← IELTS← IELTS
IELTSIELTS19 Th7, 2026Jul 19, 202618 phút đọc18 min read

Writing Task 1Writing Task 1

No English version of this note yet — showing the Vietnamese original.

Phần luyện thi IELTS trong knowledge base cá nhân — chiến lược làm bài, tiêu chí chấm điểm và từ vựng theo chủ đề cho người Việt.

Tổng quan

Writing Task 1 là phần đầu tiên của bài thi Writing, chiếm 1/3 tổng điểm Writing (Task 2 chiếm 2/3), và thí sinh được khuyến nghị dành khoảng 20 phút để hoàn thành, viết tối thiểu 150 từ. Nội dung của Task 1 khác nhau hoàn toàn giữa hai hình thức thi:

Dù hai dạng khác nhau về nội dung, cả hai đều được chấm theo 4 tiêu chí giống nhau: Task Achievement (mức độ hoàn thành yêu cầu đề), Coherence and Cohesion (mạch lạc và liên kết), Lexical Resource (vốn từ vựng), và Grammatical Range and Accuracy (đa dạng và chính xác ngữ pháp). Chi tiết từng tiêu chí và cách band được tính xem tại ./09-band-descriptors.md.

Một hiểu lầm phổ biến là nghĩ Task 1 “dễ” hơn Task 2 vì không cần tư duy phản biện. Thực tế, Task 1 có “luật chơi” rất chặt: chỉ cần bỏ sót phần Overview, viết dưới 150 từ, hoặc liệt kê số liệu một cách máy móc là đã mất điểm Task Achievement đáng kể — bất kể ngữ pháp và từ vựng có tốt đến đâu. Vì vậy, việc nắm vững cấu trúc bài cho Task 1 quan trọng ngang với vốn từ vựng.

Kiến thức nền tảng

Academic Task 1 — các dạng đề thường gặp

Dạng đềMô tảTrọng tâm khi viết
Bar chartSo sánh số liệu giữa các nhóm/danh mụcSo sánh giữa các cột, nhóm cột có đặc điểm tương đồng
Line graphThể hiện xu hướng theo thời gianXu hướng tăng/giảm/ổn định, tốc độ thay đổi
Pie chartTỷ lệ phần trăm của các thành phần trong một tổng thểThành phần lớn nhất/nhỏ nhất, so sánh tỷ lệ
TableSố liệu dạng bảng, thường nhiều biến sốChọn lọc thông tin nổi bật, nhóm theo hàng/cột có ý nghĩa
Process diagramMô tả một quy trình (tự nhiên hoặc sản xuất)Trình tự các bước, dùng câu bị động
MapSo sánh sự thay đổi của một khu vực qua hai hoặc nhiều thời điểmVị trí, sự thay đổi (xây mới, biến mất, mở rộng…)
Multiple chartsKết hợp 2 loại biểu đồ trở lênTìm mối liên hệ giữa các biểu đồ khi viết Overview

Với mỗi dạng, đề bài luôn có một câu lệnh cố định, ví dụ:

“The chart below shows the number of tourists visiting a particular Caribbean island between 2010 and 2017. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.”

Cụm “summarise the information by selecting and reporting the main features” chính là chỉ dẫn: thí sinh không cần (và không nên) mô tả từng con số một, mà cần chọn lọc những đặc điểm nổi bật nhất rồi trình bày có so sánh.

GT Task 1 — ba loại thư và văn phong tương ứng

Loại thưKhi nào dùngCách chào (salutation)Cách kết thúc (sign-off)
FormalGửi người không quen biết, tổ chức, cơ quan (ví dụ: thư khiếu nại gửi công ty, thư xin việc)Dear Sir/Madam, (không biết tên người nhận)Yours faithfully,
Formal (biết tên)Gửi người có chức danh cụ thể nhưng không thân thiếtDear Mr. Smith, / Dear Dr. Nguyen,Yours sincerely,
Semi-formalGửi người quen biết ở mức độ công việc/xã giao (đồng nghiệp, hàng xóm, quản lý)Dear Mr. Smith, hoặc Dear John, tùy mức độ thân quenYours sincerely, hoặc Best wishes,
InformalGửi bạn bè, người thânDear John, / Hi Sarah,Best wishes, / Love, / Take care,

Quy tắc ghi nhớ đơn giản: nếu bắt đầu bằng Dear Sir/Madam, phải kết bằng Yours faithfully; nếu bắt đầu bằng tên riêng (Dear Mr. Smith, Dear John), phải kết bằng Yours sincerely hoặc mức thân mật hơn — không bao giờ trộn lẫn Dear Sir/Madam với Yours sincerely, đây là lỗi văn phong (tone) khá phổ biến và bị giám khảo để ý.

Cấu trúc câu lệnh cho GT Task 1

Đề GT Task 1 luôn theo mẫu:

“You recently bought a piece of equipment for your kitchen but it did not work. You phoned the shop, but no action was taken. Write a letter to the shop manager. In your letter: explain the problem with the equipment, describe what happened when you phoned the shop, say what you would like the manager to do.”

Ba mệnh đề sau “In your letter” chính là 3 nội dung bắt buộc phải xuất hiện đầy đủ trong bài — thiếu một ý là mất điểm Task Achievement, dù các đoạn văn khác có hay đến đâu.

Khái niệm chính

Cấu trúc bài Academic Task 1 (biểu đồ/bảng/bản đồ)

Một bài Task 1 hoàn chỉnh gồm 3-4 đoạn:

1. Introduction (mở bài — 1 câu)

Chỉ cần paraphrase (diễn đạt lại bằng từ khác) câu đề bài — tuyệt đối không copy nguyên văn vì giám khảo sẽ không tính những từ đó vào số từ và có thể trừ điểm Lexical Resource.

Ví dụ đề: “The chart below shows the number of tourists visiting a particular Caribbean island between 2010 and 2017.”

Paraphrase: “The chart illustrates the amount of visitors travelling to a Caribbean island over an eight-year period, from 2010 to 2017.”

Kỹ thuật paraphrase phổ biến: đổi từ đồng nghĩa (shows → illustrates/depicts/presents; tourists → visitors), đổi cấu trúc câu (chủ động ↔ bị động), đổi loại từ (danh từ ↔ tính từ). Tham khảo thêm collocation và từ đồng nghĩa hữu ích tại ../english/17-collocations.md.

2. Overview (tổng quan — 1 đoạn ngắn, 2-3 câu)

Đây là phần quan trọng nhấthay bị bỏ sót nhất. Overview là đoạn tóm tắt 2-3 xu hướng hoặc đặc điểm nổi bật nhất của toàn bộ biểu đồ, viết không kèm số liệu cụ thể — số liệu chi tiết để dành cho phần Body. Overview trả lời câu hỏi: “Nếu chỉ được nói 2-3 câu về biểu đồ này, tôi sẽ nói gì?”

Ví dụ Overview cho biểu đồ khách du lịch:

“Overall, the number of tourists visiting the island grew substantially over the period shown, although there was a temporary dip in the middle years. Beach holidays remained the most popular reason for visiting throughout, while business travel showed the least fluctuation.”

Không có Overview (hoặc Overview chỉ liệt kê số liệu thay vì xu hướng tổng thể) khiến bài bị giới hạn ở Band 5 cho tiêu chí Task Achievement, bất kể phần Body viết tốt đến đâu — vì miêu tả tiêu chí band descriptor yêu cầu rõ “presents a clear overview of main trends, differences or stages” từ Band 6 trở lên.

3. Body paragraphs (thân bài — 2 đoạn)

Đây là phần trình bày chi tiết số liệu, nhưng không phải liệt kê từng con số theo thứ tự xuất hiện trên biểu đồ, mà cần:

Từ vựng mô tả xu hướng (trend vocabulary)

Đây là nhóm từ vựng cốt lõi của Task 1, đặc biệt với line graph và bar chart thể hiện thay đổi theo thời gian.

Nhóm “tăng”

Động từ (Verb)Danh từ tương ứng (Noun)Ví dụ câu
increasean increase (in)The number of visitors increased steadily from 2010 to 2013.
risea rise (in)There was a sharp rise in sales during the summer months.
growgrowth (in)Exports grew dramatically over the decade.
climba climbPrices climbed gradually throughout the period.
surgea surge (in)There was a sudden surge in demand after the campaign launched.
soarThe proportion of online shoppers soared after 2015.
jumpa jump (in)There was a jump in unemployment figures in 2012.
pick upa pickup (in)Sales picked up slightly towards the end of the year.

Nhóm “giảm”

Động từ (Verb)Danh từ tương ứng (Noun)Ví dụ câu
decreasea decrease (in)The figure decreased gradually between 2015 and 2018.
declinea decline (in)There was a steady decline in the number of factory workers.
dropa drop (in)Revenue dropped sharply following the price increase.
falla fall (in)The percentage fell slightly in the final quarter.
plummetShare prices plummeted after the announcement.
dipa dip (in)There was a temporary dip in attendance in 2016.
declinea downward trendA downward trend can be seen in car ownership rates.

Nhóm “ổn định” và “dao động”

Cụm từÝ nghĩaVí dụ câu
remain stablekhông thay đổi nhiềuThe birth rate remained stable at around 15 per 1,000.
remain constantgiữ nguyênCoffee consumption remained constant throughout the period.
level offđi ngang sau khi tăng/giảmGrowth levelled off after reaching a peak in 2014.
plateauđạt ngưỡng ổn địnhThe figure plateaued at approximately 40%.
fluctuatedao động lên xuốngOil prices fluctuated considerably during the 1990s.
a fluctuation (in)sự dao động (danh từ)There were significant fluctuations in monthly rainfall.
show no changekhông thay đổiThe unemployment rate showed no significant change.

Trạng từ mô tả tốc độ/mức độ thay đổi

Trạng từ được kết hợp với động từ (hoặc tính từ tương ứng đi với danh từ) để thể hiện mức độ mạnh/nhẹtốc độ nhanh/chậm của xu hướng:

Mức độTrạng từ (đi với động từ)Tính từ tương ứng (đi với danh từ)
Mạnh/nhanhsharply, dramatically, rapidly, drastically, steeplya sharp/dramatic/rapid/drastic/steep increase
Vừa phảimoderately, considerably, significantly, markedlya moderate/considerable/significant/marked rise
Nhẹslightly, marginally, a littlea slight/marginal decrease
Đều đặn, từ từgradually, steadilya gradual/steady decline

Ví dụ kết hợp đầy đủ động từ + trạng từ, và danh từ + tính từ (hai cách diễn đạt tương đương, nên dùng xen kẽ để tránh lặp cấu trúc):

“The number of applications increased dramatically between 2015 and 2017.” = “There was a dramatic increase in the number of applications between 2015 and 2017.”

Cấu trúc câu so sánh số liệu

Vì Task 1 yêu cầu “make comparisons where relevant”, thí sinh cần thành thạo các cấu trúc so sánh sau đây thay vì chỉ dùng “more than / less than” lặp đi lặp lại:

Việc kết hợp linh hoạt các cấu trúc so sánh này (thay vì lặp lại “X was higher than Y” nhiều lần) giúp cải thiện điểm Grammatical Range and Coherence and Cohesion đáng kể.

Mô tả quy trình (process diagram)

Với dạng process diagram (ví dụ: quy trình sản xuất giấy, vòng đời của một loài động vật, quy trình tái chế nhựa), cấu trúc bài khác biệt so với biểu đồ số liệu:

Điểm ngữ pháp quan trọng nhất của dạng này là câu bị động (passive voice) — vì quy trình mô tả hành động được thực hiện lên vật thể (nguyên liệu, sản phẩm) chứ không phải ai làm hành động đó, chủ ngữ thực hiện hành động thường không quan trọng hoặc không được đề cập. Ví dụ:

“First, raw wood is transported to the factory. The logs are then cut into small chips before being mixed with water to form a pulp. Next, the pulp is pressed and dried to produce sheets of paper, which are finally cut and packaged for distribution.”

Xem chi tiết cách chia và biến đổi câu bị động tại ../english/11-passive-voice.md. Việc thành thạo bị động không chỉ giúp mô tả quy trình tự nhiên hơn mà còn là một trong những “range” ngữ pháp mà giám khảo tìm kiếm khi chấm Grammatical Range and Accuracy.

Cấu trúc thư GT Task 1

Bài thư gồm 3 đoạn chính, tương ứng với 3 bullet point trong đề:

  1. Mở đầu: chào phù hợp văn phong (xem bảng ở trên) + nêu lý do viết thư ngay trong câu đầu tiên của đoạn thân bài. Ví dụ formal: “I am writing to complain about a piece of kitchen equipment that I purchased from your store last week.”
  2. Thân bài (2 đoạn): triển khai đầy đủ 3 ý theo yêu cầu đề — mỗi bullet point nên tương ứng với ít nhất một câu rõ ràng, không được bỏ sót hoặc viết mơ hồ. Với thư formal/semi-formal cần giữ giọng văn lịch sự, tránh ngôn ngữ quá thân mật (contractions như “I’m”, “don’t” thường tránh dùng trong formal letter); với thư informal, ngôn ngữ tự nhiên, có thể dùng contraction, idiom, câu hỏi thăm hỏi.
  3. Kết thúc: câu kết phù hợp (ví dụ formal: “I look forward to hearing from you soon.”; informal: “Can’t wait to see you again soon!”) + sign-off tương ứng với lời chào đã dùng ở đầu thư.

Ví dụ khung câu mở đầu theo từng bullet point (đề: khiếu nại thiết bị nhà bếp bị hỏng):

Best Practices

Tài liệu tham khảo