Cất tiền ở đâu thực sự thắng lạm phát: 10 năm đối chiếu tiết kiệm, vàng, USD và VN-Index
Mười triệu đồng năm 2016, sau mười năm còn lại bao nhiêu sức mua? Dùng chính chỉ số giá vàng và giá đô la Mỹ do Tổng cục Thống kê công bố, đối chiếu với VN-Index và lãi suất tiết kiệm — và một kênh duy nhất thua lạm phát.
Câu hỏi “để tiền ở đâu” thường được trả lời bằng cảm giác: vàng thì chắc ăn, USD thì an toàn, gửi ngân hàng thì không mất, chứng khoán thì hên xui. Nhưng cả bốn kênh này đều có số liệu công bố công khai suốt mười năm qua — và điều thú vị là Tổng cục Thống kê tính chỉ số giá vàng và chỉ số giá đô la Mỹ hằng tháng, đặt ngay cạnh CPI, bằng cùng một phương pháp. Nghĩa là có sẵn một phép so sánh sòng phẳng mà hầu như không ai ghép lại.
Bài này ghép nó lại: 10 triệu đồng bỏ vào mỗi kênh đầu năm 2016, đến hết năm 2025 còn lại bao nhiêu — và quan trọng hơn, còn lại bao nhiêu sức mua sau khi trừ lạm phát.
Bốn cách người Việt cất tiền, và luật chơi của từng cách
Gửi tiết kiệm là kênh duy nhất có cam kết bằng hợp đồng: ngân hàng trả đúng lãi suất đã niêm yết, và tiền gửi được Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam chi trả tối đa 125 triệu đồng/người nếu ngân hàng đổ vỡ. Đổi lại, lãi suất do mặt bằng tiền tệ quyết định chứ không do bạn: theo số liệu WiGroup, lãi suất tiền gửi 12 tháng bình quân toàn hệ thống là 5,26%/năm ở nhóm ngân hàng lớn cuối 2020, vọt lên 8,38%/năm cuối 2022 khi thanh khoản căng, rồi rơi về 5,0% cuối 2023 và 4,9% vào giữa tháng 1/2024 — mức thấp nhất từng ghi nhận.
Giữ USD ở Việt Nam là một trường hợp đặc biệt và ít người để ý: từ 18/12/2015, Quyết định 2589/QĐ-NHNN đưa trần lãi suất tiền gửi USD của cá nhân về 0%/năm và giữ nguyên đến nay, như một phần của chính sách chống đô-la hóa. Nghĩa là toàn bộ lợi nhuận của kênh này chỉ đến từ việc VND mất giá so với USD — không có một đồng lãi nào cộng thêm. Đây chính là lý do kênh “an toàn” này lại là kênh duy nhất thua lạm phát trong mười năm qua.
Mua vàng miếng là kênh có kết cấu giá phức tạp nhất. Giá vàng trong nước không chỉ đi theo giá thế giới mà còn cộng thêm biến động tỷ giá và một khoản chênh lệch nội địa do nguồn cung bị hạn chế — có thời điểm tháng 8/2025 chênh lệch này lên tới gần 20 triệu đồng/lượng so với giá thế giới quy đổi. Ngoài ra còn một chi phí mà biểu đồ giá không thể hiện: chênh lệch mua vào — bán ra do doanh nghiệp kinh doanh vàng đặt ra, hiện duy trì quanh 4 triệu đồng/lượng (đầu tháng 8/2026). Mua và bán ngay trong ngày là lỗ khoảng 3% trước khi giá kịp nhúc nhích.
Mua cổ phiếu qua VN-Index là kênh duy nhất trong bốn kênh có thể mất vốn nặng trong một năm — và cũng là kênh gắn với tăng trưởng doanh nghiệp thay vì chỉ với giá của một tài sản. Cuối 2025, vốn hóa sàn HOSE đạt 8,31 triệu tỷ đồng, tương đương khoảng 72% GDP.
10 triệu đồng năm 2016, mười năm sau còn lại bao nhiêu
Xem dữ liệu dạng bảng
| Quỹ | 2015 | 2016 | 2017 | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vàng | +10triệu đồng | +10,6triệu đồng | +10,99triệu đồng | +11,25triệu đồng | +12,1triệu đồng | +15,49triệu đồng | +16,83triệu đồng | +17,8triệu đồng | +18,54triệu đồng | +23,85triệu đồng | +35,22triệu đồng |
| VN-Index | +10triệu đồng | +11,48triệu đồng | +16,87triệu đồng | +15,41triệu đồng | +16,6triệu đồng | +19,06triệu đồng | +25,88triệu đồng | +17,39triệu đồng | +19,51triệu đồng | +21,88triệu đồng | +30,82triệu đồng |
| Tiết kiệm 6%/năm | +10triệu đồng | +10,6triệu đồng | +11,24triệu đồng | +11,91triệu đồng | +12,62triệu đồng | +13,38triệu đồng | +14,19triệu đồng | +15,04triệu đồng | +15,94triệu đồng | +16,89triệu đồng | +17,91triệu đồng |
| Lạm phát (CPI) | +10triệu đồng | +10,27triệu đồng | +10,63triệu đồng | +11triệu đồng | +11,31triệu đồng | +11,68triệu đồng | +11,89triệu đồng | +12,27triệu đồng | +12,67triệu đồng | +13,12triệu đồng | +13,56triệu đồng |
| USD tiền mặt | +10triệu đồng | +10,22triệu đồng | +10,37triệu đồng | +10,5triệu đồng | +10,6triệu đồng | +10,6triệu đồng | +10,5triệu đồng | +10,72triệu đồng | +10,92triệu đồng | +11,45triệu đồng | +11,9triệu đồng |
Vàng, USD và CPI dùng chỉ số bình quân năm của Tổng cục Thống kê; VN-Index dùng giá đóng cửa cuối năm; tiết kiệm là giả định 6%/năm do người viết đặt ra. Đường 'Lạm phát' là mốc hòa vốn về sức mua — nằm dưới đường này nghĩa là lỗ thật. Chuỗi giá trị là do người viết tính từ các chỉ số nói trên, chưa trừ thuế, phí giao dịch và chênh lệch mua–bán.
Bốn đường này kể bốn câu chuyện rất khác nhau, và điều đáng chú ý nhất không phải là ai về nhất.
Đường CPI là ranh giới thật. Sau 10 năm, 10 triệu đồng cần trở thành 13,56 triệu chỉ để mua được đúng lượng hàng hóa như đầu 2016 — lạm phát bình quân 3,09%/năm, cộng dồn 35,6%. Mọi thứ dưới đường đó là lỗ, dù trên sổ tiết kiệm con số vẫn tăng đều mỗi năm.
Đường USD nằm dưới đường CPI gần như suốt chặng. 10 triệu giữ bằng USD tiền mặt thành 11,90 triệu sau mười năm — tăng 19,0% danh nghĩa, trong khi giá cả tăng 35,6%. Quy về sức mua đầu 2016, số tiền đó chỉ còn 8,78 triệu: mất 12,2% giá trị thật. Nguyên nhân không có gì bí ẩn: VND mất giá so với USD chỉ khoảng 1,76%/năm trong giai đoạn này, chậm hơn hẳn tốc độ lạm phát 3,09%/năm, và trần lãi suất 0% không bù được phần chênh.
Vàng và VN-Index chạy song song nhưng bằng hai kiểu chuyển động hoàn toàn khác. Vàng đi lên gần như đơn điệu — mười năm không có lấy một năm giảm theo chỉ số của Tổng cục Thống kê — rồi bứt tốc dữ dội hai năm cuối. VN-Index thì lên xuống như răng cưa: tăng 46,9% năm 2017, mất 32,78% năm 2022, rồi tăng 40,87% năm 2025.
Xếp theo sức mua, thứ tự rõ ràng hơn nhiều so với con số danh nghĩa: vàng +160%, VN-Index +127%, tiết kiệm +32%, còn USD −12%. Nói cách khác, trong mười năm qua chỉ có ba trong bốn kênh thực sự làm giàu thêm cho người giữ tiền, và kênh mà nhiều người coi là “trú ẩn an toàn” lại là kênh duy nhất bào mòn tài sản.
Sai“Giữ USD là cách an toàn nhất để tránh mất giá đồng tiền.”
Sai trong bối cảnh Việt Nam mười năm qua. Trần lãi suất tiền gửi USD của cá nhân là 0%/năm từ cuối 2015, nên kênh này chỉ ăn được phần VND mất giá so với USD — mà phần đó chỉ tăng 1,76%/năm, chậm hơn hẳn tốc độ trượt giá hàng hóa trong nước 3,09%/năm. Kết quả: 8/10 năm tỷ giá tăng, nhưng chỉ 2/10 năm USD thắng được lạm phát.
Phần “lời” nào là lời thật?
Con số trên sổ tiết kiệm dễ gây ảo giác nhất, vì nó không bao giờ giảm. Tách 17,91 triệu đồng cuối cùng ra thành ba phần cho thấy vấn đề:
Phần bù lạm phát = mức tiền cần có để giữ nguyên sức mua đầu 2016 (13,56 triệu) trừ vốn gốc. Người viết tính từ CPI bình quân năm của Tổng cục Thống kê, giả định lãi suất 6%/năm.
Trong 7,91 triệu đồng tiền lãi kiếm được, 45% chỉ là bù trượt giá — không làm bạn giàu thêm một đồng nào, chỉ giữ cho bạn không nghèo đi. Phần thực sự tăng sức mua chỉ là 4,35 triệu, tương đương 2,82%/năm. Và nếu lãi suất bình quân thực tế của bạn là 5% thay vì 6%, phần lời thật rơi từ 4,35 xuống còn khoảng 2,0 triệu; ở mức 7% thì lên khoảng 6,9 triệu. Nói cách khác, mỗi điểm phần trăm lãi suất quyết định gần một nửa phần lời thật của kênh tiết kiệm — chênh lệch mà đa số người gửi không buồn đi so sánh giữa các ngân hàng.
Rủi ro: cái giá phải trả của mỗi kênh
Xếp hạng theo lợi nhuận là nửa câu chuyện. Nửa còn lại là bạn phải chịu đựng những gì để có nó.
| Kênh | Lợi nhuận danh nghĩa/năm | Lợi nhuận thực/năm | Độ lệch chuẩn lợi nhuận năm | Năm tệ nhất | Số năm thắng lạm phát |
|---|---|---|---|---|---|
| Vàng | 13,42% | 10,02% | 15,22 điểm % | +2,36% (2018) | 9/10 |
| VN-Index | 11,91% | 8,56% | 23,63 điểm % | −32,78% (2022) | 8/10 |
| Tiết kiệm (giả định 6%) | 6,00% | 2,82% | 0 (theo giả định) | +6,00% | 10/10 |
| USD tiền mặt | 1,76% | −1,29% | 1,72 điểm % | −0,97% (2021) | 2/10 |
| Lạm phát (CPI) | 3,09% | — | 0,54 điểm % | +1,84% (2021) | — |
Lợi nhuận/năm là tốc độ tăng kép (CAGR) do người viết tính từ chuỗi chỉ số. Độ lệch chuẩn tính trên 10 mức lợi nhuận năm, đơn vị điểm phần trăm — càng cao càng khó đoán. Kênh tiết kiệm có độ lệch chuẩn bằng 0 là hệ quả của giả định lãi suất cố định, không phải đặc tính thật của thị trường; lãi suất huy động 12 tháng thực tế đã dao động từ khoảng 4,9% đến 8,4% chỉ trong giai đoạn 2020–2023.
Bảng này làm bật ra một điểm mà biểu đồ lợi nhuận đơn thuần che mất: vàng và VN-Index cho lợi nhuận thực gần bằng nhau (10,02% so với 8,56%/năm), nhưng VN-Index bắt người giữ chịu biến động gấp rưỡi. Đo bằng tỷ lệ lợi nhuận trên độ lệch chuẩn, vàng đạt 0,94 còn VN-Index chỉ 0,61.
Xem dữ liệu dạng bảng
| Quỹ | Độ lệch chuẩn lợi nhuận năm (điểm %) — càng phải càng khó đoán | Lợi nhuận thực bình quân năm (%) |
|---|---|---|
| Vàng | 15,22 | 10,02 |
| VN-Index | 23,63 | 8,56 |
| Tiết kiệm 6% | 0,54 | 2,82 |
| USD tiền mặt | 1,72 | -1,29 |
Trục hoành dùng độ lệch chuẩn lợi nhuận danh nghĩa theo năm; riêng điểm 'Tiết kiệm 6%' mượn độ lệch chuẩn của CPI (0,54) thay cho 0, vì giả định lãi suất cố định không phản ánh rủi ro thật của kênh này. Người viết tính.
Điểm USD nằm dưới trục 0 là kết luận đáng nhớ nhất của cả bài: có rủi ro (tỷ giá vẫn dao động), nhưng phần thưởng lại âm.
Cần nói thẳng một điều về ô “năm tệ nhất” của vàng: theo chỉ số của Tổng cục Thống kê, vàng không có năm nào giảm trong 10 năm này — năm yếu nhất vẫn tăng 2,36%. Đó là một chuỗi may mắn hiếm gặp, không phải đặc tính của kim loại này, và phần cuối bài sẽ cho thấy chuyện gì xảy ra khi đổi mốc bắt đầu.
Vàng tăng vì vàng, hay vì đồng bạc mất giá?
Năm 2025 là ví dụ sạch nhất để tách bạch. Giá vàng thế giới đóng cửa năm ở khoảng 4.310 USD/ounce, tăng 65,0% — năm tăng mạnh nhất kể từ 1979. Cùng năm, chỉ số giá đô la Mỹ tại Việt Nam tháng 12/2025 tăng 3,68% so với tháng 12/2024. Ghép hai yếu tố lại: 1,650 × 1,0368 ≈ 1,711, tức giá vàng trong nước “đáng lẽ” tăng khoảng 71,1%.
Con số thực tế mà Tổng cục Thống kê ghi nhận là +70,37%.
Nghĩa là gần như toàn bộ mức tăng của vàng trong nước năm 2025 giải thích được bằng giá thế giới cộng tỷ giá, và phần chênh lệch nội địa hầu như không nới rộng thêm trong năm — một thay đổi đáng kể so với các năm trước đó, khi khoảng cách giữa giá SJC và giá thế giới quy đổi từng phình ra tới gần 20 triệu đồng/lượng (tháng 8/2025). Bối cảnh của thay đổi này là Nghị định 232/2025/NĐ-CP, xóa bỏ cơ chế độc quyền sản xuất vàng miếng mà Nghị định 24/2012/NĐ-CP đã dựng lên hơn một thập kỷ trước và cho phép nhiều doanh nghiệp, ngân hàng thương mại tham gia nhập khẩu vàng nguyên liệu.
Đúng xu hướng, sai thời điểm“Mua vàng là mua một tài sản neo theo giá thế giới, nên giá trong nước sớm muộn cũng bằng giá quốc tế.”
Khoảng lệch giữa hai mức giá đó là tiền thật của bạn. Suốt hơn một thập kỷ dưới cơ chế độc quyền vàng miếng, giá trong nước có lúc cao hơn giá thế giới quy đổi gần 20 triệu đồng/lượng (tháng 8/2025). Người mua đúng lúc chênh lệch đang ở đỉnh phải chờ chính khoảng chênh đó thu hẹp lại, chứ không chỉ chờ giá thế giới tăng — và việc nó thu hẹp khi nào là quyết định chính sách, không phải chuyện thị trường.
Một chi tiết nữa cho thấy thị trường vàng Việt Nam không vận hành như một thị trường tài sản bình thường: trong khi nhu cầu vàng toàn cầu năm 2025 lập kỷ lục 5.002 tấn với tổng giá trị 555 tỷ USD (tăng 45%), nhu cầu đầu tư vàng tại Việt Nam lại giảm 15% — quý IV/2025 chỉ đạt 7 tấn, quý giảm thứ sáu liên tiếp. Không phải vì người Việt hết thích vàng, mà vì nguồn cung bị hạn chế: Việt Nam không sản xuất vàng, phải nhập khẩu, và ngoại tệ được ưu tiên cho các nhu cầu khác. Giá tăng trong khi lượng mua được lại giảm là dấu hiệu của một thị trường bị bóp nguồn cung, không phải một thị trường đang hưng phấn.
Bốn mươi ô, và một hàng gần như đỏ hết
Số liệu cả thập kỷ gộp lại thành một con số duy nhất che mất nhịp điệu của từng kênh. Trải cả mười năm ra thành bốn mươi ô — mỗi ô là lợi nhuận thực của một kênh trong một năm, sau khi đã trừ lạm phát năm đó — thì bức tranh khác hẳn:
| Kênh | 2016 | 2017 | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vàng | +3,2% | +0,2% | -1,1% | +4,6% | +24,0% | +6,7% | +2,5% | +0,9% | +24,1% | +42,9% |
| VN-Index | +11,9% | +41,9% | -11,7% | +4,8% | +11,3% | +33,3% | -34,8% | +8,7% | +8,2% | +36,4% |
| Tiết kiệm 6% | +3,3% | +2,4% | +2,4% | +3,1% | +2,7% | +4,1% | +2,8% | +2,7% | +2,3% | +2,6% |
| USD tiền mặt | -0,4% | -2,1% | -2,2% | -1,8% | -3,2% | -2,8% | -1,0% | -1,4% | +1,2% | +0,6% |
thua lạm phát năm đóthắng lạm phát năm đó
Lợi nhuận thực = (1 + lợi nhuận danh nghĩa) / (1 + CPI năm đó) − 1, do người viết tính từ chỉ số của Tổng cục Thống kê và VN-Index cuối năm. Độ đậm của ô tỉ lệ với độ lớn, không phải với thứ hạng.
Hàng USD gần như đỏ hết: 8 trong 10 năm mất sức mua, và hai năm dương duy nhất (2024, 2025) cũng chỉ lãi thật hơn 1%. Đó là hình ảnh trực quan của một kênh bị trần lãi suất 0% khoá chặt.
Hàng tiết kiệm thì ngược lại — xanh đều cả mười ô, nhưng ô nào cũng nhạt: chưa năm nào vượt 4,1%. Đây chính là cái giá của sự chắc chắn.
Hai hàng trên cùng cho thấy điều mà bảng độ lệch chuẩn ở trên chỉ nói bằng con số: vàng có một ô âm duy nhất và rất nhạt (−1,1% năm 2018), trong khi VN-Index có hai ô đỏ đậm, trong đó năm 2022 mất 34,8% sức mua chỉ trong mười hai tháng. Cùng một mức lợi nhuận thực bình quân, hai kênh này bắt người giữ tiền trải qua hai trải nghiệm hoàn toàn khác nhau.
Đọc cách khác: mốc bắt đầu quyết định người thắng
Toàn bộ bảng xếp hạng ở trên phụ thuộc vào một lựa chọn duy nhất của người viết — bắt đầu đếm từ đầu năm 2016. Đó không phải một mốc trung lập.
Nếu bắt đầu từ 2011, kết luận về vàng lật ngược hoàn toàn. Giá vàng SJC lập đỉnh khoảng 49 triệu đồng/lượng năm 2011 rồi rơi về 32,7 triệu đồng/lượng cuối năm 2015 — người mua ở đỉnh mất khoảng 33% vốn và phải chờ tới tận 2020 mới hòa vốn danh nghĩa, chưa nói tới sức mua. Bốn năm liên tiếp thua lỗ ấy nằm ngay sát bên trái mép trái của biểu đồ trong bài này. Chọn 2016 làm mốc, một cách rất tình cờ, là chọn đúng điểm đáy của một chu kỳ.
Bỏ hẳn năm 2025 ra, khoảng cách giữa các kênh thu hẹp lại đáng kể. Tính đến hết 2024, 10 triệu đồng thành 18,17 triệu (vàng) và 16,67 triệu (VN-Index) theo sức mua — vàng vẫn dẫn, nhưng chênh lệch chỉ còn 9% thay vì 14%, và cả hai đều thấp hơn nhiều so với con số cuối 2025. Phần lớn khoảng cách giữa “vàng thắng đậm” và “vàng thắng sát nút” nằm gọn trong một năm duy nhất.
Và trên thang thời gian dài thật sự, vàng thua xa cổ phiếu. Theo UBS Global Investment Returns Yearbook, tính từ năm 1900 giá vàng thực (đã trừ lạm phát) chỉ tăng 5,2 lần — tương đương 1,3%/năm, so với 5,2%/năm của cổ phiếu toàn cầu. Vàng không tạo ra dòng tiền: nó không trả cổ tức, không có lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư, giá của nó hoàn toàn là chuyện người sau trả cao hơn người trước. Mười năm vừa qua ở Việt Nam là một trong những giai đoạn thuận lợi nhất lịch sử cho vàng — lấy nó làm cơ sở để dự đoán mười năm tới là đúng dạng sai lầm mà bài này đang cố cảnh báo.
Rút ra được gì
Không có kênh nào thắng ở mọi mốc thời gian, nhưng có ba kết luận đủ vững để mang đi:
Thứ nhất, mốc so sánh không phải là 0% mà là ~3,1%/năm. Bất kỳ kênh nào sinh lời dưới mức lạm phát bình quân đều đang bào mòn tài sản, dù con số trên sao kê vẫn tăng. Đây là lý do giữ tiền mặt — VND hay USD — là quyết định tốn kém hơn nhiều so với cảm giác “không làm gì thì không mất gì”.
Thứ hai, kênh an toàn nhất về danh nghĩa lại mong manh nhất về sức mua. Tiết kiệm thắng lạm phát cả 10/10 năm, nhưng biên thắng chỉ 2,82%/năm — mỏng đến mức chỉ cần một năm lạm phát 6–7% là gần như xóa sạch phần lời thật của hai, ba năm gộp lại.
Thứ ba, nếu định giữ vàng, hãy giữ vì lý do đúng. Mười năm qua vàng thắng trong nước không hẳn nhờ bản thân vàng, mà nhờ ba lớp cộng dồn: giá thế giới tăng, VND mất giá, và chênh lệch nội địa do nguồn cung bị siết. Lớp thứ ba đang được chính sách gỡ dần từ 2025 — nghĩa là kênh này vừa mất đi một trong những động lực đã đẩy nó lên trong quá khứ.
Điều bài này không trả lời được — và không nên giả vờ trả lời được — là mười năm tới kênh nào thắng. Cái duy nhất có thể mang từ dữ liệu quá khứ sang tương lai không phải bảng xếp hạng, mà là hình dạng của rủi ro: vàng đi lên đều rồi tăng vọt bất ngờ, chứng khoán đi răng cưa với những năm mất một phần ba vốn, tiết kiệm chậm mà chắc, và tiền mặt ngoại tệ âm thầm rò rỉ sức mua mỗi năm.
Nguồn tham khảo (truy cập 03/08/2026) — bấm để xem đầy đủ
- Tổng cục Thống kê / Cục Thống kê (NSO) — bản tin chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá vàng và chỉ số giá đô la Mỹ: tháng 12, quý IV và năm 2025, tháng 12, quý IV và năm 2024, tháng 12 năm 2023, tháng 12 năm 2022, tháng 12 năm 2020, tháng 12 năm 2019, tháng 12 năm 2018, tháng 12 năm 2017, tháng 12 năm 2016
- Bộ Công Thương — Chỉ số giá tiêu dùng năm 2021 tăng 1,84%
- Báo Nhân Dân — Cả năm 2025, CPI tăng 3,31%, Năm 2023, bình quân giá vàng trong nước tăng 4,16%
- DNSE — VN-Index chốt năm 2025 ở mức 1.784,49 điểm; VnEconomy — HOSE năm 2025: vốn hóa đạt trên 72% GDP
- 1Stock1 — Vietnam VN Index yearly stock returns 2010–2024
- Ngân hàng Nhà nước — Quyết định 2589/QĐ-NHNN ngày 17/12/2015 về trần lãi suất tiền gửi USD; Báo Đầu tư — Từ 18/12: lãi suất tiền gửi bằng USD chính thức về 0%
- Tuổi Trẻ (số liệu WiGroup) — Bình quân tiền gửi 12 tháng lập đáy mới, vừa xuống đầu 4%
- BullionVault — Record gold price ends 2025 up 65%
- UBS — Global Investment Returns Yearbook 2026 (bản tóm tắt công khai), Global Investment Returns Yearbook 2025
- Báo Pháp Luật TP.HCM — Triển vọng thu hẹp chênh lệch giá sau khi Nghị định 232 có hiệu lực
- VietnamNet — Giá vàng hôm nay 3/8/2026
- VnExpress (dẫn World Gold Council) — Nhu cầu vàng thế giới cao kỷ lục trong năm 2025
- Tierra — Giá vàng năm 2015
Bài viết mang tính tổng hợp thông tin, không phải khuyến nghị đầu tư. Mọi chuỗi giá trị và chỉ số rủi ro trong bài là do người viết tính từ các chỉ số công bố nói trên, chưa trừ thuế, phí giao dịch và chênh lệch mua–bán.