← Tiếng Anh← English
Tiếng AnhEnglish19 Th7, 2026Jul 19, 202634 phút đọc34 min read

Mẫu câu với động từ (Verb Patterns)Mẫu câu với động từ (Verb Patterns)

No English version of this note yet — showing the Vietnamese original.

Phần kiến thức tiếng Anh trong knowledge base cá nhân — ngữ pháp, mẫu câu, idiom và giao tiếp thực dụng cho người Việt.

Tổng quan

Trong tiếng Việt, khi một động từ đi kèm một động từ khác, ta chỉ việc đặt chúng cạnh nhau: “Tôi muốn đi”, “Tôi thích đi”, “Tôi bắt nó đi”, “Tôi để nó đi” — động từ thứ hai (“đi”) luôn giữ nguyên dạng, bất kể động từ đứng trước là “muốn”, “thích”, “bắt” hay “để”. Tiếng Việt không có khái niệm “nguyên mẫu có to” (to-infinitive) hay “danh động từ” (gerund/V-ing) — mọi động từ đều “trơ” về mặt hình thái.

Tiếng Anh thì khác hẳn: mỗi động từ chính quy định một mẫu câu cố định cho động từ theo sau nó, và chọn sai mẫu là sai ngữ pháp, không phải “hơi lệch văn phong”. “I want to go” đúng, “I want going” sai. “I enjoy going” đúng, “I enjoy to go” sai. “I made him go” đúng, “I made him to go” sai. Không có quy tắc chung nào suy ra được mẫu câu của một động từ từ nghĩa của nó — phần lớn phải học thuộc theo từng động từ (learn verb-by-verb), giống như học thuộc giới từ đi kèm.

Đây là một trong những mảng ngữ pháp gây lỗi dai dẳng nhất với người Việt, vì hai lý do:

  1. Tiếng Việt không có cơ chế tương ứng để “cảm” ra quy tắc — phải ghi nhớ có ý thức (consciously memorize) từng nhóm động từ.
  2. Nhiều cặp mẫu câu trông giống nhau nhưng mang nghĩa khác nhau về bản chất — ví dụ “remember to do” và “remember doing” không phải hai cách nói cùng một ý, mà diễn tả hai tình huống trái ngược nhau (việc chưa làm và việc đã xảy ra). Nhầm lẫn ở đây không chỉ sai ngữ pháp mà còn sai nghĩa hoàn toàn.

Bài này bao quát toàn bộ hệ thống mẫu câu động từ trong tiếng Anh, đi từ mẫu đơn giản (verb + to-infinitive, verb + gerund) đến mẫu phức tạp và dễ nhầm nhất: động từ khiến/gây (causative verbs) — make, let, have, get — và cấu trúc bị động “have/get something done” cực kỳ thông dụng trong giao tiếp nhưng người Việt hay dịch sai theo phản xạ chủ động.

Kiến thức nền tảng

Trước khi vào chi tiết, cần nắm vững ba “khối xây dựng” (building blocks) mà mọi mẫu câu động từ trong bài này đều là biến thể của chúng:

Bốn mẫu câu tổng quát sẽ được khai triển trong bài:

  1. Verb + to-infinitive: S + V + to + V (want to go)
  2. Verb + gerund: S + V + V-ing (enjoy going)
  3. Verb + object + to-infinitive: S + V + O + to + V (want him to go)
  4. Verb + object + bare infinitive (đặc trưng của causative verbs và động từ tri giác): S + V + O + V (make him go, saw him go)

Câu hỏi cốt lõi cần tự hỏi khi gặp một động từ mới đi kèm động từ khác: “Động từ chính này thuộc nhóm nào trong 4 nhóm trên, và nó có nằm trong danh sách ‘ngoại lệ đổi nghĩa’ (remember, stop, try, forget…) hay không?” Trả lời được câu này là trả lời được gần hết các lỗi mẫu câu động từ.

Một lưu ý nền tảng khác: các mẫu câu này áp dụng khi động từ thứ hai là tân ngữ hoặc bổ ngữ của động từ chính (không phải trạng ngữ mục đích). Ví dụ “I went to the shop to buy milk” — “to buy” ở đây là mệnh đề chỉ mục đích (“để mua”), không thuộc phạm vi verb pattern đang bàn, dù hình thức giống to-infinitive.

Khái niệm chính

Verb + to-infinitive (V + to + V)

Nhóm động từ này diễn tả phần lớn là ý định, mong muốn, quyết định, khả năng — những khái niệm hướng tới một hành động chưa xảy ra, còn ở phía trước. Đây là lý do “to” (vốn có gốc nghĩa chỉ hướng, chỉ đích đến) xuất hiện — nó gợi cảm giác “hướng tới” một việc sắp/sẽ làm.

Động từVí dụ
want to”I want to learn Japanese.”
need to”She needs to see a doctor.”
decide to”They decided to move to Da Nang.”
plan to”We plan to launch the product next month.”
hope to”I hope to finish this by Friday.”
promise to”He promised to call me back.”
agree to”She agreed to help us.”
learn to”My son is learning to swim.”
afford to”We can’t afford to buy a new car.”
manage to”I managed to fix the bug before the deadline.”
refuse to”He refused to sign the contract.”
seem to”She seems to know everyone here.”
offer to”He offered to drive me home.”
fail to”The plan failed to meet expectations.”
expect to”I expect to arrive by noon.”
pretend to”He pretended to be asleep.”
tend to”Prices tend to rise before Tet.”
choose to”She chose to stay silent.”
intend to”We intend to expand into new markets.”
appear to”The system appears to be working now.”

Điểm chung dễ nhận ra: hầu hết là động từ về mong muốn, dự định, khả năng thực hiện, hoặc đánh giá/nhận định — những khái niệm trừu tượng hướng đến một hành động ở tương lai gần hoặc chưa chắc chắn xảy ra.

Verb + gerund (V + V-ing)

Ngược lại, nhóm động từ này thường diễn tả hành động như một khái niệm, một sự kiện, một trải nghiệm đã/đang tồn tại — chứ không phải một ý định hướng tới tương lai. “-ing” ở đây biến động từ thành một danh từ (danh động từ), và động từ chính “nhìn” vào hành động đó như một thực thể trọn vẹn, chứ không phải một đích đến.

Động từVí dụ
enjoy”I enjoy reading before bed.”
avoid”She avoids eating junk food.”
finish”He finished writing the report.”
suggest”I suggest booking the tickets early.”
consider”We are considering moving to Ho Chi Minh City.”
mind”Do you mind opening the window?“
deny”He denied stealing the money.”
admit”She admitted making a mistake.”
practice”I practice speaking English every day.”
quit”He quit smoking last year.”
keep (on)“She kept on asking the same question.”
give up”They gave up trying to persuade him.”
miss”I miss living in Hanoi.”
delay”We delayed announcing the results.”
risk”He risked losing his job by speaking up.”
postpone”They postponed launching the app.”
imagine”I can’t imagine living without the internet.”
recommend”I recommend trying the local food.”
dislike”She dislikes waking up early.”
appreciate”I appreciate you helping me.”

Một cách ghi nhớ thực dụng (không phải quy tắc tuyệt đối, nhưng đúng phần lớn trường hợp): động từ đi với gerund thường liên quan đến sở thích/ác cảm (enjoy, dislike, avoid, mind), hoàn thành/dừng lại (finish, quit, give up, keep on), hoặc thừa nhận một việc đã làm (admit, deny). Còn động từ đi với to-infinitive thường liên quan đến ý định/mong muốn hướng tới tương lai (want, plan, decide, hope).

Động từ đổi nghĩa tùy theo to-infinitive hay gerund theo sau

Đây là phần quan trọng nhất và dễ nhầm nhất của cả bài, vì bốn động từ dưới đây có thể đi với cả to-infinitive lẫn gerund, nhưng mỗi lựa chọn mang một nghĩa khác hẳn nhau — không phải hai cách nói cùng một ý.

remember to do / remember doing

So sánh song song: “Did you remember to buy milk?” (bạn có nhớ mua sữa không — hỏi về việc cần làm, có làm chưa) khác hẳn “I remember buying milk yesterday, but I can’t find it now.” (tôi nhớ là mình đã mua sữa hôm qua rồi, nhưng giờ không tìm thấy — hồi tưởng lại một sự kiện đã xảy ra).

stop to do / stop doing

So sánh song song: “He stopped to smoke a cigarette” (anh ấy đang làm việc gì đó — ví dụ đang lái xe — rồi dừng lại để hút một điếu thuốc) hoàn toàn khác “He stopped smoking” (anh ấy đã bỏ thuốc lá, không hút nữa). Nhầm hai câu này có thể khiến người nghe hiểu hoàn toàn sai — một câu nói ai đó vẫn hút thuốc (chỉ là tạm dừng việc khác để hút), câu kia nói người đó đã cai thuốc.

try to do / try doing

So sánh song song: “I tried to call her but there was no signal” (tôi cố gọi cho cô ấy nhưng không có sóng — nỗ lực không thành công vì lý do khách quan) khác với “Try calling her instead of texting” (thử gọi cho cô ấy thay vì nhắn tin xem — đây là một gợi ý phương án để thử nghiệm).

forget to do / forget doing

So sánh song song: “I forgot to send the email” (tôi quên gửi email — email chưa được gửi) khác hẳn “I’ll never forget sending that embarrassing email to the whole company” (tôi sẽ không bao giờ quên cái lần đã gửi email xấu hổ đó cho cả công ty — việc đã xảy ra rồi, đang hồi tưởng).

Điểm chung để ghi nhớ bốn cặp trên: to-infinitive luôn gắn với một hành động chưa xảy ra tại thời điểm của động từ chính (nhớ để làm, dừng để làm việc khác, cố gắng làm, quên không làm) — còn gerund luôn gắn với một hành động đã/đang xảy ra, được nhìn như một sự kiện/trải nghiệm (nhớ lại đã làm, ngừng hẳn việc đang làm, thử một cách, không nhớ đã làm). Quy tắc này áp dụng nhất quán cho cả bốn cặp và là chìa khóa để không phải học thuộc máy móc từng cặp riêng lẻ.

Verb + object + to-infinitive (V + O + to + V)

Nhóm này diễn tả một chủ thể (S) tác động — qua lời nói hoặc mong muốn — đến một người khác (O), khiến người đó thực hiện một hành động. Mẫu câu: S + V + O + to + V.

Động từVí dụ
want sb to do sth”I want you to be happy.”
ask sb to do sth”She asked me to close the door.”
tell sb to do sth”He told his son to clean his room.”
expect sb to do sth”We expect you to arrive on time.”
would like sb to do sth”I would like you to meet my manager.”
advise sb to do sth”The doctor advised him to rest.”
allow sb to do sth”They allow employees to work remotely.”
encourage sb to do sth”My teacher encouraged me to apply.”
warn sb to do sth”She warned him to be careful.”
remind sb to do sth”Can you remind me to call the bank?“
invite sb to do sth”They invited us to join the party.”
persuade sb to do sth”He persuaded her to change her mind.”
force sb to do sth”The rain forced them to cancel the trip.”
teach sb to do sth”My father taught me to ride a bike.”
require sb to do sth”The job requires applicants to speak English.”
enable sb to do sth”This tool enables users to work faster.”

Lưu ý cấu trúc: “O” (tân ngữ) đứng ngay sau động từ chính và đóng vai trò chủ thể thực hiện hành động thứ hai. “I want to go” (tôi muốn đi — chính tôi đi) khác với “I want you to go” (tôi muốn bạn đi — bạn là người đi, không phải tôi). Đây là lý do các động từ này bắt buộc phải có object ở giữa khi hành động thứ hai do người khác thực hiện.

Verb “help” — ngoại lệ linh hoạt

Động từ “help” đặc biệt vì nó chấp nhận cả hai cách nói với nghĩa gần như không đổi:

Cả hai câu trên đều đúng ngữ pháp và được dùng phổ biến như nhau; không có khác biệt về nghĩa đáng kể giữa chúng — đây thuần túy là sự linh hoạt của riêng động từ “help” chứ không phải quy tắc áp dụng cho các động từ khác. Trong tiếng Anh nói hàng ngày (đặc biệt tiếng Anh Mỹ), bỏ “to” có xu hướng phổ biến hơn một chút: “Help me carry these bags”, “Can you help me move this table?” Ngoài ra, “help” còn có thể dùng không có object: “help do sth” — “Can you help do the dishes?” (giúp làm việc đó nói chung, không chỉ định người được giúp).

Động từ tri giác (verbs of perception) + object + V / V-ing

Các động từ chỉ giác quan — see, watch, hear, feel, notice, listen to — khi đi với object và một động từ khác, có thể chọn bare infinitive (nguyên mẫu không “to”) hoặc V-ing, và sự lựa chọn này thay đổi sắc thái nghĩa chứ không phải tùy ý:

So sánh thêm để làm rõ sắc thái:

Ghi nhớ thực dụng: bare infinitive = “nhìn thấy cả sự kiện, từ A đến Z” (nhấn vào tính hoàn chỉnh); V-ing = “bắt gặp một lát cắt đang diễn ra” (nhấn vào tính đang tiếp diễn, chưa chắc thấy trọn). Khác biệt này tương tự về logic với Past Simple (một sự kiện trọn vẹn) so với Past Continuous (một hành động đang diễn ra tại một thời điểm) — xem thêm tại ./07-past-tenses.md nếu file này tồn tại trong phần thì quá khứ.

Động từ khiến/gây (Causative Verbs) — make, let, have, get

Đây là nhóm quan trọng nhất trong bài, vì cấu trúc của chúng khác hẳn so với các động từ + object + to-infinitive đã học ở trên — ba trong bốn động từ dưới đây đi với bare infinitive, không có “to”, và đây chính là điểm gây lỗi phổ biến nhất.

make sb do sth — bắt buộc/khiến ai làm gì (không có “to”)

Diễn tả việc ép buộc, bắt ép người khác làm việc gì đó, thường trái với ý muốn của họ, hoặc diễn tả một tác nhân khiến ai đó rơi vào một trạng thái/hành động nào đó (không nhất thiết là ép buộc trực tiếp, có thể là hệ quả tự nhiên). Cấu trúc: S + make + O + V (bare infinitive).

let sb do sth — cho phép ai làm gì (không có “to”)

Diễn tả việc cho phép, đồng ý để người khác làm việc gì đó — hoàn toàn trái ngược với “make” về sắc thái: “make” là ép buộc (chủ thể muốn A xảy ra dù người kia không muốn), còn “let” là cho phép (người kia muốn làm, chủ thể đồng ý/không ngăn cản). Cấu trúc: S + let + O + V (bare infinitive).

have sb do sth — nhờ/sai/chỉ định ai làm gì (không có “to”)

Diễn tả việc nhờ vả, sai bảo, hoặc chỉ định ai đó (thường có trách nhiệm/nghĩa vụ liên quan, ví dụ nhân viên, người dưới quyền, hoặc người mình có quan hệ đủ thân để nhờ) thực hiện một việc — sắc thái trung tính hơn “make” (không mang tính ép buộc/cưỡng chế), nhưng vẫn hàm ý người nói có một vị thế nào đó để yêu cầu việc đó xảy ra (khác với “ask” — chỉ đơn thuần đề nghị, không hàm ý vị thế). Cấu trúc: S + have + O + V (bare infinitive).

get sb to do sth — thuyết phục/nhờ ai làm gì (CÓ “to” — khác ba động từ trên)

Đây là điểm dễ nhầm nhất trong cả nhóm causative verbs: “get” là ngoại lệ duy nhất bắt buộc phải có “to” trước động từ thứ hai. Về nghĩa, “get sb to do sth” diễn tả việc thuyết phục, dỗ dành, hoặc phải tốn công sức/khéo léo để khiến ai đó làm một việc — thường hàm ý ban đầu người kia không định làm, hoặc cần nỗ lực thuyết phục. Cấu trúc: S + get + O + to + V.

Bảng so sánh 4 động từ khiến (causative verbs)

Động từCó “to” khôngSắc thái nghĩaVí dụ (cùng ngữ cảnh: nhờ ai đó dọn phòng)
make sb do sthKhông có “to”Ép buộc/bắt buộc, người bị tác động thường không tự nguyện”I made him clean the room.” (tôi bắt anh ta dọn phòng — anh ta không muốn nhưng phải làm.)
let sb do sthKhông có “to”Cho phép, không ngăn cản một việc người kia muốn làm”I let him clean the room his way.” (tôi để anh ta dọn phòng theo cách của anh ta — cho phép, không can thiệp.)
have sb do sthKhông có “to”Nhờ/sai/chỉ định — trung tính, hàm ý vị thế/trách nhiệm”I had him clean the room.” (tôi sai/nhờ anh ta dọn phòng — mang tính chỉ định công việc, trung tính.)
get sb to do sthCÓ “to”Thuyết phục/dỗ dành — cần nỗ lực để đạt được sự đồng thuận”I got him to clean the room.” (tôi thuyết phục được anh ta dọn phòng — phải nói khéo, năn nỉ hoặc tạo động lực.)

Nhìn vào bốn câu trên với cùng một ngữ cảnh (“ai đó dọn phòng”), có thể thấy rõ trục sắc thái đi từ cưỡng chế (make) → trung tính/chỉ định (have) → thuyết phục (get) → và cho phép (let) nằm ở một trục khác hẳn (không phải ép ai làm, mà là đồng ý cho họ làm điều họ muốn).

Dạng bị động của Causative Verbs: have/get sth done

Đây là cấu trúc cực kỳ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày nhưng người Việt rất hay dịch sai theo nghĩa chủ động, vì cấu trúc tiếng Việt tương đương (“tôi cắt tóc”, “tôi sửa xe”) không phân biệt rõ ai là người thực sự thực hiện hành động.

Cấu trúc: S + have/get + something + past participle (V3/V-ed)

Ý nghĩa cốt lõi: chủ ngữ không tự mình thực hiện hành động, mà nhờ/thuê người khác làm hành động đó cho mình (thường có trả phí hoặc thông qua dịch vụ). Đây là lý do gọi là “causative passive” — chủ ngữ là người “khiến” hành động xảy ra, nhưng bản thân không phải là người thực hiện, và object (sự việc) là thứ bị/được tác động.

“have” hay “get” trong cấu trúc này? Hai từ dùng thay thế cho nhau được trong phần lớn ngữ cảnh, khác biệt chủ yếu về văn phong: “have sth done” trung tính, thông dụng trong cả văn nói và viết; “get sth done” có xu hướng thân mật hơn (informal) và đôi khi nhấn thêm sắc thái “phải tốn công sắp xếp để việc đó xảy ra” — ví dụ “I need to get my visa renewed” (tôi cần lo renew visa — hàm ý cần chủ động đi làm thủ tục) nghe tự nhiên hơn một chút so với “I need to have my visa renewed” trong văn nói thân mật, nhưng cả hai đều đúng.

Phân biệt “have/get sth done” (bị động, nhờ người khác) với “have/get sb do sth” (chủ động, chỉ định ai làm) — đây là điểm cực kỳ dễ nhầm vì cả hai đều dùng “have”/“get” nhưng cấu trúc và vai trò ngữ pháp của các thành phần hoàn toàn khác nhau:

So sánh trực quan cùng một tình huống: “I had the mechanic fix my car” (tôi nhờ ông thợ sửa xe cho tôi — nêu rõ ai làm, dùng bare infinitive “fix”) và “I had my car fixed” (tôi đã đi sửa xe / xe tôi đã được sửa — không quan tâm ai sửa, dùng past participle “fixed”) diễn tả cùng một sự việc nhưng nhấn vào hai khía cạnh khác nhau: một câu nhấn vào người thực hiện, câu kia nhấn vào đối tượng và kết quả.

Bảng tổng hợp cuối bài — động từ, mẫu câu, ví dụ

NhómĐộng từ tiêu biểuMẫu câuVí dụ
To-infinitivewant, need, decide, plan, hope, promise, agree, learn, afford, manage, refuse, seemV + to + V”I want to travel more this year.”
Gerundenjoy, avoid, finish, suggest, consider, mind, deny, admit, practice, quit, keep on, give upV + V-ing”She suggested trying a new restaurant.”
Đổi nghĩa theo dạngremember, stop, try, forgetV + to + V (chưa làm) khác V + V-ing (đã làm/đang làm)“I stopped to check my phone” khác “I stopped checking my phone.”
Object + to-infinitivewant, ask, tell, expect, would like, advise, allow, encourage, warn, remindV + O + to + V”I asked her to close the window.”
help (linh hoạt)helpV + O + (to) + V”He helped me (to) move the sofa.”
Tri giác + object + bare/V-ingsee, watch, hear, feel, noticeV + O + V (trọn vẹn) / V + O + V-ing (đang diễn ra)“I saw her leave” khác “I saw her leaving.”
Causative (bare infinitive)make, let, haveV + O + V (bare)“She made me wait.” / “Let him speak.” / “I had her check the file.”
Causative (có to)getV + O + to + V”I got her to check the file.”
Causative bị độnghave/get + sth + doneV + O + V3 (past participle)“I had my laptop repaired.”

Lỗi phổ biến của người Việt

Best Practices

Tài liệu tham khảo