã có từ trước (đã báo gia đình, đã sắp xếp thời gian). Câu đúng hơn với sắc thái đó là “I’m going to visit my parents this weekend” hoặc “I’m visiting my parents this weekend” (nếu đã hẹn giờ cụ thể). Dùngwillở đây khiến câu nghe như một quyết định ngẫu hứng, không khớp với thực tế là kế hoạch đã có từ trước. - Lỗi phổ biến #2 — nhầm
will(dự đoán/tương lai đơn) vớiwilltrong câu điều kiện loại 1. Cấu trúc “If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V” (ví dụ: “If it rains, I will stay home.”) trông giống tương lai đơn nhưng bản chất là câu điều kiện — mệnh đềifkhông bao giờ chiawill, dù nói về tương lai. Đây là điểm rất dễ nhầm; xem chi tiết tại Câu điều kiện & Câu giả định. - Đừng dùng
be going tocho quyết định tức thời. “The phone is ringing. I’m going to answer it” nghe sai — vì đây là quyết định vừa nảy ra, không phải kế hoạch có sẵn; đúng phải là “I’ll answer it.” - Present Continuous cần mốc thời gian rõ ràng để không bị hiểu nhầm là hành động đang diễn ra ngay bây giờ. “I’m meeting her” (không có mốc thời gian) dễ hiểu nhầm là đang gặp cô ấy ngay lúc này; thêm “tomorrow at 5pm” để rõ nghĩa tương lai.
- Với Future Perfect, luôn kiểm tra giới từ
by— đây là dấu hiệu ngữ pháp quan trọng nhất giúp nhận diện thì này, và cũng là điểm hay bị bỏ sót khi dịch từ tiếng Việt (tiếng Việt không có giới từ tương đương chính xác cho “by” trong ngữ cảnh này). - Trong văn nói thân mật, người bản ngữ dùng
be going tovà Present Continuous nhiều hơnwillcho các kế hoạch cá nhân;willxuất hiện nhiều trong dự báo thời tiết, tin tức, phát biểu trang trọng, và các tình huống quyết định/hứa hẹn tức thời. - Xem thêm hệ thống thì hiện tại và quá khứ để nắm toàn cảnh cách tiếng Anh chia động vật theo thời gian: Thì hiện tại (Present Tenses), Thì quá khứ (Past Tenses).
Tài liệu tham khảo
- Cambridge Dictionary — Grammar: Future tenses: https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/talking-about-the-future
- British Council — LearnEnglish: Talking about the future: https://learnenglish.britishcouncil.org/grammar/english-grammar-reference/future
- BBC Learning English — Future forms: https://www.bbc.co.uk/learningenglish/english/course/lower-intermediate/unit-19/session-1
- Grammarly Blog — Future Tense: https://www.grammarly.com/blog/verbs/future-tense/
- Oxford Learner’s Dictionaries — Verb forms: be going to: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/going-to
- Perfect English Grammar — Future Continuous & Future Perfect: https://www.perfect-english-grammar.com/future-tenses.html