Idiom & Thành ngữ phổ thôngIdiom & Thành ngữ phổ thông
No English version of this note yet — showing the Vietnamese original.
Phần kiến thức tiếng Anh trong knowledge base cá nhân — ngữ pháp, mẫu câu, idiom và giao tiếp thực dụng cho người Việt.
Tổng quan
Idiom (thành ngữ) là những cụm từ mà nghĩa của cả cụm không thể suy ra từ nghĩa đen của từng từ riêng lẻ. Khi ai đó nói “it’s raining cats and dogs”, không có con chó hay con mèo nào rơi từ trên trời cả — cụm này chỉ đơn giản có nghĩa là “mưa rất to”. Đây chính là điểm khác biệt cốt lõi giữa idiom và ngôn ngữ thông thường: bạn không thể dịch từng từ một (word-for-word) rồi ghép lại để hiểu nghĩa, mà phải học cả cụm như một “đơn vị nghĩa” trọn vẹn.
Người Việt học tiếng Anh thường gặp khó với idiom vì hai lý do. Thứ nhất, phản xạ tự nhiên khi gặp một câu lạ là dịch từng chữ — điều này với idiom thường dẫn đến hiểu sai hoàn toàn hoặc không hiểu gì cả (thử dịch từng chữ “kick the bucket” sẽ ra “đá cái xô”, trong khi nghĩa thật là “qua đời, chết”). Thứ hai, tiếng Việt cũng có rất nhiều thành ngữ, tục ngữ với logic tương tự (ví dụ “nước đổ đầu vịt”, “được voi đòi tiên”), nhưng hình ảnh ẩn dụ dùng trong hai ngôn ngữ thường khác nhau hoàn toàn — nên không thể áp khuôn tư duy thành ngữ tiếng Việt để đoán nghĩa idiom tiếng Anh.
Bài này tổng hợp khoảng 50 idiom tiếng Anh thông dụng nhất trong giao tiếp hằng ngày, chia theo chủ đề hình ảnh (thời tiết, động vật, cơ thể, thức ăn, tiền bạc, thời gian, cảm xúc, công việc/học tập, giao tiếp) để dễ ghi nhớ theo nhóm liên tưởng, kèm ví dụ câu và giải thích ngắn gọn về nguồn gốc hoặc lý do dùng hình ảnh đó cho những idiom khó hoặc thú vị.
Kiến thức nền tảng
Idiom là gì và vì sao không thể dịch từng từ
Về mặt ngôn ngữ học, idiom là cụm từ có tính “cố định” (fixed expression) và “không thể phân tích theo thành phần” (non-compositional) — nghĩa là ý nghĩa của cả cụm không bằng tổng nghĩa của từng từ cộng lại. Ví dụ “spill the beans” (nghĩa đen: làm đổ đậu) mang nghĩa bóng là “tiết lộ bí mật, làm lộ chuyện”. Không ai “đổ đậu” thật cả trong ngữ cảnh này.
Vì tính chất này, cách học idiom hiệu quả không phải là tra từ điển rồi dịch nghĩa đen từng từ, mà là:
- Học nghĩa bóng (nghĩa thực sự được dùng) như một khối thống nhất.
- Học kèm ví dụ trong ngữ cảnh cụ thể — idiom hiếm khi đứng một mình mà luôn xuất hiện trong một tình huống giao tiếp thực tế.
- Nếu có thể, tìm hiểu gốc gác hình ảnh (tại sao người ta lại dùng hình ảnh “đổ đậu” để chỉ việc tiết lộ bí mật) — việc này giúp nhớ lâu hơn nhiều so với học thuộc lòng máy móc.
Idiom mang tính khẩu ngữ, không phải lúc nào cũng phù hợp
Phần lớn idiom mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ (informal/colloquial) — chúng phổ biến trong hội thoại đời thường, phim ảnh, tin nhắn, nhưng không phù hợp trong văn bản trang trọng như email công việc chính thức, báo cáo học thuật, hợp đồng. Ví dụ, nói “Let’s touch base next week” trong email công việc thân thiện thì ổn, nhưng viết “I have a lot on my plate” trong một bản báo cáo chính thức lại nghe không chuyên nghiệp — nên thay bằng “I am currently managing a heavy workload.”
Nguyên tắc thực dụng: dùng idiom khi nói chuyện, nhắn tin, viết email không trang trọng với đồng nghiệp thân quen; hạn chế hoặc tránh hẳn khi viết văn bản học thuật, pháp lý, hoặc giao tiếp với đối tác lần đầu chưa thân.
Khái niệm chính
Idiom về thời tiết
Thời tiết là nguồn hình ảnh rất giàu có trong tiếng Anh, vì đây là chủ đề gần gũi và dễ hình dung với ai cũng từng trải nghiệm nắng, mưa, mây, gió.
| Idiom | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| under the weather | không khỏe, hơi mệt trong người | ”I’m feeling a bit under the weather today, so I might skip the gym.” |
| once in a blue moon | rất hiếm khi xảy ra | ”He visits his hometown once in a blue moon — maybe once every few years.” |
| break the ice | phá vỡ sự ngượng ngùng, mở đầu câu chuyện | ”She told a joke to break the ice at the meeting.” |
| steal someone’s thunder | cướp công, giành sự chú ý đáng lẽ thuộc về người khác | ”I was about to announce the news, but he stole my thunder by telling everyone first.” |
| it’s raining cats and dogs | mưa rất to, mưa như trút nước | ”We can’t go out now — it’s raining cats and dogs.” |
| come rain or shine | dù có chuyện gì xảy ra, bất kể hoàn cảnh nào | ”She jogs every morning, come rain or shine.” |
| chase rainbows | theo đuổi điều viển vông, không thực tế | ”Stop chasing rainbows and focus on a realistic career plan.” |
Về “once in a blue moon”: “blue moon” chỉ hiện tượng trăng tròn xuất hiện lần thứ hai trong cùng một tháng dương lịch — một hiện tượng thiên văn có thật nhưng rất hiếm gặp (khoảng vài năm một lần), nên cụm này được dùng để diễn tả tần suất cực thấp.
Về “break the ice”: hình ảnh bắt nguồn từ việc các con tàu phá băng (icebreaker ships) phải phá lớp băng dày trên biển để mở đường đi qua — tương tự như việc “phá vỡ” bầu không khí lạnh lẽo, ngượng ngùng ban đầu giữa những người mới gặp nhau để cuộc trò chuyện có thể “trôi chảy” tiếp.
Idiom về động vật
Nhóm idiom liên quan đến động vật rất phong phú, vì hình ảnh con vật thường gắn với một đặc tính cụ thể (con cáo tinh ranh, con sói giả trang, con lợn không thể bay…) giúp truyền tải ý nghĩa một cách sinh động.
| Idiom | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| let the cat out of the bag | lỡ tiết lộ bí mật | ”I let the cat out of the bag and told her about the surprise party.” |
| kill two birds with one stone | một công đôi việc | ”By working out at lunch, I kill two birds with one stone: I save time and stay fit.” |
| the elephant in the room | vấn đề rõ ràng ai cũng thấy nhưng không ai muốn nói ra | ”Nobody mentioned his resignation — it was the elephant in the room during the meeting.” |
| when pigs fly | không bao giờ xảy ra (điều bất khả thi) | “He’ll clean his room when pigs fly.” |
| a wolf in sheep’s clothing | người có vẻ ngoài hiền lành nhưng thực chất nguy hiểm, giả tạo | ”Be careful with him — he’s a wolf in sheep’s clothing.” |
| hold your horses | bình tĩnh, từ từ đã, đừng vội | ”Hold your horses — we haven’t even finished planning yet.” |
| let sleeping dogs lie | đừng khơi lại chuyện cũ, để yên một vấn đề nhạy cảm | ”I know you’re still upset, but let’s let sleeping dogs lie and move on.” |
| a fish out of water | cảm thấy lạc lõng, không thoải mái vì ở sai môi trường | ”On his first day at the new office, he felt like a fish out of water.” |
Về “let the cat out of the bag”: có giả thuyết cho rằng cụm này bắt nguồn từ trò gian lận ở chợ thời xưa, khi người bán hàng đánh tráo một con mèo vào bao thay vì con lợn con (piglet) mà khách mua — nếu ai đó “để mèo thoát ra khỏi bao” thì trò lừa bị lộ tẩy. Dù nguồn gốc chính xác còn tranh cãi, hình ảnh này rất hợp để diễn tả việc “bí mật bị bung ra ngoài ý muốn”.
Về “a wolf in sheep’s clothing”: hình ảnh này xuất phát từ một câu chuyện ngụ ngôn Aesop, kể về con sói khoác da cừu để trà trộn vào đàn cừu và lừa gạt. Idiom này dùng để chỉ những người/tổ chức có vẻ ngoài tử tế, vô hại nhưng bản chất lại xấu xa hoặc nguy hiểm.
Idiom về bộ phận cơ thể
Nhóm idiom dùng hình ảnh bộ phận cơ thể để diễn tả cảm giác, thái độ, hành vi — vì cơ thể là thứ gần gũi nhất với trải nghiệm của con người.
| Idiom | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| cost an arm and a leg | rất đắt, tốn kém | ”That laptop cost an arm and a leg, but it’s worth it.” |
| get cold feet | nhát gan, chùn bước vào phút chót (thường trước một quyết định lớn) | “She got cold feet right before the wedding.” |
| keep an eye on | để mắt tới, trông chừng | ”Can you keep an eye on my bag while I go to the restroom?“ |
| pull someone’s leg | trêu chọc, nói đùa ai đó | ”Relax, I’m just pulling your leg — I didn’t really eat your lunch.” |
| give someone the cold shoulder | cố tình lạnh nhạt, phớt lờ ai đó | ”After the argument, she gave him the cold shoulder for a week.” |
| have a change of heart | thay đổi quyết định/ý kiến | ”He was going to quit, but he had a change of heart at the last minute.” |
| cost someone their arm | (biến thể ít gặp hơn của “cost an arm and a leg”) | “Renovating the house cost us an arm and a leg.” |
| all ears | đang chú ý lắng nghe | ”Go ahead, tell me what happened — I’m all ears.” |
Về “cost an arm and a leg”: nhiều người tin cụm này liên quan đến việc vẽ chân dung — vẽ đầy đủ tay và chân (thay vì chỉ vẽ từ vai trở lên) tốn kém hơn nhiều so với vẽ nửa người, dù đây chỉ là một trong nhiều giả thuyết dân gian. Dù nguồn gốc chưa chắc chắn, hình ảnh “phải trả bằng cả tay lẫn chân” rất hiệu quả để nhấn mạnh cái giá quá đắt.
Về “give someone the cold shoulder”: có giả thuyết cho rằng cụm này bắt nguồn từ phong tục thời Trung cổ ở Anh — khi một vị khách không được chào đón nữa, chủ nhà sẽ chỉ dọn cho họ một miếng vai lợn/bò nguội (cold shoulder of meat) thay vì món ăn nóng thịnh soạn như dành cho khách quý, ngụ ý “đã đến lúc bạn nên về”.
Idiom về thức ăn
| Idiom | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| a piece of cake | rất dễ, dễ như ăn bánh | ”Don’t worry about the exam — it’s a piece of cake for you.” |
| spill the beans | tiết lộ bí mật | ”Come on, spill the beans — what happened at the interview?“ |
| the icing on the cake | điểm cộng thêm khiến điều đã tốt càng tốt hơn | ”The bonus was the icing on the cake after such a great year.” |
| bring home the bacon | kiếm tiền nuôi gia đình, là trụ cột kinh tế | ”He works two jobs to bring home the bacon for his family.” |
| have a lot on your plate | bận rộn, có nhiều việc phải lo | ”I can’t take on more tasks right now — I already have a lot on my plate.” |
| butter someone up | nịnh nọt, tâng bốc ai đó để lấy lòng | ”He’s been buttering up his boss lately, hoping for a promotion.” |
| not my cup of tea | không phải sở thích/gu của tôi | ”Horror movies are not my cup of tea.” |
Về “spill the beans”: một giả thuyết phổ biến (dù chưa được xác nhận chắc chắn về mặt lịch sử) kể rằng ở Hy Lạp cổ đại, người ta bỏ phiếu kín bằng cách bỏ hạt đậu trắng hoặc đen vào một chiếc bình — nếu ai đó vô tình (hoặc cố ý) làm đổ bình đậu ra ngoài trước khi kiểm phiếu, kết quả bỏ phiếu bí mật sẽ bị lộ ra sớm. Từ đó, “spill the beans” gắn liền với việc làm lộ thông tin đáng lẽ phải được giữ kín.
Về “bring home the bacon”: “bacon” (thịt xông khói) từng là một loại thịt có giá trị, được xem như phần thưởng hoặc thành quả lao động ở nông thôn Anh/Mỹ xưa. “Mang thịt xông khói về nhà” tượng trưng cho việc kiếm được thu nhập, nuôi sống gia đình — ngày nay idiom này dùng cho cả nam lẫn nữ khi nói về người đi làm kiếm tiền chính trong nhà.
Idiom về tiền bạc
| Idiom | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| break the bank | tốn rất nhiều tiền (thường dùng ở dạng phủ định để nói điều gì đó không quá đắt) | “This restaurant is great and won’t break the bank.” |
| cost a fortune | rất đắt, tốn một khoản tiền lớn | ”Their wedding must have cost a fortune.” |
| born with a silver spoon in your mouth | sinh ra trong gia đình giàu có, được nuông chiều từ nhỏ | ”He was born with a silver spoon in his mouth and has never had to worry about money.” |
| save for a rainy day | tiết kiệm phòng khi khó khăn ập đến | ”Instead of spending it all, she saves some money for a rainy day.” |
| in the red / in the black | thua lỗ, nợ nần / có lãi, dư dả tài chính | ”The company was in the red for two years before finally getting in the black last quarter.” |
| tighten your belt | thắt lưng buộc bụng, chi tiêu tiết kiệm hơn | ”After losing his job, he had to tighten his belt for a few months.” |
| money doesn’t grow on trees | tiền không phải tự nhiên mà có, phải cẩn thận khi tiêu | ”Stop asking for expensive gifts — money doesn’t grow on trees, you know.” |
Về “born with a silver spoon in your mouth”: xuất phát từ phong tục ở châu Âu xưa, khi trẻ sơ sinh của các gia đình quý tộc thường được tặng một chiếc thìa bạc làm quà, tượng trưng cho sự giàu có và địa vị ngay từ khi mới chào đời — trong khi trẻ nhà nghèo thường chỉ có thìa gỗ.
Về “in the red / in the black”: cụm này bắt nguồn từ tập quán kế toán truyền thống, khi sổ sách ghi số âm (lỗ) bằng mực đỏ và số dương (lãi) bằng mực đen. “In the red” nghĩa là đang lỗ/nợ, “in the black” nghĩa là đang có lãi.
Idiom về thời gian
| Idiom | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| in the nick of time | vừa kịp lúc, ngay trước khi quá muộn | ”The ambulance arrived in the nick of time.” |
| once in a blue moon | (xem lại phần Thời tiết) rất hiếm khi | ”We only meet up once in a blue moon these days.” |
| around the clock | suốt ngày đêm, liên tục 24 giờ | ”The engineers worked around the clock to fix the server issue.” |
| beat the clock | hoàn thành việc gì trước thời hạn/thời gian quy định | ”She finished the report early, beating the clock by two hours.” |
| time flies | thời gian trôi nhanh | ”Time flies — it feels like just yesterday we graduated.” |
| in the blink of an eye | rất nhanh, chớp mắt là xong | ”The accident happened in the blink of an eye.” |
| behind the times | lạc hậu, không theo kịp thời đại | ”His opinions on technology are a bit behind the times.” |
Về “in the nick of time”: “nick” trong tiếng Anh cổ có nghĩa là một vết khắc nhỏ hoặc một khoảnh khắc cực ngắn — “nick of time” ám chỉ khoảnh khắc chính xác, sát nút nhất có thể trước khi một điều gì đó xảy ra (thường là điều không mong muốn).
Idiom diễn tả cảm xúc/trạng thái
| Idiom | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| over the moon | rất vui, cực kỳ hạnh phúc | ”She was over the moon when she got the acceptance letter.” |
| on cloud nine | rất hạnh phúc, lâng lâng sung sướng | ”He’s been on cloud nine ever since he got engaged.” |
| down in the dumps | buồn bã, chán nản | ”He’s been feeling down in the dumps since he lost his job.” |
| butterflies in your stomach | hồi hộp, bồn chồn trong bụng | ”I always get butterflies in my stomach before a job interview.” |
| hit the roof | nổi giận đùng đùng | ”My dad hit the roof when he saw the scratch on the car.” |
| at the end of your rope/tether | hết kiên nhẫn, không chịu đựng nổi nữa | ”After months of overtime with no break, she was at the end of her rope.” |
| walking on eggshells | phải hết sức thận trọng lời nói/hành động để không làm ai đó khó chịu | ”Ever since the argument, we’ve been walking on eggshells around him.” |
| a heavy heart | tâm trạng nặng nề, buồn bã | ”She left her hometown with a heavy heart.” |
Về “on cloud nine”: có nhiều giả thuyết về nguồn gốc con số “nine” cụ thể này, một trong số đó liên quan đến hệ thống phân loại mây cũ của Cục Khí tượng Hoa Kỳ, trong đó mây tích (cumulonimbus) — loại mây cao và bồng bềnh nhất — từng được đánh số 9. “Ở tầng mây số 9” gợi lên cảm giác bay bổng, lâng lâng cao vút — rất hợp để diễn tả niềm hạnh phúc tột độ.
Về “at the end of your rope/tether”: hình ảnh này liên tưởng đến một con vật (ví dụ con dê, con ngựa) bị buộc dây và chỉ có thể đi lại trong phạm vi chiều dài sợi dây/dây xích đó — khi đã đi đến hết chiều dài dây, nó không thể tiến thêm được nữa. Tương tự, con người “ở cuối sợi dây” nghĩa là đã hết giới hạn chịu đựng, không còn cách nào xoay xở thêm.
Idiom trong công việc/học tập
| Idiom | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| learn the ropes | học việc từ đầu, làm quen với công việc mới | ”It took her a few weeks to learn the ropes at her new job.” |
| back to the drawing board | phải làm lại từ đầu (vì kế hoạch cũ thất bại) | “The plan didn’t work, so it’s back to the drawing board.” |
| burn the midnight oil | thức khuya để học/làm việc | ”She’s been burning the midnight oil to finish her thesis.” |
| think outside the box | suy nghĩ sáng tạo, không theo lối mòn | ”We need someone who can think outside the box to solve this problem.” |
| get the ball rolling | bắt đầu khởi động một việc gì đó | ”Let’s get the ball rolling on the new project this week.” |
| on the same page | cùng hiểu, cùng thống nhất quan điểm | ”Before we proceed, let’s make sure everyone is on the same page.” |
| a steep learning curve | quá trình học rất khó, đòi hỏi nhiều nỗ lực ban đầu | ”Learning to code has a steep learning curve at first.” |
| cut corners | làm ẩu, làm tắt để tiết kiệm thời gian/chi phí (thường mang nghĩa tiêu cực) | “The contractor cut corners, and the building didn’t pass inspection.” |
Về “learn the ropes”: xuất phát từ ngành hàng hải thời xưa, khi thủy thủ mới lên tàu phải học cách xử lý vô số loại dây thừng (ropes) điều khiển buồm — một kỹ năng phức tạp cần thời gian làm quen. Ngày nay cụm này dùng chung cho việc học bất kỳ công việc mới nào, không chỉ liên quan đến tàu thuyền.
Về “burn the midnight oil”: trước khi có điện, người ta phải đốt đèn dầu (oil lamp) để có ánh sáng làm việc/học bài vào ban đêm. “Đốt dầu lúc nửa đêm” trở thành hình ảnh ẩn dụ cho việc thức khuya cặm cụi làm việc hoặc học bài.
Idiom trong giao tiếp hằng ngày
| Idiom | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| long story short | nói ngắn gọn thì, tóm lại | ”Long story short, we missed the flight and had to book another one.” |
| to be honest / to tell you the truth | thành thật mà nói | ”To be honest, I don’t think this plan will work.” |
| no offense | không có ý xúc phạm (nói trước khi đưa ra nhận xét có thể mất lòng) | “No offense, but I think you should double-check your numbers.” |
| actions speak louder than words | hành động có giá trị hơn lời nói | ”He keeps promising to change, but actions speak louder than words.” |
| the ball is in your court | quyền quyết định/hành động tiếp theo thuộc về bạn | ”I’ve done everything I can — the ball is in your court now.” |
| hit the nail on the head | nói/làm chính xác vào trọng tâm vấn đề | ”You hit the nail on the head — that’s exactly the issue.” |
| beat around the bush | nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề | ”Stop beating around the bush and tell me what happened.” |
| speak of the devil | (nói đúng lúc người đó xuất hiện) “nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến" | "Speak of the devil — here comes Tom now.” |
Về “the ball is in your court”: hình ảnh mượn từ các môn thể thao dùng bóng và sân đối kháng (như tennis, bóng chuyền) — khi bóng đang ở phần sân của đối phương, người đó buộc phải hành động (đánh trả bóng); nếu không sẽ mất điểm. Tương tự, “quả bóng đang ở phần sân của bạn” nghĩa là đã đến lượt bạn phải quyết định hoặc hành động.
Về “speak of the devil”: đây là dạng rút gọn của câu thành ngữ cổ đầy đủ hơn “speak of the devil and he shall appear” (nhắc đến quỷ thì quỷ sẽ xuất hiện) — một lời cảnh báo mê tín thời xưa rằng nhắc tên quỷ dữ sẽ triệu hồi nó đến. Ngày nay câu này chỉ dùng vui, không còn liên quan gì đến ý nghĩa tâm linh, đơn giản là để chỉ sự trùng hợp khi vừa nhắc đến ai thì người đó xuất hiện.
Best Practices
Lưu ý khi dùng idiom
- Idiom mang tính khẩu ngữ/thân mật — phù hợp với hội thoại, tin nhắn, email thân thiện; không nên lạm dụng trong văn viết trang trọng (báo cáo, hợp đồng, bài luận học thuật, email công việc lần đầu với đối tác). Nếu không chắc, hãy thử “dịch” idiom sang câu diễn đạt trực tiếp, trung tính hơn khi viết trang trọng — ví dụ thay “I have a lot on my plate” bằng “I have a heavy workload at the moment.”
- Hiểu nghĩa bóng quan trọng hơn dịch từng từ. Dịch word-for-word gần như luôn cho ra một câu vô nghĩa hoặc sai hoàn toàn trong tiếng Việt (ví dụ dịch thẳng “kick the bucket” thành “đá cái xô” không truyền tải được nghĩa “qua đời”). Khi gặp một cụm nghe lạ, kỳ quặc về nghĩa đen trong câu tiếng Anh (đặc biệt có động vật, bộ phận cơ thể, hiện tượng tự nhiên xuất hiện phi lý), đó thường là dấu hiệu cho thấy đang gặp một idiom — nên tra cứu nghĩa bóng thay vì cố suy luận theo nghĩa đen.
- Học idiom gắn với ngữ cảnh cụ thể, không học thuộc rời rạc. Thay vì học một danh sách 50 idiom tách biệt khỏi ngữ cảnh, hãy gắn mỗi idiom với một tình huống, một câu chuyện hoặc một cuộc hội thoại cụ thể — cách này giúp nhớ lâu hơn nhiều so với học thuộc bảng nghĩa đơn thuần. Một mẹo hiệu quả: mỗi tuần chọn 3-5 idiom mới, chủ động dùng chúng khi viết nhật ký, nhắn tin, hoặc nói chuyện bằng tiếng Anh — thay vì chỉ đọc qua rồi quên.
- Cẩn thận với biến thể vùng miền. Một số idiom có sự khác biệt nhỏ giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), ví dụ “at the end of your rope” (Mỹ) so với “at the end of your tether” (Anh) — cả hai đều đúng và thông dụng, chỉ khác vùng miền.
Phân biệt idiom, phrasal verb và collocation
Ba khái niệm này thường bị nhầm lẫn vì đều là “cụm từ nhiều từ” trong tiếng Anh, nhưng bản chất khác nhau rõ rệt:
| Khái niệm | Bản chất | Ví dụ | Đặc điểm nhận biết |
|---|---|---|---|
| Idiom | Cụm từ mang nghĩa bóng hoàn toàn khác nghĩa đen — không thể suy ra nghĩa từ từng từ riêng lẻ | ”spill the beans” (tiết lộ bí mật) | Nghĩa đen (đổ đậu) hoàn toàn không liên quan đến nghĩa thực (tiết lộ bí mật) |
| Phrasal verb | Động từ + giới từ/trạng từ, tạo thành nghĩa mới (có thể là nghĩa bóng, nhưng thường “gần” nghĩa gốc hơn idiom và có cấu trúc ngữ pháp riêng: separable/inseparable) | “give up” (từ bỏ), “look after” (chăm sóc) | Luôn có động từ + tiểu từ (particle); có thể tách rời trong một số trường hợp (“give it up”) |
| Collocation | Cách kết hợp từ tự nhiên, quen thuộc mà người bản ngữ hay dùng cùng nhau — nghĩa vẫn giữ nguyên như nghĩa đen của từng từ, chỉ là cách ghép từ đó nghe “thuận tai”, còn ghép khác thì nghe sai/gượng | ”make a decision” (đúng, tự nhiên) thay vì “do a decision” (sai, không tự nhiên dù nghĩa từng từ vẫn đúng) | Nghĩa vẫn là nghĩa đen — vấn đề chỉ là từ nào “hay đi kèm” với từ nào |
Điểm khác biệt cốt lõi cần nhớ: idiom thay đổi hoàn toàn nghĩa (nghĩa bóng ≠ nghĩa đen); collocation không đổi nghĩa, chỉ là quy ước kết hợp từ tự nhiên; phrasal verb là một loại cấu trúc ngữ pháp riêng (động từ + tiểu từ) mà nghĩa có thể suy đoán được một phần hoặc hoàn toàn mới, nằm ở giữa hai khái niệm kia về mức độ “mờ nghĩa”. Xem chi tiết về phrasal verb ở bài 15-phrasal-verbs.md và về collocation ở bài 17-collocations.md.
Tài liệu tham khảo
- Cambridge Dictionary — Idioms: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/idioms
- The Free Dictionary — Idioms: https://idioms.thefreedictionary.com/
- Merriam-Webster — Idioms and Phrases: https://www.merriam-webster.com/wordplay
- British Council — LearnEnglish: Idioms: https://learnenglish.britishcouncil.org/vocabulary/english-in-use/idioms
- Grammarly Blog — Common English Idioms: https://www.grammarly.com/blog/vocabulary/common-idioms/
- The Idiom Connection: https://www.idiomconnection.com/
Xem thêm: 15-phrasal-verbs.md, 17-collocations.md, 19-everyday-and-business-expressions.md.