← Trang chủ← Home
Tâm lý học2 Th10, 2026Oct 2, 202627 phút đọc27 min read

Ái kỷ ở phụ nữ: khoảng cách giới có thật, nhưng không nằm ở chỗ người ta hay chỉ vào

Gộp 355 nghiên cứu với 470.846 người, đàn ông ái kỷ hơn phụ nữ — nhưng chỉ ở mức d = 0,26, và gần như bằng không đúng ở khía cạnh mà định kiến hay gán cho phụ nữ: sự phô trương, chuộng vẻ ngoài. Đọc lại số liệu theo từng khía cạnh, theo độ tuổi, và theo cách bác sĩ chẩn đoán, để xem 'người phụ nữ ái kỷ' là hiện tượng có thật hay một nhãn dán bị dùng quá tay.

ÁI KỶ · KHÁC BIỆT GIỚI · 470.846 NGƯỜI — 10/2026
ảnh bìa — tạo tự động từ tiêu đề bàicover art — generated from the post title

“Mẹ ái kỷ”, “người yêu ái kỷ”, “cô ấy là narcissist” — chữ ái kỷ đã rời phòng khám tâm lý để đi vào ngôn ngữ hằng ngày, và khi nó được dùng cho phụ nữ thì thường đi kèm một hình ảnh rất cụ thể: chụp ảnh tự sướng liên tục, chăm chút vẻ ngoài, cần được ngưỡng mộ. Câu hỏi của bài này đơn giản: số liệu tâm lý học nói gì về ái kỷ ở phụ nữ — nó phổ biến đến đâu, khác ở nam giới chỗ nào, và hình ảnh quen thuộc kia khớp với dữ liệu được bao nhiêu phần.

Câu trả lời ngắn: khoảng cách giới có thật nhưng nhỏ, và nó nằm ở cảm giác đặc quyền, sự lợi dụng và ham quyền lực — không phải ở sự phô trương hay chuộng vẻ ngoài, là chỗ mà định kiến hay chỉ vào.

d = 0,26
Mức chênh trung bình giữa nam và nữ về ái kỷ — nam cao hơn. Gộp 355 nghiên cứu, 470.846 người
Grijalva và cộng sự, Psychological Bulletin, 2015
0,6%
Phần khác biệt giữa người với người về ái kỷ mà giới tính giải thích được — tuổi tác giải thích nhiều hơn (1%)
Weidmann và cộng sự, JPSP, 2023 — 270.029 người, 8 thang đo
d = 0,04
Chênh lệch giới ở khía cạnh phô trương/khoe khoang — gần như bằng không
Grijalva và cộng sự, 2015
7,7% · 4,8%
Tỷ lệ từng mắc rối loạn nhân cách ái kỷ trong đời ở nam và nữ trưởng thành Mỹ
NESARC đợt 2, 34.653 người, Stinson và cộng sự, 2008
3%
Tỷ lệ người có điểm ái kỷ tăng lên từ tuổi 18 đến tuổi 41 — 97% còn lại giữ nguyên hoặc giảm
Wetzel và cộng sự, JPSP, 2020
1,9 tỷ
Lượt xem hashtag #NarcTok trên TikTok — xấp xỉ #bipolar (2,1 tỷ), dù rối loạn lưỡng cực phổ biến hơn nhiều
MindSite News, 03/2022

Ba thứ khác nhau cùng mang một cái tên

Trước khi so nam với nữ, cần tách chữ ái kỷ ra, vì tâm lý học dùng nó cho ít nhất ba thứ khác nhau:

Ái kỷ vĩ cuồng (grandiose) là hình ảnh quen thuộc nhất: tự tin thái quá, thích được chú ý, coi mình xứng đáng hơn người khác, sẵn sàng lợi dụng người khác để đạt mục đích. Thang đo phổ biến nhất của nó — Narcissistic Personality Inventory (NPI), 40 câu hỏi — thường được tách thành ba khía cạnh: lãnh đạo/quyền lực, phô trương/khoe khoang, và đặc quyền/lợi dụng.

Ái kỷ dễ tổn thương (vulnerable), đôi khi gọi là ái kỷ “ngầm” (covert): bên ngoài rụt rè, bên trong vẫn là cảm giác mình đặc biệt và xứng đáng được đối xử khác — nhưng đi kèm sự nhạy cảm cực độ với phê bình, xấu hổ, oán giận âm ỉ khi không được công nhận. Thang đo tiêu biểu là Hypersensitive Narcissism Scale (HSNS).

Rối loạn nhân cách ái kỷ (NPD) là chẩn đoán lâm sàng theo DSM: một kiểu mẫu vĩ cuồng, cần được ngưỡng mộ và thiếu đồng cảm, đủ dai dẳng và đủ nặng để gây suy giảm chức năng. Phần lớn chúng ta có một chút nét ái kỷ; rất ít người đạt ngưỡng rối loạn.

Ba thứ này tương quan với nhau nhưng không trùng nhau, và — đây là điểm mấu chốt — khoảng cách giới không giống nhau ở cả ba.

Khoảng cách giới nằm ở đâu

Nghiên cứu lớn nhất về câu hỏi này là phân tích tổng hợp của Emily Grijalva và cộng sự (2015): 355 nghiên cứu, 470.846 người tham gia, chủ yếu dùng NPI. Kết luận tổng: nam giới ái kỷ hơn nữ giới, d = 0,26. Nhưng khi tách theo khía cạnh, con số chia ra rất không đều:

Nghiên cứu của Rebekka Weidmann và cộng sự (2023) — trong đó có chính Grijalva — đi xa hơn: thay vì chỉ dùng NPI, họ gom dữ liệu của hơn 270.000 người trên tám thang đo ái kỷ khác nhau, từ bảng hỏi một câu duy nhất (“Tôi là người ái kỷ”) đến bộ tiêu chí NPD của DSM-IV. Đặt khác biệt giới cạnh khác biệt tuổi tác trên cùng một bảng cho thấy hai điều:

Ai có điểm ái kỷ cao hơn, theo từng thang đo: nam so với nữ, người trẻ so với người lớn tuổi
Thang đo / khía cạnhNam cao hơn nữNgười trẻ cao hơn người lớn tuổi
Dirty Dozen — ái kỷ+0,20+0,16
NARQ — Ganh đua, muốn đối thủ thất bại+0,17+0,14
SINS — tự nhận "tôi là người ái kỷ"+0,15+0,23
B-PNI — Vĩ cuồng+0,14+0,19
NPI — tổng+0,12+0,17
NARQ — Muốn được ngưỡng mộ+0,12+0,10
PES — Cảm giác đặc quyền+0,12+0,16
NPI — Lãnh đạo/quyền lực+0,11+0,07
Triệu chứng NPD theo DSM-IV+0,11+0,16
HSNS — Ái kỷ dễ tổn thương+0,10+0,15
NPI — Đặc quyền/lợi dụng+0,08+0,09
NPI — Phô trương/khoe khoang+0,03+0,16
B-PNI — Dễ tổn thương+0,01+0,15

nhóm nêu ở đầu cột có điểm cao hơn

Hệ số hồi quy chuẩn hóa (β) trong Bảng 6 của Weidmann và cộng sự (2023), đã đổi dấu để giá trị dương nghĩa là nam (cột trái) hoặc người trẻ (cột phải) có điểm cao hơn. Mỗi hệ số tính trong mô hình có cả tuổi và giới, nên hai cột so sánh được với nhau. Quy ước thô: 0,10 là khác biệt nhỏ, 0,30 là trung bình. Mẫu của từng thang đo khác nhau, từ 5.802 người (B-PNI) đến 139.748 người (SINS).

Khoảng cách giới lặp lại ở gần như mọi thang đo, nhưng luôn nhỏ. Mức lớn nhất — thang Dirty Dozen, β = 0,20 — quy đổi ra chỉ khoảng d ≈ 0,41 (quy đổi gần đúng do người viết tính). Gộp cả tám thang đo, giới tính chỉ giải thích 0,6% sự khác biệt giữa người với người về ái kỷ. Tuổi tác giải thích 1% — nhiều hơn, dù cũng nhỏ.

Và nó tập trung ở mặt đối kháng và tranh giành, không ở mặt phô trương. Các thang đo về ganh đua với đối thủ, cảm giác đặc quyền, ham quyền lực cho thấy chênh lệch rõ nhất. Hai hàng dưới cùng thì gần như trắng ở cột giới: khía cạnh phô trương/khoe khoang (β = 0,03) và ái kỷ dễ tổn thương theo B-PNI (β = 0,01) — ở đây nam và nữ gần như không khác gì nhau. Weidmann và cộng sự tóm lại: khác biệt giới “không do khác biệt về sự bất ổn cảm xúc, mà do khác biệt ở các đặc điểm chủ động và đối kháng của ái kỷ”.

Ghép hai nghiên cứu lại, hình ảnh “người phụ nữ ái kỷ” quen thuộc — chăm chút bản thân, thích được nhìn ngắm — rơi đúng vào khía cạnh duy nhất mà hai giới ngang nhau. Phần khiến ái kỷ gây hại cho người xung quanh nhất — lợi dụng, coi mình có quyền hơn người khác, muốn đối thủ thất bại — lại là phần nam giới cao hơn.

Sai“Phụ nữ chụp và đăng ảnh tự sướng nhiều hơn, nên phụ nữ ái kỷ hơn.”

Vế đầu đúng, vế sau không suy ra được. Hai nghiên cứu trên 1.296 người Ba Lan của Sorokowski và cộng sự (2015) xác nhận phụ nữ đăng ảnh tự sướng nhiều hơn nam giới. Nhưng mối liên hệ giữa ái kỷ và việc đăng ảnh tự sướng lại chủ yếu xuất hiện ở nam: ở nam, điểm ái kỷ tổng và hầu hết các khía cạnh đều tương quan với số ảnh đăng; ở nữ, chỉ khía cạnh “đòi hỏi được ngưỡng mộ” có liên hệ, và chỉ với một số loại ảnh. Tên bài báo nói thẳng điều đó: “Selfie posting behaviors are associated with narcissism among men”. Với phụ nữ, đăng ảnh tự sướng là hành vi phổ biến đến mức nó gần như không phân biệt được ai ái kỷ với ai không — và ngay ở nam, các tương quan đều nhỏ.

Khoảng cách nhỏ ở giữa, lớn dần ở hai đầu

Nếu khác biệt trung bình chỉ là d = 0,26, cụ thể nó trông như thế nào? Ba cách đọc, đều do người viết tính từ phân phối chuẩn với giả định hai giới có cùng độ phân tán:

Nhưng chẩn đoán lâm sàng không quan tâm đến mức trung bình — nó quan tâm đến những người ở rìa phân phối. Và ở rìa, một khoảng chênh nhỏ ở giữa bị khuếch đại lên. Nếu dời đường phân phối của nam sang phải 0,26 độ lệch chuẩn rồi đặt một ngưỡng cắt, tỷ số giữa số nam và số nữ vượt ngưỡng là P(Z > t − 0,26) / P(Z > t), với t là vị trí ngưỡng. Tỷ số này tăng dần khi ngưỡng càng xa:

Cùng một khoảng chênh d = 0,26, ngưỡng càng khắt khe thì nam càng áp đảo trong nhóm vượt ngưỡng
00,511,522,500,511,522,53NESARC: 7,7 / 4,8 = 1,61,21 — cắt ngay mức trung bình1,67 — ngưỡng mà 4,8% nữ vượt qua2,28NGƯỠNG CẮT, TÍNH BẰNG SỐ ĐỘ LỆCH CHUẨN TRÊN MỨC TRUNG BÌNH CỦA NỮSỐ NAM VƯỢT NGƯỠNG / SỐ NỮ VƯỢT NGƯỠNG
Xem dữ liệu dạng bảng
NGƯỠNG CẮT, TÍNH BẰNG SỐ ĐỘ LỆCH CHUẨN TRÊN MỨC TRUNG BÌNH CỦA NỮSỐ NAM VƯỢT NGƯỠNG / SỐ NỮ VƯỢT NGƯỠNG
01,21
1,661,67
32,28

Đường cong là mô hình do người viết dựng: hai phân phối chuẩn cùng độ lệch chuẩn, trung bình cách nhau d = 0,26 theo Grijalva và cộng sự (2015). Không phải số liệu quan sát. Đường ngang là tỷ số nam/nữ thực tế trong khảo sát NESARC (Stinson và cộng sự, 2008).

Điểm đáng chú ý nhất của mô hình này: đặt ngưỡng ở chỗ đúng 4,8% phụ nữ vượt qua (tỷ lệ NPD ở nữ trong NESARC), mô hình dự đoán 8,0% nam sẽ vượt qua — rất sát con số 7,7% đo được thực tế. Nói cách khác, tỷ lệ NPD ở nam cao hơn nữ khoảng 1,6 lần không cần đến một lời giải thích đặc biệt nào — một khoảng chênh nhỏ ở mức trung bình là đủ để tạo ra nó.

Cùng phép tính giải thích vì sao DSM-5 ghi rằng 50–75% người được chẩn đoán NPD là nam: tỷ lệ 75% tương ứng với tỷ số 3 nam : 1 nữ, chỉ xuất hiện ở ngưỡng cực khắt khe — hoặc ở mẫu lâm sàng, nơi ai được đưa đến phòng khám đã là một bộ lọc riêng.

Con số 4,8% vững đến đâu

Câu trả lời thẳng thắn: không vững lắm. NESARC là khảo sát lớn nhất từng đo NPD trong dân số chung, nhưng nó không phải khảo sát duy nhất, và các khảo sát khác cho ra những con số rất khác:

Tỷ lệ rối loạn nhân cách ái kỷ trong dân số Mỹ, theo từng khảo sát (%)
NESARC (2008)
6,2 %
LSPD (1997) — mẫu sinh viên đại học
2,7 %
Iowa (1989)
0,4 %
Baltimore (2002)
0,1 %
NCS-R (2007)
0 %
Xem dữ liệu dạng bảng
Hoạt động%
NESARC (2008)6,2
LSPD (1997) — mẫu sinh viên đại học2,7
Iowa (1989)0,4
Baltimore (2002)0,1
NCS-R (2007)0

Theo tổng hợp của Sansone và Sansone (2011), cùng là dân số Mỹ, cùng tiêu chí DSM, con số dao động từ 0% (khảo sát NCS-R, đại diện toàn quốc) đến 6,2% (NESARC). Các tác giả quy chênh lệch cho khác biệt phương pháp: công cụ phỏng vấn khác nhau, quần thể khác nhau, người phỏng vấn khác nhau. NESARC dùng người phỏng vấn không chuyên được huấn luyện thay vì bác sĩ lâm sàng, và tỷ lệ của nó cho nhiều rối loạn nhân cách đều cao hơn hẳn các khảo sát khác. Cũng vì vậy mà các bài viết phổ thông dẫn những con số rất khác nhau — “khoảng 1%” là con số hay được nhắc trên mạng.

Hệ quả cho câu hỏi giới tính: tỷ lệ tuyệt đối thì không ai chắc, nhưng chiều của khoảng cách thì nhất quán — khảo sát dân số, bảng hỏi tự đánh giá và tám thang đo khác nhau đều cho thấy nam cao hơn.

Khi bác sĩ nhìn vào cùng một hồ sơ

Một lập luận phổ biến cho rằng ái kỷ ở phụ nữ bị chẩn đoán sót: phụ nữ có biểu hiện tương tự sẽ bị gắn nhãn khác, thường là rối loạn nhân cách ranh giới (BPD). Có bằng chứng cho lập luận này, nhưng nó hẹp hơn nhiều so với cách người ta hay kể.

Trong thí nghiệm của Braamhorst và cộng sự (2015), 180 nhà tâm lý đang học sau đại học đọc hồ sơ bệnh án giống hệt nhau, chỉ khác giới tính của bệnh nhân. Khi hồ sơ rõ ràng đủ tiêu chí NPD hoặc BPD, giới tính bệnh nhân không làm thay đổi chẩn đoán. Chỉ khi hồ sơ mập mờ — có nét của cả hai rối loạn nhưng chưa đủ ngưỡng — thì thiên lệch mới xuất hiện: bệnh nhân nữ bị xếp vào BPD nhiều hơn, bệnh nhân nam vào NPD nhiều hơn.

Một nghiên cứu mới hơn của Green và cộng sự (2024) thử với mô hình chẩn đoán theo chiều của ICD-11 — chấm mức độ nặng và các vùng nét tính cách thay vì xếp vào hộp có/không. 157 bác sĩ lâm sàng chấm hai ca bệnh, một ca ái kỷ vĩ cuồng và một ca ái kỷ dễ tổn thương, mỗi ca được gán ngẫu nhiên giới tính nam hoặc nữ:

157 bác sĩ lâm sàng chấm cùng hai hồ sơ ái kỷ: kiểu biểu hiện quyết định nhiều hơn giới tính bệnh nhân
Chỉ sốCa vĩ cuồngCa dễ tổn thươngGiới tính bệnh nhân có làm lệch kết quả?
Mức nặng tổng thể của rối loạn nhân cách (thang 0–4)2,822,26Không
Chỉ số mức nặng tổng hợp1,441,23Không
Tỷ lệ bác sĩ ghi nhận nét Chống đối xã hội (dissociality)93,5%15,6%Không
Tỷ lệ ghi nhận nét Cảm xúc tiêu cực (negative affectivity)39,0%96,1%Có — bệnh nhân nữ bị chấm cao hơn
Tỷ lệ ghi nhận nét Thu mình (detachment)39,0%72,7%Không
Tỷ lệ ghi nhận nét Thiếu kiềm chế (disinhibition)41,6%6,5%Không

Green, Day, Hart, Grenyer và Bach, British Journal of Clinical Psychology, 2024 (xuất bản trực tuyến; số 64(2), 2025). Mẫu: 157 bác sĩ lâm sàng sức khỏe tâm thần, 71,3% là nữ, kinh nghiệm trung bình 11,1 năm. Đây là thí nghiệm với hồ sơ giả định, không phải chẩn đoán trên bệnh nhân thật.

Kết luận của nhóm tác giả: mức suy giảm cốt lõi và mức nặng tổng thể nhất quán bất kể giới tính bệnh nhân hay giới tính bác sĩ. Thứ thật sự làm lệch đánh giá là kiểu biểu hiện: ca ái kỷ dễ tổn thương bị chấm nhẹ hơn ca vĩ cuồng, và trông giống một rối loạn cảm xúc hơn là một rối loạn ái kỷ. Giới tính chỉ để lại dấu vết ở một vùng duy nhất — bệnh nhân nữ bị gán “cảm xúc tiêu cực” nhiều hơn, nhất là khi người chấm là bác sĩ nam.

Vậy nếu phụ nữ ái kỷ thường biểu hiện ở dạng dễ tổn thương hơn nam, họ sẽ bị đánh giá thấp. Nhưng đó là một chữ “nếu” lớn:

Chưa có bằng chứng“Ái kỷ ngầm, dễ tổn thương là 'phiên bản nữ' của ái kỷ.”

Đây là nhận định phổ biến trong sách self-help và một số bài tổng quan, nhưng dữ liệu đo lường không ủng hộ nó như một khác biệt về tỷ lệ. Phân tích tổng hợp của Grijalva (42 nghiên cứu, 46.735 người) cho d = −0,04 ở ái kỷ dễ tổn thương — không có khác biệt giới. Trong dữ liệu của Weidmann (2023), thang B-PNI phần dễ tổn thương cũng gần bằng không (β = 0,01), còn thang HSNS — thang đo kinh điển của ái kỷ dễ tổn thương — thậm chí cho thấy nam cao hơn (β = 0,10). Có những nghiên cứu nhỏ hơn thấy nữ cao hơn, nên câu trả lời trung thực là “chưa ngã ngũ” chứ không phải “đã được chứng minh”. Điều dữ liệu cho thấy chắc hơn: ở phụ nữ, ái kỷ ít đi kèm phần vĩ cuồng hơn ở nam, chứ không phải nhiều phần dễ tổn thương hơn.

Ái kỷ ở phụ nữ trông như thế nào

Nếu ở phụ nữ, ái kỷ ít đi kèm phần vĩ cuồng ồn ào, thì nó lộ ra ở đâu? Dưới đây là sáu biểu hiện có cơ sở nghiên cứu — bắt đầu từ những biểu hiện mà phụ nữ ngang bằng nam giới, vì đó là chỗ hình ảnh “ái kỷ kiểu đàn ông” dễ che mất nhất, rồi đến những biểu hiện mà nghiên cứu thấy đi kèm hành vi gây hại ở phụ nữ. Mỗi biểu hiện kèm phần “trông như thế nào” để dễ hình dung, nhưng cần nhớ: đây là nét tính cách mà ai cũng có ở một mức nào đó, không phải danh sách để chấm điểm người khác.

1. Lòng tự trọng treo vào sự công nhận

Trông như thế nào: tâm trạng lên xuống theo lời khen, lượt thích, sự chú ý của người khác; một góp ý nhỏ bị nghe thành lời xúc phạm; cần được xác nhận liên tục rằng mình ổn, mình đúng, mình được yêu.

Số liệu nói gì: đây là khía cạnh “lòng tự trọng có điều kiện” trong thang đo ái kỷ bệnh lý B-PNI. Trong dữ liệu của Weidmann và cộng sự (2023), nam giới cao hơn nữ ở gần như mọi khía cạnh của thang này — trừ khía cạnh này, nơi hai giới không khác nhau (p = 0,67).

2. Giấu mình sau một hình ảnh hoàn hảo

Trông như thế nào: không bao giờ để lộ khuyết điểm hay nhu cầu; khó nói “tôi cần giúp”; đời sống bên ngoài được chăm chút kỹ, còn bên trong không ai được bước vào.

Số liệu nói gì: khía cạnh “giấu mình” (hiding the self) của B-PNI là khía cạnh thứ hai trong dữ liệu Weidmann mà nam và nữ không khác nhau (p = 0,94). Cùng với khía cạnh phô trương/khoe khoang của NPI (d = 0,04 theo Grijalva), đây là những chỗ hiếm hoi mà khoảng cách giới gần như biến mất.

3. Ái kỷ “đạo đức”: vĩ cuồng bằng sự tốt bụng

Trông như thế nào: tin rằng mình là người tốt bụng, chu đáo, hy sinh nhiều nhất trong mọi mối quan hệ — và cần người khác công nhận điều đó. Sự giúp đỡ đi kèm sổ ghi công; sự hy sinh được nhắc lại như một món nợ.

Số liệu nói gì: Gebauer và cộng sự (2012) gọi đây là ái kỷ cộng đồng (communal narcissism) — cùng động cơ vĩ cuồng, đặc quyền, quyền lực như ái kỷ thông thường, nhưng thỏa mãn qua hình ảnh người tốt thay vì người giỏi. Các câu hỏi trong thang đo của họ nghe rất dễ chịu: “Tôi là người hay giúp đỡ nhất mà tôi biết”, “Tôi là người bạn tốt nhất mà ai cũng có thể có”, “Tôi sẽ được nhiều người biết đến vì những việc tốt mình làm”. Một trong những ý nghĩ gốc mà người tham gia tự viết ra để xây dựng thang đo là “Tôi là người mẹ tốt nhất trên đời”. Hai điểm đáng chú ý: trên hơn 2.300 người, nam và nữ có điểm gần như y hệt (3,80 và 3,78 trên thang 1–7), trong khi ở thang NPI thông thường nam cao hơn rõ (0,36 so với 0,28). Và người có điểm ái kỷ cộng đồng cao tự thấy mình rất tốt bụng — nhưng người xung quanh lại đánh giá họ thấp về chính phẩm chất đó.

Đây có lẽ là lời giải thích tốt nhất cho cảm giác “phụ nữ ái kỷ khó nhận ra”: thang đo ái kỷ quen thuộc hỏi về quyền lực và sự nổi bật, không hỏi về sự hy sinh.

4. Hạ thấp người khác một cách gián tiếp

Trông như thế nào: không cãi tay đôi mà nói xấu sau lưng, loan tin, cô lập một người khỏi nhóm, lạnh nhạt có chủ đích; coi thường những ai không mang lại sự ngưỡng mộ mình cần.

Số liệu nói gì: trong nghiên cứu của Green và Hart (2024) trên 314 phụ nữ ở Anh, ái kỷ dễ tổn thương — chứ không phải ái kỷ vĩ cuồng — mới là yếu tố dự báo hành vi bắt nạt. Nó giải thích khoảng 10% khác biệt về bắt nạt thể chất và 3,2% về bắt nạt bằng lời, trong khi ái kỷ vĩ cuồng giải thích chưa tới 1%. Khía cạnh cụ thể dự báo bắt nạt bằng lời và bắt nạt gián tiếp là “hạ thấp người khác” (devaluing) của thang PNI. Cần lưu ý ở chiều ngược lại: đây là mẫu tự nguyện, không có nhóm nam để so sánh, nên nó không nói phụ nữ bắt nạt nhiều hơn nam — chỉ nói rằng ở phụ nữ, dạng ái kỷ nào đi kèm hành vi gây hại.

5. Tổn thương biến thành tấn công trong quan hệ yêu đương

Trông như thế nào: cảm thấy bị xem nhẹ là phản ứng dữ dội — giận dữ, trừng phạt bằng im lặng, kiểm soát, đôi khi bạo lực — rồi sau đó coi mình là người bị tổn thương.

Số liệu nói gì: nghiên cứu thứ hai của Green và Hart (2024), trên 328 người trưởng thành (176 nữ, 152 nam), thấy hai con đường khác nhau dẫn đến bạo lực với bạn đời: ở nam, ái kỷ vĩ cuồng gắn với bạo lực tinh thần; ở nữ, ái kỷ dễ tổn thương gắn với cả bạo lực thể chất, tình dục và tinh thần. Nhóm tác giả cũng ghi nhận một yếu tố bảo vệ: phụ nữ nhớ về một người mẹ ấm áp, chăm sóc có điểm ái kỷ dễ tổn thương thấp hơn, và từ đó ít gây bạo lực hơn.

6. Đố kỵ và thiếu đồng cảm — nhưng không theo cách giống nam

Trông như thế nào: khó vui trọn vẹn khi người khác thành công; khó đặt mình vào vị trí người khác khi nhu cầu của họ cản đường mình.

Số liệu nói gì: phân tích của Hoertel và cộng sự (2018) trên 34.653 người trong NESARC xét từng tiêu chí NPD một. Trong 9 tiêu chí, chỉ 2 tiêu chí cho thấy khác biệt giới đáng kể về mặt lâm sàng: nam giới dễ bộc lộ thiếu đồng cảm ở mức ái kỷ nhẹ hơn so với nữ giới; và đố kỵ là dấu hiệu chỉ báo mức nặng tốt hơn ở nam so với ở nữ. Bảy tiêu chí còn lại biểu hiện như nhau ở hai giới.

Khi nào nét tính cách trở thành rối loạn

Sáu biểu hiện trên là nét tính cách, và phần lớn chúng ta mang một ít trong mình — nhất là ở tuổi trẻ, như phần sau sẽ cho thấy. Để được chẩn đoán rối loạn nhân cách ái kỷ theo DSM-5, một người cần thỏa ít nhất 5 trong 9 tiêu chí, biểu hiện dai dẳng, ở nhiều hoàn cảnh khác nhau, bắt đầu từ đầu tuổi trưởng thành, và gây suy giảm đáng kể cho cuộc sống của chính họ hoặc người xung quanh. Một người mẹ thỉnh thoảng nhắc chuyện hy sinh, hay một đồng nghiệp tự ái khi bị góp ý, chưa đủ để gọi là ái kỷ — câu hỏi đáng hỏi là kiểu hành vi đó có lặp đi lặp lại và gây hại hay không.

Tuổi tác quan trọng hơn giới tính

Quay lại cột bên phải của bảng nhiệt phía trên: ở 9 trên 13 thang đo, tuổi tác tạo ra khác biệt lớn hơn giới tính. Dữ liệu theo dõi dọc cho thấy điều tương tự trên cùng một nhóm người. Wetzel và cộng sự (2020) đo lại 237 người từ năm 18 tuổi đến năm 41 tuổi: điểm ái kỷ tổng giảm d = 0,79 — gấp ba lần khoảng cách nam–nữ. Cảm giác đặc quyền giảm mạnh nhất (d = 0,82), phô trương giảm ít nhất (d = 0,46). Chỉ 3% số người có điểm tăng lên trong 23 năm đó.

Họ cũng thấy con đường sống ảnh hưởng đến mức giảm: người giữ vị trí quản lý giảm ít hơn ở khía cạnh lãnh đạo; người có các mối quan hệ bất ổn giảm ít hơn ở khía cạnh phô trương — và người có điểm phô trương cao lúc trẻ thì ít con hơn và dễ ly hôn hơn ở tuổi trung niên.

Sai“Thế hệ trẻ — nhất là con gái thời mạng xã hội — ngày càng ái kỷ hơn thế hệ trước.”

Luận điểm “đại dịch ái kỷ” từng rất phổ biến vào cuối những năm 2000. Nhưng khi Wetzel và cộng sự (2017) so ba thế hệ sinh viên Mỹ — 1.166 người thập niên 1990, 33.647 người thập niên 2000 và 25.412 người thập niên 2010 — và kiểm tra cẩn thận việc các câu hỏi NPI có còn mang cùng nghĩa qua các thế hệ không, họ thấy ái kỷ giảm nhẹ (d = −0,27), không tăng. Mức giảm xuất hiện ở cả nam lẫn nữ, và ở mọi nhóm sắc tộc chính. Grijalva (2015) cũng thấy khoảng cách nam–nữ ổn định trong các thế hệ sinh viên Mỹ từ 1990 đến 2013 — không có dấu hiệu phụ nữ đang “đuổi kịp”.

Từ phòng khám đến TikTok

Nếu số liệu nói rằng phụ nữ không ái kỷ hơn, vì sao hình ảnh “người phụ nữ ái kỷ” lại dày đặc đến thế? Một phần câu trả lời nằm ở cách chữ này được dùng trên mạng.

Tính đến tháng 3/2022, hashtag #NarcTok có 1,9 tỷ lượt xem và #narcissism 1,6 tỷ — gần bằng #bipolar (2,1 tỷ) và #PTSD (2,5 tỷ), dù hai rối loạn kia phổ biến hơn nhiều. Theo những người làm nội dung về chủ đề này mà MindSite News phỏng vấn, 70–80% người theo dõi họ là phụ nữ từ 30 đến 50 tuổi. Nghĩa là trên mạng, phụ nữ là nhóm sử dụng nhãn “ái kỷ” nhiều nhất — để gọi tên người yêu, chồng cũ, và rất thường xuyên là mẹ ruột. Craig Malkin, nhà tâm lý học thuộc Trường Y Harvard, nhận xét rằng trên TikTok, cả người trong nghề lẫn người ngoài nghề đang “đánh đồng mọi hành vi ngược đãi với ái kỷ bệnh lý”.

Khi một nhãn lâm sàng trở thành từ lóng cho “người đã làm tổn thương tôi”, nó mất khả năng phân biệt. Một người mẹ kiểm soát, lạnh lùng hay hay so sánh con cái có thể có nét ái kỷ — hoặc có thể đang trầm cảm, lo âu, mang chấn thương của chính mình, hoặc đơn giản là lớn lên trong một khuôn mẫu nuôi dạy khắc nghiệt. Gọi đúng hành vi (“mẹ tôi không chấp nhận được khi tôi bất đồng”) thường hữu ích hơn gọi tên một chẩn đoán mà không ai đủ thẩm quyền đưa ra.

Còn Việt Nam? Như đã nói ở đầu bài, người viết không tìm được nghiên cứu công bố nào đo khác biệt giới về ái kỷ trên mẫu người Việt. Điểm tham chiếu gần nhất là một khảo sát 2.754 người ở nhiều khu vực của Fatfouta và cộng sự (2021): người đến từ các nền văn hóa tập thể (châu Á, châu Phi) có điểm cao hơn ở khía cạnh lãnh đạo/quyền lực và phô trương so với người từ các nền văn hóa cá nhân (Mỹ, châu Âu, châu Úc) — trái với kỳ vọng thông thường. Nhưng nhóm châu Á chỉ chiếm 17% mẫu, và nghiên cứu không tách theo giới, nên không thể suy ra gì chắc chắn cho phụ nữ Việt.

Đọc cách khác: có thể chúng ta đang đo ái kỷ bằng thước của đàn ông

Toàn bộ lập luận phía trên đứng trên một giả định: các thang đo đang đo cùng một thứ ở nam và nữ. Có lý do nghiêm túc để nghi ngờ giả định đó, và bài tổng quan của Green, MacLean và Charles (2022) trình bày nó rõ nhất.

Thước đo được xây quanh hình mẫu nam. Các tiêu chí NPD trong DSM tập trung vào sự vĩ cuồng — thống trị, phô trương quyền lực, lợi dụng công khai — những đặc điểm trùng với chuẩn mực nam tính truyền thống. Lindsay và cộng sự (2000) thấy phần lớn câu hỏi có thiên lệch giới trong các thang đo ái kỷ đều lệch về phía nam tính. Kiểm định thống kê của Grijalva cho thấy các câu hỏi NPI hoạt động như nhau ở hai giới — nhưng kiểm định đó chỉ xác nhận rằng NPI đo đúng cái nó định đo một cách công bằng; nó không thể phát hiện những biểu hiện ái kỷ mà NPI vốn không hỏi đến.

Ái kỷ ở phụ nữ có thể đi đường vòng. Green và cộng sự dẫn các nghiên cứu cho thấy phụ nữ ái kỷ có xu hướng dùng gây hấn quan hệ — thao túng, loan tin đồn, cô lập — hơn là gây hấn trực tiếp; những hành vi này ít khi được hỏi trong bảng hỏi ái kỷ. Một số kết quả đi ngược hẳn hình ảnh “ái kỷ là chuyện của đàn ông”: theo tổng hợp của nhóm này, ở phụ nữ, ái kỷ dễ tổn thương là yếu tố dự báo duy nhất có ý nghĩa cho hành vi bạo lực thể chất và tinh thần với bạn đời (Green và cộng sự, 2020); khía cạnh đặc quyền/lợi dụng dự báo hành vi cưỡng ép tình dục mạnh hơn ở nữ so với ở nam (Blinkhorn và cộng sự, 2015); và phụ nữ phạm tội bạo lực gia đình có tỷ lệ nét ái kỷ ở mức lâm sàng cao hơn nam giới phạm cùng tội (Simmons và cộng sự, 2005).

Hệ quả nếu lập luận này đúng: con số d = 0,26 là khoảng cách giữa nam và nữ trên những gì chúng ta chọn đo, không hẳn là khoảng cách về ái kỷ nói chung — và một phụ nữ ái kỷ có thể đi qua cả bảng hỏi lẫn phòng khám mà không bị nhận ra, trong khi người thân của cô ấy vẫn chịu hậu quả thật.

Lập luận này có trọng lượng, nhưng cũng có giới hạn của nó. Phần lớn bằng chứng về “ái kỷ kiểu nữ” đến từ mẫu nhỏ, mẫu tội phạm hoặc mẫu chọn lọc; còn các nghiên cứu lớn và mới nhất — tám thang đo của Weidmann, thí nghiệm ICD-11 của chính Green năm 2024 — chưa tìm thấy dấu vết của một dạng ái kỷ nữ bị che khuất một cách có hệ thống. Cách đọc thận trọng nhất: khoảng cách giới có thật và nhỏ; những gì chúng ta chưa đo được thì chưa thể khẳng định là có hay không có.

Nguồn tham khảo (truy cập 02/10/2026) — bấm để xem đầy đủ
  • Grijalva, E., Newman, D. A., Tay, L., Donnellan, M. B., Harms, P. D., Robins, R. W., & Yan, T. (2015). Gender differences in narcissism: A meta-analytic review. Psychological Bulletin, 141(2), 261–310 — tóm tắt tại University at Buffalo; thông cáo báo chí của trường
  • Weidmann, R., Chopik, W. J., Ackerman, R. A., … Grijalva, E., … (2023). Age and gender differences in narcissism: A comprehensive study across eight measures and over 250,000 participants. Journal of Personality and Social Psychology, 124(6), 1277–1298 — bản thảo trước in, Bảng 6
  • Stinson, F. S., Dawson, D. A., Goldstein, R. B., và cộng sự (2008). Prevalence, correlates, disability, and comorbidity of DSM-IV narcissistic personality disorder: Results from the Wave 2 NESARC. Journal of Clinical Psychiatry, 69(7), 1033–1045 — trang bài báo
  • American Psychiatric Association (2013). Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders, 5th ed. — mục Narcissistic Personality Disorder, phần “Gender-Related Diagnostic Issues” (50–75% người được chẩn đoán là nam)
  • Sansone, R. A., & Sansone, L. A. (2011). Personality disorders: A nation-based perspective on prevalence. Innovations in Clinical Neuroscience, 8(4) — PMC3105841
  • Wetzel, E., Brown, A., Hill, P. L., Chung, J. M., Robins, R. W., & Roberts, B. W. (2017). The narcissism epidemic is dead; long live the narcissism epidemic. Psychological Science, 28(12), 1833–1847 — tóm tắt
  • Wetzel, E., Grijalva, E., Robins, R. W., & Roberts, B. W. (2020). You’re still so vain: Changes in narcissism from young adulthood to middle age. Journal of Personality and Social Psychology, 119(2), 479–496 — tóm tắt
  • Sorokowski, P., Sorokowska, A., Oleszkiewicz, A., Frackowiak, T., Huk, A., & Pisanski, K. (2015). Selfie posting behaviors are associated with narcissism among men. Personality and Individual Differences, 85, 123–127 — bản lưu tại Đại học Wrocław; diễn giải trên Psychology Today
  • Braamhorst, W., Lobbestael, J., Emons, W. H. M., Arntz, A., Witteman, C. L. M., & Bekker, M. H. J. (2015). Sex bias in classifying borderline and narcissistic personality disorder. Journal of Nervous and Mental Disease, 203(10), 804–808 — tóm tắt
  • Green, A., Day, N. J. S., Hart, C. M., Grenyer, B. F. S., & Bach, B. (2024). Gender bias in assessing narcissistic personality: Exploring the utility of the ICD-11 dimensional model. British Journal of Clinical Psychology, 64(2), 248–264 — PMC12057326
  • Green, A., MacLean, R., & Charles, K. (2022). Female narcissism: Assessment, aetiology, and behavioural manifestations. Psychological Reports, 125(6), 2833–2864 — PMC9578082 (nguồn thứ cấp cho Lindsay và cộng sự 2000, Green và cộng sự 2020, Blinkhorn và cộng sự 2015, Simmons và cộng sự 2005)
  • Gebauer, J. E., Sedikides, C., Verplanken, B., & Maio, G. R. (2012). Communal narcissism. Journal of Personality and Social Psychology, 103(5), 854–878 — bản PDF (mục “Sex differences and relations to sex roles”)
  • Green, A., & Hart, C. M. (2024). Mean girls in disguise? Associations between vulnerable narcissism and perpetration of bullying among women. Sex Roles — doi:10.1007/s11199-024-01477-y; tóm tắt trên PsyPost
  • Green, A., & Hart, C. M. (2024). Gendering narcissism: Different roots and different routes to intimate partner violence. Sex Roles — thông cáo của University of Southampton
  • Hoertel, N., và cộng sự (2018). Examining sex differences in DSM-IV-TR narcissistic personality disorder symptom expression using Item Response Theory (IRT). Psychiatry Research — dữ liệu NESARC đợt 2, 34.653 người
  • Fatfouta, R., Sawicki, A., & Żemojtel-Piotrowska, M. (2021). Are individualistic societies really more narcissistic than collectivistic ones? A five-world region cross-cultural re-examination of narcissism and its facets. Personality and Individual Differences — tóm tắt trên PsyPost
  • MindSite News (20/03/2022). TikTok’s narcissism obsession and what it says about us
#psychology#gender