← Tiếng Anh← English
Tiếng AnhEnglish19 Th7, 2026Jul 19, 202630 phút đọc30 min read

Mẫu câu giao tiếp hằng ngày & công việcMẫu câu giao tiếp hằng ngày & công việc

No English version of this note yet — showing the Vietnamese original.

Phần kiến thức tiếng Anh trong knowledge base cá nhân — ngữ pháp, mẫu câu, idiom và giao tiếp thực dụng cho người Việt.

Tổng quan

Đây là bài capstone — bài tổng hợp ứng dụng thực tế cho toàn bộ phần ngữ pháp và từ vựng đã học ở các bài trước (thì, mẫu câu với động từ, phrasal verb, idiom, collocation). Nếu các bài trước trả lời câu hỏi “câu này đúng ngữ pháp không, dùng từ nào cho tự nhiên”, thì bài này trả lời câu hỏi thực dụng hơn: “trong tình huống giao tiếp cụ thể này — chào hỏi đồng nghiệp, viết email cho sếp, phát biểu trong cuộc họp, từ chối một lời mời — thì nói/viết như thế nào cho đúng mực?”

Điểm khác biệt lớn nhất mà người Việt cần lưu ý khi giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt trong môi trường công việc, là mức độ trang trọng (formality)tính gián tiếp (indirectness). Tiếng Việt có hệ thống xưng hô (anh/chị/em/cô/chú…) tự thân đã mã hóa sẵn mức độ trang trọng và tôn ti, nên người Việt thường không cần suy nghĩ nhiều về việc “câu này lịch sự đủ chưa” — chỉ cần chọn đúng đại từ xưng hô là ổn. Tiếng Anh thì ngược lại: đại từ xưng hô (I, you) không đổi theo tôn ti, nên toàn bộ mức độ lịch sự phải được mã hóa vào cấu trúc câu và lựa chọn từ vựng — ví dụ “Give me the report” và “I was wondering if you could possibly send me the report” nói cùng một nội dung nhưng khác nhau một trời một vực về mức độ lịch sự, dù không hề đổi đại từ. Đây là lý do vì sao thang độ lịch sự (politeness scale) là một khái niệm cực kỳ quan trọng cần nắm trong bài này.

Điểm khác biệt thứ hai là văn hóa giao tiếp gián tiếp (indirect communication) đặc trưng của tiếng Anh — nhất là tiếng Anh công sở kiểu Anh/Mỹ. Người Việt khi không đồng ý hoặc muốn từ chối, đôi khi có xu hướng nói thẳng (“Không được đâu”, “Tôi không đồng ý”) — điều này hoàn toàn bình thường trong văn hóa Việt, nhưng nếu dịch y nguyên sang tiếng Anh (“No, I don’t agree”, “I can’t do that”) thì trong ngữ cảnh công sở tiếng Anh lại dễ bị coi là cộc lốc, thiếu tế nhị. Người bản ngữ thường “bọc” lời từ chối hoặc phản đối trong các lớp đệm ngôn ngữ (hedging) như I'm afraid..., I understand your point, but..., That's an interesting idea, however... — không phải vì họ giả tạo, mà vì đó là chuẩn mực giao tiếp lịch sự đã ăn sâu vào văn hóa.

Bài này tổng hợp mẫu câu theo 9 nhóm tình huống: chào hỏi & xã giao, đưa ra ý kiến, đồng ý & không đồng ý, yêu cầu lịch sự, email công việc, họp hành, từ chối khéo léo, phàn nàn & xin lỗi, và kết thúc hội thoại/email. Mỗi nhóm đều có ví dụ cụ thể và ghi chú mức độ formal/informal khi liên quan, kết thúc bằng một bảng tổng hợp toàn bộ để tra cứu nhanh.

Kiến thức nền tảng

Thang độ lịch sự (Politeness Scale) — khái niệm xuyên suốt bài

Trước khi vào từng tình huống cụ thể, cần nắm một nguyên tắc chung: mức độ lịch sự trong tiếng Anh tăng dần theo độ dài và độ “gián tiếp” của câu, không phải theo từ vựng “lịch sự” đơn lẻ. Cụ thể, ba cơ chế chính để tăng độ lịch sự:

  1. Thêm modal verbs và cấu trúc câu hỏi gián tiếpCan you...?Could you...?Would you mind...?I was wondering if you could.... Câu càng dài, càng nhiều lớp modal/gián tiếp, càng lịch sự.
  2. Dùng thì quá khứ để tạo khoảng cách lịch sự (distancing) — đây là một hiện tượng đặc biệt của tiếng Anh: Could (quá khứ của can) và Would (quá khứ của will) không mang nghĩa quá khứ ở đây, mà chỉ tạo cảm giác “xa cách, dè dặt” hơn, tức lịch sự hơn. Tương tự I was wondering (quá khứ tiếp diễn) lịch sự hơn I wonder (hiện tại).
  3. Thêm các từ đệm giảm nhẹ (hedging/softening words)just, possibly, perhaps, a bit, I was just wondering... — càng nhiều từ đệm, câu càng “nhẹ nhàng”, giảm cảm giác áp đặt lên người nghe.

Nắm được ba cơ chế này, người học có thể tự tạo ra vô số biến thể lịch sự thay vì học thuộc lòng từng câu — đây là nguyên tắc nền sẽ được áp dụng lặp lại trong tất cả các nhóm mẫu câu bên dưới, đặc biệt là phần Yêu cầu lịch sự và Từ chối khéo léo.

Formal vs. Informal — không phải nhị phân mà là một dải liên tục

Một hiểu lầm phổ biến là nghĩ formal/informal là hai lựa chọn tách biệt (giống công thức/informal văn viết vs văn nói). Thực ra đây là một dải liên tục (spectrum): cùng một tình huống, mức độ trang trọng còn phụ thuộc vào mối quan hệ giữa hai người (đồng nghiệp thân thiết vs sếp lớn), phương tiện giao tiếp (nhắn Slack nhanh vs email chính thức), và văn hóa công ty (startup trẻ vs tập đoàn truyền thống). Bài này sẽ gắn nhãn [Formal], [Informal], hoặc [Neutral] (dùng được cả hai ngữ cảnh) cho từng mẫu câu để người học dễ chọn lựa theo tình huống thực tế của mình.

Khái niệm chính

Chào hỏi & xã giao (Greetings & Small Talk)

Người Việt học tiếng Anh thường chỉ biết “How are you?” và trả lời máy móc “I’m fine, thank you, and you?” — câu trả lời này đúng ngữ pháp nhưng nghe rất khuôn mẫu, giống trả bài hơn là giao tiếp tự nhiên. Người bản ngữ có nhiều cách chào và trả lời tự nhiên hơn nhiều, tùy mức độ thân mật:

Câu chàoMức độGhi chú
Good morning / afternoon / evening.[Formal/Neutral]Chào chuẩn mực, dùng được ở công sở, gặp lần đầu.
How are you?[Neutral]An toàn nhất, dùng được mọi ngữ cảnh.
How are you doing?[Neutral/Informal]Tự nhiên hơn “How are you”, phổ biến ở Mỹ.
How's it going?[Informal]Rất phổ biến giữa đồng nghiệp/bạn bè, không dùng khi gặp cấp trên lần đầu.
What's up?[Informal]Rất thân mật, chủ yếu bạn bè cùng lứa tuổi; đáp lại thường là Not much, you? chứ không phải liệt kê chi tiết.
How have you been?[Neutral]Dùng khi gặp lại ai đó sau một thời gian không gặp (khác với “How are you” hỏi về hiện tại tức thì).
Long time no see![Informal]Câu cửa miệng khi gặp lại người quen lâu ngày không gặp.
Nice to meet you.[Neutral/Formal]Dùng khi gặp lần đầu; đáp lại: Nice to meet you too.

Về cách trả lời, thay vì luôn nói “I’m fine, thank you”, có thể linh hoạt hơn:

Trả lờiMức độSắc thái
I'm fine, thank you. And you?[Formal/Neutral]Chuẩn mực, an toàn nhưng hơi khuôn mẫu.
Pretty good, thanks. How about you?[Informal/Neutral]Tự nhiên, phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
Not bad, and you?[Informal/Neutral]Trung tính, không quá tốt cũng không tệ.
Can't complain.[Informal]Nghĩa là “cũng ổn, không có gì để than phiền” — sắc thái hơi hài hước, tự nhiên.
I've been better, to be honest.[Informal/Neutral]Ý nói “dạo này không được ổn lắm” mà không đi sâu than phiền.
Great, thanks for asking![Neutral]Tích cực, phù hợp cả công sở lẫn bạn bè.

Small talk về thời tiết và cuối tuần là “chủ đề an toàn” kinh điển trong văn hóa Anh-Mỹ, thường dùng để mở đầu cuộc trò chuyện hoặc lấp khoảng lặng khi chờ thang máy, xếp hàng, trước khi vào họp:

Lưu ý văn hóa: những câu hỏi small talk này (thời tiết, cuối tuần) là nghi thức xã giao (phatic communication) — người hỏi thường không kỳ vọng câu trả lời chi tiết, chỉ cần một phản hồi ngắn gọn, thân thiện là đủ. Trả lời quá dài dòng, kể lể chi tiết đôi khi khiến người nghe bối rối vì họ chỉ đang “làm phép lịch sự”.

Đưa ra ý kiến (Giving Opinions)

Các cụm mở đầu để nêu ý kiến trong tiếng Anh có một thang độ trang trọng khá rõ ràng, từ thân mật đến rất trang trọng — chọn đúng cụm giúp câu nói phù hợp với ngữ cảnh (trò chuyện bạn bè vs. họp hành, viết báo cáo):

Cụm mở đầuMức độNgữ cảnh phù hợp
I think...[Informal/Neutral]Thông dụng nhất, dùng được hầu hết mọi nơi.
I guess... / I reckon...[Informal]Rất thân mật, reckon đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Anh/Úc.
In my opinion, ...[Neutral]Trang trọng vừa phải, dùng tốt cả nói và viết.
I believe...[Neutral/Formal]Nhấn mạnh niềm tin cá nhân, thường dùng khi ý kiến có phần chắc chắn hơn “I think”.
From my point of view, ...[Formal]Nhấn mạnh đây là góc nhìn cá nhân, ngụ ý tôn trọng có thể có góc nhìn khác.
As far as I'm concerned, ...[Formal]Trang trọng, thường dùng khi nêu ý kiến có phần “chốt”, khá dứt khoát.
Personally, I feel that...[Neutral/Formal]Nhấn mạnh tính cá nhân của ý kiến, giảm cảm giác áp đặt lên người khác.
If you ask me, ...[Informal]Ngụ ý “vì bạn hỏi nên tôi mới nói thẳng” — hơi thẳng thắn, dùng giữa người thân quen.

Ví dụ cùng một nội dung ở ba mức độ trang trọng khác nhau, để thấy rõ sự khác biệt:

Trong môi trường công việc, đặc biệt khi họp với cấp trên hoặc khách hàng, In my opinionI believe là lựa chọn an toàn nhất — đủ chuyên nghiệp nhưng không quá cứng nhắc.

Đồng ý & không đồng ý (Agreeing & Disagreeing)

Đồng ý trong tiếng Anh khá đơn giản và trực tiếp vì không có nguy cơ làm mất lòng ai:

Câu đồng ýMức độ
I agree.[Neutral]
Exactly! / Exactly right.[Informal/Neutral] — nhấn mạnh đồng ý hoàn toàn
That's a good point.[Neutral] — vừa đồng ý vừa khen ý kiến đối phương
I couldn't agree more.[Neutral/Formal] — đồng ý ở mức cao nhất
That's exactly what I was thinking.[Informal/Neutral]
Absolutely. / Definitely.[Neutral]

Không đồng ý lại là chuyện hoàn toàn khác — đây là phần quan trọng nhất của cả bài, vì trong môi trường công việc, không đồng ý một cách vụng về (quá thẳng thừng) có thể làm hỏng quan hệ đồng nghiệp hoặc khiến cuộc họp căng thẳng không cần thiết. Nguyên tắc chung: luôn công nhận ý kiến đối phương trước, rồi mới đưa ra quan điểm khác, và dùng các từ đệm giảm nhẹ (I'm not sure..., I see your point, but...) thay vì phủ định thẳng (That's wrong, No, I disagree):

Câu không đồng ýMức độGhi chú
I see your point, but...[Neutral]Công nhận ý đối phương trước khi đưa quan điểm khác — mẫu câu an toàn nhất trong công việc.
I'm not sure I agree.[Neutral/Formal]Nhẹ nhàng hơn hẳn “I disagree” nhờ cấu trúc gián tiếp (“không chắc mình đồng ý” thay vì “tôi không đồng ý”).
With respect, I think...[Formal]With respect là tín hiệu rất rõ ràng cho “tôi sắp nói điều trái ý bạn, nhưng vẫn tôn trọng bạn” — rất phổ biến trong họp hành, tranh luận trang trọng.
That's a fair point, but have you considered...?[Neutral/Formal]Công nhận + đưa góc nhìn bổ sung dưới dạng câu hỏi, giảm cảm giác đối đầu.
I understand where you're coming from, however...[Formal]Rất phổ biến trong email/họp hành trang trọng.
I'm afraid I have to disagree.[Formal]I'm afraid không phải “tôi sợ” mà là từ đệm lịch sự báo hiệu tin không như mong đợi — sẽ gặp lại trong phần Từ chối.
Actually, I see it a bit differently.[Informal/Neutral]Nhẹ nhàng, phù hợp trò chuyện thân mật giữa đồng nghiệp.

So sánh trực tiếp để thấy tại sao cách nói gián tiếp quan trọng:

Cả hai câu đều truyền đạt cùng một nội dung (“tôi không đồng ý, tôi có cách khác”), nhưng câu thứ hai giữ được thiện chí hợp tác — đây chính là kỹ năng giao tiếp công sở cốt lõi mà người học cần luyện tập.

Yêu cầu & đề nghị lịch sự (Polite Requests)

Đây là ví dụ rõ ràng nhất cho thang độ lịch sự đã nói ở phần Kiến thức nền tảng. Cùng yêu cầu “gửi báo cáo cho tôi”, độ lịch sự tăng dần như sau:

Mẫu câuMức độCơ chế tăng lịch sự
Send me the report.[Informal, gần như mệnh lệnh]Câu mệnh lệnh trần trụi — chỉ dùng với người rất thân hoặc cấp trên nói với cấp dưới trong ngữ cảnh gấp gáp.
Can you send me the report?[Informal]Modal can — hỏi về khả năng, thân mật.
Could you send me the report?[Neutral]could (quá khứ của can) tạo khoảng cách lịch sự — mức mặc định an toàn cho hầu hết tình huống công sở.
Could you send me the report, please?[Neutral/Formal]Thêm please tăng thêm một bậc lịch sự.
Would you mind sending me the report?[Formal]Would you mind + V-ing — hỏi theo hướng “bạn có phiền không”, rất lịch sự; lưu ý bắt buộc dùng V-ing sau mind, không dùng “to send”.
I was wondering if you could send me the report.[Formal]Cấu trúc gián tiếp, thì quá khứ tiếp diễn (was wondering) tạo cảm giác dè dặt, không áp đặt.
I was wondering if you could possibly send me the report.[Very Formal]Thêm possibly — mức lịch sự cao nhất, thường dùng khi nhờ vả người có vị trí cao hơn hoặc yêu cầu điều hơi bất tiện cho đối phương.

Trả lời đồng ý với các yêu cầu lịch sự này cũng có mẫu câu riêng: Sure, no problem. [Informal], Of course. [Neutral], Certainly, I'll get that to you right away. [Formal]. Còn cách từ chối yêu cầu sẽ dùng các mẫu ở phần Từ chối khéo léo bên dưới.

Lưu ý ngữ pháp quan trọng: Would you mind if... đi với mệnh đề quá khứ đơn hoặc mind + V-ing, đây là điểm hay nhầm — “Would you mind if I opened the window?” (không phải “if I open”), hoặc “Would you mind opening the window?” (không phải “to open”).

Email công việc (Business Email Phrases)

Email công việc có cấu trúc ba phần rõ ràng — mở đầu, nội dung yêu cầu/thông báo, và kết thúc — mỗi phần có bộ cụm cố định riêng mà người viết email chuyên nghiệp gần như luôn tái sử dụng.

Mở đầu email:

CụmMức độDùng khi
I hope this email finds you well.[Formal]Câu mở đầu kinh điển, không có nội dung thực chất nhưng thể hiện sự lịch thiệp; dùng khi liên hệ ai đó lần đầu hoặc sau một thời gian không liên lạc.
I hope you're doing well.[Neutral]Bớt trang trọng hơn, phổ biến giữa đồng nghiệp quen biết.
I am writing to inform you that...[Formal]Mở đầu khi thông báo một việc gì đó.
I am writing to ask/enquire about...[Formal]Mở đầu khi hỏi thông tin.
Thank you for your email. / Thanks for reaching out.[Neutral]Mở đầu khi phản hồi email của người khác.
Further to our conversation earlier, ...[Formal]Nối tiếp một cuộc trao đổi trước đó (điện thoại, họp).
Just a quick note to...[Informal]Mở đầu ngắn gọn, thân mật, phù hợp nội bộ team quen thuộc.

Yêu cầu hành động trong email:

CụmMức độ
Could you please...?[Neutral/Formal]
I would appreciate it if you could...[Formal]
Would it be possible for you to...?[Formal]
Please find attached...[Formal/Neutral] — dùng khi đính kèm file
It would be great if you could...[Neutral]
Please let me know your thoughts.[Neutral]

Kết thúc email:

CụmMức độÝ nghĩa
Looking forward to hearing from you.[Neutral/Formal]Mong nhận phản hồi
Please let me know if you have any questions.[Neutral]Mở đường cho câu hỏi thêm
Please do not hesitate to contact me.[Formal]Trang trọng hơn câu trên, phổ biến trong email khách hàng
Thank you for your time and consideration.[Formal]Thường dùng cuối email xin việc, đề xuất
Best regards, / Kind regards, / Regards,[Formal/Neutral]Chữ ký kết thúc chuẩn mực nhất trong email công việc
Best,[Neutral/Informal]Ngắn gọn, phổ biến giữa đồng nghiệp thân quen
Thanks,[Informal]Rất phổ biến trong email nội bộ nhanh

Ví dụ một email hoàn chỉnh ở mức trang trọng vừa phải, kết hợp các cụm trên:

Dear Ms. Tran,

I hope this email finds you well. I am writing to follow up on the proposal we discussed last week. Could you please let me know if you have had a chance to review it?

I would appreciate it if you could share your feedback by Friday, as we need to finalize the plan before the end of the month.

Please let me know if you have any questions. Looking forward to hearing from you.

Best regards, Nam

Họp hành (Meetings)

Cuộc họp tiếng Anh có các “cụm nghi thức” (ritual phrases) đặc trưng ở từng giai đoạn — mở đầu, xin phát biểu, xin lỗi vì trễ/ngắt lời, và tóm tắt kết thúc.

Mở đầu cuộc họp:

Xin phát biểu / ngắt lời một cách lịch sự:

Xin lỗi vì đến trễ:

Tóm tắt và kết thúc họp:

Từ chối khéo léo (Polite Refusals)

Đây là điểm khác biệt văn hóa rõ rệt nhất giữa tiếng Việt và tiếng Anh công sở. Trong tiếng Việt, từ chối thẳng (“Không được đâu”, “Tôi bận rồi”) trong nhiều ngữ cảnh vẫn được coi là bình thường, đặc biệt giữa người thân quen. Nhưng tiếng Anh công sở (đặc biệt văn hóa Anh, và ở mức độ nhẹ hơn là Mỹ) có xu hướng giao tiếp gián tiếp (indirect communication) rất mạnh khi từ chối — nói “không” một cách trần trụi (No., I can't., That's not possible.) dễ bị coi là cộc lốc, thiếu thiện chí, thậm chí hơi thô lỗ, dù người nói không hề có ý đó.

Nguyên tắc chung khi từ chối lịch sự: (1) thể hiện tiếc nuối/thông cảm trước, (2) nêu lý do (thật hoặc mang tính xã giao), (3) nếu có thể, đề xuất phương án thay thế.

Mẫu câu từ chốiMức độGhi chú
I'm afraid I can't...[Neutral/Formal]I'm afraid là từ đệm báo hiệu tin không vui, không liên quan đến “sợ hãi” — cực kỳ phổ biến trong từ chối lịch sự.
Unfortunately, that won't be possible.[Formal]Trang trọng, thường dùng trong email/văn bản chính thức.
I'd love to, but...[Neutral/Informal]Thể hiện thiện chí trước khi từ chối — rất phổ biến khi từ chối lời mời cá nhân (“I’d love to, but I already have plans that day.”).
I'm not sure that's going to work, I'm afraid.[Neutral]Gián tiếp, tránh phủ định thẳng bằng “not sure” thay vì “no”.
That's a great idea, but I don't think we have the budget for it right now.[Neutral/Formal]Khen trước, từ chối sau kèm lý do cụ thể — mẫu hình rất phổ biến khi từ chối đề xuất trong công việc.
I wish I could help, but...[Neutral]Thể hiện mong muốn giúp đỡ dù không thể — làm giảm cảm giác bị từ chối phũ phàng.
Let me think about it and get back to you.[Neutral]Không từ chối trực tiếp ngay, mà trì hoãn — đôi khi đây thực chất là cách từ chối “mềm” khi chưa muốn nói “không” ngay lập tức.
Thanks for thinking of me, but I'll have to pass this time.[Informal/Neutral]Từ chối lời mời/đề nghị một cách nhẹ nhàng, thân thiện.

So sánh trực tiếp hai cách từ chối cùng một yêu cầu (“Bạn có thể làm thêm giờ cuối tuần này không?”):

Người học cần hiểu: đây không phải là “nói dối” hay “giả tạo”, mà là một quy ước xã hội (social convention) đã được chuẩn hóa — người bản ngữ hiểu ngầm rằng I'm afraid I can't = “không được”, và không coi đó là vòng vo khó chịu, ngược lại còn đánh giá cao vì thể hiện sự tế nhị.

Phàn nàn & xin lỗi (Complaints & Apologies)

Khi cần phàn nàn (ví dụ về chất lượng công việc, deadline bị trễ) trong môi trường công việc, tiếng Anh cũng ưu tiên cách diễn đạt giảm nhẹ, tập trung vào vấn đề thay vì đổ lỗi cá nhân trực tiếp:

Mẫu câu phàn nànMức độ
I'm sorry to say this, but the report has several errors.[Neutral/Formal]
I have to say I'm a bit disappointed with...[Neutral]
I understand this wasn't intentional, but it has caused some issues.[Formal]
This isn't quite what we discussed — could we go over it again?[Neutral]
I'm concerned about the delay in the project timeline.[Formal]

Khi nhận phàn nàn và cần xin lỗi, các cụm sau thể hiện các mức độ trách nhiệm khác nhau — từ xin lỗi chung chung đến nhận trách nhiệm hoàn toàn:

Mẫu câu xin lỗiMức độSắc thái
I'm sorry about that.[Informal/Neutral]Xin lỗi chung, không đi sâu chi tiết.
My apologies for...[Formal]Trang trọng hơn “I’m sorry”, phổ biến trong email/văn bản.
I understand your frustration.[Neutral/Formal]Thể hiện sự thấu cảm với cảm xúc của người phàn nàn — bước quan trọng trước khi giải thích/sửa lỗi.
I take full responsibility for this.[Formal]Nhận trách nhiệm hoàn toàn, mức độ cao nhất — thường dùng khi lỗi rõ ràng thuộc về mình.
This won't happen again.[Neutral]Cam kết không tái phạm.
Let me look into this and get back to you as soon as possible.[Neutral/Formal]Xin lỗi kèm hành động cụ thể tiếp theo, thường dùng trong dịch vụ khách hàng.

Cấu trúc phổ biến khi xử lý phàn nàn trong công việc thường theo ba bước: thấu cảm (I understand your frustration) → xin lỗi/nhận trách nhiệm (I take full responsibility for the delay) → hướng giải quyết (Here's what I'll do to fix this).

Kết thúc hội thoại/email một cách tự nhiên

Cách kết thúc cuộc trò chuyện hoặc email cũng có sự khác biệt formal/informal rõ rệt, và việc dùng câu kết thúc phù hợp giúp cuộc giao tiếp không bị “cụt ngủn” hay gượng gạo:

Kết thúc hội thoại trực tiếp/điện thoại:

Kết thúc email (xem thêm bảng ở phần Email công việc phía trên): Best regards / Kind regards cho email trang trọng, Best / Thanks / Cheers (phổ biến trong tiếng Anh Anh) cho email thân mật giữa đồng nghiệp quen biết.

Bảng tổng hợp: tình huống → formal → informal

Bảng dưới đây tổng hợp nhanh toàn bộ các tình huống đã nêu, đối chiếu song song mẫu câu formal và informal để tra cứu nhanh khi cần:

Tình huốngFormalInformal
Chào hỏiGood morning. How are you?Hey! How's it going?
Hỏi thăm sau lâu không gặpHow have you been?Long time no see! What's up?
Đưa ra ý kiếnAs far as I'm concerned, ...I think... / If you ask me...
Đồng ýI couldn't agree more.Exactly! / Totally.
Không đồng ýWith respect, I think... / I'm not sure I agree.Hmm, I don't know, I see it differently.
Yêu cầuI was wondering if you could possibly...Can you...?
Mở đầu emailI hope this email finds you well.Hey, hope you're doing well!
Kết thúc emailBest regards, / Kind regards,Thanks, / Cheers,
Mở đầu họpShall we begin?Let's get started. / Let's dive in.
Xin phát biểuIf I may, I'd like to add...Can I just say something?
Xin lỗi đến trễMy apologies for being late.Sorry I'm late!
Từ chốiUnfortunately, that won't be possible.I'd love to, but I can't.
Phàn nànI'm concerned about...I have to say I'm not happy about...
Xin lỗiI take full responsibility for this.Sorry about that!
Kết thúc trò chuyệnThank you for your time today.Catch you later!

Best Practices

Tài liệu tham khảo

Xem thêm: Idiom & Thành ngữ phổ thông, Collocations thường gặp, Mẫu câu với động từ (Verb Patterns).