← IELTS← IELTS
IELTSIELTS19 Th7, 2026Jul 19, 202621 phút đọc21 min read

Writing Task 2Writing Task 2

No English version of this note yet — showing the Vietnamese original.

Phần luyện thi IELTS trong knowledge base cá nhân — chiến lược làm bài, tiêu chí chấm điểm và từ vựng theo chủ đề cho người Việt.

Tổng quan

Writing Task 2 là phần viết luận (essay) yêu cầu thí sinh trình bày quan điểm, thảo luận vấn đề, hoặc đưa ra giải pháp cho một chủ đề xã hội trong tối thiểu 250 từ, với thời gian khuyến nghị là 40 phút (trên tổng số 60 phút của bài thi Writing, 20 phút còn lại dành cho Task 1). Đây là dạng đề giống hệt nhau cho cả Academic và General Training — khác với Task 1 (Academic viết report mô tả biểu đồ, General Training viết thư), Task 2 của hai hình thức thi dùng chung một dạng đề luận xã hội và chung một thang tiêu chí chấm.

Điểm quan trọng nhất cần khắc sâu: Task 2 chiếm 2/3 tổng điểm Writing, trong khi Task 1 chỉ chiếm 1/3. Nói cách khác, nếu Task 1 và Task 2 đạt band chênh nhau, điểm Writing cuối cùng sẽ nghiêng nhiều hơn về phía Task 2. Đây là lý do tại sao chiến lược phân bổ thời gian 20/40 phút không chỉ là gợi ý mà gần như bắt buộc — nhiều thí sinh mất điểm oan vì dành quá nhiều thời gian cho Task 1 rồi viết Task 2 vội vàng, thiếu ý, thiếu ví dụ.

Task 2 được chấm theo 4 tiêu chí ngang nhau (mỗi tiêu chí chiếm 25% điểm): Task Response (trả lời đúng và đầy đủ yêu cầu đề bài), Coherence and Cohesion (bố cục mạch lạc, từ nối hợp lý), Lexical Resource (vốn từ vựng) và Grammatical Range and Accuracy (ngữ pháp). Bài viết này tập trung vào chiến lược nhận diện dạng đề, xây dựng dàn ý, phát triển ý và cách hành văn để tối ưu cả 4 tiêu chí đó; phần mô tả chi tiết band descriptor cho từng tiêu chí nằm ở bài 09 — Band Descriptors.

Kiến thức nền tảng

Yêu cầu chung của bài thi

5 dạng đề chính

IELTS Writing Task 2 gần như luôn rơi vào một trong 5 dạng câu hỏi sau. Nhận diện đúng dạng đề ngay khi đọc đề là bước đầu tiên và quan trọng nhất — chọn sai cách tiếp cận (ví dụ đề yêu cầu thảo luận cả hai mặt nhưng lại chỉ viết một quan điểm) sẽ bị trừ điểm Task Response nặng dù hành văn có hay đến đâu.

1. Opinion essay (Agree/Disagree)

Dạng đề thường có cụm từ: “To what extent do you agree or disagree?”, “Do you agree or disagree with this statement?”

Ví dụ đề: “Some people believe that unpaid community service should be a compulsory part of high school programmes. To what extent do you agree or disagree?”

Cách tiếp cận:

2. Discussion essay (Discuss both views)

Dạng đề thường có cụm từ: “Discuss both views and give your own opinion”, “Discuss both these views”.

Ví dụ đề: “Some people think that the government should provide financial support to artists. Others believe that art should be funded by other means. Discuss both views and give your own opinion.”

Cách tiếp cận:

3. Advantages/Disadvantages

Dạng đề thường có cụm từ: “What are the advantages and disadvantages of…?”, “Do the advantages outweigh the disadvantages?”

Ví dụ đề: “In many countries, more and more people are choosing to work from home. What are the advantages and disadvantages of this trend?”

Cách tiếp cận:

4. Problem/Solution

Dạng đề thường có cụm từ: “What problems does this cause and what solutions can you suggest?”, “What are the causes of this problem and what measures can be taken to solve it?”

Ví dụ đề: “Traffic congestion is becoming a huge problem in many major cities. What are the causes of this problem, and what measures could be taken to reduce it?”

Cách tiếp cận:

5. Two-part question (Double question)

Dạng đề thường có cấu trúc hai câu hỏi trực tiếp trong đề bài, không dùng các cụm từ khuôn mẫu như trên.

Ví dụ đề: “Some people think that all university students should study whatever they like. Others believe that they should only be allowed to study subjects that will be useful in the future, such as those related to science and technology. Discuss both these views and give your own opinion.” — đây thực chất vừa là discussion vừa two-part. Một ví dụ two-part thuần túy hơn: “Why do many people choose to work longer hours than required? Is this a positive or negative development?”

Cách tiếp cận:

Cấu trúc bài luận 4 đoạn chuẩn

Dù đề thuộc dạng nào trong 5 dạng trên, cấu trúc khung 4 đoạn dưới đây áp dụng chung và là lựa chọn an toàn, hiệu quả cho phần lớn thí sinh (đặc biệt ở band 6.0–7.5):

ĐoạnNội dungĐộ dài gợi ý
IntroductionParaphrase lại đề bài bằng từ ngữ của mình (không chép nguyên văn) + Thesis statement nêu rõ hướng bài viết (quan điểm, hoặc sẽ thảo luận gì)40–60 từ
Body Paragraph 1Một luận điểm chính (topic sentence) + giải thích (explanation) + ví dụ cụ thể (example)90–110 từ
Body Paragraph 2Luận điểm thứ hai, cấu trúc phát triển ý tương tự đoạn 190–110 từ
ConclusionTóm tắt lại quan điểm/các ý chính đã trình bày, không đưa ý mới30–40 từ

Giải thích từng phần:

Khái niệm chính

Kỹ thuật phát triển ý: PEEL

Sự khác biệt rõ rệt nhất giữa một bài band 6.0 và một bài band 7.0+ thường không nằm ở việc “có ý hay không” mà ở việc ý đó có được phát triển đầy đủ hay không. Nhiều thí sinh band 6.0 chỉ nêu luận điểm rồi dừng lại, hoặc nêu luận điểm và ví dụ nhưng thiếu phần giải thích logic ở giữa — khiến bài đọc rời rạc, thiếu chiều sâu.

Kỹ thuật PEEL (Point – Explain – Example – Link) là cấu trúc phát triển ý cho mỗi đoạn thân bài, đảm bảo mỗi luận điểm được trình bày trọn vẹn:

Ví dụ minh hoạ áp dụng PEEL cho luận điểm “làm việc từ xa giúp tăng năng suất lao động”:

Point: Working from home can significantly boost employee productivity. Explain: This is because employees are freed from time-consuming daily commutes and workplace distractions such as impromptu meetings or office chatter, allowing them to dedicate more focused hours to their tasks. Example: For instance, a 2021 study by Stanford University found that remote workers at a Chinese travel agency were 13% more productive than their office-based counterparts, partly due to a quieter, more convenient working environment. Link: As a result, companies that embrace remote work arrangements may benefit from a more efficient workforce.

So sánh với cách viết thiếu PEEL (chỉ có Point, thiếu Explain và Example cụ thể):

Working from home can boost productivity. Many people work better at home. This is a big advantage of remote work.

Cách viết thứ hai tuy đúng ngữ pháp nhưng không có giải thích logic, không có ví dụ cụ thể — đây là kiểu viết điển hình bị giới hạn ở band 5.5–6.0 cho Task Response dù ngữ pháp không có lỗi.

Từ nối logic (Cohesive Devices) theo chức năng

Cohesive devices là các từ/cụm từ giúp liên kết ý trong và giữa các câu, đóng góp trực tiếp vào tiêu chí Coherence and Cohesion. Nên phân loại và sử dụng linh hoạt theo từng chức năng:

Thêm ý (Addition):

Đối lập (Contrast):

Nguyên nhân – kết quả (Cause-effect):

Ví dụ (Example):

Lưu ý quan trọng: Không lạm dụng từ nối “cao cấp” một cách máy móc. Nhiều thí sinh cố nhồi nhét càng nhiều từ nối phức tạp càng tốt (ví dụ dùng “moreover”, “furthermore”, “in addition” liên tục trong cùng một bài, hoặc mở đầu mọi câu bằng một từ nối) với suy nghĩ sai lầm rằng dùng nhiều từ nối “khó” sẽ được điểm cao. Thực tế, giám khảo IELTS được huấn luyện để nhận ra cách dùng từ nối thiếu tự nhiên, máy móc, công thức hoá — và điều này khiến điểm Coherence and Cohesion thấp hơn so với một bài dùng từ nối đơn giản nhưng tự nhiên, đa dạng và đúng ngữ cảnh. Band descriptor cho Coherence and Cohesion ở band 7+ yêu cầu sử dụng cohesive devices “flexibly” (linh hoạt) chứ không phải “nhiều”.

Một nguyên tắc thực dụng: đôi khi liên kết ý tốt nhất không cần từ nối rõ ràng, mà thông qua đại từ thay thế (this, these, such), từ đồng nghĩa (lexical cohesion), hoặc cấu trúc câu ghép tự nhiên. Ví dụ, thay vì viết “Moreover, this leads to…” lặp đi lặp lại, có thể viết “This growing reliance on technology, in turn, leads to…” — vừa liên kết ý vừa đa dạng hoá cấu trúc câu.

Lỗi phổ biến

Quản lý thời gian trong 40 phút

Phân bổ thời gian hợp lý cho 40 phút làm Task 2 giúp tránh tình trạng viết dở dang hoặc quá vội ở cuối bài:

Giai đoạnThời gianViệc cần làm
Lên dàn ý (planning)~5 phútĐọc kỹ đề, xác định dạng đề (1 trong 5 dạng), xác định quan điểm/luận điểm chính, phác nhanh 2 luận điểm cho 2 đoạn thân bài kèm ví dụ dự kiến
Viết bài (writing)~30 phútViết Introduction, Body 1, Body 2, Conclusion theo dàn ý đã lên, bám sát cấu trúc PEEL cho mỗi đoạn thân bài
Kiểm tra lại (checking)~5 phútRà soát lỗi ngữ pháp (thì, chia động từ, mạo từ a/an/the), lỗi chính tả, kiểm tra số từ tối thiểu 250, đảm bảo quan điểm nhất quán xuyên suốt

Bước lên dàn ý thường bị thí sinh bỏ qua vì cảm giác “mất thời gian”, nhưng đây là bước đầu tư quan trọng nhất: một dàn ý rõ ràng giúp bài viết mạch lạc hơn, tránh tình trạng viết được nửa bài mới nhận ra luận điểm bị lặp hoặc lạc hướng, phải sửa lại giữa chừng — vừa mất thời gian vừa làm bài thiếu nhất quán.

Best Practices

Tài liệu tham khảo