Writing Task 1Writing Task 1
No English version of this note yet — showing the Vietnamese original.
Phần luyện thi IELTS trong knowledge base cá nhân — chiến lược làm bài, tiêu chí chấm điểm và từ vựng theo chủ đề cho người Việt.
Tổng quan
Writing Task 1 là phần đầu tiên của bài thi Writing, chiếm 1/3 tổng điểm Writing (Task 2 chiếm 2/3), và thí sinh được khuyến nghị dành khoảng 20 phút để hoàn thành, viết tối thiểu 150 từ. Nội dung của Task 1 khác nhau hoàn toàn giữa hai hình thức thi:
- Academic Task 1: thí sinh nhận một biểu đồ (chart/graph), bảng số liệu (table), sơ đồ quy trình (process diagram), bản đồ (map), hoặc đôi khi là sự kết hợp của 2 loại trên trong cùng một đề (ví dụ: một bar chart và một pie chart cùng thể hiện một chủ đề). Nhiệm vụ là mô tả khách quan dữ liệu/thông tin được cho — không đưa ra ý kiến cá nhân, không giải thích nguyên nhân trừ khi dữ liệu tự nó thể hiện điều đó.
- General Training (GT) Task 1: thí sinh viết một lá thư (letter) dựa trên một tình huống cho trước, với 3 gạch đầu dòng (bullet points) mô tả những nội dung bắt buộc phải đề cập. Đây là bài viết mang tính giao tiếp, có văn phong (formal/semi-formal/informal) tùy vào mối quan hệ giữa người viết và người nhận.
Dù hai dạng khác nhau về nội dung, cả hai đều được chấm theo 4 tiêu chí giống nhau: Task Achievement (mức độ hoàn thành yêu cầu đề), Coherence and Cohesion (mạch lạc và liên kết), Lexical Resource (vốn từ vựng), và Grammatical Range and Accuracy (đa dạng và chính xác ngữ pháp). Chi tiết từng tiêu chí và cách band được tính xem tại ./09-band-descriptors.md.
Một hiểu lầm phổ biến là nghĩ Task 1 “dễ” hơn Task 2 vì không cần tư duy phản biện. Thực tế, Task 1 có “luật chơi” rất chặt: chỉ cần bỏ sót phần Overview, viết dưới 150 từ, hoặc liệt kê số liệu một cách máy móc là đã mất điểm Task Achievement đáng kể — bất kể ngữ pháp và từ vựng có tốt đến đâu. Vì vậy, việc nắm vững cấu trúc bài cho Task 1 quan trọng ngang với vốn từ vựng.
Kiến thức nền tảng
Academic Task 1 — các dạng đề thường gặp
| Dạng đề | Mô tả | Trọng tâm khi viết |
|---|---|---|
| Bar chart | So sánh số liệu giữa các nhóm/danh mục | So sánh giữa các cột, nhóm cột có đặc điểm tương đồng |
| Line graph | Thể hiện xu hướng theo thời gian | Xu hướng tăng/giảm/ổn định, tốc độ thay đổi |
| Pie chart | Tỷ lệ phần trăm của các thành phần trong một tổng thể | Thành phần lớn nhất/nhỏ nhất, so sánh tỷ lệ |
| Table | Số liệu dạng bảng, thường nhiều biến số | Chọn lọc thông tin nổi bật, nhóm theo hàng/cột có ý nghĩa |
| Process diagram | Mô tả một quy trình (tự nhiên hoặc sản xuất) | Trình tự các bước, dùng câu bị động |
| Map | So sánh sự thay đổi của một khu vực qua hai hoặc nhiều thời điểm | Vị trí, sự thay đổi (xây mới, biến mất, mở rộng…) |
| Multiple charts | Kết hợp 2 loại biểu đồ trở lên | Tìm mối liên hệ giữa các biểu đồ khi viết Overview |
Với mỗi dạng, đề bài luôn có một câu lệnh cố định, ví dụ:
“The chart below shows the number of tourists visiting a particular Caribbean island between 2010 and 2017. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.”
Cụm “summarise the information by selecting and reporting the main features” chính là chỉ dẫn: thí sinh không cần (và không nên) mô tả từng con số một, mà cần chọn lọc những đặc điểm nổi bật nhất rồi trình bày có so sánh.
GT Task 1 — ba loại thư và văn phong tương ứng
| Loại thư | Khi nào dùng | Cách chào (salutation) | Cách kết thúc (sign-off) |
|---|---|---|---|
| Formal | Gửi người không quen biết, tổ chức, cơ quan (ví dụ: thư khiếu nại gửi công ty, thư xin việc) | Dear Sir/Madam, (không biết tên người nhận) | Yours faithfully, |
| Formal (biết tên) | Gửi người có chức danh cụ thể nhưng không thân thiết | Dear Mr. Smith, / Dear Dr. Nguyen, | Yours sincerely, |
| Semi-formal | Gửi người quen biết ở mức độ công việc/xã giao (đồng nghiệp, hàng xóm, quản lý) | Dear Mr. Smith, hoặc Dear John, tùy mức độ thân quen | Yours sincerely, hoặc Best wishes, |
| Informal | Gửi bạn bè, người thân | Dear John, / Hi Sarah, | Best wishes, / Love, / Take care, |
Quy tắc ghi nhớ đơn giản: nếu bắt đầu bằng Dear Sir/Madam, phải kết bằng Yours faithfully; nếu bắt đầu bằng tên riêng (Dear Mr. Smith, Dear John), phải kết bằng Yours sincerely hoặc mức thân mật hơn — không bao giờ trộn lẫn Dear Sir/Madam với Yours sincerely, đây là lỗi văn phong (tone) khá phổ biến và bị giám khảo để ý.
Cấu trúc câu lệnh cho GT Task 1
Đề GT Task 1 luôn theo mẫu:
“You recently bought a piece of equipment for your kitchen but it did not work. You phoned the shop, but no action was taken. Write a letter to the shop manager. In your letter: explain the problem with the equipment, describe what happened when you phoned the shop, say what you would like the manager to do.”
Ba mệnh đề sau “In your letter” chính là 3 nội dung bắt buộc phải xuất hiện đầy đủ trong bài — thiếu một ý là mất điểm Task Achievement, dù các đoạn văn khác có hay đến đâu.
Khái niệm chính
Cấu trúc bài Academic Task 1 (biểu đồ/bảng/bản đồ)
Một bài Task 1 hoàn chỉnh gồm 3-4 đoạn:
1. Introduction (mở bài — 1 câu)
Chỉ cần paraphrase (diễn đạt lại bằng từ khác) câu đề bài — tuyệt đối không copy nguyên văn vì giám khảo sẽ không tính những từ đó vào số từ và có thể trừ điểm Lexical Resource.
Ví dụ đề: “The chart below shows the number of tourists visiting a particular Caribbean island between 2010 and 2017.”
Paraphrase: “The chart illustrates the amount of visitors travelling to a Caribbean island over an eight-year period, from 2010 to 2017.”
Kỹ thuật paraphrase phổ biến: đổi từ đồng nghĩa (shows → illustrates/depicts/presents; tourists → visitors), đổi cấu trúc câu (chủ động ↔ bị động), đổi loại từ (danh từ ↔ tính từ). Tham khảo thêm collocation và từ đồng nghĩa hữu ích tại ../english/17-collocations.md.
2. Overview (tổng quan — 1 đoạn ngắn, 2-3 câu)
Đây là phần quan trọng nhất và hay bị bỏ sót nhất. Overview là đoạn tóm tắt 2-3 xu hướng hoặc đặc điểm nổi bật nhất của toàn bộ biểu đồ, viết không kèm số liệu cụ thể — số liệu chi tiết để dành cho phần Body. Overview trả lời câu hỏi: “Nếu chỉ được nói 2-3 câu về biểu đồ này, tôi sẽ nói gì?”
Ví dụ Overview cho biểu đồ khách du lịch:
“Overall, the number of tourists visiting the island grew substantially over the period shown, although there was a temporary dip in the middle years. Beach holidays remained the most popular reason for visiting throughout, while business travel showed the least fluctuation.”
Không có Overview (hoặc Overview chỉ liệt kê số liệu thay vì xu hướng tổng thể) khiến bài bị giới hạn ở Band 5 cho tiêu chí Task Achievement, bất kể phần Body viết tốt đến đâu — vì miêu tả tiêu chí band descriptor yêu cầu rõ “presents a clear overview of main trends, differences or stages” từ Band 6 trở lên.
3. Body paragraphs (thân bài — 2 đoạn)
Đây là phần trình bày chi tiết số liệu, nhưng không phải liệt kê từng con số theo thứ tự xuất hiện trên biểu đồ, mà cần:
- Nhóm dữ liệu có logic: ví dụ nhóm các danh mục tăng vào một đoạn, các danh mục giảm vào đoạn khác; hoặc nhóm theo giai đoạn thời gian (đầu kỳ / cuối kỳ); hoặc nhóm theo mức độ (cao nhất / thấp nhất).
- So sánh giữa các số liệu thay vì chỉ mô tả từng số liệu độc lập.
- Chọn lọc — không nhất thiết phải nhắc đến 100% số liệu trên biểu đồ, đặc biệt với bảng số liệu nhiều cột nhiều hàng; ưu tiên số liệu nổi bật (cao nhất, thấp nhất, thay đổi mạnh nhất).
Từ vựng mô tả xu hướng (trend vocabulary)
Đây là nhóm từ vựng cốt lõi của Task 1, đặc biệt với line graph và bar chart thể hiện thay đổi theo thời gian.
Nhóm “tăng”
| Động từ (Verb) | Danh từ tương ứng (Noun) | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| increase | an increase (in) | The number of visitors increased steadily from 2010 to 2013. |
| rise | a rise (in) | There was a sharp rise in sales during the summer months. |
| grow | growth (in) | Exports grew dramatically over the decade. |
| climb | a climb | Prices climbed gradually throughout the period. |
| surge | a surge (in) | There was a sudden surge in demand after the campaign launched. |
| soar | — | The proportion of online shoppers soared after 2015. |
| jump | a jump (in) | There was a jump in unemployment figures in 2012. |
| pick up | a pickup (in) | Sales picked up slightly towards the end of the year. |
Nhóm “giảm”
| Động từ (Verb) | Danh từ tương ứng (Noun) | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| decrease | a decrease (in) | The figure decreased gradually between 2015 and 2018. |
| decline | a decline (in) | There was a steady decline in the number of factory workers. |
| drop | a drop (in) | Revenue dropped sharply following the price increase. |
| fall | a fall (in) | The percentage fell slightly in the final quarter. |
| plummet | — | Share prices plummeted after the announcement. |
| dip | a dip (in) | There was a temporary dip in attendance in 2016. |
| decline | a downward trend | A downward trend can be seen in car ownership rates. |
Nhóm “ổn định” và “dao động”
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| remain stable | không thay đổi nhiều | The birth rate remained stable at around 15 per 1,000. |
| remain constant | giữ nguyên | Coffee consumption remained constant throughout the period. |
| level off | đi ngang sau khi tăng/giảm | Growth levelled off after reaching a peak in 2014. |
| plateau | đạt ngưỡng ổn định | The figure plateaued at approximately 40%. |
| fluctuate | dao động lên xuống | Oil prices fluctuated considerably during the 1990s. |
| a fluctuation (in) | sự dao động (danh từ) | There were significant fluctuations in monthly rainfall. |
| show no change | không thay đổi | The unemployment rate showed no significant change. |
Trạng từ mô tả tốc độ/mức độ thay đổi
Trạng từ được kết hợp với động từ (hoặc tính từ tương ứng đi với danh từ) để thể hiện mức độ mạnh/nhẹ và tốc độ nhanh/chậm của xu hướng:
| Mức độ | Trạng từ (đi với động từ) | Tính từ tương ứng (đi với danh từ) |
|---|---|---|
| Mạnh/nhanh | sharply, dramatically, rapidly, drastically, steeply | a sharp/dramatic/rapid/drastic/steep increase |
| Vừa phải | moderately, considerably, significantly, markedly | a moderate/considerable/significant/marked rise |
| Nhẹ | slightly, marginally, a little | a slight/marginal decrease |
| Đều đặn, từ từ | gradually, steadily | a gradual/steady decline |
Ví dụ kết hợp đầy đủ động từ + trạng từ, và danh từ + tính từ (hai cách diễn đạt tương đương, nên dùng xen kẽ để tránh lặp cấu trúc):
“The number of applications increased dramatically between 2015 and 2017.” = “There was a dramatic increase in the number of applications between 2015 and 2017.”
Cấu trúc câu so sánh số liệu
Vì Task 1 yêu cầu “make comparisons where relevant”, thí sinh cần thành thạo các cấu trúc so sánh sau đây thay vì chỉ dùng “more than / less than” lặp đi lặp lại:
- So sánh hơn kém rõ rệt: “X was significantly higher than Y.” / “X was considerably lower than Y.”
- Nhấn mạnh sự khác biệt: “There was a marked difference between the two age groups in terms of internet usage.”
- Miêu tả tỷ trọng lớn nhất: “Petrol accounted for the largest proportion of household energy expenditure, at 45%.”
- So sánh gấp bao nhiêu lần: “The figure for China was almost three times as high as that for India.” / “Twice as many students chose Option A as Option B.”
- So sánh khoảng cách tuyệt đối: “There was a gap of nearly 20 percentage points between the two figures.”
- Miêu tả vị trí xếp hạng: “Germany ranked second, just behind France, in terms of total exports.”
- Dùng “whereas/while” để đối lập hai xu hướng trong một câu: “Sales of electric cars rose steadily, whereas those of petrol cars declined over the same period.”
Việc kết hợp linh hoạt các cấu trúc so sánh này (thay vì lặp lại “X was higher than Y” nhiều lần) giúp cải thiện điểm Grammatical Range and Coherence and Cohesion đáng kể.
Mô tả quy trình (process diagram)
Với dạng process diagram (ví dụ: quy trình sản xuất giấy, vòng đời của một loài động vật, quy trình tái chế nhựa), cấu trúc bài khác biệt so với biểu đồ số liệu:
- Introduction: paraphrase đề bài, nêu đây là quy trình gì.
- Overview: nêu tổng số bước trong quy trình và điểm bắt đầu/kết thúc (ví dụ: quy trình là tuyến tính hay khép kín/tuần hoàn).
- Body: mô tả tuần tự từng bước, dùng từ nối chỉ trình tự: first, initially, then, next, after that, following this, subsequently, once this stage is complete, finally, at the end of the process.
Điểm ngữ pháp quan trọng nhất của dạng này là câu bị động (passive voice) — vì quy trình mô tả hành động được thực hiện lên vật thể (nguyên liệu, sản phẩm) chứ không phải ai làm hành động đó, chủ ngữ thực hiện hành động thường không quan trọng hoặc không được đề cập. Ví dụ:
“First, raw wood is transported to the factory. The logs are then cut into small chips before being mixed with water to form a pulp. Next, the pulp is pressed and dried to produce sheets of paper, which are finally cut and packaged for distribution.”
Xem chi tiết cách chia và biến đổi câu bị động tại ../english/11-passive-voice.md. Việc thành thạo bị động không chỉ giúp mô tả quy trình tự nhiên hơn mà còn là một trong những “range” ngữ pháp mà giám khảo tìm kiếm khi chấm Grammatical Range and Accuracy.
Cấu trúc thư GT Task 1
Bài thư gồm 3 đoạn chính, tương ứng với 3 bullet point trong đề:
- Mở đầu: chào phù hợp văn phong (xem bảng ở trên) + nêu lý do viết thư ngay trong câu đầu tiên của đoạn thân bài. Ví dụ formal: “I am writing to complain about a piece of kitchen equipment that I purchased from your store last week.”
- Thân bài (2 đoạn): triển khai đầy đủ 3 ý theo yêu cầu đề — mỗi bullet point nên tương ứng với ít nhất một câu rõ ràng, không được bỏ sót hoặc viết mơ hồ. Với thư formal/semi-formal cần giữ giọng văn lịch sự, tránh ngôn ngữ quá thân mật (contractions như “I’m”, “don’t” thường tránh dùng trong formal letter); với thư informal, ngôn ngữ tự nhiên, có thể dùng contraction, idiom, câu hỏi thăm hỏi.
- Kết thúc: câu kết phù hợp (ví dụ formal: “I look forward to hearing from you soon.”; informal: “Can’t wait to see you again soon!”) + sign-off tương ứng với lời chào đã dùng ở đầu thư.
Ví dụ khung câu mở đầu theo từng bullet point (đề: khiếu nại thiết bị nhà bếp bị hỏng):
- Bullet 1 (nêu vấn đề): “I recently bought a blender from your shop, but it stopped working after only two uses.”
- Bullet 2 (mô tả đã liên hệ và kết quả): “When I called your customer service line, I was told someone would call me back, but I have not heard anything since.”
- Bullet 3 (yêu cầu hành động): “I would like you to either replace the item or provide a full refund as soon as possible.”
Best Practices
- Luôn viết Overview — đây là yêu cầu bắt buộc để đạt Band 6 trở lên ở tiêu chí Task Achievement. Viết Overview ngay sau Introduction, trước khi đi vào chi tiết số liệu ở Body.
- Không liệt kê số liệu máy móc. Thay vì viết một câu cho mỗi con số theo thứ tự xuất hiện, hãy nhóm các số liệu có đặc điểm chung (cùng tăng, cùng giảm, cùng nhóm thời gian, cùng nhóm danh mục) và so sánh chúng trong cùng một câu hoặc đoạn.
- Viết tối thiểu 150 từ — viết ít hơn sẽ bị trừ điểm trực tiếp ở Task Achievement. Tuy nhiên cũng không cần viết quá dài (thường 170-190 từ là hợp lý cho 20 phút) vì thời gian dành cho Task 2 quan trọng hơn.
- Không đưa ý kiến cá nhân vào Academic Task 1. Nhiệm vụ là mô tả khách quan dữ liệu, không suy đoán nguyên nhân, không dự đoán tương lai (trừ khi biểu đồ có dữ liệu dự báo — projection), không đưa ra khuyến nghị.
- Không cần giải thích “tại sao” trừ khi thông tin đó có sẵn trong đề bài hoặc biểu đồ (ví dụ đề có ghi chú giải thích nguyên nhân một sự sụt giảm). Việc tự suy đoán nguyên nhân là lỗi thường gặp khiến bài lạc đề.
- Paraphrase câu đề bài ở Introduction, tuyệt đối không sao chép nguyên văn — giám khảo dễ nhận ra và có thể ảnh hưởng đến điểm Lexical Resource.
- Đa dạng hóa từ vựng và cấu trúc câu khi mô tả xu hướng — không lặp lại “increase” hoặc “there was a rise in” nhiều lần; luân phiên giữa động từ, danh từ, và các cấu trúc so sánh khác nhau.
- Chọn đúng văn phong cho GT letter ngay từ câu chào đầu tiên, và giữ nhất quán văn phong đó xuyên suốt bức thư — không trộn lẫn ngôn ngữ formal và informal trong cùng một lá thư.
- Đảm bảo đề cập đầy đủ cả 3 bullet points trong đề GT Task 1 — đây là tiêu chí chấm rõ ràng nhất của Task Achievement cho dạng thư; thiếu một ý coi như tự giới hạn band điểm.
- Quản lý thời gian nghiêm ngặt: dành khoảng 2-3 phút phân tích/lên dàn ý, 15 phút viết, 2 phút kiểm tra lại lỗi ngữ pháp và chính tả — không nên vượt quá 20 phút vì sẽ ảnh hưởng đến thời gian làm Task 2.
- Muốn luyện tập diễn đạt lập luận, mở rộng ý tưởng và cấu trúc bài luận (khác với mô tả khách quan của Task 1), xem tiếp tại
./05-writing-task-2.md.