Bảo hiểm liên kết đầu tư: đọc bảng phí trước khi nghe tư vấn
Đóng 20 triệu đồng năm đầu, chỉ khoảng 6,8 triệu thực sự vào quỹ đầu tư. Hủy trong hai năm đầu nhận về đúng 0 đồng. Bóc tách sáu loại phí từ chính điều khoản sản phẩm, đối chiếu với kết luận thanh tra của Bộ Tài chính và với phương án tự mua quỹ mở.
Năm 2023, Bộ Tài chính công bố kết luận thanh tra bốn doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ bán sản phẩm qua ngân hàng. Con số gây sốc nhất không phải doanh thu, mà là tỷ lệ hợp đồng mất hiệu lực sau năm thứ nhất: từ 32,4% đến 73% tùy doanh nghiệp và tùy kênh. Nói cách khác, ở kênh tệ nhất, gần ba trong bốn người mua bảo hiểm đã bỏ hợp đồng ngay sau năm đầu tiên.
Người ta thường giải thích hiện tượng này bằng chuyện tư vấn sai. Đúng, nhưng chưa đủ. Lý do sâu hơn nằm ở một thứ không ai giấu cả — nó nằm ngay trong điều khoản sản phẩm, ở phần “Các loại phí” mà gần như không người mua nào đọc. Bài này mở đúng phần đó ra.
Tiền của bạn đi đâu trong năm đầu tiên
Bảo hiểm liên kết đầu tư (viết tắt quen thuộc là ILP — investment-linked product) là hợp đồng gộp hai thứ vào một: một phần bảo vệ rủi ro và một phần đầu tư. Phí bạn đóng không đi thẳng vào quỹ. Nó đi qua một dãy khấu trừ trước.
Xem dữ liệu dạng bảng
| Bước | Thay đổi (triệu đồng) | Còn lại (triệu đồng) |
|---|---|---|
| Phí bảo hiểm cơ bản đóng vào | — | 20,00 |
| Phí ban đầu 65% | −13,00 | 7,00 |
| Lợi nhuận đầu tư 8% | +0,56 | 7,56 |
| Phí quản lý quỹ 2,5% | −0,19 | 7,37 |
| Phí quản lý hợp đồng | −0,56 | 6,81 |
| Còn lại cuối năm 1 | — | 6,81 |
Phí ban đầu 65% và phí quản lý quỹ 2,5%/năm (quỹ Tăng trưởng) theo Điều 26 điều khoản sản phẩm liên kết đơn vị của Manulife; phí quản lý hợp đồng 47.000đ/tháng — mức 29.000đ năm 2017 cộng 2.000đ mỗi năm dương lịch theo điều khoản, tính đến 2026. Lợi nhuận 8%/năm là giả định của người viết. Chưa trừ phí bảo hiểm rủi ro, nên con số cuối cùng còn cao hơn thực tế.
Đây không phải phí ẩn, không phải điều khoản gài bẫy — nó in rõ trong hợp đồng. Vấn đề là nó được trình bày như một bảng tỷ lệ phần trăm khô khan, còn cuộc trò chuyện bán hàng thì xoay quanh “lợi nhuận kỳ vọng 10%/năm” và “vừa được bảo vệ vừa có tiết kiệm”.
Sáu loại phí trong một hợp đồng
| Loại phí | Mức | Tính trên | Khi nào |
|---|---|---|---|
| Phí ban đầu | Năm 1: 65% · Năm 2: 50% · Năm 3: 35% · Từ năm 4: 2% | Phí bảo hiểm cơ bản (phí đóng thêm chỉ 2%) | Trừ trước khi tiền vào quỹ |
| Phí quản lý quỹ | 1,00% – 2,50%/năm tùy quỹ (Bảo Toàn 1,00% → Tăng trưởng 2,50%) | Giá trị tài khoản hợp đồng | Hằng năm, trong suốt hợp đồng |
| Phí quản lý hợp đồng | 29.000đ/tháng (2017), tăng 2.000đ mỗi năm, trần 60.000đ/tháng | Cố định theo tháng | Khấu trừ hằng tháng |
| Phí bảo hiểm rủi ro | Theo tuổi, giới tính, sức khỏe, nghề nghiệp — biểu phí không công bố công khai | Số tiền bảo hiểm | Khấu trừ hằng tháng |
| Phí chấm dứt hợp đồng | Năm 1–3: 100% · Năm 4–5: 90% · Năm 6: 50% · Năm 7: 25% · Năm 8: 10% · Năm 9: 5% · Từ năm 10: 0% | Phí bảo hiểm cơ bản quy năm | Khi hủy trước hạn |
| Phí rút tiền | Năm 1: không được rút · Năm 2–3: 20% · Năm 4–5: 18% · Năm 6: 10% · Năm 7: 5% · Năm 8: 2% · Năm 9: 1% · Từ năm 10: 0% | Số tiền rút | Mỗi lần rút từ tài khoản cơ bản |
Trích Điều 26, điều khoản sản phẩm bảo hiểm liên kết đơn vị — đóng phí định kỳ, Manulife Việt Nam. Ngoài ra còn phí chuyển đổi quỹ 50.000đ/lần sau 5 lần miễn phí mỗi năm. Biểu phí của công ty và sản phẩm khác sẽ khác.
Hai dòng cuối bảng mới là phần quyết định. Phí chấm dứt hợp đồng không tính trên số tiền bạn đang có, mà tính trên phí bảo hiểm quy năm — nghĩa là trong ba năm đầu, hủy hợp đồng bị trừ nguyên một năm phí, bất kể tài khoản còn bao nhiêu. Và trong năm đầu tiên, bạn thậm chí không được phép rút tiền.
Mức phí ban đầu khác nhau khá nhiều giữa các doanh nghiệp. Theo tổng hợp của Đầu tư Chứng khoán về phí ban đầu năm thứ nhất trên một số sản phẩm:
Bốn con số đầu là do Đầu tư Chứng khoán tổng hợp từ nhiều sản phẩm khác nhau; con số 65% là mức ghi trong điều khoản sản phẩm liên kết đơn vị của Manulife mà bài này dùng để mô hình hóa. Hai mức 85% và 65% cùng mang tên Manulife không mâu thuẫn — chúng là hai sản phẩm khác nhau, và đó chính là điểm cần nhớ: không có “mức phí ban đầu của công ty X”, chỉ có mức phí của đúng sản phẩm ghi trên hợp đồng bạn ký.
Ba năm đầu: một năm rưỡi tiền phí bốc hơi
Cộng dồn phí ban đầu ba năm đầu của sản phẩm được mô hình hóa: 65% + 50% + 35% = 150% của một năm phí. Với mức đóng 20 triệu đồng/năm, đó là 30 triệu đồng bị khấu trừ trước khi bất kỳ đồng nào được đem đi đầu tư.
Xem dữ liệu dạng bảng
| Quỹ | Năm 1 | Năm 2 | Năm 3 | Năm 4 | Năm 5 | Năm 6 | Năm 7 | Năm 8 | Năm 9 | Năm 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tự mua quỹ mở | +21,22triệu đồng | +43,74triệu đồng | +67,64triệu đồng | +92,99triệu đồng | +119,89triệu đồng | +148,44triệu đồng | +178,73triệu đồng | +210,88triệu đồng | +244,98triệu đồng | +281,17triệu đồng |
| Tổng phí đã đóng | +20triệu đồng | +40triệu đồng | +60triệu đồng | +80triệu đồng | +100triệu đồng | +120triệu đồng | +140triệu đồng | +160triệu đồng | +180triệu đồng | +200triệu đồng |
| Giá trị tài khoản hợp đồng | +6,81triệu đồng | +17,13triệu đồng | +31,17triệu đồng | +52,89triệu đồng | +75,77triệu đồng | +99,86triệu đồng | +125,23triệu đồng | +151,94triệu đồng | +180,07triệu đồng | +209,69triệu đồng |
| Nhận được nếu hủy năm đó | 0triệu đồng | 0triệu đồng | +11,17triệu đồng | +34,89triệu đồng | +57,77triệu đồng | +89,86triệu đồng | +120,23triệu đồng | +149,94triệu đồng | +179,07triệu đồng | +209,69triệu đồng |
Cùng mức đóng 20 triệu đồng/năm và cùng lợi nhuận gộp 8%/năm cho cả hai phương án. Phương án quỹ mở giả định phí quản lý quỹ 1,75%/năm (khoảng giữa của thị trường: ETF rẻ nhất khoảng 0,55%, quỹ mở cổ phiếu đắt nhất khoảng 1,9%). Người viết tính; chưa trừ phí bảo hiểm rủi ro của hợp đồng bảo hiểm và chưa trừ thuế.
Đường “giá trị tài khoản” chỉ cắt lên trên đường “tổng phí đã đóng” ở năm thứ 9. Nếu tính bằng số tiền thực sự cầm về sau khi trừ phí chấm dứt, mốc hòa vốn lùi sang năm thứ 10.
Điều này không có nghĩa sản phẩm bị lỗi. Nó có nghĩa sản phẩm được thiết kế cho một chân dung khách hàng rất cụ thể: người chắc chắn duy trì hợp đồng ít nhất mười năm. Ai không nằm trong nhóm đó thì cấu trúc phí này quay lưng lại với họ — và như số liệu thanh tra cho thấy, phần lớn người mua qua kênh ngân hàng không nằm trong nhóm đó.
Hủy sớm: con số thật
Hai cột đầu tiên đáng dừng lại. Hủy trong năm thứ nhất hoặc thứ hai, người mua nhận về đúng 0 đồng — không phải vì công ty bảo hiểm giữ tiền một cách tùy tiện, mà vì phép tính rất đơn giản: giá trị tài khoản sau hai năm mới có 17,13 triệu, trong khi phí chấm dứt hợp đồng bằng 100% phí quy năm là 20 triệu. Số âm được làm tròn về 0.
Sai về mặt cơ học“Bảo hiểm liên kết đầu tư là hình thức tiết kiệm có thêm bảo vệ — bỏ ngang thì cùng lắm là mất lãi.”
Ở sản phẩm được phân tích trong bài, bỏ ngang trong hai năm đầu mất toàn bộ số tiền đã đóng, năm thứ ba mất 81,4%, năm thứ năm vẫn mất 42,2%. Tiết kiệm ngân hàng rút trước hạn chỉ mất phần lãi và giữ nguyên vốn gốc. Đây là hai cơ chế hoàn toàn khác nhau, dù cùng được giới thiệu bằng chữ “tích lũy”.
Vì sao tỷ lệ bỏ hợp đồng lại cao đến vậy
Kết luận thanh tra số 809/KLBTC ngày 29/6/2023 của Bộ Tài chính cho phép nhìn thấy quy mô thật của vấn đề, chứ không chỉ là những câu chuyện lẻ tẻ trên mạng xã hội.
| Doanh nghiệp | Tỷ lệ hợp đồng mất hiệu lực sau năm 1 | Hợp đồng khai thác mới qua ngân hàng | Doanh thu phí qua ngân hàng | Tỷ trọng trong tổng doanh thu phí |
|---|---|---|---|---|
| Sun Life Việt Nam | 73% (qua TPBank) · 39% (qua ACB) | 80.117 hợp đồng | 2.038,14 tỷ đồng | 61,15% |
| Prudential Việt Nam | 41% | 94.431 hợp đồng | 6.184,57 tỷ đồng | 21,48% |
| BIDV Metlife | 39,4% | 21.123 hợp đồng | 1.553,28 tỷ đồng | 99,2% |
| MB Ageas | 32,4% | 66.757 hợp đồng | 4.466,52 tỷ đồng | 78% |
Trích Kết luận thanh tra chuyên đề số 809/KLBTC ngày 29/6/2023 của Bộ Tài chính về bán sản phẩm bảo hiểm qua tổ chức tín dụng. Cột tỷ trọng cho thấy mức độ phụ thuộc của từng doanh nghiệp vào kênh ngân hàng.
Cột cuối cùng giải thích khá nhiều. BIDV Metlife lấy 99,2% doanh thu phí từ kênh ngân hàng, MB Ageas 78%, Sun Life 61,15%. Khi gần như toàn bộ doanh thu của một doanh nghiệp bảo hiểm đến từ việc bán kèm tại quầy giao dịch ngân hàng, áp lực chỉ tiêu dồn xuống nhân viên tín dụng — người không phải chuyên viên bảo hiểm và không có động cơ nào để giải thích bảng phí ở trên.
Hậu quả đến rất nhanh và rất lớn:
Năm 2023 doanh thu phí nhân thọ đạt 157.024 tỷ đồng, giảm 11,6% so với 2022. Nhưng con số gây choáng hơn là phí khai thác mới: 28.179 tỷ đồng, giảm 44,5%, với số hợp đồng mới 1.915.623, giảm 43,8%. Năm 2024 tiếp tục giảm khoảng 5% xuống quanh 148–149 nghìn tỷ đồng (các nguồn công bố lệch nhẹ). Đến 2025 thị trường mới nhích lại, ước đạt 153.698 tỷ đồng, nhưng số hợp đồng còn hiệu lực vẫn tiếp tục co lại còn 11,55 triệu, giảm 2,4%.
Nói cách khác: một ngành bán niềm tin đã mất gần một nửa lượng khách hàng mới chỉ trong một năm, và ba năm sau vẫn chưa về lại đỉnh cũ.
Quy định đã thay đổi những gì
Ba văn bản trong vòng hai năm rưỡi đã viết lại cách sản phẩm này được bán. Kết luận thanh tra 809/KLBTC (6/2023) đặt ra vấn đề. Nghị định 46/2023/NĐ-CP có hiệu lực ngay tháng sau, kèm một thời hạn chuyển tiếp hai năm cho cấu trúc quyền lợi. Rồi Thông tư 67/2023/TT-BTC (11/2023) siết khâu bán hàng: yêu cầu ghi âm toàn bộ quá trình tư vấn sản phẩm liên kết đầu tư, và cấm ngân hàng tư vấn hoặc chào bán sản phẩm này trong vòng 60 ngày trước và sau ngày giải ngân toàn bộ khoản vay.
Quy định 60 ngày trong Thông tư 67/2023 là câu trả lời trực tiếp cho tình trạng “vay tiền phải mua kèm bảo hiểm” — thứ đã tạo ra chính những hợp đồng bị bỏ ngay sau năm đầu trong bảng thanh tra ở trên. Còn quy định về ghi âm tư vấn biến lời hứa miệng thành bằng chứng lưu trữ.
Thay đổi từ 1/7/2025 mang tính cấu trúc hơn: theo Nghị định 46/2023, hợp đồng liên kết đầu tư chỉ còn quyền lợi bảo hiểm rủi ro và quyền lợi đầu tư làm quyền lợi chính; các quyền lợi bổ trợ như tai nạn, bệnh hiểm nghèo, chăm sóc sức khỏe phải nằm ở hợp đồng riêng. Nghĩa là “gói combo” khiến người mua không thể biết mình đang trả bao nhiêu cho từng thứ — nguồn gốc của phần lớn hiểu lầm — đã bị luật tháo rời.
So với tự mua quỹ mở
Đây là phép so sánh mà nhiều người muốn thấy nhất, và cũng là phép so sánh dễ làm sai nhất.
| Lợi nhuận đầu tư gộp/năm | Giá trị tài khoản hợp đồng sau 10 năm | Quỹ mở sau 10 năm | Chênh lệch 10 năm | Chênh lệch 20 năm |
|---|---|---|---|---|
| 4%/năm | 173,0 triệu | 225,6 triệu | −52,6 triệu | −101,0 triệu |
| 6%/năm | 190,4 triệu | 251,8 triệu | −61,4 triệu | −135,5 triệu |
| 8%/năm | 209,7 triệu | 281,2 triệu | −71,5 triệu | −182,5 triệu |
| 10%/năm | 231,1 triệu | 314,2 triệu | −83,2 triệu | −246,2 triệu |
| 12%/năm | 254,7 triệu | 351,4 triệu | −96,7 triệu | −332,4 triệu |
Người viết tính. Cùng dòng tiền đóng vào, cùng lợi nhuận gộp; quỹ mở giả định phí quản lý 1,75%/năm, hợp đồng bảo hiểm áp dụng đúng biểu phí Điều 26 nêu trên. Chưa trừ phí bảo hiểm rủi ro của hợp đồng bảo hiểm, chưa trừ thuế 0,1% khi bán chứng chỉ quỹ. Dấu trừ nghĩa là hợp đồng bảo hiểm thấp hơn.
Một điểm quan trọng của bảng này: lợi nhuận đầu tư càng cao, khoảng cách càng rộng, không phải hẹp lại. Ở mức 4%/năm hợp đồng bảo hiểm kém quỹ mở 101 triệu sau 20 năm; ở mức 12%/năm khoảng cách nở ra thành 332 triệu. Lý do là phần phí ban đầu bị lấy đi ở những năm sớm nhất — chính là phần tiền có nhiều thời gian sinh lãi kép nhất.
Sản phẩm được mô hình hóa có một quyền lợi bù đắp cho việc này: hoàn lại 100% tổng phí ban đầu của ba năm đầu vào kỷ niệm năm thứ 10, và 300% vào kỷ niệm năm thứ 20 — với điều kiện hợp đồng chưa từng mất hiệu lực và chưa từng rút tiền. Cộng khoản này vào, sau 20 năm hợp đồng đạt 697,5 triệu so với 790,0 triệu của quỹ mở: khoảng cách thu hẹp từ 182,5 xuống 92,5 triệu đồng, nhưng không đảo ngược.
Đọc cách khác: bảo hiểm không phải sản phẩm đầu tư kém, nó là sản phẩm bị bán sai
Toàn bộ bài này đo hợp đồng bảo hiểm bằng thước đo của một khoản đầu tư — và theo thước đo đó nó thua rõ ràng. Nhưng có ít nhất ba lập luận ngược đáng cân nhắc.
Thứ nhất, so sánh với quỹ mở giả định một điều gần như không đúng với đa số người: tính kỷ luật. Mô hình quỹ mở ở trên giả định người ta nạp đủ 20 triệu đồng mỗi năm, suốt hai mươi năm, không rút ra khi thị trường sập, không dừng khi cần tiền mua xe. Cấu trúc phí phạt nặng của hợp đồng bảo hiểm — thứ bài này vừa phê phán — chính là cơ chế ép buộc duy trì kỷ luật đó. Với người biết mình sẽ bỏ cuộc, một sản phẩm khó thoát ra có thể cho kết quả thực tế tốt hơn một sản phẩm linh hoạt.
Thứ hai, phí ban đầu cao không hoàn toàn là lợi nhuận của doanh nghiệp. Phần lớn nó chi trả hoa hồng đại lý và chi phí thẩm định, phát hành hợp đồng — những chi phí phát sinh gần như toàn bộ ở năm đầu. Một sản phẩm dài 20 năm với chi phí dồn ở năm 1 buộc phải thu phí dồn ở năm 1, trừ khi chuyển sang mô hình phí trải đều — mô hình mà chính giới bảo hiểm cũng đang bàn tới.
Thứ ba, giá trị của bảo hiểm không nằm ở kịch bản trung bình. Mọi con số trong bài đều tính cho trường hợp bạn sống khỏe suốt 20 năm. Trong kịch bản bạn mất ở năm thứ ba, người thân nhận số tiền bảo hiểm — có thể gấp nhiều chục lần số phí đã đóng — trong khi tài khoản quỹ mở chỉ có 67,6 triệu. Bảo hiểm là sản phẩm được thiết kế cho cái đuôi xác suất, và đánh giá nó bằng giá trị kỳ vọng là đã bỏ qua đúng lý do nó tồn tại.
Điều đó nói lên vấn đề thật của thị trường Việt Nam: không phải sản phẩm tồi, mà là sản phẩm được bán cho sai người, vì sai lý do. Người cần bảo vệ thì được chào mời bằng lợi nhuận đầu tư; người cần đầu tư thì bị khóa vào một cấu trúc phí chỉ hợp lý sau mười năm. Tỷ lệ 73% bỏ hợp đồng sau một năm không phải là chỉ số của một sản phẩm xấu — nó là chỉ số của một kênh phân phối đã ghép nhầm sản phẩm với khách hàng ở quy mô hàng trăm nghìn hợp đồng.
Cần làm gì trước khi ký
Nếu chỉ mang đi được một điều từ bài này: bảng phí là phần trung thực nhất của hợp đồng bảo hiểm. Nó không hứa hẹn, không giả định, không phụ thuộc vào thị trường. Nó chỉ nói cho bạn biết, bằng con số chính xác, cái giá của việc đổi ý.
Nguồn tham khảo (truy cập 03/08/2026) — bấm để xem đầy đủ
- Manulife Việt Nam — Điều khoản sản phẩm bảo hiểm Liên kết Đơn vị, đóng phí định kỳ (PDF) — biểu phí Điều 26 dùng cho toàn bộ mô hình trong bài
- Vietstock — Kết quả thanh tra 4 doanh nghiệp bảo hiểm: tỷ lệ hủy hợp đồng sau năm thứ nhất lên đến 73%; CafeF — Tỷ lệ hủy bỏ và chấm dứt hợp đồng bảo hiểm bán qua ngân hàng lên tới 73%
- Stockbiz / Đầu tư Chứng khoán — Khấu trừ “phí ban đầu” đến 90%, bảo hiểm đẩy phần thiệt cho khách
- AIA Việt Nam — Phí ban đầu là gì, Phí bảo hiểm rủi ro là gì
- Chính phủ — Nghị định 46/2023/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm; Hệ thống pháp luật — Điều 102 Nghị định 46/2023/NĐ-CP
- Tạp chí Tài chính — Thông tư số 67/2023/TT-BTC hạn chế tình trạng ép khách mua bảo hiểm kèm khoản vay; Cổng thông tin Chính phủ — Những điểm mới của Thông tư số 67/2023/TT-BTC
- Đầu tư Chứng khoán — Ngừng bán sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư cũ, Từ 1/7, người mua bảo hiểm được sở hữu sản phẩm “may đo”
- VnEconomy — Triển vọng thị trường bảo hiểm nhân thọ sau giai đoạn tái cấu trúc sản phẩm, Cuộc rượt đuổi thị phần khai thác mới trên thị trường bảo hiểm nhân thọ
- PJICO (dẫn số liệu Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam) — Nhìn lại thị trường bảo hiểm năm 2023 và dự báo năm 2024, Doanh thu phí bảo hiểm khai thác mới giảm hơn 44%
- Tạp chí Kinh tế – Tài chính — Ngành bảo hiểm 2025 ước đạt 1,07 triệu tỷ đồng tài sản, chi trả quyền lợi tăng 55%
- Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam — Tổng quan, số liệu thị trường bảo hiểm
Bài viết phân tích cấu trúc chi phí dựa trên điều khoản sản phẩm công bố công khai, không phải tư vấn tài chính hay khuyến nghị mua/không mua bảo hiểm. Biểu phí khác nhau giữa từng công ty, từng sản phẩm và từng thời điểm phê chuẩn — hãy đối chiếu với đúng hợp đồng bạn được chào bán.