VN-Index
1815.66
-7.11-0.39%
YTD+1.75%
NAV ngàyNAV as of 18/09/2026·bản lưu trong trangstored snapshot
VN-Index
1815.66
-7.11-0.39%
YTD+1.75%
DCDS
95.326
+0.80%
YTD-11.02%VNĐ/ccq
VCBF-BCF
42.061
+0.75%
YTD-4.31%VNĐ/ccq
Chỉ số giá, chưa tính cổ tức — không so trực tiếp được với NAV quỹ. Dữ liệu từ 02/01/2009; 5N gộp theo tuần, Tất cả gộp theo tháng. YTD của chỉ số do người viết tính từ chuỗi này.Price index, dividends excluded — not directly comparable to fund NAV. Data from 02/01/2009; 5Y aggregated weekly, All monthly. The index YTD is derived from this series by the author.
Quỹ đầu tư chứng khoán năng động DC
Quỹ cổ phiếu·thành lập 20/05/2004since 20/05/2004
Danh mục kỳ 08/2026Portfolio as of 08/2026·tổng tài sản 6,02 nghìn tỷ6,02 nghìn tỷ in assets
Quỹ công bố danh mục theo tháng, nên các con số này chốt ở kỳ 08/2026 và không khớp ngày với NAV 18/09/2026 phía trên. Tỷ trọng tính trên tài sản ròng; phần còn lại ngoài 10 mã lớn nhất không được công bố chi tiết.Funds report holdings monthly, so these are as of 08/2026 and do not share a date with the 18/09/2026 NAV above. Weights are share of net assets; positions outside the top ten aren't disclosed individually.
Quỹ đầu tư cổ phiếu hàng đầu VCBF
Quỹ cổ phiếu·thành lập 27/08/2014since 27/08/2014
Danh mục kỳ 08/2026Portfolio as of 08/2026·tổng tài sản 1,68 nghìn tỷ1,68 nghìn tỷ in assets
Quỹ công bố danh mục theo tháng, nên các con số này chốt ở kỳ 08/2026 và không khớp ngày với NAV 18/09/2026 phía trên. Tỷ trọng tính trên tài sản ròng; phần còn lại ngoài 10 mã lớn nhất không được công bố chi tiết.Funds report holdings monthly, so these are as of 08/2026 and do not share a date with the 18/09/2026 NAV above. Weights are share of net assets; positions outside the top ten aren't disclosed individually.
Mỗi quỹ được chuẩn hoá về 0% tại điểm đầu tiên trong khoảng đang xem, nên đường biểu diễn là mức thay đổi tương đối chứ không phải giá tuyệt đối. Lịch sử trước 2 năm gần nhất được lấy mẫu theo tuần, trước 8 năm lấy mẫu theo tháng.Each fund is rebased to 0% at the first point in the visible window, so the lines show relative change rather than absolute price. History older than 2 years is sampled weekly, older than 8 years monthly.
| KỳPeriod | DCDS | VCBF-BCF |
|---|---|---|
| 1 tháng1 month | +2.89% | +1.98% |
| 3 tháng3 months | -4.26% | -3.90% |
| 6 tháng6 months | -6.47% | -4.53% |
| Từ đầu nămYear to date | -11.02% | -4.31% |
| 1 năm1 year | -11.34% | -3.81% |
| 2 năm2 years | +20.61% | +25.63% |
| 3 năm3 years | +38.43% | +38.36% |
| 5 năm5 years | +30.80% | +51.22% |
| 10 năm10 years | +232.50% | +183.14% |
| Từ khi thành lậpSince inception | +853.26% | +320.61% |
Số liệu do Fmarket công bố, đã tính cổ tức/phân phối; dấu “—” là kỳ dài hơn tuổi của quỹ. Lợi nhuận nhiều năm là mức tích luỹ của cả kỳ, không phải trung bình năm.Figures as published by Fmarket, distributions included; “—” marks a period longer than the fund has existed. Multi-year returns are cumulative for the period, not annualised.
Nguồn: NAV từ Fmarket, VN-Index từVPS (lịch sử lẫn trong phiên) — đều là API công khai. Trang này chỉ để tôi theo dõi, không phải khuyến nghị đầu tư. Hiệu suất quá khứ không đảm bảo cho tương lai.Sources: NAV from Fmarket; VN-Index fromVPS (both history and intraday) — all public APIs. This page is personal tracking, not investment advice. Past performance does not guarantee future results.